Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
Grafeté sang Tenge Kazakhstan (GRFT sang KZT)

Máy tính và công cụ chuyển đổi GRFT thành KZT

GRFT/KZT: 1 GRFT = 0.007766 KZT. Giá chuyển đổi 1 Grafeté (GRFT) thành Tenge Kazakhstan (KZT) là 0.007766 KZT hôm nay.
GRFT
GRFT
KZT
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá GRFT/KZT theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Grafeté (GRFT) thành Tenge Kazakhstan (KZT) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 GRFT hiện có giá trị là 0.007766 KZT. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 GRFT hiện có giá 0.007766 KZT, nghĩa là mua 5 GRFT sẽ mất 0.03883 KZT. Tương tự, ₸1 KZT có thể được chuyển đổi thành 128.77 GRFT và ₸50 KZT có thể được chuyển đổi thành 643.85 GRFT, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi GRFT sang KZT

Chuyển đổi KZT sang GRFT

Grafeté
Tenge Kazakhstan
1 GRFT
0.007766  KZT
Đổi 1 GRFT sang 0.007766 KZT
2 GRFT
0.01553  KZT
Đổi 2 GRFT sang 0.01553 KZT
5 GRFT
0.03883  KZT
Đổi 5 GRFT sang 0.03883 KZT
10 GRFT
0.07766  KZT
Đổi 10 GRFT sang 0.07766 KZT
20 GRFT
0.1553  KZT
Đổi 20 GRFT sang 0.1553 KZT
50 GRFT
0.3883  KZT
Đổi 50 GRFT sang 0.3883 KZT
100 GRFT
0.7766  KZT
Đổi 100 GRFT sang 0.7766 KZT
200 GRFT
1.55  KZT
Đổi 200 GRFT sang 1.55 KZT
500 GRFT
3.88  KZT
Đổi 500 GRFT sang 3.88 KZT
1000 GRFT
7.77  KZT
Đổi 1000 GRFT sang 7.77 KZT
5000 GRFT
38.83  KZT
Đổi 5000 GRFT sang 38.83 KZT
10000 GRFT
77.66  KZT
Đổi 10000 GRFT sang 77.66 KZT
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi GRFT thành KZT toàn diện, cho thấy giá trị của Grafeté tính theo Tenge Kazakhstan đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 GRFT sang KZT, lên đến 10000 GRFT, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Tenge Kazakhstan
Grafeté
1 KZT
128.77 GRFT
Đổi 1 KZT sang 128.77 GRFT
10 KZT
1,287.69 GRFT
Đổi 10 KZT sang 1,287.69 GRFT
50 KZT
6,438.47 GRFT
Đổi 50 KZT sang 6,438.47 GRFT
100 KZT
12,876.94 GRFT
Đổi 100 KZT sang 12,876.94 GRFT
200 KZT
25,753.87 GRFT
Đổi 200 KZT sang 25,753.87 GRFT
500 KZT
64,384.68 GRFT
Đổi 500 KZT sang 64,384.68 GRFT
1000 KZT
128,769.36 GRFT
Đổi 1000 KZT sang 128,769.36 GRFT
2000 KZT
257,538.73 GRFT
Đổi 2000 KZT sang 257,538.73 GRFT
5000 KZT
643,846.82 GRFT
Đổi 5000 KZT sang 643,846.82 GRFT
10000 KZT
1,287,693.64 GRFT
Đổi 10000 KZT sang 1,287,693.64 GRFT
50000 KZT
6,438,468.2 GRFT
Đổi 50000 KZT sang 6,438,468.2 GRFT
100000 KZT
12,876,936.4 GRFT
Đổi 100000 KZT sang 12,876,936.4 GRFT
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi KZT thành GRFT toàn diện, cho thấy giá trị của Tenge Kazakhstan tính theo Grafeté đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 KZT sang GRFT, lên đến 100000 KZT, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ GRFT/KZT

