Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.48%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90713.11 (+0.30%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$250M (1 ngày); -$557.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.48%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90713.11 (+0.30%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$250M (1 ngày); -$557.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi v ới ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.48%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90713.11 (+0.30%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$250M (1 ngày); -$557.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi HVH thành BDT
HVH/BDT: 1 HVH = 0.03568 BDT. Giá chuyển đổi 1 HAVAH (HVH) thành Taka Bangladesh (BDT) là 0.03568 BDT hôm nay.

HVH
BDT
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá HVH/BDT theo thời gian thực, giúp chuyển đổi HAVAH (HVH) thành Taka Bangladesh (BDT) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 HVH hiện có giá trị là 0.03568 BDT. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 HVH hiện có giá 0.03568 BDT, nghĩa là mua 5 HVH sẽ mất 0.1784 BDT. Tương tự, ৳1 BDT có thể được chuyển đổi thành 28.02 HVH và ৳50 BDT có thể được chuyển đổi thành 140.12 HVH, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi HVH sang BDT
Chuyển đổi BDT sang HVH
HAVAH
Taka Bangladesh
1 HVH
0.03568 BDT
Đổi 1 HVH sang 0.03568 BDT
2 HVH
0.07137 BDT
Đổi 2 HVH sang 0.07137 BDT
5 HVH
0.1784 BDT
Đổi 5 HVH sang 0.1784 BDT
10 HVH
0.3568 BDT
Đổi 10 HVH sang 0.3568 BDT
20 HVH
0.7137 BDT
Đổi 20 HVH sang 0.7137 BDT
50 HVH
1.78 BDT
Đổi 50 HVH sang 1.78 BDT
100 HVH
3.57 BDT
Đổi 100 HVH sang 3.57 BDT
200 HVH
7.14 BDT
Đổi 200 HVH sang 7.14 BDT
500 HVH
17.84 BDT
Đổi 500 HVH sang 17.84 BDT
1000 HVH
35.68 BDT
Đổi 1000 HVH sang 35.68 BDT
5000 HVH
178.42 BDT
Đổi 5000 HVH sang 178.42 BDT
10000 HVH
356.83 BDT
Đổi 10000 HVH sang 356.83 BDT
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi HVH thành BDT toàn diện, cho thấy giá trị của HAVAH tính theo Taka Bangladesh đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 HVH sang BDT, lên đến 10000 HVH, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Taka Bangladesh
HAVAH
1 BDT
28.02 HVH
Đổi 1 BDT sang 28.02 HVH
10 BDT
280.24 HVH
Đổi 10 BDT sang 280.24 HVH
50 BDT
1,401.22 HVH
Đổi 50 BDT sang 1,401.22 HVH
100 BDT
2,802.45 HVH
Đổi 100 BDT sang 2,802.45 HVH
200 BDT
5,604.89 HVH
Đổi 200 BDT sang 5,604.89 HVH
500 BDT
14,012.23 HVH
Đổi 500 BDT sang 14,012.23 HVH
1000 BDT
28,024.46 HVH
Đổi 1000 BDT sang 28,024.46 HVH
2000 BDT
56,048.91 HVH
Đổi 2000 BDT sang 56,048.91 HVH
5000 BDT
140,122.29 HVH
Đổi 5000 BDT sang 140,122.29 HVH
10000 BDT
280,244.57 HVH
Đổi 10000 BDT sang 280,244.57 HVH
50000 BDT
1,401,222.86 HVH
Đổi 50000 BDT sang 1,401,222.86 HVH
100000 BDT
2,802,445.71 HVH
Đổi 100000 BDT sang 2,802,445.71 HVH
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi BDT thành HVH toàn diện, cho thấy giá trị của Taka Bangladesh tính theo HAVAH đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 BDT sang HVH, lên đến 100000 BDT, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ HVH/BDT
HVH/BDT: 1 HVH = 0.03568 BDT; 2026/01/10 12:53:27
Trong 1D vừa qua, HAVAH đã thay đổi +0.81% thành BDT. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy HAVAH(HVH) đã thay đổi +0.81% thành BDT trong khi đó Taka Bangladesh(BDT) đã thay đổi % thành HVH trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi HVH sang BDT: Biến động và thay đổi giá của HAVAH/BDT
Giá HAVAH cao nhất theo BDT 7 ngày qua là 0.03572 BDT trong khi giá HAVAH thấp nhất theo BDT trong 7 ngày qua là 0.03343 BDT. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá HAVAH theo BDT trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá HVH theo BDT trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.03572 BDT | 0.03572 BDT | 0.04308 BDT | 0.1127 BDT |
Thấp | 0.03542 BDT | 0.03343 BDT | 0.03104 BDT | 0.03104 BDT |
Bình thường | 0 BDT | 0 BDT | 0 BDT | 0 BDT |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +0.81% | +6.64% | -17.23% | -59.60% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua HVH (hoặc USDT) bằng BDT (Bangladeshi Taka)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp HVH bằng BDT. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua HVH bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin HAVAH
Số liệu thị trường HVH sang BDT
HVH/BDT:
৳0.03568
Khối lượng HVH 24 giờ:
৳5,485,856.45
Vốn hóa thị trường HVH:
৳80,675,273.84
Nguồn cung lưu hành HVH:
2.26B HVH
Tỷ giá HVH sang BDT hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi HAVAH thành Taka Bangladesh đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của HAVAH là ৳0.03568 mỗi HVH, với tổng vốn hoá thị trường của ৳80,675,273.84 BDT dựa trên nguồn cung lưu hành của 2,260,881,000 HVH. Khối lượng giao dịch của HAVAH đã thay đổi +3.61% (৳191,031.97 BDT) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của HVH là ৳5,294,824.48.
Thông tin thêm về HAVAH trên Bitget
Thông tin Taka Bangladesh
Ký hiệu của BDT là ৳.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá HAVAH phổ biến nhất là HVH sang BDT, trong đó mã của HAVAH là HVH. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị BDT đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 90607.63 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3093.33 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.08 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.75 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77868.19 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 67575.17 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 126116.75 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 486852.89 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8178996.28 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.85 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi HVH sang BDT

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi HVH sang BDT
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi HAVAH phổ biến
HVH đến TWD
1 HVH thành NT$0.009228 TWD
HVH đến CNY
1 HVH thành ¥0.002037 CNY
HVH đến BDT
1 HVH thành ৳0.03568 BDT
HVH đến USD
1 HVH thành $0.0002920 USD
HVH đến AUD
1 HVH thành AU$0.0004359 AUD
HVH đến EUR
1 HVH thành €0.0002509 EUR
HVH đến CAD
1 HVH thành C$0.0004064 CAD
HVH đến KRW
1 HVH thành ₩0.4255 KRW
HVH đến JPY
1 HVH thành ¥0.04610 JPY
HVH đến GBP
1 HVH thành £0.0002177 GBP
HVH đến BRL
1 HVH thành R$0.001569 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang BDT

ID đến BDT
1 ID thành ৳10.88 BDT

GPS đến BDT
1 GPS thành ৳0.8138 BDT

HOOT đến BDT
1 HOOT thành ৳0 BDT

GMT đến BDT
1 GMT thành ৳2.64 BDT

AVNT đến BDT
1 AVNT thành ৳39.71 BDT

AKT đến BDT
1 AKT thành ৳61.72 BDT

BEL đến BDT
1 BEL thành ৳18.21 BDT
