Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.66%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92750.01 (+1.48%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.66%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92750.01 (+1.48%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.66%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92750.01 (+1.48%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi GUA thành HUF
GUA/HUF: 1 GUA = 0.002755 HUF. Giá chuyển đổi 1 GUA (GUA) thành Forint Hungary (HUF) là 0.002755 HUF hôm nay.

GUA
HUF
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá GUA/HUF theo thời gian thực, giúp chuyển đổi GUA (GUA) thành Forint Hungary (HUF) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 GUA hiện có giá trị là 0.002755 HUF. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 GUA hiện có giá 0.002755 HUF, nghĩa là mua 5 GUA sẽ mất 0.01378 HUF. Tương tự, Ft1 HUF có thể được chuyển đổi thành 362.96 GUA và Ft50 HUF có thể được chuyển đổi thành 1,814.81 GUA, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi GUA sang HUF
Chuyển đổi HUF sang GUA
GUA
Forint Hungary
1 GUA
0.002755 HUF
Đổi 1 GUA sang 0.002755 HUF
2 GUA
0.005510 HUF
Đổi 2 GUA sang 0.005510 HUF
5 GUA
0.01378 HUF
Đổi 5 GUA sang 0.01378 HUF
10 GUA
0.02755 HUF
Đổi 10 GUA sang 0.02755 HUF
20 GUA
0.05510 HUF
Đổi 20 GUA sang 0.05510 HUF
50 GUA
0.1378 HUF
Đổi 50 GUA sang 0.1378 HUF
100 GUA
0.2755 HUF
Đổi 100 GUA sang 0.2755 HUF
200 GUA
0.5510 HUF
Đổi 200 GUA sang 0.5510 HUF
500 GUA
1.38 HUF
Đổi 500 GUA sang 1.38 HUF
1000 GUA
2.76 HUF
Đổi 1000 GUA sang 2.76 HUF
5000 GUA
13.78 HUF
Đổi 5000 GUA sang 13.78 HUF
10000 GUA
27.55 HUF
Đổi 10000 GUA sang 27.55 HUF
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi GUA thành HUF toàn diện, cho thấy giá trị của GUA tính theo Forint Hungary đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 GUA sang HUF, lên đến 10000 GUA, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Forint Hungary
GUA
1 HUF
362.96 GUA
Đổi 1 HUF sang 362.96 GUA
10 HUF
3,629.62 GUA
Đổi 10 HUF sang 3,629.62 GUA
50 HUF
18,148.09 GUA
Đổi 50 HUF sang 18,148.09 GUA
100 HUF
36,296.17 GUA
Đổi 100 HUF sang 36,296.17 GUA
200 HUF
72,592.35 GUA
Đổi 200 HUF sang 72,592.35 GUA
500 HUF
181,480.87 GUA
Đổi 500 HUF sang 181,480.87 GUA
1000 HUF
362,961.74 GUA
Đổi 1000 HUF sang 362,961.74 GUA
2000 HUF
725,923.49 GUA
Đổi 2000 HUF sang 725,923.49 GUA
5000 HUF
1,814,808.72 GUA
Đổi 5000 HUF sang 1,814,808.72 GUA
10000 HUF
3,629,617.45 GUA
Đổi 10000 HUF sang 3,629,617.45 GUA
50000 HUF
18,148,087.25 GUA
Đổi 50000 HUF sang 18,148,087.25 GUA
100000 HUF
36,296,174.5 GUA
Đổi 100000 HUF sang 36,296,174.5 GUA
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi HUF thành GUA toàn diện, cho thấy giá trị của Forint Hungary tính theo GUA đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 HUF sang GUA, lên đến 100000 HUF, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ GUA/HUF
GUA/HUF: 1 GUA = 0.002755 HUF; 2026/01/05 04:20:26
Trong 1D vừa qua, GUA đã thay đổi +14.37% thành HUF. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy GUA(GUA) đã thay đổi +14.37% thành HUF trong khi đó Forint Hungary(HUF) đã thay đổi % thành GUA trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi GUA sang HUF: Biến động và thay đổi giá của GUA/HUF
Giá GUA cao nhất theo HUF 7 ngày qua là 0.002770 HUF trong khi giá GUA thấp nhất theo HUF trong 7 ngày qua là 0.002274 HUF. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá GUA theo HUF trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá GUA theo HUF trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.002770 HUF | 0.002770 HUF | 0.002770 HUF | 0.007364 HUF |
Thấp | 0.002409 HUF | 0.002274 HUF | 0.002093 HUF | 0.001657 HUF |
Bình thường | 0 HUF | 0 HUF | 0 HUF | 0 HUF |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +14.37% | +21.41% | +21.06% | -62.41% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua GUA (hoặc USDT) bằng HUF (Hungarian Forint)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp GUA bằng HUF. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua GUA bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh to án | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin GUA
Số liệu thị trường GUA sang HUF
GUA/HUF:
Ft0.002755
Khối lượng GUA 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường GUA:
--
Nguồn cung lưu hành GUA:
0 GUA
Tỷ giá GUA sang HUF hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi GUA thành Forint Hungary đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của GUA là Ft0.002755 mỗi GUA, với tổng vốn hoá thị trường của Ft0 HUF dựa trên nguồn cung lưu hành của -- GUA. Khối lượng giao dịch của GUA đã thay đổi 0.00% (Ft0 HUF) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của GUA là Ft0.
Thông tin thêm về GUA trên Bitget
Thông tin Forint Hungary
Ký hiệu của HUF là Ft.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá GUA phổ biến nhất là GUA sang HUF, trong đó mã của GUA là GUA. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị HUF đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 91308.34 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3132.12 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.07 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 133.95 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 78032.11 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 67933.40 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 125521.57 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 494863.81 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8219074.57 INR

PI đến INR
1 PI thành 19.11 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi GUA sang HUF

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi GUA sang HUF
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi GUA phổ biến
GUA đến TWD
1 GUA thành NT$0.0002641 TWD
GUA đến CNY
1 GUA thành ¥0.{4}5873 CNY
GUA đến USD
1 GUA thành $0.{5}8410 USD
GUA đến AUD
1 GUA thành AU$0.{4}1259 AUD
GUA đến EUR
1 GUA thành €0.{5}7187 EUR
GUA đến CAD
1 GUA thành C$0.{4}1156 CAD
GUA đến KRW
1 GUA thành ₩0.01217 KRW
GUA đến JPY
1 GUA thành ¥0.001321 JPY
GUA đến GBP
1 GUA thành £0.{5}6257 GBP
GUA đến HUF
1 GUA thành Ft0.002755 HUF
GUA đến BRL
1 GUA thành R$0.{4}4558 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang HUF

BTC đến HUF
1 BTC thành Ft30,419,540.81 HUF

XRP đến HUF
1 XRP thành Ft701.74 HUF

ETH đến HUF
1 ETH thành Ft1,042,705.66 HUF

SOL đến HUF
1 SOL thành Ft44,750.22 HUF

SHIB đến HUF
1 SHIB thành Ft0.002891 HUF

BROCCOLI đến HUF
1 BROCCOLI thành Ft10.14 HUF

LINK đến HUF
1 LINK thành Ft4,480.21 HUF

HBAR đến HUF
1 HBAR thành Ft41.76 HUF

WIF đến HUF
1 WIF thành Ft129.94 HUF

BNB đến HUF
1 BNB thành Ft294,782.99 HUF
Bảng chuyển đổi từ GUA sang HUF
Tỷ giá hoán đổi của GUA đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 GUA thành Forint Hungary đã thay đổi +21.41% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +14.37%, đạt mức cao nhất là 0.002770 HUF và mức thấp nhất là 0.002409 HUF . Một tháng trước, giá trị của 1 GUA là Ft0.002276 HUF , thay đổi +21.06% so với giá hiện tại. GUA đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -96.64% so với năm trước.
-Ft
0.07915HUF24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 04:20 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 GUA | Ft0.001378 | Ft0.001204 | +14.37% |
1 GUA | Ft0.002755 | Ft0.002409 | +14.37% |
5 GUA | Ft0.01378 | Ft0.01204 | +14.37% |
10 GUA | Ft0.02755 | Ft0.02409 | +14.37% |
50 GUA | Ft0.1378 | Ft0.1204 | +14.37% |
100 GUA | Ft0.2755 | Ft0.2409 | +14.37% |
500 GUA | Ft1.38 | Ft1.2 | +14.37% |
1000 GUA | Ft2.76 | Ft2.41 | +14.37% |
Câu Hỏi Thường Gặp GUA/HUF
1 GUA bằng bao nhiêu HUF?
Hiện tại, giá 1 GUA (GUA) trong Forint Hungary (HUF) là Ft0.002755.
Tôi có thể mua bao nhiêu GUA với 1 HUF?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 362.96 GUA đối với HUF.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển GUA sang HUF?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi GUA sang HUF của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng GUA bất kỳ sang HUF. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 HUF tương đương 1,814.81 GUA, trong khi 5 GUA sẽ có giá khoảng 0.01378HUF.
Giá cao nhất của GUA/HUF trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 GUA tính theo HUF là Ft0.4489. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 GUA/HUF có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của GUA tính theo HUF như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi GUA (GUA) đã tăng 21.41%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi GUA (GUA) đã tăng 21.06% so với Forint Hungary (HUF).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ GUA thành HUF?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa GUA và Forint Hungary, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của GUA/HUF. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với GUA hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá GUA/HUF tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá GUA/HUF giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá GUA/HUF. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của GUA và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.








