Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.20%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91911.00 (-2.24%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.20%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91911.00 (-2.24%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.20%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91911.00 (-2.24%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi HACHIKO thành BGN
HACHIKO/BGN: 1 HACHIKO = 0.0003112 BGN. Giá chuyển đổi 1 Hachiko Inu (HACHIKO) thành Lev Bulgari (BGN) là 0.0003112 BGN hôm nay.

HACHIKO
BGN
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá HACHIKO/BGN theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Hachiko Inu (HACHIKO) thành Lev Bulgari (BGN) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 HACHIKO hiện có giá trị là 0.0003112 BGN. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 HACHIKO hiện có giá 0.0003112 BGN, nghĩa là mua 5 HACHIKO sẽ mất 0.001556 BGN. Tương tự, лв1 BGN có thể được chuyển đổi thành 3,213.45 HACHIKO và лв50 BGN có thể được chuyển đổi thành 16,067.26 HACHIKO, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi HACHIKO sang BGN
Chuyển đổi BGN sang HACHIKO
Hachiko Inu
Lev Bulgari
1 HACHIKO
0.0003112 BGN
Đổi 1 HACHIKO sang 0.0003112 BGN
2 HACHIKO
0.0006224 BGN
Đổi 2 HACHIKO sang 0.0006224 BGN
5 HACHIKO
0.001556 BGN
Đổi 5 HACHIKO sang 0.001556 BGN
10 HACHIKO
0.003112 BGN
Đổi 10 HACHIKO sang 0.003112 BGN
20 HACHIKO
0.006224 BGN
Đổi 20 HACHIKO sang 0.006224 BGN
50 HACHIKO
0.01556 BGN
Đổi 50 HACHIKO sang 0.01556 BGN
100 HACHIKO
0.03112 BGN
Đổi 100 HACHIKO sang 0.03112 BGN
200 HACHIKO
0.06224 BGN
Đổi 200 HACHIKO sang 0.06224 BGN
500 HACHIKO
0.1556 BGN
Đổi 500 HACHIKO sang 0.1556 BGN
1000 HACHIKO
0.3112 BGN
Đổi 1000 HACHIKO sang 0.3112 BGN
5000 HACHIKO
1.56 BGN
Đổi 5000 HACHIKO sang 1.56 BGN
10000 HACHIKO
3.11 BGN
Đổi 10000 HACHIKO sang 3.11 BGN
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi HACHIKO thành BGN toàn diện, cho thấy giá trị của Hachiko Inu tính theo Lev Bulgari đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 HACHIKO sang BGN, lên đến 10000 HACHIKO, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Lev Bulgari
Hachiko Inu
1 BGN
3,213.45 HACHIKO
Đổi 1 BGN sang 3,213.45 HACHIKO
10 BGN
32,134.52 HACHIKO
Đổi 10 BGN sang 32,134.52 HACHIKO
50 BGN
160,672.58 HACHIKO
Đổi 50 BGN sang 160,672.58 HACHIKO
100 BGN
321,345.16 HACHIKO
Đổi 100 BGN sang 321,345.16 HACHIKO
200 BGN
642,690.32 HACHIKO
Đổi 200 BGN sang 642,690.32 HACHIKO
500 BGN
1,606,725.8 HACHIKO
Đổi 500 BGN sang 1,606,725.8 HACHIKO
1000 BGN
3,213,451.61 HACHIKO
Đổi 1000 BGN sang 3,213,451.61 HACHIKO
2000 BGN
6,426,903.22 HACHIKO
Đổi 2000 BGN sang 6,426,903.22 HACHIKO
5000 BGN
16,067,258.05 HACHIKO
Đổi 5000 BGN sang 16,067,258.05 HACHIKO
10000 BGN
32,134,516.1 HACHIKO
Đổi 10000 BGN sang 32,134,516.1 HACHIKO
50000 BGN
160,672,580.5 HACHIKO
Đổi 50000 BGN sang 160,672,580.5 HACHIKO
100000 BGN
321,345,161 HACHIKO
Đổi 100000 BGN sang 321,345,161 HACHIKO
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi BGN thành HACHIKO toàn diện, cho thấy giá trị của Lev Bulgari tính theo Hachiko Inu đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 BGN sang HACHIKO, lên đến 100000 BGN, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ HACHIKO/BGN
HACHIKO/BGN: 1 HACHIKO = 0.0003112 BGN; 2026/01/06 18:24:30
Trong 1D vừa qua, Hachiko Inu đã thay đổi +1.43% thành BGN. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Hachiko Inu(HACHIKO) đã thay đổi +1.43% thành BGN trong khi đó Lev Bulgari(BGN) đã thay đổi % thành HACHIKO trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi HACHIKO sang BGN: Biến động và thay đổi giá của Hachiko Inu/BGN
Giá Hachiko Inu cao nhất theo BGN 7 ngày qua là 0.0004324 BGN trong khi giá Hachiko Inu thấp nhất theo BGN trong 7 ngày qua là 0.{4}7310 BGN. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Hachiko Inu theo BGN trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá HACHIKO theo BGN trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.0004324 BGN | 0.0004324 BGN | 0.001235 BGN | 0.001235 BGN |
Thấp | 0.0002894 BGN | 0.{4}7310 BGN | 0.{4}7310 BGN | 0.{4}7310 BGN |
Bình thường | 0 BGN | 0 BGN | 0 BGN | 0 BGN |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +1.43% | +108.57% | -20.73% | -23.34% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua HACHIKO (hoặc USDT) bằng BGN (Bulgarian Lev)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp HACHIKO bằng BGN. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua HACHIKO bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Hachiko Inu
Số liệu thị trường HACHIKO sang BGN
HACHIKO/BGN:
лв0.0003112
Khối lượng HACHIKO 24 giờ:
лв70,627.09
Vốn hóa thị trường HACHIKO:
--
Nguồn cung lưu hành HACHIKO:
0 HACHIKO
Tỷ giá HACHIKO sang BGN hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Hachiko Inu thành Lev Bulgari đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Hachiko Inu là лв0.0003112 mỗi HACHIKO, với tổng vốn hoá thị trường của лв0 BGN dựa trên nguồn cung lưu hành của -- HACHIKO. Khối lượng giao dịch của Hachiko Inu đã thay đổi +12.25% (лв7,709.26 BGN) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của HACHIKO là лв62,917.83.
Thông tin thêm về Hachiko Inu trên Bitget
Thông tin Lev Bulgari
Ký hiệu của BGN là лв.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Hachiko Inu phổ biến nhất là HACHIKO sang BGN, trong đó mã của Hachiko Inu là HACHIKO. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị BGN đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 93674.78 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3182.50 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.18 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.65 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 80138.77 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 69413.01 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 129177.52 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 503061.67 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8441502.80 INR

PI đến INR
1 PI thành 19.17 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi HACHIKO sang BGN

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi HACHIKO sang BGN
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Hachiko Inu phổ biến
HACHIKO đến TWD
1 HACHIKO thành NT$0.005853 TWD
HACHIKO đến CNY
1 HACHIKO thành ¥0.001299 CNY
HACHIKO đến USD
1 HACHIKO thành $0.0001860 USD
HACHIKO đến AUD
1 HACHIKO thành AU$0.0002763 AUD
HACHIKO đến EUR
1 HACHIKO thành €0.0001591 EUR
HACHIKO đến CAD
1 HACHIKO thành C$0.0002565 CAD
HACHIKO đến BGN
1 HACHIKO thành лв0.0003112 BGN
HACHIKO đến KRW
1 HACHIKO thành ₩0.2693 KRW
HACHIKO đến JPY
1 HACHIKO thành ¥0.02915 JPY
HACHIKO đến GBP
1 HACHIKO thành £0.0001378 GBP
HACHIKO đến BRL
1 HACHIKO thành R$0.0009989 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang BGN

ARTY đến BGN
1 ARTY thành лв0.2344 BGN

BREV đến BGN
1 BREV thành лв0.5822 BGN

SUI đến BGN
1 SUI thành лв3.08 BGN

SOL đến BGN
1 SOL thành лв229.56 BGN

ETH đến BGN
1 ETH thành лв5,369.32 BGN

JASMY đến BGN
1 JASMY thành лв0.01511 BGN

RENDER đến BGN
1 RENDER thành лв3.91 BGN

WIF đến BGN
1 WIF thành лв0.7217 BGN

ZK đến BGN
1 ZK thành лв0.05945 BGN

XCN đến BGN
1 XCN thành лв0.01605 BGN
Bảng chuyển đổi từ HACHIKO sang BGN
Tỷ giá hoán đổi của Hachiko Inu đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 HACHIKO thành Lev Bulgari đã thay đổi +108.57% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +1.43%, đạt mức cao nhất là 0.0004324 BGN và mức thấp nhất là 0.0002894 BGN . Một tháng trước, giá trị của 1 HACHIKO là лв-0.{4}1962 BGN , thay đổi -20.73% so với giá hiện tại. Hachiko Inu đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -18.75% so với năm trước.
+лв
0.0003308BGN24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 18:24 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 HACHIKO | лв0.0001556 | лв0.0001533 | +1.43% |
1 HACHIKO | лв0.0003112 | лв0.0003065 | +1.43% |
5 HACHIKO | лв0.001556 | лв0.001533 | +1.43% |
10 HACHIKO | лв0.003112 | лв0.003065 | +1.43% |
50 HACHIKO | лв0.01556 | лв0.01533 | +1.43% |
100 HACHIKO | лв0.03112 | лв0.03065 | +1.43% |
500 HACHIKO | лв0.1556 | лв0.1533 | +1.43% |
1000 HACHIKO | лв0.3112 | лв0.3065 | +1.43% |
Câu Hỏi Thường Gặp HACHIKO/BGN
1 Hachiko Inu bằng bao nhiêu BGN?
Hiện tại, giá 1 Hachiko Inu (HACHIKO) trong Lev Bulgari (BGN) là лв0.0003112.
Tôi có thể mua bao nhiêu HACHIKO với 1 BGN?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 3,213.45 HACHIKO đối với BGN.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển HACHIKO sang BGN?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi HACHIKO sang BGN của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng HACHIKO bất kỳ sang BGN. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 BGN tương đương 16,067.26 HACHIKO, trong khi 5 HACHIKO sẽ có giá khoảng 0.001556BGN.
Giá cao nhất của HACHIKO/BGN trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 HACHIKO tính theo BGN là лв0.001235. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 HACHIKO/BGN có vượt m ức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Hachiko Inu tính theo BGN như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Hachiko Inu (HACHIKO) đã tăng 108.57%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Hachiko Inu (HACHIKO) đã giảm 20.73% so với Lev Bulgari (BGN).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ HACHIKO thành BGN?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Hachiko Inu và Lev Bulgari, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của HACHIKO/BGN. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với HACHIKO hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá HACHIKO/BGN tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá HACHIKO/BGN giảm.
Môi trường pháp lý:Các ch ính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá HACHIKO/BGN. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Hachiko Inu và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Hachiko Inu: HACHIKO sang Đô la Mỹ (USD), HACHIKO sang Euro (EUR), HACHIKO sang Bảng Anh (GBP), HACHIKO sang Đô la Canada (CAD), HACHIKO sang Rupee Ấn Độ (INR), HACHIKO sang Rupee Pakistan (PKR), HACHIKO sang Real Brazil (BRL), HACHIKO sang ...
Giá của Hachiko Inu ở Mỹ là $0.0001860 USD. Ngoài ra, giá của Hachiko Inu là €0.0001591 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0001378 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.0002565 CAD ở Canada, ₹0.01676 INR ở Ấn Độ, ₨0.05205 PKR ở Pakistan, R$0.0009989 BRL ở Brazil, ...
Cặp Hachiko Inu phổ biến nhất là HACHIKO sang Lev Bulgari(BGN). Giá của 1 Hachiko Inu (HACHIKO) ở Lev Bulgari (BGN) là лв0.0003112.
Giá của Hachiko Inu ở Mỹ là $0.0001860 USD. Ngoài ra, giá của Hachiko Inu là €0.0001591 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0001378 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.0002565 CAD ở Canada, ₹0.01676 INR ở Ấn Độ, ₨0.05205 PKR ở Pakistan, R$0.0009989 BRL ở Brazil, ...
Cặp Hachiko Inu phổ biến nhất là HACHIKO sang Lev Bulgari(BGN). Giá của 1 Hachiko Inu (HACHIKO) ở Lev Bulgari (BGN) là лв0.0003112.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.








































