Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.19%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92541.35 (-1.17%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.19%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92541.35 (-1.17%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.19%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92541.35 (-1.17%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi Horizon thành GEL
Horizon/GEL: 1 Horizon = 0.{4}1667 GEL. Giá chuyển đổi 1 Horizon Oracles (Horizon) thành Lari Georgia (GEL) là 0.{4}1667 GEL hôm nay.

Horizon
GEL
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá Horizon/GEL theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Horizon Oracles (Horizon) thành Lari Georgia (GEL) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 Horizon hiện có giá trị là 0.{4}1667 GEL. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 Horizon hiện có giá 0.{4}1667 GEL, nghĩa là mua 5 Horizon sẽ mất 0.{4}8336 GEL. Tương tự, ₾1 GEL có thể được chuyển đổi thành 59,980.76 Horizon và ₾50 GEL có thể được chuyển đổi thành 299,903.78 Horizon, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi Horizon sang GEL
Chuyển đổi GEL sang Horizon
Horizon Oracles
Lari Georgia
1 Horizon
0.{4}1667 GEL
Đổi 1 Horizon sang 0.{4}1667 GEL
2 Horizon
0.{4}3334 GEL
Đổi 2 Horizon sang 0.{4}3334 GEL
5 Horizon
0.{4}8336 GEL
Đổi 5 Horizon sang 0.{4}8336 GEL
10 Horizon
0.0001667 GEL
Đổi 10 Horizon sang 0.0001667 GEL
20 Horizon
0.0003334 GEL
Đổi 20 Horizon sang 0.0003334 GEL
50 Horizon
0.0008336 GEL
Đổi 50 Horizon sang 0.0008336 GEL
100 Horizon
0.001667 GEL
Đổi 100 Horizon sang 0.001667 GEL
200 Horizon
0.003334 GEL
Đổi 200 Horizon sang 0.003334 GEL
500 Horizon
0.008336 GEL
Đổi 500 Horizon sang 0.008336 GEL
1000 Horizon
0.01667 GEL
Đổi 1000 Horizon sang 0.01667 GEL
5000 Horizon
0.08336 GEL
Đổi 5000 Horizon sang 0.08336 GEL
10000 Horizon
0.1667 GEL
Đổi 10000 Horizon sang 0.1667 GEL
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi Horizon thành GEL toàn diện, cho thấy giá trị của Horizon Oracles tính theo Lari Georgia đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 Horizon sang GEL, lên đến 10000 Horizon, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Lari Georgia
Horizon Oracles
1 GEL
59,980.76 Horizon
Đổi 1 GEL sang 59,980.76 Horizon
10 GEL
599,807.56 Horizon
Đổi 10 GEL sang 599,807.56 Horizon
50 GEL
2,999,037.82 Horizon
Đổi 50 GEL sang 2,999,037.82 Horizon
100 GEL
5,998,075.64 Horizon