Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
Hertz Network sang Koruna Czech (HTZ sang CZK)

Máy tính và công cụ chuyển đổi HTZ thành CZK

HTZ/CZK: 1 HTZ = 0.{4}5351 CZK. Giá chuyển đổi 1 Hertz Network (HTZ) thành Koruna Czech (CZK) là 0.{4}5351 CZK hôm nay.
HTZ
HTZ
CZK
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá HTZ/CZK theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Hertz Network (HTZ) thành Koruna Czech (CZK) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 HTZ hiện có giá trị là 0.{4}5351 CZK. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 HTZ hiện có giá 0.{4}5351 CZK, nghĩa là mua 5 HTZ sẽ mất 0.0002676 CZK. Tương tự, Kč1 CZK có thể được chuyển đổi thành 18,686.45 HTZ và Kč50 CZK có thể được chuyển đổi thành 93,432.27 HTZ, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi HTZ sang CZK

Chuyển đổi CZK sang HTZ

Hertz Network
Koruna Czech
1 HTZ
0.{4}5351  CZK
Đổi 1 HTZ sang 0.{4}5351 CZK
2 HTZ
0.0001070  CZK
Đổi 2 HTZ sang 0.0001070 CZK
5 HTZ
0.0002676  CZK
Đổi 5 HTZ sang 0.0002676 CZK
10 HTZ
0.0005351  CZK
Đổi 10 HTZ sang 0.0005351 CZK
20 HTZ
0.001070  CZK
Đổi 20 HTZ sang 0.001070 CZK
50 HTZ
0.002676  CZK
Đổi 50 HTZ sang 0.002676 CZK
100 HTZ
0.005351  CZK
Đổi 100 HTZ sang 0.005351 CZK
200 HTZ
0.01070  CZK
Đổi 200 HTZ sang 0.01070 CZK
500 HTZ
0.02676  CZK
Đổi 500 HTZ sang 0.02676 CZK
1000 HTZ
0.05351  CZK
Đổi 1000 HTZ sang 0.05351 CZK
5000 HTZ
0.2676  CZK
Đổi 5000 HTZ sang 0.2676 CZK
10000 HTZ
0.5351  CZK
Đổi 10000 HTZ sang 0.5351 CZK
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi HTZ thành CZK toàn diện, cho thấy giá trị của Hertz Network tính theo Koruna Czech đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 HTZ sang CZK, lên đến 10000 HTZ, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Koruna Czech
Hertz Network
1 CZK
18,686.45 HTZ
Đổi 1 CZK sang 18,686.45 HTZ
10 CZK
186,864.54 HTZ
Đổi 10 CZK sang 186,864.54 HTZ
50 CZK
934,322.69 HTZ
Đổi 50 CZK sang 934,322.69 HTZ
100 CZK
1,868,645.38 HTZ
Đổi 100 CZK sang 1,868,645.38 HTZ
200 CZK
3,737,290.76 HTZ
Đổi 200 CZK sang 3,737,290.76 HTZ
500 CZK
9,343,226.89 HTZ
Đổi 500 CZK sang 9,343,226.89 HTZ
1000 CZK
18,686,453.79 HTZ
Đổi 1000 CZK sang 18,686,453.79 HTZ
2000 CZK
37,372,907.57 HTZ
Đổi 2000 CZK sang 37,372,907.57 HTZ
5000 CZK
93,432,268.94 HTZ
Đổi 5000 CZK sang 93,432,268.94 HTZ
10000 CZK
186,864,537.87 HTZ
Đổi 10000 CZK sang 186,864,537.87 HTZ
50000 CZK
934,322,689.36 HTZ
Đổi 50000 CZK sang 934,322,689.36 HTZ
100000 CZK
1,868,645,378.73 HTZ
Đổi 100000 CZK sang 1,868,645,378.73 HTZ
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi CZK thành HTZ toàn diện, cho thấy giá trị của Koruna Czech tính theo Hertz Network đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 CZK sang HTZ, lên đến 100000 CZK, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ HTZ/CZK

