Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.21%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92721.31 (-1.03%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam42(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.21%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92721.31 (-1.03%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam42(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.21%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92721.31 (-1.03%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam42(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi GFI thành ISK
GFI/ISK: 1 GFI = 30.3 ISK. Giá chuyển đổi 1 Goldfinch (GFI) thành Króna Iceland (ISK) là 30.3 ISK hôm nay.

GFI
ISK
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá GFI/ISK theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Goldfinch (GFI) thành Króna Iceland (ISK) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 GFI hiện có giá trị là 30.3 ISK. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 GFI hiện có giá 30.3 ISK, nghĩa là mua 5 GFI sẽ mất 151.48 ISK. Tương tự, kr1 ISK có thể được chuyển đổi thành 0.03301 GFI và kr50 ISK có thể được chuyển đổi thành 0.1650 GFI, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi GFI sang ISK
Chuyển đổi ISK sang GFI
Goldfinch
Króna Iceland
1 GFI
30.3 ISK
Đổi 1 GFI sang 30.3 ISK
2 GFI
60.59 ISK
Đổi 2 GFI sang 60.59 ISK
5 GFI
151.48 ISK
Đổi 5 GFI sang 151.48 ISK
10 GFI
302.95 ISK
Đổi 10 GFI sang 302.95 ISK
20 GFI
605.9 ISK
Đổi 20 GFI sang 605.9 ISK
50 GFI
1,514.76 ISK
Đổi 50 GFI sang 1,514.76 ISK
100 GFI
3,029.52 ISK
Đổi 100 GFI sang 3,029.52 ISK
200 GFI
6,059.04 ISK
Đổi 200 GFI sang 6,059.04 ISK
500 GFI
15,147.6 ISK
Đổi 500 GFI sang 15,147.6 ISK
1000 GFI
30,295.2 ISK
Đổi 1000 GFI sang 30,295.2 ISK
5000 GFI
151,476 ISK
Đổi 5000 GFI sang 151,476 ISK
10000 GFI
302,951.99 ISK
Đổi 10000 GFI sang 302,951.99 ISK
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi GFI thành ISK toàn diện, cho thấy giá trị của Goldfinch tính theo Króna Iceland đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 GFI sang ISK, lên đến 10000 GFI, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Króna Iceland
Goldfinch
1 ISK
0.03301 GFI
Đổi 1 ISK sang 0.03301 GFI
10 ISK
0.3301 GFI
Đổi 10 ISK sang 0.3301 GFI
50 ISK
1.65 GFI
Đổi 50 ISK sang 1.65 GFI
100 ISK
3.3 GFI
Đổi 100 ISK sang 3.3 GFI
200 ISK
6.6 GFI
Đổi 200 ISK sang 6.6 GFI
500 ISK
16.5 GFI
Đổi 500 ISK sang 16.5 GFI
1000 ISK
33.01 GFI
Đổi 1000 ISK sang 33.01 GFI
2000 ISK
66.02 GFI
Đổi 2000 ISK sang 66.02 GFI
5000 ISK
165.04 GFI
Đổi 5000 ISK sang 165.04 GFI
10000 ISK
330.09 GFI
Đổi 10000 ISK sang 330.09 GFI
50000 ISK
1,650.43 GFI
Đổi 50000 ISK sang 1,650.43 GFI
100000 ISK
3,300.85 GFI
Đổi 100000 ISK sang 3,300.85 GFI
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ISK thành GFI toàn diện, cho thấy giá trị của Króna Iceland tính theo Goldfinch đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ISK sang GFI, lên đến 100000 ISK, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ GFI/ISK
GFI/ISK: 1 GFI = 30.3 ISK; 2026/01/07 06:21:28
Trong 1D vừa qua, Goldfinch đã thay đổi +15.18% thành ISK. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Goldfinch(GFI) đã thay đổi +15.18% thành ISK trong khi đó Króna Iceland(ISK) đã thay đổi % thành GFI trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi GFI sang ISK: Biến động và thay đổi giá của /ISK
Giá cao nhất theo ISK 7 ngày qua là 34.35 ISK trong khi giá thấp nhất theo ISK trong 7 ngày qua là 22.21 ISK. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá theo ISK trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá GFI theo ISK trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 34.35 ISK | 34.35 ISK | 34.35 ISK | 61.12 ISK |
Thấp | 26.03 ISK | 22.21 ISK | 21.69 ISK | 21.69 ISK |
Bình thường | 0 ISK | 0 ISK | 0 ISK | 0 ISK |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +15.18% | +26.19% | -6.19% | -50.29% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua GFI (hoặc USDT) bằng ISK (Icelandic Króna)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp GFI bằng ISK. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua GFI bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Goldfinch
Số liệu thị trường GFI sang ISK
GFI/ISK:
kr30.3
Khối lượng GFI 24 giờ:
kr144,885,406.54
Vốn hóa thị trường GFI:
kr2,577,515,282.55
Nguồn cung lưu hành GFI:
85.08M GFI
Tỷ giá GFI sang ISK hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Goldfinch thành Króna Iceland đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Goldfinch là kr30.3 mỗi GFI, với tổng vốn hoá thị trường của kr2,577,515,282.55 ISK dựa trên nguồn cung lưu hành của 85,079,990 GFI. Khối lượng giao dịch của Goldfinch đã thay đổi +79.03% (kr63,958,080.04 ISK) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của GFI là kr80,927,326.5.
Thông tin thêm về Goldfinch trên Bitget
Thông tin Króna Iceland
Ký hiệu của ISK là kr.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Goldfinch phổ biến nhất là GFI sang ISK, trong đó mã của Goldfinch là GFI. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị ISK đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 92535.64 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3253.01 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.27 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 138.94 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 79127.23 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 68494.88 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 127810.23 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 497101.46 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8321295.19 INR

PI đến INR
1 PI thành 19.13 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi GFI sang ISK

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy t ờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi GFI sang ISK
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Goldfinch phổ biến
GFI đến TWD
1 GFI thành NT$7.57 TWD
GFI đến CNY
1 GFI thành ¥1.68 CNY
GFI đến ISK
1 GFI thành kr30.3 ISK
GFI đến USD
1 GFI thành $0.2406 USD
GFI đến AUD
1 GFI thành AU$0.3559 AUD
GFI đến EUR
1 GFI thành €0.2058 EUR
GFI đến CAD
1 GFI thành C$0.3324 CAD
GFI đến KRW
1 GFI thành ₩348.64 KRW
GFI đến JPY
1 GFI thành ¥37.65 JPY
GFI đến GBP
1 GFI thành £0.1781 GBP
GFI đến BRL
1 GFI thành R$1.29 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang ISK

BTC đến ISK
1 BTC thành kr11,643,195.35 ISK

ETH đến ISK
1 ETH thành kr408,846.43 ISK

BREV đến ISK
1 BREV thành kr62.23 ISK

SOL đến ISK
1 SOL thành kr17,435.54 ISK

JASMY đến ISK
1 JASMY thành kr1.14 ISK

BNB đến ISK
1 BNB thành kr114,858.74 ISK

BOUNTY đến ISK
1 BOUNTY thành kr4.72 ISK

SPK đến ISK
1 SPK thành kr3.16 ISK

WIF đến ISK
1 WIF thành kr51.58 ISK

DOGE đến ISK
1 DOGE thành kr18.61 ISK
Bảng chuyển đổi từ GFI sang ISK
Tỷ giá hoán đổi của Goldfinch đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 GFI thành Króna Iceland đã thay đổi +26.19% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +15.18%, đạt mức cao nhất là 34.35 ISK và mức thấp nhất là 26.03 ISK . Một tháng trước, giá trị của 1 GFI là kr32.29 ISK , thay đổi -6.19% so với giá hiện tại. Goldfinch đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -85.53% so với năm trước.
-kr
179.13ISK24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 06:21 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 GFI | kr15.15 | kr13.15 | +15.18% |
1 GFI | kr30.3 | kr26.3 | +15.18% |
5 GFI | kr151.48 | kr131.51 | +15.18% |
10 GFI | kr302.95 | kr263.01 | +15.18% |
50 GFI | kr1,514.76 | kr1,315.05 | +15.18% |
100 GFI | kr3,029.52 | kr2,630.1 | +15.18% |
500 GFI | kr15,147.6 | kr13,150.52 | +15.18% |
1000 GFI | kr30,295.2 | kr26,301.05 | +15.18% |
Câu Hỏi Thường Gặp GFI/ISK
1 Goldfinch bằng bao nhiêu ISK?
Hiện tại, giá 1 Goldfinch (GFI) trong Króna Iceland (ISK) là kr30.3.
Tôi có thể mua bao nhiêu GFI với 1 ISK?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 0.03301 GFI đối với ISK.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển GFI sang ISK?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi GFI sang ISK của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng GFI bất kỳ sang ISK. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 ISK tương đương 0.1650 GFI, trong khi 5 GFI sẽ có giá khoảng 151.48ISK.
Giá cao nhất của GFI/ISK trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 GFI tính theo ISK là kr4,316.77. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 GFI/ISK có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của tính theo ISK như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Goldfinch (GFI) đã tăng 26.19%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Goldfinch (GFI) đã giảm 6.19% so với Króna Iceland (ISK).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ GFI thành ISK?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Goldfinch và Króna Iceland, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của GFI/ISK. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với GFI hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá GFI/ISK tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá GFI/ISK giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá GFI/ISK. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Goldfinch và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đ ổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Goldfinch: GFI sang Đô la Mỹ (USD), GFI sang Euro (EUR), GFI sang Bảng Anh (GBP), GFI sang Đô la Canada (CAD), GFI sang Rupee Ấn Độ (INR), GFI sang Rupee Pakistan (PKR), GFI sang Real Brazil (BRL), GFI sang ...
Giá của Goldfinch ở Mỹ là $0.2406 USD. Ngoài ra, giá của Goldfinch là €0.2058 EUR ở khu vực đồng euro, £0.1781 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.3324 CAD ở Canada, ₹21.64 INR ở Ấn Độ, ₨67.44 PKR ở Pakistan, R$1.29 BRL ở Brazil, ...
Cặp Goldfinch phổ biến nhất là GFI sang Króna Iceland(ISK). Giá của 1 Goldfinch (GFI) ở Króna Iceland (ISK) là kr30.3.
Giá của Goldfinch ở Mỹ là $0.2406 USD. Ngoài ra, giá của Goldfinch là €0.2058 EUR ở khu vực đồng euro, £0.1781 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.3324 CAD ở Canada, ₹21.64 INR ở Ấn Độ, ₨67.44 PKR ở Pakistan, R$1.29 BRL ở Brazil, ...
Cặp Goldfinch phổ biến nhất là GFI sang Króna Iceland(ISK). Giá của 1 Goldfinch (GFI) ở Króna Iceland (ISK) là kr30.3.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.







