GRFT/KZT: 1 GRFT = 0.007766 KZT; 2026/01/06 20:12:30
Trong 1D vừa qua, Grafeté đã thay đổi +10.99% thành KZT. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Grafeté(GRFT) đã thay đổi +10.99% thành KZT trong khi đó Tenge Kazakhstan(KZT) đã thay đổi % thành GRFT trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi GRFT sang KZT: Biến động và thay đổi giá của Grafeté/KZT

Giá Grafeté cao nhất theo KZT 7 ngày qua là 0.007931 KZT trong khi giá Grafeté thấp nhất theo KZT trong 7 ngày qua là 0.006221 KZT. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Grafeté theo KZT trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá GRFT theo KZT trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.007931 KZT
0.007931 KZT
0.01026 KZT
0.05731 KZT
Thấp
0.006997 KZT
0.006221 KZT
0.005997 KZT
0.005997 KZT
Bình thường
0 KZT
0 KZT
0 KZT
0 KZT
Biến động
%
%
%
%
Biến động
+10.99%
+23.15%
-15.85%
-79.65%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua GRFT (hoặc USDT) bằng KZT (Kazakhstani Tenge)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp GRFT bằng KZT. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua GRFT bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin Grafeté

Số liệu thị trường GRFT sang KZT

GRFT/KZT:
₸0.007766
Khối lượng GRFT 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường GRFT:
₸2,851,342.24
Nguồn cung lưu hành GRFT:
367.17M GRFT

Tỷ giá GRFT sang KZT hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi Grafeté thành Tenge Kazakhstan đang tăng trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của Grafeté là ₸0.007766 mỗi GRFT, với tổng vốn hoá thị trường của ₸2,851,342.24 KZT dựa trên nguồn cung lưu hành của 367,165,540 GRFT. Khối lượng giao dịch của Grafeté đã thay đổi -100.00% (₸-- KZT) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của GRFT là ₸--.

Thông tin thêm về Grafeté trên Bitget

Thông tin Tenge Kazakhstan

Ký hiệu của KZT là ₸.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Grafeté phổ biến nhất là GRFT sang KZT, trong đó mã của Grafeté là GRFT. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị KZT đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 93674.78 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 3182.50 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 2.18 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 135.65 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 80138.77 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 69413.01 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 129177.52 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 503061.67 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 8441502.80 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 19.17 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi GRFT sang KZT

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi GRFT sang KZT
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi Grafeté phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
GRFT đến TWD
1 GRFT thành NT$0.0004799 TWD
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
GRFT đến CNY
1 GRFT thành ¥0.0001065 CNY
popular info Đô la Mỹ
GRFT đến USD
1 GRFT thành $0.{4}1524 USD
popular info Đô la Úc
GRFT đến AUD
1 GRFT thành AU$0.{4}2264 AUD
popular info Euro
GRFT đến EUR
1 GRFT thành €0.{4}1304 EUR
popular info Đô la Canada
GRFT đến CAD
1 GRFT thành C$0.{4}2104 CAD
popular info Tenge Kazakhstan
GRFT đến KZT
1 GRFT thành ₸0.007766 KZT
popular info Won Hàn Quốc
GRFT đến KRW
1 GRFT thành ₩0.02207 KRW
popular info Yên Nhật
GRFT đến JPY
1 GRFT thành ¥0.002387 JPY
popular info Bảng Anh
GRFT đến GBP
1 GRFT thành £0.{4}1129 GBP
popular info Real Brazil
GRFT đến BRL
1 GRFT thành R$0.{4}8203 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang KZT

other assets Artyfact
ARTY đến KZT
1 ARTY thành ₸74.9 KZT
other assets Ethereum
ETH đến KZT
1 ETH thành ₸1,640,887.03 KZT
other assets Solana
SOL đến KZT
1 SOL thành ₸70,027.39 KZT
other assets Brevis
BREV đến KZT
1 BREV thành ₸168.96 KZT
other assets Sui
SUI đến KZT
1 SUI thành ₸942.19 KZT
other assets JasmyCoin
JASMY đến KZT
1 JASMY thành ₸4.42 KZT
other assets Render
RENDER đến KZT
1 RENDER thành ₸1,218.35 KZT
other assets dogwifhat
WIF đến KZT
1 WIF thành ₸215.59 KZT
other assets Bitcoin
BTC đến KZT
1 BTC thành ₸46,896,005.73 KZT
other assets XRP
XRP đến KZT
1 XRP thành ₸1,134.76 KZT

Bảng chuyển đổi từ GRFT sang KZT

Tỷ giá hoán đổi của Grafeté đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 GRFT thành Tenge Kazakhstan đã thay đổi +23.15% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +10.99%, đạt mức cao nhất là 0.007931 KZT và mức thấp nhất là 0.006997 KZT . Một tháng trước, giá trị của 1 GRFT là ₸0.009228 KZT , thay đổi -15.85% so với giá hiện tại. Grafeté đã thay đổi
-
0.7866KZT
, tương đương mức thay đổi -99.02% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 20:12 hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 GRFT
₸0.003883₸0.003499
+10.99%
1 GRFT
₸0.007766₸0.006997
+10.99%
5 GRFT
₸0.03883₸0.03499
+10.99%
10 GRFT
₸0.07766₸0.06997
+10.99%
50 GRFT
₸0.3883₸0.3499
+10.99%
100 GRFT
₸0.7766₸0.6997
+10.99%
500 GRFT
₸3.88₸3.5
+10.99%
1000 GRFT
₸7.77₸7
+10.99%

Câu Hỏi Thường Gặp GRFT/KZT

1 Grafeté bằng bao nhiêu KZT?
Hiện tại, giá 1 Grafeté (GRFT) trong Tenge Kazakhstan (KZT) là ₸0.007766.
Tôi có thể mua bao nhiêu GRFT với 1 KZT?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 128.77 GRFT đối với KZT.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển GRFT sang KZT?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi GRFT sang KZT của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng GRFT bất kỳ sang KZT. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 KZT tương đương 643.85 GRFT, trong khi 5 GRFT sẽ có giá khoảng 0.03883KZT.
Giá cao nhất của GRFT/KZT trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 GRFT tính theo KZT là ₸1.53. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 GRFT/KZT có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Grafeté tính theo KZT như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Grafeté (GRFT) đã tăng 23.15%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Grafeté (GRFT) đã giảm 15.85% so với Tenge Kazakhstan (KZT).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ GRFT thành KZT?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Grafeté và Tenge Kazakhstan, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của GRFT/KZT. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với GRFT hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá GRFT/KZT tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá GRFT/KZT giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá GRFT/KZT. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Grafeté và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Grafeté: GRFT sang Đô la Mỹ (USD), GRFT sang Euro (EUR), GRFT sang Bảng Anh (GBP), GRFT sang Đô la Canada (CAD), GRFT sang Rupee Ấn Độ (INR), GRFT sang Rupee Pakistan (PKR), GRFT sang Real Brazil (BRL), GRFT sang ...
Giá của Grafeté ở Mỹ là $0.C$0.{4}21041524 USD. Ngoài ra, giá của Grafeté là €0.{4}1304 EUR ở khu vực đồng euro, £0.{4}1129 GBP ở Vương quốc Anh, {4} CAD ở Canada, ₹0.001374 INR ở Ấn Độ, ₨0.004266 PKR ở Pakistan, R$0.{4}8203 BRL ở Brazil, ...
Cặp Grafeté phổ biến nhất là GRFT sang Tenge Kazakhstan(KZT). Giá của 1 Grafeté (GRFT) ở Tenge Kazakhstan (KZT) là ₸0.007766.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget