Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.47%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90730.57 (+0.49%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$250M (1 ngày); -$557.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.47%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90730.57 (+0.49%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$250M (1 ngày); -$557.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi v ới ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.47%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90730.57 (+0.49%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$250M (1 ngày); -$557.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi HNT thành KRW
HNT/KRW: 1 HNT = 2,037.25 KRW. Giá chuyển đổi 1 Helium (HNT) thành Won Hàn Quốc (KRW) là 2,037.25 KRW hôm nay.

HNT
KRW
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá HNT/KRW theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Helium (HNT) thành Won Hàn Quốc (KRW) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 HNT hiện có giá trị là 2,037.25 KRW. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 HNT hiện có giá 2,037.25 KRW, nghĩa là mua 5 HNT sẽ mất 10,186.24 KRW. Tương tự, ₩1 KRW có thể được chuyển đổi thành 0.0004909 HNT và ₩50 KRW có thể được chuyển đổi thành 0.002454 HNT, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi HNT sang KRW
Chuyển đổi KRW sang HNT
Helium
Won Hàn Quốc
1 HNT
2,037.25 KRW
Đổi 1 HNT sang 2,037.25 KRW
2 HNT
4,074.5 KRW
Đổi 2 HNT sang 4,074.5 KRW
5 HNT
10,186.24 KRW
Đổi 5 HNT sang 10,186.24 KRW
10 HNT
20,372.49 KRW
Đổi 10 HNT sang 20,372.49 KRW
20 HNT
40,744.97 KRW
Đổi 20 HNT sang 40,744.97 KRW
50 HNT
101,862.43 KRW
Đổi 50 HNT sang 101,862.43 KRW
100 HNT
203,724.85 KRW
Đổi 100 HNT sang 203,724.85 KRW
200 HNT
407,449.71 KRW
Đổi 200 HNT sang 407,449.71 KRW
500 HNT
1,018,624.27 KRW
Đổi 500 HNT sang 1,018,624.27 KRW
1000 HNT
2,037,248.53 KRW
Đổi 1000 HNT sang 2,037,248.53 KRW
5000 HNT
10,186,242.67 KRW
Đổi 5000 HNT sang 10,186,242.67 KRW
10000 HNT
20,372,485.33 KRW
Đổi 10000 HNT sang 20,372,485.33 KRW
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi HNT thành KRW toàn diện, cho thấy giá trị của Helium tính theo Won Hàn Quốc đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 HNT sang KRW, lên đến 10000 HNT, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Won Hàn Quốc
Helium
1 KRW
0.0004909 HNT
Đổi 1 KRW sang 0.0004909 HNT
10 KRW
0.004909 HNT
Đổi 10 KRW sang 0.004909 HNT
50 KRW
0.02454 HNT
Đổi 50 KRW sang 0.02454 HNT
100 KRW
0.04909 HNT
Đổi 100 KRW sang 0.04909 HNT
200 KRW
0.09817 HNT
Đổi 200 KRW sang 0.09817 HNT
500 KRW
0.2454 HNT
Đổi 500 KRW sang 0.2454 HNT
1000 KRW
0.4909 HNT
Đổi 1000 KRW sang 0.4909 HNT
2000 KRW
0.9817 HNT
Đổi 2000 KRW sang 0.9817 HNT
5000 KRW
2.45 HNT
Đổi 5000 KRW sang 2.45 HNT
10000 KRW
4.91 HNT
Đổi 10000 KRW sang 4.91 HNT
50000 KRW
24.54 HNT
Đổi 50000 KRW sang 24.54 HNT
100000 KRW
49.09 HNT
Đổi 100000 KRW sang 49.09 HNT
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi KRW thành HNT toàn diện, cho thấy giá trị của Won Hàn Quốc tính theo Helium đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 KRW sang HNT, lên đến 100000 KRW, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ HNT/KRW
HNT/KRW: 1 HNT = 2,037.25 KRW; 2026/01/10 12:28:16
Trong 1D vừa qua, Helium đã thay đổi -2.32% thành KRW. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Helium(HNT) đã thay đổi -2.32% thành KRW trong khi đó Won Hàn Quốc(KRW) đã thay đổi % thành HNT trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi HNT sang KRW: Biến động và thay đổi giá của /KRW
Giá cao nhất theo KRW 7 ngày qua là 2,401 KRW trong khi giá thấp nhất theo KRW trong 7 ngày qua là 2,012.5 KRW. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá theo KRW trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá HNT theo KRW trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 2,106.87 KRW | 2,401 KRW | 2,742.84 KRW | 3,780.34 KRW |
Thấp | 2,012.5 KRW | 2,012.5 KRW | 1,907.27 KRW | 1,907.27 KRW |
Bình thường | 0 KRW | 0 KRW | 0 KRW | 0 KRW |
Biến động | % | % | % | % |
Biến đ ộng | -2.32% | -8.20% | -24.51% | -36.97% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua HNT (hoặc USDT) bằng KRW (South Korean Won)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp HNT b ằng KRW. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua HNT bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Helium
Số liệu thị trường HNT sang KRW
HNT/KRW:
₩2,037.25
Khối lượng HNT 24 giờ:
₩6,347,995,526.8
Vốn hóa thị trường HNT:
₩379,583,066,370.4
Nguồn cung lưu hành HNT:
186.32M HNT
Tỷ giá HNT sang KRW hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Helium thành Won Hàn Quốc đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Helium là ₩2,037.25 mỗi HNT, với tổng vốn hoá thị trường của ₩379,583,066,370.4 KRW dựa trên nguồn cung lưu hành của 186,321,440 HNT. Khối lượng giao dịch của Helium đã thay đổi -34.76% (₩-3,382,209,556.88 KRW) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của HNT là ₩9,730,205,083.68.
Thông tin thêm về Helium trên Bitget
Thông tin Won Hàn Quốc
Ký hiệu của KRW là ₩.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Helium phổ biến nhất là HNT sang KRW, trong đó mã của Helium là HNT. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị KRW đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 90607.63 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3093.33 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.08 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.75 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77868.19 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 67575.17 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 126116.75 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 486852.89 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8178996.28 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.85 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi HNT sang KRW

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi HNT sang KRW
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Helium phổ biến
HNT đến TWD
1 HNT thành NT$44.19 TWD
HNT đến CNY
1 HNT thành ¥9.75 CNY
HNT đến USD
1 HNT thành $1.4 USD
HNT đến AUD
1 HNT thành AU$2.09 AUD
HNT đến EUR
1 HNT thành €1.2 EUR
HNT đến CAD
1 HNT thành C$1.95 CAD
HNT đến KRW
1 HNT thành ₩2,037.25 KRW
HNT đến JPY
1 HNT thành ¥220.72 JPY
HNT đến GBP
1 HNT thành £1.04 GBP
HNT đến BRL
1 HNT thành R$7.51 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang KRW

ID đến KRW
1 ID thành ₩128.57 KRW

GPS đến KRW
1 GPS thành ₩9.63 KRW

HOOT đến KRW
1 HOOT thành ₩0 KRW

GMT đến KRW
1 GMT thành ₩31.42 KRW

AVNT đến KRW
1 AVNT thành ₩475.76 KRW

AKT đến KRW
1 AKT thành ₩745.06 KRW

BEL đến KRW
1 BEL thành ₩217.23 KRW