HTZ/CZK: 1 HTZ = 0.{4}5351 CZK; 2026/01/08 04:35:35
Trong 1D vừa qua, Hertz Network đã thay đổi +0.43% thành CZK. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Hertz Network(HTZ) đã thay đổi +0.43% thành CZK trong khi đó Koruna Czech(CZK) đã thay đổi % thành HTZ trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi HTZ sang CZK: Biến động và thay đổi giá của Hertz Network/CZK

Giá Hertz Network cao nhất theo CZK 7 ngày qua là 0.{4}5451 CZK trong khi giá Hertz Network thấp nhất theo CZK trong 7 ngày qua là 0.{4}5301 CZK. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Hertz Network theo CZK trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá HTZ theo CZK trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.{4}5369 CZK
0.{4}5451 CZK
0.{4}7064 CZK
0.{4}7445 CZK
Thấp
0.{4}5303 CZK
0.{4}5301 CZK
0.{4}4111 CZK
0.{4}3785 CZK
Bình thường
0 CZK
0 CZK
0 CZK
0 CZK
Biến động
%
%
%
%
Biến động
+0.43%
-0.66%
-0.64%
-0.80%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua HTZ (hoặc USDT) bằng CZK (Czech Koruna)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp HTZ bằng CZK. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua HTZ bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin Hertz Network

Số liệu thị trường HTZ sang CZK

HTZ/CZK:
Kč0.{4}5351
Khối lượng HTZ 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường HTZ:
Kč280,331.98
Nguồn cung lưu hành HTZ:
5.24B HTZ

Tỷ giá HTZ sang CZK hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi Hertz Network thành Koruna Czech đang giảm trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của Hertz Network là Kč0.5,238,411,0005351 mỗi HTZ, với tổng vốn hoá thị trường của Kč280,331.98 CZK dựa trên nguồn cung lưu hành của {4} HTZ. Khối lượng giao dịch của Hertz Network đã thay đổi 0.00% (Kč0 CZK) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của HTZ là Kč0.

Thông tin thêm về Hertz Network trên Bitget

Thông tin Koruna Czech

Ký hiệu của CZK là Kč.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Hertz Network phổ biến nhất là HTZ sang CZK, trong đó mã của Hertz Network là HTZ. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị CZK đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 92535.64 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 3253.01 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 2.27 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 138.94 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 79266.03 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 68772.49 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 128291.41 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 498276.66 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 8320277.30 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 18.89 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi HTZ sang CZK

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi HTZ sang CZK
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi Hertz Network phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
HTZ đến TWD
1 HTZ thành NT$0.{4}8118 TWD
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
HTZ đến CNY
1 HTZ thành ¥0.{4}1799 CNY
popular info Đô la Mỹ
HTZ đến USD
1 HTZ thành $0.{5}2572 USD
popular info Đô la Úc
HTZ đến AUD
1 HTZ thành AU$0.{5}3830 AUD
popular info Euro
HTZ đến EUR
1 HTZ thành €0.{5}2203 EUR
popular info Đô la Canada
HTZ đến CAD
1 HTZ thành C$0.{5}3566 CAD
popular info Koruna Czech
HTZ đến CZK
1 HTZ thành Kč0.{4}5351 CZK
popular info Won Hàn Quốc
HTZ đến KRW
1 HTZ thành ₩0.003729 KRW
popular info Yên Nhật
HTZ đến JPY
1 HTZ thành ¥0.0004036 JPY
popular info Bảng Anh
HTZ đến GBP
1 HTZ thành £0.{5}1912 GBP
popular info Real Brazil
HTZ đến BRL
1 HTZ thành R$0.{4}1385 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang CZK

other assets zkPass
ZKP đến CZK
1 ZKP thành Kč3.87 CZK
other assets Brevis
BREV đến CZK
1 BREV thành Kč8.61 CZK
other assets KGeN
KGEN đến CZK
1 KGEN thành Kč4.23 CZK
other assets 币安人生
币安人生 đến CZK
1 币安人生 thành Kč2.75 CZK
other assets Alchemy Pay
ACH đến CZK
1 ACH thành Kč0.1936 CZK
other assets Gravity (by Galxe)
G đến CZK
1 G thành Kč0.1049 CZK
other assets ThunderCore
TT đến CZK
1 TT thành Kč0.02753 CZK
other assets MetaArena
TIMI đến CZK
1 TIMI thành Kč0.3449 CZK
other assets World Liberty Financial
WLFI đến CZK
1 WLFI thành Kč3.51 CZK
other assets Alpha Quark Token
AQT đến CZK
1 AQT thành Kč13.36 CZK

Bảng chuyển đổi từ HTZ sang CZK

Tỷ giá hoán đổi của Hertz Network đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 HTZ thành Koruna Czech đã thay đổi -0.66% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +0.43%, đạt mức cao nhất là 0.{4}5369 CZK và mức thấp nhất là 0.{4}5303 CZK . Một tháng trước, giá trị của 1 HTZ là Kč0.{4}5386 CZK , thay đổi -0.64% so với giá hiện tại. Hertz Network đã thay đổi
-
0.{4}5220CZK
, tương đương mức thay đổi -49.38% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 04:35 am hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 HTZ
Kč0.{4}2676Kč0.{4}2664
+0.43%
1 HTZ
Kč0.{4}5351Kč0.{4}5329
+0.43%
5 HTZ
Kč0.0002676Kč0.0002664
+0.43%
10 HTZ
Kč0.0005351Kč0.0005329
+0.43%
50 HTZ
Kč0.002676Kč0.002664
+0.43%
100 HTZ
Kč0.005351Kč0.005329
+0.43%
500 HTZ
Kč0.02676Kč0.02664
+0.43%
1000 HTZ
Kč0.05351Kč0.05329
+0.43%

Câu Hỏi Thường Gặp HTZ/CZK

1 Hertz Network bằng bao nhiêu CZK?
Hiện tại, giá 1 Hertz Network (HTZ) trong Koruna Czech (CZK) là Kč0.{4}5351.
Tôi có thể mua bao nhiêu HTZ với 1 CZK?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 18,686.45 HTZ đối với CZK.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển HTZ sang CZK?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi HTZ sang CZK của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng HTZ bất kỳ sang CZK. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 CZK tương đương 93,432.27 HTZ, trong khi 5 HTZ sẽ có giá khoảng 0.0002676CZK.
Giá cao nhất của HTZ/CZK trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 HTZ tính theo CZK là Kč0.02612. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 HTZ/CZK có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Hertz Network tính theo CZK như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Hertz Network (HTZ) đã giảm 0.66%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Hertz Network (HTZ) đã giảm 0.64% so với Koruna Czech (CZK).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ HTZ thành CZK?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Hertz Network và Koruna Czech, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của HTZ/CZK. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với HTZ hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá HTZ/CZK tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá HTZ/CZK giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá HTZ/CZK. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Hertz Network và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Hertz Network: HTZ sang Đô la Mỹ (USD), HTZ sang Euro (EUR), HTZ sang Bảng Anh (GBP), HTZ sang Đô la Canada (CAD), HTZ sang Rupee Ấn Độ (INR), HTZ sang Rupee Pakistan (PKR), HTZ sang Real Brazil (BRL), HTZ sang ...
Giá của Hertz Network ở Mỹ là $0.₹0.00023132572 USD. Ngoài ra, giá của Hertz Network là €0.{5}2203 EUR ở khu vực đồng euro, £0.{5}1912 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.{5}3566 CAD ở Canada, {5} INR ở Ấn Độ, ₨0.0007204 PKR ở Pakistan, R$0.{4}1385 BRL ở Brazil, ...
Cặp Hertz Network phổ biến nhất là HTZ sang Koruna Czech(CZK). Giá của 1 Hertz Network (HTZ) ở Koruna Czech (CZK) là Kč0.{4}5351.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget