Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.60%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91092.35 (+0.77%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.60%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91092.35 (+0.77%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.60%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91092.35 (+0.77%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi ICOB thành LKR
ICOB/LKR: 1 ICOB = 0.3042 LKR. Giá chuyển đổi 1 ICOBID (ICOB) thành Rupee Sri Lanka (LKR) là 0.3042 LKR hôm nay.

ICOB
LKR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá ICOB/LKR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi ICOBID (ICOB) thành Rupee Sri Lanka (LKR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 ICOB hiện có giá trị là 0.3042 LKR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 ICOB hiện có giá 0.3042 LKR, nghĩa là mua 5 ICOB sẽ mất 1.52 LKR. Tương tự, Rs1 LKR có thể được chuyển đổi thành 3.29 ICOB và Rs50 LKR có thể được chuyển đổi thành 16.43 ICOB, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi ICOB sang LKR
Chuyển đổi LKR sang ICOB
ICOBID
Rupee Sri Lanka
1 ICOB
0.3042 LKR
Đổi 1 ICOB sang 0.3042 LKR
2 ICOB
0.6085 LKR
Đổi 2 ICOB sang 0.6085 LKR
5 ICOB
1.52 LKR
Đổi 5 ICOB sang 1.52 LKR
10 ICOB
3.04 LKR
Đ ổi 10 ICOB sang 3.04 LKR
20 ICOB
6.08 LKR
Đổi 20 ICOB sang 6.08 LKR
50 ICOB
15.21 LKR
Đổi 50 ICOB sang 15.21 LKR
100 ICOB
30.42 LKR
Đổi 100 ICOB sang 30.42 LKR
200 ICOB
60.85 LKR
Đổi 200 ICOB sang 60.85 LKR
500 ICOB
152.12 LKR
Đổi 500 ICOB sang 152.12 LKR
1000 ICOB
304.24 LKR
Đổi 1000 ICOB sang 304.24 LKR
5000 ICOB
1,521.19 LKR
Đổi 5000 ICOB sang 1,521.19 LKR
10000 ICOB
3,042.38 LKR
Đổi 10000 ICOB sang 3,042.38 LKR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ICOB thành LKR toàn diện, cho thấy giá trị của ICOBID tính theo Rupee Sri Lanka đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ICOB sang LKR, lên đến 10000 ICOB, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Rupee Sri Lanka
ICOBID
1 LKR
3.29 ICOB
Đổi 1 LKR sang 3.29 ICOB
10 LKR
32.87 ICOB
Đổi 10 LKR sang 32.87 ICOB
50 LKR
164.35 ICOB
Đổi 50 LKR sang 164.35 ICOB
100 LKR
328.69 ICOB
Đổi 100 LKR sang 328.69 ICOB
200 LKR
657.38 ICOB
Đổi 200 LKR sang 657.38 ICOB
500 LKR
1,643.45 ICOB
Đổi 500 LKR sang 1,643.45 ICOB
1000 LKR
3,286.9 ICOB
Đổi 1000 LKR sang 3,286.9 ICOB
2000 LKR
6,573.81 ICOB
Đổi 2000 LKR sang 6,573.81 ICOB
5000 LKR
16,434.52 ICOB
Đổi 5000 LKR sang 16,434.52 ICOB
10000 LKR
32,869.03 ICOB
Đổi 10000 LKR sang 32,869.03 ICOB
50000 LKR
164,345.17 ICOB
Đổi 50000 LKR sang 164,345.17 ICOB
100000 LKR
328,690.35 ICOB
Đổi 100000 LKR sang 328,690.35 ICOB
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi LKR thành ICOB toàn diện, cho thấy giá trị của Rupee Sri Lanka tính theo ICOBID đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 LKR sang ICOB, lên đến 100000 LKR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ ICOB/LKR
ICOB/LKR: 1 ICOB = 0.3042 LKR; 2026/01/04 02:48:30
Trong 1D vừa qua, ICOBID đã thay đổi -0.00% thành LKR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy ICOBID(ICOB) đã thay đổi -0.00% thành LKR trong khi đó Rupee Sri Lanka(LKR) đã thay đổi % thành ICOB trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi ICOB sang LKR: Biến động và thay đổi giá của ICOBID/LKR
Giá ICOBID cao nhất theo LKR 7 ngày qua là 0.3042 LKR trong khi giá ICOBID thấp nhất theo LKR trong 7 ngày qua là 0.3042 LKR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá ICOBID theo LKR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá ICOB theo LKR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.3042 LKR | 0.3042 LKR | 0.3042 LKR | 0.3042 LKR |
Thấp | 0.3042 LKR | 0.3042 LKR | 0.3042 LKR | 0.3042 LKR |
Bình thường | 0 LKR | 0 LKR | 0 LKR | 0 LKR |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -0.00% | -0.00% | -0.00% | -0.00% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua ICOB (hoặc USDT) bằng LKR (Sri Lankan Rupee)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp ICOB bằng LKR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua ICOB bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin ICOBID
Số liệu thị trường ICOB sang LKR
ICOB/LKR:
Rs0.3042
Khối lượng ICOB 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường ICOB:
--
Nguồn cung lưu hành ICOB:
0 ICOB
Tỷ giá ICOB sang LKR hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi ICOBID thành Rupee Sri Lanka đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của ICOBID là Rs0.3042 mỗi ICOB, với tổng vốn hoá thị trường của Rs0 LKR dựa trên nguồn cung lưu hành của -- ICOB. Khối lượng giao dịch của ICOBID đã thay đổi 0.00% (Rs0 LKR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của ICOB là Rs0.
Thông tin thêm về ICOBID trên Bitget
Thông tin Rupee Sri Lanka
Ký hiệu của LKR là Rs.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá ICOBID phổ biến nhất là ICOB sang LKR, trong đó mã của ICOBID là ICOB. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị LKR đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 90036.45 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3128.39 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.03 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 132.66 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 76774.08 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 66852.06 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 123701.08 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 488330.69 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8104577.02 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.75 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi ICOB sang LKR

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi ICOB sang LKR
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi ICOBID phổ biến
ICOB đến TWD
1 ICOB thành NT$0.03083 TWD
ICOB đến CNY
1 ICOB thành ¥0.006873 CNY
ICOB đến USD
1 ICOB thành $0.0009827 USD
ICOB đến AUD
1 ICOB thành AU$0.001468 AUD
ICOB đến EUR
1 ICOB thành €0.0008380 EUR
ICOB đến CAD
1 ICOB thành C$0.001350 CAD
ICOB đến LKR
1 ICOB thành Rs0.3042 LKR
ICOB đến KRW
1 ICOB thành ₩1.42 KRW
ICOB đến JPY
1 ICOB thành ¥0.1541 JPY
ICOB đến GBP
1 ICOB thành £0.0007297 GBP
ICOB đến BRL
1 ICOB thành R$0.005330 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang LKR

WLFI đến LKR
1 WLFI thành Rs54.78 LKR

MYX đến LKR
1 MYX thành Rs1,906.17 LKR

TRUMP đến LKR
1 TRUMP thành Rs1,657.4 LKR

LUNC đến LKR
1 LUNC thành Rs0.01347 LKR

BCH đến LKR
1 BCH thành Rs199,592.37 LKR

CVX đến LKR
1 CVX thành Rs742.99 LKR

SIDUS đến LKR
1 SIDUS thành Rs0.06588 LKR

ACH đến LKR
1 ACH thành Rs2.75 LKR

COAI đến LKR
1 COAI thành Rs135.99 LKR

EDGE đến LKR
1 EDGE thành Rs52.06 LKR
Bảng chuyển đổi từ ICOB sang LKR
Tỷ giá hoán đổi của ICOBID đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 ICOB thành Rupee Sri Lanka đã thay đổi -0.00% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -0.00%, đạt mức cao nhất là 0.3042 LKR và mức thấp nhất là 0.3042 LKR . Một tháng trước, giá trị của 1 ICOB là Rs0.3042 LKR , thay đổi -0.00% so với giá hiện tại. ICOBID đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -0.00% so với năm trước.
-Rs
0.{16}6700LKR24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 02:48 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 ICOB | Rs0.1521 | Rs0.1521 | -0.00% |
1 ICOB | Rs0.3042 | Rs0.3042 | -0.00% |
5 ICOB | Rs1.52 | Rs1.52 | -0.00% |
10 ICOB | Rs3.04 | Rs3.04 | -0.00% |
50 ICOB | Rs15.21 | Rs15.21 | -0.00% |
100 ICOB | Rs30.42 | Rs30.42 | -0.00% |
500 ICOB | Rs152.12 | Rs152.12 | -0.00% |
1000 ICOB | Rs304.24 | Rs304.24 | -0.00% |
Câu Hỏi Thường Gặp ICOB/LKR
1 ICOBID bằng bao nhiêu LKR?
Hiện tại, giá 1 ICOBID (ICOB) trong Rupee Sri Lanka (LKR) là Rs0.3042.
Tôi có thể mua bao nhiêu ICOB với 1 LKR?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 3.29 ICOB đối với LKR.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển ICOB sang LKR?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi ICOB sang LKR của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng ICOB bất kỳ sang LKR. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 LKR tương đương 16.43 ICOB, trong khi 5 ICOB sẽ có giá khoảng 1.52LKR.
Giá cao nhất của ICOB/LKR trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 ICOB tính theo LKR là Rs6.71. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 ICOB/LKR có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng gi á của ICOBID tính theo LKR như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi ICOBID (ICOB) đã giảm 0.00%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi ICOBID (ICOB) đã giảm 0.00% so với Rupee Sri Lanka (LKR).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ ICOB thành LKR?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa ICOBID và Rupee Sri Lanka, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của ICOB/LKR. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với ICOB hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá ICOB/LKR tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá ICOB/LKR giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá ICOB/LKR. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của ICOBID và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.








