Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.27%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93563.43 (-0.47%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.27%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93563.43 (-0.47%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.27%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93563.43 (-0.47%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi $GREMLY thành MKD
$GREMLY/MKD: 1 $GREMLY = 0.{7}4262 MKD. Giá chuyển đổi 1 Gremly ($GREMLY) thành Denar Macedonia (MKD) là 0.{7}4262 MKD hôm nay.

$GREMLY
MKD
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá $GREMLY/MKD theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Gremly ($GREMLY) thành Denar Macedonia (MKD) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 $GREMLY hiện có giá trị là 0.{7}4262 MKD. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 $GREMLY hiện có giá 0.{7}4262 MKD, nghĩa là mua 5 $GREMLY sẽ mất 0.{6}2131 MKD. Tương tự, ден1 MKD có thể được chuyển đổi thành 23,464,908.23 $GREMLY và ден50 MKD có thể được chuyển đổi thành 117,324,541.16 $GREMLY, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi $GREMLY sang MKD
Chuyển đổi MKD sang $GREMLY
Gremly
Denar Macedonia
1 $GREMLY
0.{7}4262 MKD
Đổi 1 $GREMLY sang 0.{7}4262 MKD
2 $GREMLY
0.{7}8523 MKD
Đổi 2 $GREMLY sang 0.{7}8523 MKD
5 $GREMLY
0.{6}2131 MKD
Đổi 5 $GREMLY sang 0.{6}2131 MKD
10 $GREMLY
0.{6}4262 MKD
Đổi 10 $GREMLY sang 0.{6}4262 MKD
20 $GREMLY
0.{6}8523 MKD
Đổi 20 $GREMLY sang 0.{6}8523 MKD
50 $GREMLY
0.{5}2131 MKD
Đổi 50 $GREMLY sang 0.{5}2131 MKD
100 $GREMLY
0.{5}4262 MKD
Đổi 100 $GREMLY sang 0.{5}4262 MKD
200 $GREMLY
0.{5}8523 MKD
Đổi 200 $GREMLY sang 0.{5}8523 MKD
500 $GREMLY
0.{4}2131 MKD
Đổi 500 $GREMLY sang 0.{4}2131 MKD
1000 $GREMLY
0.{4}4262 MKD
Đổi 1000 $GREMLY sang 0.{4}4262 MKD
5000 $GREMLY
0.0002131 MKD
Đổi 5000 $GREMLY sang 0.0002131 MKD
10000 $GREMLY
0.0004262 MKD
Đổi 10000 $GREMLY sang 0.0004262 MKD
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi $GREMLY thành MKD toàn diện, cho thấy giá trị của Gremly tính theo Denar Macedonia đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 $GREMLY sang MKD, lên đến 10000 $GREMLY, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Denar Macedonia
Gremly
1 MKD
23,464,908.23 $GREMLY
Đổi 1 MKD sang 23,464,908.23 $GREMLY
10 MKD
234,649,082.31 $GREMLY
Đổi 10 MKD sang 234,649,082.31 $GREMLY
50 MKD
1,173,245,411.56 $GREMLY
Đổi 50 MKD sang 1,173,245,411.56 $GREMLY
100 MKD
2,346,490,823.12 $GREMLY
Đổi 100 MKD sang 2,346,490,823.12 $GREMLY
200 MKD
4,692,981,646.24 $GREMLY
Đổi 200 MKD sang 4,692,981,646.24 $GREMLY
500 MKD
11,732,454,115.59 $GREMLY
Đổi 500 MKD sang 11,732,454,115.59 $GREMLY
1000 MKD
23,464,908,231.18 $GREMLY
Đổi 1000 MKD sang 23,464,908,231.18 $GREMLY
2000 MKD
46,929,816,462.36 $GREMLY
Đổi 2000 MKD sang 46,929,816,462.36 $GREMLY
5000 MKD
117,324,541,155.91 $GREMLY
Đổi 5000 MKD sang 117,324,541,155.91 $GREMLY
10000 MKD
234,649,082,311.82 $GREMLY
Đổi 10000 MKD sang 234,649,082,311.82 $GREMLY
50000 MKD
1,173,245,411,559.09 $GREMLY
Đổi 50000 MKD sang 1,173,245,411,559.09 $GREMLY
100000 MKD
2,346,490,823,118.17 $GREMLY
Đổi 100000 MKD sang 2,346,490,823,118.17 $GREMLY
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi MKD thành $GREMLY toàn diện, cho thấy giá trị của Denar Macedonia tính theo Gremly đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 MKD sang $GREMLY, lên đến 100000 MKD, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ $GREMLY/MKD
$GREMLY/MKD: 1 $GREMLY = 0.{7}4262 MKD; 2026/01/06 21:24:39
Trong 1D vừa qua, Gremly đã thay đổi -6.45% thành MKD. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Gremly($GREMLY) đã thay đổi -6.45% thành MKD trong khi đó Denar Macedonia(MKD) đã thay đổi % thành $GREMLY trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi $GREMLY sang MKD: Biến động và thay đổi giá của Gremly/MKD
Giá Gremly cao nhất theo MKD 7 ngày qua là 0.{7}5947 MKD trong khi giá Gremly thấp nhất theo MKD trong 7 ngày qua là 0.{7}3518 MKD. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Gremly theo MKD trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá $GREMLY theo MKD trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.{7}4655 MKD | 0.{7}5947 MKD | 0.{7}6344 MKD | 0.{6}1638 MKD |
Thấp | 0.{7}4009 MKD | 0.{7}3518 MKD | 0.{7}3418 MKD | 0.{7}3418 MKD |
Bình thường | 0 MKD | 0 MKD | 0 MKD | 0 MKD |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -6.45% | +18.04% | -30.25% | -73.63% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua $GREMLY (hoặc USDT) bằng MKD (Macedonian Denar)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp $GREMLY bằng MKD. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua $GREMLY bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Gremly
Số liệu thị trường $GREMLY sang MKD
$GREMLY/MKD:
ден0.{7}4262
Khối lượng $GREMLY 24 giờ:
ден1,279,309.27
Vốn hóa thị trường $GREMLY:
ден17,543,390.29
Nguồn cung lưu hành $GREMLY:
411.65T $GREMLY
Tỷ giá $GREMLY sang MKD hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Gremly thành Denar Macedonia đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Gremly là ден0.ден17,543,390.29 MKD4262 mỗi $GREMLY, với tổng vốn hoá thị trường của {7} dựa trên nguồn cung lưu hành của 411,654,030,000,000 $GREMLY. Khối lượng giao dịch của Gremly đã thay đổi +53.24% (ден444,467.34 MKD) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của $GREMLY là ден834,841.93.
Thông tin thêm về Gremly trên Bitget
Thông tin Denar Macedonia
Ký hiệu của MKD là ден.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Gremly phổ biến nhất là $GREMLY sang MKD, trong đó mã của Gremly là $GREMLY. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị MKD đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 93674.78 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3182.50 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.18 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.65 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 80120.04 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 69375.54 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 129308.67 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 504110.83 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8442589.43 INR

