Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.29%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91363.98 (-1.57%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.29%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91363.98 (-1.57%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.29%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91363.98 (-1.57%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi HG thành MNT
HG/MNT: 1 HG = 1.65 MNT. Giá chuyển đổi 1 HG (HG) thành Tugrik Mông Cổ (MNT) là 1.65 MNT hôm nay.
HG
MNT
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá HG/MNT theo thời gian thực, giúp chuyển đổi HG (HG) thành Tugrik Mông Cổ (MNT) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 HG hiện có giá trị là 1.65 MNT. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 HG hiện có giá 1.65 MNT, nghĩa là mua 5 HG sẽ mất 8.27 MNT. Tương tự, ₮1 MNT có thể được chuyển đổi thành 0.6047 HG và ₮50 MNT có thể được chuyển đổi thành 3.02 HG, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi HG sang MNT
Chuyển đổi MNT sang HG
HG
Tugrik Mông Cổ
1 HG
1.65 MNT
Đổi 1 HG sang 1.65 MNT
2 HG
3.31 MNT
Đổi 2 HG sang 3.31 MNT
5 HG
8.27 MNT
Đổi 5 HG sang 8.27 MNT
10 HG
16.54 MNT
Đổi 10 HG sang 16.54 MNT
20 HG
33.08 MNT
Đổi 20 HG sang 33.08 MNT
50 HG
82.69 MNT
Đổi 50 HG sang 82.69 MNT
100 HG
165.38 MNT
Đổi 100 HG sang 165.38 MNT
200 HG
330.76 MNT
Đổi 200 HG sang 330.76 MNT
500 HG
826.91 MNT
Đổi 500 HG sang 826.91 MNT
1000 HG
1,653.82 MNT
Đổi 1000 HG sang 1,653.82 MNT
5000 HG
8,269.11 MNT
Đổi 5000 HG sang 8,269.11 MNT
10000 HG
16,538.23 MNT
Đổi 10000 HG sang 16,538.23 MNT
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi HG thành MNT toàn diện, cho thấy giá trị của HG tính theo Tugrik Mông Cổ đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 HG sang MNT, lên đến 10000 HG, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Tugrik Mông Cổ
HG
1 MNT
0.6047 HG
Đổi 1 MNT sang 0.6047 HG
10 MNT
6.05 HG
Đổi 10 MNT sang 6.05 HG
50 MNT
30.23 HG
Đổi 50 MNT sang 30.23 HG
100 MNT
60.47 HG
Đổi 100 MNT sang 60.47 HG
200 MNT
120.93 HG
Đổi 200 MNT sang 120.93 HG
500 MNT
302.33 HG
Đổi 500 MNT sang 302.33 HG
1000 MNT
604.66 HG
Đổi 1000 MNT sang 604.66 HG
2000 MNT
1,209.32 HG
Đổi 2000 MNT sang 1,209.32 HG
5000 MNT
3,023.3 HG
Đổi 5000 MNT sang 3,023.3 HG
10000 MNT
6,046.6 HG
Đổi 10000 MNT sang 6,046.6 HG
50000 MNT
30,232.99 HG
Đổi 50000 MNT sang 30,232.99 HG
100000 MNT
60,465.98 HG
Đổi 100000 MNT sang 60,465.98 HG
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi MNT thành HG toàn diện, cho thấy giá trị của Tugrik Mông Cổ tính theo HG đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 MNT sang HG, lên đến 100000 MNT, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ HG/MNT
HG/MNT: 1 HG = 1.65 MNT; 2026/01/08 01:10:18
Trong 1D vừa qua, HG đã thay đổi 0.00% thành MNT. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy HG(HG) đã thay đổi 0.00% thành MNT trong khi đó Tugrik Mông Cổ(MNT) đã thay đổi % thành HG trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi HG sang MNT: Biến động và thay đổi giá của HG/MNT
Giá HG cao nhất theo MNT 7 ngày qua là -- MNT trong khi giá HG thấp nhất theo MNT trong 7 ngày qua là -- MNT. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá HG theo MNT trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá HG theo MNT trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0 MNT | -- MNT | -- MNT | -- MNT |
Thấp | 0 MNT | -- MNT | -- MNT | -- MNT |
Bình thường | 0 MNT | 0 MNT | 0 MNT | 0 MNT |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -- | -- | -- | -- |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua HG (hoặc USDT) bằng MNT (Mongolian Tugrik)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp HG bằng MNT. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua HG bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin HG
Số liệu thị trường HG sang MNT
HG/MNT:
₮1.65
Khối lượng HG 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường HG: