Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
HOMSTOKEN sang Krone Đan Mạch (HOMS sang DKK)

Máy tính và công cụ chuyển đổi HOMS thành DKK

HOMS/DKK: 1 HOMS = 0.{4}6837 DKK. Giá chuyển đổi 1 HOMSTOKEN (HOMS) thành Krone Đan Mạch (DKK) là 0.{4}6837 DKK hôm nay.
HOMS
HOMS
DKK
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá HOMS/DKK theo thời gian thực, giúp chuyển đổi HOMSTOKEN (HOMS) thành Krone Đan Mạch (DKK) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 HOMS hiện có giá trị là 0.{4}6837 DKK. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 HOMS hiện có giá 0.{4}6837 DKK, nghĩa là mua 5 HOMS sẽ mất 0.0003419 DKK. Tương tự, kr1 DKK có thể được chuyển đổi thành 14,625.33 HOMS và kr50 DKK có thể được chuyển đổi thành 73,126.64 HOMS, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi HOMS sang DKK

Chuyển đổi DKK sang HOMS

HOMSTOKEN
Krone Đan Mạch
1 HOMS
0.{4}6837  DKK
Đổi 1 HOMS sang 0.{4}6837 DKK
2 HOMS
0.0001367  DKK
Đổi 2 HOMS sang 0.0001367 DKK
5 HOMS
0.0003419  DKK
Đổi 5 HOMS sang 0.0003419 DKK
10 HOMS
0.0006837  DKK
Đổi 10 HOMS sang 0.0006837 DKK
20 HOMS
0.001367  DKK
Đổi 20 HOMS sang 0.001367 DKK
50 HOMS
0.003419  DKK
Đổi 50 HOMS sang 0.003419 DKK
100 HOMS
0.006837  DKK
Đổi 100 HOMS sang 0.006837 DKK
200 HOMS
0.01367  DKK
Đổi 200 HOMS sang 0.01367 DKK
500 HOMS
0.03419  DKK
Đổi 500 HOMS sang 0.03419 DKK
1000 HOMS
0.06837  DKK
Đổi 1000 HOMS sang 0.06837 DKK
5000 HOMS
0.3419  DKK
Đổi 5000 HOMS sang 0.3419 DKK
10000 HOMS
0.6837  DKK
Đổi 10000 HOMS sang 0.6837 DKK
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi HOMS thành DKK toàn diện, cho thấy giá trị của HOMSTOKEN tính theo Krone Đan Mạch đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 HOMS sang DKK, lên đến 10000 HOMS, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Krone Đan Mạch
HOMSTOKEN
1 DKK
14,625.33 HOMS
Đổi 1 DKK sang 14,625.33 HOMS
10 DKK
146,253.27 HOMS
Đổi 10 DKK sang 146,253.27 HOMS
50 DKK
731,266.37 HOMS
Đổi 50 DKK sang 731,266.37 HOMS
100 DKK
1,462,532.74 HOMS
Đổi 100 DKK sang 1,462,532.74 HOMS
200 DKK
2,925,065.48 HOMS
Đổi 200 DKK sang 2,925,065.48 HOMS
500 DKK
7,312,663.71 HOMS
Đổi 500 DKK sang 7,312,663.71 HOMS
1000 DKK
14,625,327.42 HOMS
Đổi 1000 DKK sang 14,625,327.42 HOMS
2000 DKK
29,250,654.85 HOMS
Đổi 2000 DKK sang 29,250,654.85 HOMS
5000 DKK
73,126,637.12 HOMS
Đổi 5000 DKK sang 73,126,637.12 HOMS
10000 DKK
146,253,274.24 HOMS
Đổi 10000 DKK sang 146,253,274.24 HOMS
50000 DKK
731,266,371.18 HOMS
Đổi 50000 DKK sang 731,266,371.18 HOMS
100000 DKK
1,462,532,742.36 HOMS
Đổi 100000 DKK sang 1,462,532,742.36 HOMS
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi DKK thành HOMS toàn diện, cho thấy giá trị của Krone Đan Mạch tính theo HOMSTOKEN đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 DKK sang HOMS, lên đến 100000 DKK, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ HOMS/DKK

HOMS/DKK: 1 HOMS = 0.{4}6837 DKK; 2026/01/06 17:35:59
Trong 1D vừa qua, HOMSTOKEN đã thay đổi -0.04% thành DKK. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy HOMSTOKEN(HOMS) đã thay đổi -0.04% thành DKK trong khi đó Krone Đan Mạch(DKK) đã thay đổi % thành HOMS trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi HOMS sang DKK: Biến động và thay đổi giá của HOMSTOKEN/DKK

Giá HOMSTOKEN cao nhất theo DKK 7 ngày qua là 0.0001206 DKK trong khi giá HOMSTOKEN thấp nhất theo DKK trong 7 ngày qua là 0.{4}3829 DKK. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá HOMSTOKEN theo DKK trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá HOMS theo DKK trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.{4}7030 DKK
0.0001206 DKK
0.0001279 DKK
0.0003453 DKK
Thấp
0.{4}6771 DKK
0.{4}3829 DKK
0.{4}3829 DKK
0.{4}3829 DKK
Bình thường
0 DKK
0 DKK
0 DKK
0 DKK
Biến động
%
%
%
%
Biến động
-0.04%
-11.62%
-44.26%
-73.52%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua HOMS (hoặc USDT) bằng DKK (Danish Krone)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp HOMS bằng DKK. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua HOMS bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin HOMSTOKEN

Số liệu thị trường HOMS sang DKK

HOMS/DKK:
kr0.{4}6837
Khối lượng HOMS 24 giờ:
kr55,196.76
Vốn hóa thị trường HOMS:
--
Nguồn cung lưu hành HOMS:
0 HOMS

Tỷ giá HOMS sang DKK hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi HOMSTOKEN thành Krone Đan Mạch đang giảm trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của HOMSTOKEN là kr0.--6837 mỗi HOMS, với tổng vốn hoá thị trường của kr0 DKK dựa trên nguồn cung lưu hành của {4} HOMS. Khối lượng giao dịch của HOMSTOKEN đã thay đổi +2.24% (kr1,209.05 DKK) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của HOMS là kr53,987.7.

Thông tin thêm về HOMSTOKEN trên Bitget

Thông tin Krone Đan Mạch

Ký hiệu của DKK là kr.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá HOMSTOKEN phổ biến nhất là HOMS sang DKK, trong đó mã của HOMSTOKEN là HOMS. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị DKK đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 93674.78 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 3182.50 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 2.18 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 135.65 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 80138.77 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 69413.01 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 129177.52 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 503061.67 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 8441502.80 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 19.17 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi HOMS sang DKK

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi HOMS sang DKK
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi HOMSTOKEN phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
HOMS đến TWD
1 HOMS thành NT$0.0003366 TWD
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
HOMS đến CNY
1 HOMS thành ¥0.{4}7469 CNY
popular info Đô la Mỹ
HOMS đến USD
1 HOMS thành $0.{4}1070 USD
popular info Đô la Úc
HOMS đến AUD
1 HOMS thành AU$0.{4}1589 AUD
popular info Euro
HOMS đến EUR
1 HOMS thành €0.{5}9150 EUR
popular info Krone Đan Mạch
HOMS đến DKK
1 HOMS thành kr0.{4}6837 DKK
popular info Đô la Canada
HOMS đến CAD
1 HOMS thành C$0.{4}1475 CAD
popular info Won Hàn Quốc
HOMS đến KRW
1 HOMS thành ₩0.01548 KRW
popular info Yên Nhật
HOMS đến JPY
1 HOMS thành ¥0.001676 JPY
popular info Bảng Anh
HOMS đến GBP
1 HOMS thành £0.{5}7925 GBP
popular info Real Brazil
HOMS đến BRL
1 HOMS thành R$0.{4}5744 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang DKK

other assets Brevis
BREV đến DKK
1 BREV thành kr2.44 DKK
other assets Sui
SUI đến DKK
1 SUI thành kr11.86 DKK
other assets JasmyCoin
JASMY đến DKK
1 JASMY thành kr0.05773 DKK
other assets Render
RENDER đến DKK
1 RENDER thành kr15.45 DKK
other assets Solana
SOL đến DKK
1 SOL thành kr886.49 DKK
other assets ZKsync
ZK đến DKK
1 ZK thành kr0.2326 DKK
other assets Onyxcoin
XCN đến DKK
1 XCN thành kr0.06668 DKK
other assets dogwifhat
WIF đến DKK
1 WIF thành kr2.78 DKK
other assets Bittensor
TAO đến DKK
1 TAO thành kr1,822.09 DKK
other assets XRP
XRP đến DKK
1 XRP thành kr14.57 DKK

Bảng chuyển đổi từ HOMS sang DKK

Tỷ giá hoán đổi của HOMSTOKEN đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 HOMS thành Krone Đan Mạch đã thay đổi -11.62% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -0.04%, đạt mức cao nhất là 0.{4}7030 DKK và mức thấp nhất là 0.{4}6771 DKK . Một tháng trước, giá trị của 1 HOMS là kr0.0001221 DKK , thay đổi -44.26% so với giá hiện tại. HOMSTOKEN đã thay đổi
-kr
0.01009DKK
, tương đương mức thay đổi -99.33% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 17:35 hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 HOMS
kr0.{4}3419kr0.{4}3420
-0.04%
1 HOMS
kr0.{4}6837kr0.{4}6840
-0.04%
5 HOMS
kr0.0003419kr0.0003420
-0.04%
10 HOMS
kr0.0006837kr0.0006840
-0.04%
50 HOMS
kr0.003419kr0.003420
-0.04%
100 HOMS
kr0.006837kr0.006840
-0.04%
500 HOMS
kr0.03419kr0.03420
-0.04%
1000 HOMS
kr0.06837kr0.06840
-0.04%

Câu Hỏi Thường Gặp HOMS/DKK

1 HOMSTOKEN bằng bao nhiêu DKK?
Hiện tại, giá 1 HOMSTOKEN (HOMS) trong Krone Đan Mạch (DKK) là kr0.{4}6837.
Tôi có thể mua bao nhiêu HOMS với 1 DKK?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 14,625.33 HOMS đối với DKK.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển HOMS sang DKK?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi HOMS sang DKK của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng HOMS bất kỳ sang DKK. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 DKK tương đương 73,126.64 HOMS, trong khi 5 HOMS sẽ có giá khoảng 0.0003419DKK.
Giá cao nhất của HOMS/DKK trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 HOMS tính theo DKK là kr0.04573. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 HOMS/DKK có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của HOMSTOKEN tính theo DKK như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi HOMSTOKEN (HOMS) đã giảm 11.62%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi HOMSTOKEN (HOMS) đã giảm 44.26% so với Krone Đan Mạch (DKK).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ HOMS thành DKK?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa HOMSTOKEN và Krone Đan Mạch, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của HOMS/DKK. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với HOMS hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá HOMS/DKK tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá HOMS/DKK giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá HOMS/DKK. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của HOMSTOKEN và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp HOMSTOKEN: HOMS sang Đô la Mỹ (USD), HOMS sang Euro (EUR), HOMS sang Bảng Anh (GBP), HOMS sang Đô la Canada (CAD), HOMS sang Rupee Ấn Độ (INR), HOMS sang Rupee Pakistan (PKR), HOMS sang Real Brazil (BRL), HOMS sang ...
Giá của HOMSTOKEN ở Mỹ là $0.C$0.{4}14751070 USD. Ngoài ra, giá của HOMSTOKEN là €0.₹0.00096389150 EUR ở khu vực đồng euro, £0.{5}7925 GBP ở Vương quốc Anh, {4} CAD ở Canada, {5} INR ở Ấn Độ, ₨0.002993 PKR ở Pakistan, R$0.{4}5744 BRL ở Brazil, ...
Cặp HOMSTOKEN phổ biến nhất là HOMS sang Krone Đan Mạch(DKK). Giá của 1 HOMSTOKEN (HOMS) ở Krone Đan Mạch (DKK) là kr0.{4}6837.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget