Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
Hachiko sang Đô la Canada (HACHI sang CAD)

Máy tính và công cụ chuyển đổi HACHI thành CAD

HACHI/CAD: 1 HACHI = 0.{4}6582 CAD. Giá chuyển đổi 1 Hachiko (HACHI) thành Đô la Canada (CAD) là 0.{4}6582 CAD hôm nay.
HACHI
HACHI
CAD
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá HACHI/CAD theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Hachiko (HACHI) thành Đô la Canada (CAD) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 HACHI hiện có giá trị là 0.{4}6582 CAD. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 HACHI hiện có giá 0.{4}6582 CAD, nghĩa là mua 5 HACHI sẽ mất 0.0003291 CAD. Tương tự, C$1 CAD có thể được chuyển đổi thành 15,192.05 HACHI và C$50 CAD có thể được chuyển đổi thành 75,960.23 HACHI, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi HACHI sang CAD

Chuyển đổi CAD sang HACHI

Hachiko
Đô la Canada
1 HACHI
0.{4}6582  CAD
Đổi 1 HACHI sang 0.{4}6582 CAD
2 HACHI
0.0001316  CAD
Đổi 2 HACHI sang 0.0001316 CAD
5 HACHI
0.0003291  CAD
Đổi 5 HACHI sang 0.0003291 CAD
10 HACHI
0.0006582  CAD
Đổi 10 HACHI sang 0.0006582 CAD
20 HACHI
0.001316  CAD
Đổi 20 HACHI sang 0.001316 CAD
50 HACHI
0.003291  CAD
Đổi 50 HACHI sang 0.003291 CAD
100 HACHI
0.006582  CAD
Đổi 100 HACHI sang 0.006582 CAD
200 HACHI
0.01316  CAD
Đổi 200 HACHI sang 0.01316 CAD
500 HACHI
0.03291  CAD
Đổi 500 HACHI sang 0.03291 CAD
1000 HACHI
0.06582  CAD
Đổi 1000 HACHI sang 0.06582 CAD
5000 HACHI
0.3291  CAD
Đổi 5000 HACHI sang 0.3291 CAD
10000 HACHI
0.6582  CAD
Đổi 10000 HACHI sang 0.6582 CAD
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi HACHI thành CAD toàn diện, cho thấy giá trị của Hachiko tính theo Đô la Canada đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 HACHI sang CAD, lên đến 10000 HACHI, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Đô la Canada
Hachiko
1 CAD
15,192.05 HACHI
Đổi 1 CAD sang 15,192.05 HACHI
10 CAD
151,920.46 HACHI
Đổi 10 CAD sang 151,920.46 HACHI
50 CAD
759,602.32 HACHI
Đổi 50 CAD sang 759,602.32 HACHI
100 CAD
1,519,204.64 HACHI
Đổi 100 CAD sang 1,519,204.64 HACHI
200 CAD
3,038,409.28 HACHI
Đổi 200 CAD sang 3,038,409.28 HACHI
500 CAD
7,596,023.19 HACHI
Đổi 500 CAD sang 7,596,023.19 HACHI
1000 CAD
15,192,046.39 HACHI
Đổi 1000 CAD sang 15,192,046.39 HACHI
2000 CAD
30,384,092.77 HACHI
Đổi 2000 CAD sang 30,384,092.77 HACHI
5000 CAD
75,960,231.93 HACHI
Đổi 5000 CAD sang 75,960,231.93 HACHI
10000 CAD
151,920,463.85 HACHI
Đổi 10000 CAD sang 151,920,463.85 HACHI
50000 CAD
759,602,319.26 HACHI
Đổi 50000 CAD sang 759,602,319.26 HACHI
100000 CAD
1,519,204,638.53 HACHI
Đổi 100000 CAD sang 1,519,204,638.53 HACHI
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi CAD thành HACHI toàn diện, cho thấy giá trị của Đô la Canada tính theo Hachiko đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 CAD sang HACHI, lên đến 100000 CAD, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ HACHI/CAD

HACHI/CAD: 1 HACHI = 0.{4}6582 CAD; 2026/01/10 15:50:27
Trong 1D vừa qua, Hachiko đã thay đổi +2.44% thành CAD. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Hachiko(HACHI) đã thay đổi +2.44% thành CAD trong khi đó Đô la Canada(CAD) đã thay đổi % thành HACHI trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi HACHI sang CAD: Biến động và thay đổi giá của Hachiko/CAD

Giá Hachiko cao nhất theo CAD 7 ngày qua là 0.{4}7104 CAD trong khi giá Hachiko thấp nhất theo CAD trong 7 ngày qua là 0.{4}5273 CAD. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Hachiko theo CAD trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá HACHI theo CAD trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.{4}6658 CAD
0.{4}7104 CAD
0.{4}7104 CAD
0.{4}9252 CAD
Thấp
0.{4}6364 CAD
0.{4}5273 CAD
0.{4}4991 CAD
0.{4}4991 CAD
Bình thường
0 CAD
0 CAD
0 CAD
0 CAD
Biến động
%
%
%
%
Biến động
+2.44%
+20.09%
+26.40%
-26.97%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua HACHI (hoặc USDT) bằng CAD (Canadian Dollar)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp HACHI bằng CAD. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua HACHI bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin Hachiko

Số liệu thị trường HACHI sang CAD

HACHI/CAD:
C$0.{4}6582
Khối lượng HACHI 24 giờ:
C$78,830.98
Vốn hóa thị trường HACHI:
--
Nguồn cung lưu hành HACHI:
0 HACHI

Tỷ giá HACHI sang CAD hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi Hachiko thành Đô la Canada đang tăng trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của Hachiko là C$0.--6582 mỗi HACHI, với tổng vốn hoá thị trường của C$0 CAD dựa trên nguồn cung lưu hành của {4} HACHI. Khối lượng giao dịch của Hachiko đã thay đổi +4.52% (C$3,408.78 CAD) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của HACHI là C$75,422.2.

Thông tin thêm về Hachiko trên Bitget

Thông tin Đô la Canada

Ký hiệu của CAD là C$.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Hachiko phổ biến nhất là HACHI sang CAD, trong đó mã của Hachiko là HACHI. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị CAD đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 90607.63 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 3093.33 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 2.08 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 135.75 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 77868.19 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 67575.17 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 126116.75 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 486852.89 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 8178996.28 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 18.85 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi HACHI sang CAD

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi HACHI sang CAD
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi Hachiko phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
HACHI đến TWD
1 HACHI thành NT$0.001495 TWD
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
HACHI đến CNY
1 HACHI thành ¥0.0003300 CNY
popular info Đô la Mỹ
HACHI đến USD
1 HACHI thành $0.{4}4729 USD
popular info Đô la Úc
HACHI đến AUD
1 HACHI thành AU$0.{4}7061 AUD
popular info Euro
HACHI đến EUR
1 HACHI thành €0.{4}4064 EUR
popular info Đô la Canada
HACHI đến CAD
1 HACHI thành C$0.{4}6582 CAD
popular info Won Hàn Quốc
HACHI đến KRW
1 HACHI thành ₩0.06892 KRW
popular info Yên Nhật
HACHI đến JPY
1 HACHI thành ¥0.007467 JPY
popular info Bảng Anh
HACHI đến GBP
1 HACHI thành £0.{4}3527 GBP
popular info Real Brazil
HACHI đến BRL
1 HACHI thành R$0.0002541 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang CAD

other assets SPACE ID
ID đến CAD
1 ID thành C$0.1220 CAD
other assets Polygon (prev. MATIC)
POL đến CAD
1 POL thành C$0.2427 CAD
other assets GMT
GMT đến CAD
1 GMT thành C$0.02970 CAD
other assets HOOT
HOOT đến CAD
1 HOOT thành C$0 CAD
other assets Akash Network
AKT đến CAD
1 AKT thành C$0.6876 CAD
other assets 我踏马来了
我踏马来了 đến CAD
1 我踏马来了 thành C$0.05321 CAD
other assets Power Protocol
POWER đến CAD
1 POWER thành C$0.2352 CAD
other assets Avantis
AVNT đến CAD
1 AVNT thành C$0.4475 CAD
other assets GoPlus Security
GPS đến CAD
1 GPS thành C$0.008901 CAD
other assets SuperTrust
SUT đến CAD
1 SUT thành C$1.79 CAD

Bảng chuyển đổi từ HACHI sang CAD

Tỷ giá hoán đổi của Hachiko đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 HACHI thành Đô la Canada đã thay đổi +20.09% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +2.44%, đạt mức cao nhất là 0.{4}6658 CAD và mức thấp nhất là 0.{4}6364 CAD . Một tháng trước, giá trị của 1 HACHI là C$0.{4}5211 CAD , thay đổi +26.40% so với giá hiện tại. Hachiko đã thay đổi
-C$
0.0001013CAD
, tương đương mức thay đổi -60.67% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 15:50 hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 HACHI
C$0.{4}3291C$0.{4}3213
+2.44%
1 HACHI
C$0.{4}6582C$0.{4}6426
+2.44%
5 HACHI
C$0.0003291C$0.0003213
+2.44%
10 HACHI
C$0.0006582C$0.0006426
+2.44%
50 HACHI
C$0.003291C$0.003213
+2.44%
100 HACHI
C$0.006582C$0.006426
+2.44%
500 HACHI
C$0.03291C$0.03213
+2.44%
1000 HACHI
C$0.06582C$0.06426
+2.44%

Câu Hỏi Thường Gặp HACHI/CAD

1 Hachiko bằng bao nhiêu CAD?
Hiện tại, giá 1 Hachiko (HACHI) trong Đô la Canada (CAD) là C$0.{4}6582.
Tôi có thể mua bao nhiêu HACHI với 1 CAD?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 15,192.05 HACHI đối với CAD.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển HACHI sang CAD?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi HACHI sang CAD của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng HACHI bất kỳ sang CAD. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 CAD tương đương 75,960.23 HACHI, trong khi 5 HACHI sẽ có giá khoảng 0.0003291CAD.
Giá cao nhất của HACHI/CAD trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 HACHI tính theo CAD là C$0.01179. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 HACHI/CAD có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Hachiko tính theo CAD như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Hachiko (HACHI) đã tăng 20.09%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Hachiko (HACHI) đã tăng 26.40% so với Đô la Canada (CAD).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ HACHI thành CAD?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Hachiko và Đô la Canada, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của HACHI/CAD. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với HACHI hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá HACHI/CAD tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá HACHI/CAD giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá HACHI/CAD. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Hachiko và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Hachiko: HACHI sang Đô la Mỹ (USD), HACHI sang Euro (EUR), HACHI sang Bảng Anh (GBP), HACHI sang Đô la Canada (CAD), HACHI sang Rupee Ấn Độ (INR), HACHI sang Rupee Pakistan (PKR), HACHI sang Real Brazil (BRL), HACHI sang ...
Giá của Hachiko ở Mỹ là $0.C$0.{4}65824729 USD. Ngoài ra, giá của Hachiko là €0.{4}4064 EUR ở khu vực đồng euro, £0.{4}3527 GBP ở Vương quốc Anh, {4} CAD ở Canada, ₹0.004269 INR ở Ấn Độ, ₨0.01324 PKR ở Pakistan, R$0.0002541 BRL ở Brazil, ...
Cặp Hachiko phổ biến nhất là HACHI sang Đô la Canada(CAD). Giá của 1 Hachiko (HACHI) ở Đô la Canada (CAD) là C$0.{4}6582.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget