Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
groo sang Euro (groo sang EUR)

Máy tính và công cụ chuyển đổi groo thành EUR

groo/EUR: 1 groo = 0.{4}5265 EUR. Giá chuyển đổi 1 groo (groo) thành Euro (EUR) là 0.{4}5265 EUR hôm nay.
groo
EUR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá groo/EUR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi groo (groo) thành Euro (EUR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 groo hiện có giá trị là 0.{4}5265 EUR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 groo hiện có giá 0.{4}5265 EUR, nghĩa là mua 5 groo sẽ mất 0.0002633 EUR. Tương tự, €1 EUR có thể được chuyển đổi thành 18,993.08 groo và €50 EUR có thể được chuyển đổi thành 94,965.4 groo, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi groo sang EUR

Chuyển đổi EUR sang groo

groo
Euro
1 groo
0.{4}5265  EUR
Đổi 1 groo sang 0.{4}5265 EUR
2 groo
0.0001053  EUR
Đổi 2 groo sang 0.0001053 EUR
5 groo
0.0002633  EUR
Đổi 5 groo sang 0.0002633 EUR
10 groo
0.0005265  EUR
Đổi 10 groo sang 0.0005265 EUR
20 groo
0.001053  EUR
Đổi 20 groo sang 0.001053 EUR
50 groo
0.002633  EUR
Đổi 50 groo sang 0.002633 EUR
100 groo
0.005265  EUR
Đổi 100 groo sang 0.005265 EUR
200 groo
0.01053  EUR
Đổi 200 groo sang 0.01053 EUR
500 groo
0.02633  EUR
Đổi 500 groo sang 0.02633 EUR
1000 groo
0.05265  EUR
Đổi 1000 groo sang 0.05265 EUR
5000 groo
0.2633  EUR
Đổi 5000 groo sang 0.2633 EUR
10000 groo
0.5265  EUR
Đổi 10000 groo sang 0.5265 EUR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi groo thành EUR toàn diện, cho thấy giá trị của groo tính theo Euro đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 groo sang EUR, lên đến 10000 groo, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Euro
groo
1 EUR
18,993.08 groo
Đổi 1 EUR sang 18,993.08 groo
10 EUR
189,930.8 groo
Đổi 10 EUR sang 189,930.8 groo
50 EUR
949,654.01 groo
Đổi 50 EUR sang 949,654.01 groo
100 EUR
1,899,308.02 groo
Đổi 100 EUR sang 1,899,308.02 groo
200 EUR
3,798,616.05 groo
Đổi 200 EUR sang 3,798,616.05 groo
500 EUR
9,496,540.11 groo
Đổi 500 EUR sang 9,496,540.11 groo
1000 EUR
18,993,080.23 groo
Đổi 1000 EUR sang 18,993,080.23 groo
2000 EUR
37,986,160.46 groo
Đổi 2000 EUR sang 37,986,160.46 groo
5000 EUR
94,965,401.15 groo
Đổi 5000 EUR sang 94,965,401.15 groo
10000 EUR
189,930,802.3 groo
Đổi 10000 EUR sang 189,930,802.3 groo
50000 EUR
949,654,011.48 groo
Đổi 50000 EUR sang 949,654,011.48 groo
100000 EUR
1,899,308,022.96 groo
Đổi 100000 EUR sang 1,899,308,022.96 groo
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi EUR thành groo toàn diện, cho thấy giá trị của Euro tính theo groo đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 EUR sang groo, lên đến 100000 EUR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ groo/EUR

groo/EUR: 1 groo = 0.{4}5265 EUR; 2026/01/10 12:48:02
Trong 1D vừa qua, groo đã thay đổi 0.00% thành EUR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy groo(groo) đã thay đổi 0.00% thành EUR trong khi đó Euro(EUR) đã thay đổi % thành groo trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi groo sang EUR: Biến động và thay đổi giá của groo/EUR

Giá groo cao nhất theo EUR 7 ngày qua là -- EUR trong khi giá groo thấp nhất theo EUR trong 7 ngày qua là -- EUR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá groo theo EUR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá groo theo EUR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.{4}5265 EUR
-- EUR
-- EUR
-- EUR
Thấp
0.{4}5265 EUR
-- EUR
-- EUR
-- EUR
Bình thường
0 EUR
0 EUR
0 EUR
0 EUR
Biến động
%
%
%
%
Biến động
--
--
--
--

Mua

Bán

Các ưu đãi mua groo (hoặc USDT) bằng EUR (Euro)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp groo bằng EUR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua groo bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin groo

Số liệu thị trường groo sang EUR

groo/EUR:
€0.{4}5265
Khối lượng groo 24 giờ:
€6.81
Vốn hóa thị trường groo:
€48,182.95
Nguồn cung lưu hành groo:
915.14M groo

Tỷ giá groo sang EUR hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi groo thành Euro đang giảm trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của groo là €0.915,142,6605265 mỗi groo, với tổng vốn hoá thị trường của €48,182.95 EUR dựa trên nguồn cung lưu hành của {4} groo. Khối lượng giao dịch của groo đã thay đổi --% (€-- EUR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của groo là €--.

Thông tin thêm về groo trên Bitget

Thông tin Euro

Ký hiệu của EUR là €.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá groo phổ biến nhất là groo sang EUR, trong đó mã của groo là groo. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị EUR đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 90607.63 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 3093.33 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 2.08 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 135.75 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 77868.19 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 67575.17 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 126116.75 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 486852.89 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 8178996.28 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 18.85 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi groo sang EUR

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi groo sang EUR
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi groo phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
groo đến TWD
1 groo thành NT$0.001936 TWD
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
groo đến CNY
1 groo thành ¥0.0004275 CNY
popular info Đô la Mỹ
groo đến USD
1 groo thành $0.{4}6126 USD
popular info Đô la Úc
groo đến AUD
1 groo thành AU$0.{4}9148 AUD
popular info Euro
groo đến EUR
1 groo thành €0.{4}5265 EUR
popular info Đô la Canada
groo đến CAD
1 groo thành C$0.{4}8527 CAD
popular info Won Hàn Quốc
groo đến KRW
1 groo thành ₩0.08928 KRW
popular info Yên Nhật
groo đến JPY
1 groo thành ¥0.009673 JPY
popular info Bảng Anh
groo đến GBP
1 groo thành £0.{4}4569 GBP
popular info Real Brazil
groo đến BRL
1 groo thành R$0.0003292 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang EUR

other assets SPACE ID
ID đến EUR
1 ID thành €0.07652 EUR
other assets GoPlus Security
GPS đến EUR
1 GPS thành €0.005723 EUR
other assets HOOT
HOOT đến EUR
1 HOOT thành €0 EUR
other assets GMT
GMT đến EUR
1 GMT thành €0.01854 EUR
other assets Avantis
AVNT đến EUR
1 AVNT thành €0.2792 EUR
other assets Akash Network
AKT đến EUR
1 AKT thành €0.4340 EUR
other assets Bella Protocol
BEL đến EUR
1 BEL thành €0.1281 EUR
other assets 我踏马来了
我踏马来了 đến EUR
1 我踏马来了 thành €0.02336 EUR
other assets SuperTrust
SUT đến EUR
1 SUT thành €1.12 EUR
other assets Datagram Network
DGRAM đến EUR
1 DGRAM thành €0.001278 EUR

Bảng chuyển đổi từ groo sang EUR

Tỷ giá hoán đổi của groo đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 groo thành Euro đã thay đổi --% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động 0.00%, đạt mức cao nhất là 0.{4}5265 EUR và mức thấp nhất là 0.{4}5265 EUR . Một tháng trước, giá trị của 1 groo là €-- EUR , thay đổi --% so với giá hiện tại. groo đã thay đổi
-
--EUR
, tương đương mức thay đổi --% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 12:48 hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 groo
€0.{4}2633€--
0.00%
1 groo
€0.{4}5265€--
0.00%
5 groo
€0.0002633€--
0.00%
10 groo
€0.0005265€--
0.00%
50 groo
€0.002633€--
0.00%
100 groo
€0.005265€--
0.00%
500 groo
€0.02633€--
0.00%
1000 groo
€0.05265€--
0.00%

Câu Hỏi Thường Gặp groo/EUR

1 groo bằng bao nhiêu EUR?
Hiện tại, giá 1 groo (groo) trong Euro (EUR) là €0.{4}5265.
Tôi có thể mua bao nhiêu groo với 1 EUR?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 18,993.08 groo đối với EUR.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển groo sang EUR?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi groo sang EUR của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng groo bất kỳ sang EUR. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 EUR tương đương 94,965.4 groo, trong khi 5 groo sẽ có giá khoảng 0.0002633EUR.
Giá cao nhất của groo/EUR trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 groo tính theo EUR là --. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 groo/EUR có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của groo tính theo EUR như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi groo (groo) đã giảm --.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi groo (groo) đã giảm -- so với Euro (EUR).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ groo thành EUR?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa groo và Euro, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của groo/EUR. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với groo hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá groo/EUR tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá groo/EUR giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá groo/EUR. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của groo và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp groo: groo sang Đô la Mỹ (USD), groo sang Euro (EUR), groo sang Bảng Anh (GBP), groo sang Đô la Canada (CAD), groo sang Rupee Ấn Độ (INR), groo sang Rupee Pakistan (PKR), groo sang Real Brazil (BRL), groo sang ...
Giá của groo ở Mỹ là $0.C$0.{4}85276126 USD. Ngoài ra, giá của groo là €0.{4}5265 EUR ở khu vực đồng euro, £0.{4}4569 GBP ở Vương quốc Anh, {4} CAD ở Canada, ₹0.005530 INR ở Ấn Độ, ₨0.01715 PKR ở Pakistan, R$0.0003292 BRL ở Brazil, ...
Cặp groo phổ biến nhất là groo sang Euro(EUR). Giá của 1 groo (groo) ở Euro (EUR) là €0.{4}5265.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget