Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.72%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92903.28 (+1.55%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.72%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92903.28 (+1.55%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.72%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92903.28 (+1.55%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi HNB thành EGP
HNB/EGP: 1 HNB = 0.002639 EGP. Giá chuyển đổi 1 HNB Protocol (HNB) thành Bảng Ai Cập (EGP) là 0.002639 EGP hôm nay.

HNB
EGP
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá HNB/EGP theo thời gian thực, giúp chuyển đổi HNB Protocol (HNB) thành Bảng Ai Cập (EGP) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 HNB hiện có giá trị là 0.002639 EGP. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 HNB hiện có giá 0.002639 EGP, nghĩa là mua 5 HNB sẽ mất 0.01320 EGP. Tương tự, EGP1 EGP có thể được chuyển đổi thành 378.9 HNB và EGP50 EGP có thể được chuyển đổi thành 1,894.52 HNB, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi HNB sang EGP
Chuyển đổi EGP sang HNB
HNB Protocol
Bảng Ai Cập
1 HNB
0.002639 EGP
Đổi 1 HNB sang 0.002639 EGP
2 HNB
0.005278 EGP
Đổi 2 HNB sang 0.005278 EGP
5 HNB
0.01320 EGP
Đổi 5 HNB sang 0.01320 EGP
10 HNB
0.02639 EGP
Đổi 10 HNB sang 0.02639 EGP
20 HNB
0.05278 EGP
Đổi 20 HNB sang 0.05278 EGP
50 HNB
0.1320 EGP
Đổi 50 HNB sang 0.1320 EGP
100 HNB
0.2639 EGP
Đổi 100 HNB sang 0.2639 EGP
200 HNB
0.5278 EGP
Đổi 200 HNB sang 0.5278 EGP
500 HNB
1.32 EGP
Đổi 500 HNB sang 1.32 EGP
1000 HNB
2.64 EGP
Đổi 1000 HNB sang 2.64 EGP
5000 HNB
13.2 EGP
Đổi 5000 HNB sang 13.2 EGP
10000 HNB
26.39 EGP
Đổi 10000 HNB sang 26.39 EGP
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi HNB thành EGP toàn diện, cho thấy giá trị của HNB Protocol tính theo Bảng Ai Cập đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 HNB sang EGP, lên đến 10000 HNB, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Bảng Ai Cập
HNB Protocol
1 EGP
378.9 HNB
Đổi 1 EGP sang 378.9 HNB
10 EGP
3,789.04 HNB
Đổi 10 EGP sang 3,789.04 HNB
50 EGP
18,945.2 HNB
Đổi 50 EGP sang 18,945.2 HNB
100 EGP
37,890.39 HNB
Đổi 100 EGP sang 37,890.39 HNB
200