PI đến INR
1 PI thành 19.17 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi $GREMLY sang MKD

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi $GREMLY sang MKD
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Gremly phổ biến
$GREMLY đến TWD
1 $GREMLY thành NT$0.{7}2547 TWD
$GREMLY đến CNY
1 $GREMLY thành ¥0.{8}5651 CNY
$GREMLY đến USD
1 $GREMLY thành $0.{9}8092 USD
$GREMLY đến MKD
1 $GREMLY thành ден0.{7}4262 MKD
$GREMLY đến AUD
1 $GREMLY thành AU$0.{8}1202 AUD
$GREMLY đến EUR
1 $GREMLY thành €0.{9}6921 EUR
$GREMLY đến CAD
1 $GREMLY thành C$0.{8}1117 CAD
$GREMLY đến KRW
1 $GREMLY thành ₩0.{5}1171 KRW
$GREMLY đến JPY
1 $GREMLY thành ¥0.{6}1267 JPY
$GREMLY đến GBP
1 $GREMLY thành £0.{9}5993 GBP
$GREMLY đến BRL
1 $GREMLY thành R$0.{8}4355 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang MKD

SOL đến MKD
1 SOL thành ден7,330.37 MKD

XRP đến MKD
1 XRP thành ден119.21 MKD

BREV đến MKD
1 BREV thành ден18.02 MKD

SUI đến MKD
1 SUI thành ден98 MKD

JASMY đến MKD
1 JASMY thành ден0.4814 MKD

BTC đến MKD
1 BTC thành ден4,890,261.58 MKD

WIF đến MKD
1 WIF thành ден22.41 MKD

RENDER đến MKD
1 RENDER thành ден127.8 MKD

ZEC đến MKD
1 ZEC thành ден26,143.26 MKD

LINK đến MKD
1 LINK thành ден728.08 MKD
Bảng chuyển đổi từ $GREMLY sang MKD
Tỷ giá hoán đổi của Gremly đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 $GREMLY thành Denar Macedonia đã thay đổi +18.04% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -6.45%, đạt mức cao nhất là 0.0.{7}4009 MKD4655 MKD và mức thấp nhất là {7} . Một tháng trước, giá trị của 1 $GREMLY là ден0.{7}6098 MKD , thay đổi -30.25% so với giá hiện tại. Gremly đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -33.43% so với năm trước.
+ден
0.{9}2030MKD24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 21:24 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 $GREMLY | ден0.{7}2131 | ден0.{7}2277 | -6.45% |
1 $GREMLY | ден0.{7}4262 | ден0.{7}4553 | -6.45% |
5 $GREMLY | ден0.{6}2131 | ден0.{6}2277 | -6.45% |
10 $GREMLY | ден0.{6}4262 | ден0.{6}4553 | -6.45% |
50 $GREMLY | ден0.{5}2131 | ден0.{5}2277 | -6.45% |
100 $GREMLY | ден0.{5}4262 | ден0.{5}4553 | -6.45% |
500 $GREMLY | ден0.{4}2131 | ден0.{4}2277 | -6.45% |
1000 $GREMLY | ден0.{4}4262 | ден0.{4}4553 | -6.45% |
Câu Hỏi Thường Gặp $GREMLY/MKD
1 Gremly bằng bao nhiêu MKD?
Hiện tại, giá 1 Gremly ($GREMLY) trong Denar Macedonia (MKD) là ден0.{7}4262.
Tôi có thể mua bao nhiêu $GREMLY với 1 MKD?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 23,464,908.23 $GREMLY đối với MKD.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển $GREMLY sang MKD?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi $GREMLY sang MKD của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng $GREMLY bất kỳ sang MKD. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 MKD tương đương 117,324,541.16 $GREMLY, trong khi 5 $GREMLY sẽ có giá khoảng 0.{6}2131MKD.
Giá cao nhất của $GREMLY/MKD trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 $GREMLY tính theo MKD là ден0.{6}3030. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 $GREMLY/MKD có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Gremly tính theo MKD như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Gremly ($GREMLY) đã tăng 18.04%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Gremly ($GREMLY) đã giảm 30.25% so với Denar Macedonia (MKD).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ $GREMLY thành MKD?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Gremly và Denar Macedonia, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của $GREMLY/MKD. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với $GREMLY hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá $GREMLY/MKD tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá $GREMLY/MKD giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá $GREMLY/MKD. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Gremly và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Gremly: $GREMLY sang Đô la Mỹ (USD), $GREMLY sang Euro (EUR), $GREMLY sang Bảng Anh (GBP), $GREMLY sang Đô la Canada (CAD), $GREMLY sang Rupee Ấn Độ (INR), $GREMLY sang Rupee Pakistan (PKR), $GREMLY sang Real Brazil (BRL), $GREMLY sang ...
Giá của Gremly ở Mỹ là $0.{9}8092 USD. Ngoài ra, giá của Gremly là €0.{9}6921 EUR ở khu vực đồng euro, £0.{9}5993 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.{8}1117 CAD ở Canada, ₹0.R$0.{8}43557293 INR ở Ấn Độ, ₨0.{6}2264 PKR ở Pakistan, {7} BRL ở Brazil, ...
Cặp Gremly phổ biến nhất là $GREMLY sang Denar Macedonia(MKD). Giá của 1 Gremly ($GREMLY) ở Denar Macedonia (MKD) là ден0.{7}4262.
Giá của Gremly ở Mỹ là $0.{9}8092 USD. Ngoài ra, giá của Gremly là €0.{9}6921 EUR ở khu vực đồng euro, £0.{9}5993 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.{8}1117 CAD ở Canada, ₹0.R$0.{8}43557293 INR ở Ấn Độ, ₨0.{6}2264 PKR ở Pakistan, {7} BRL ở Brazil, ...
Cặp Gremly phổ biến nhất là $GREMLY sang Denar Macedonia(MKD). Giá của 1 Gremly ($GREMLY) ở Denar Macedonia (MKD) là ден0.{7}4262.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.









































