Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
GOATED sang Rial Oman (GOATED sang OMR)

Máy tính và công cụ chuyển đổi GOATED thành OMR

GOATED/OMR: 1 GOATED = 0.003823 OMR. Giá chuyển đổi 1 GOATED (GOATED) thành Rial Oman (OMR) là 0.003823 OMR hôm nay.
GOATED
GOATED
OMR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá GOATED/OMR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi GOATED (GOATED) thành Rial Oman (OMR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 GOATED hiện có giá trị là 0.003823 OMR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 GOATED hiện có giá 0.003823 OMR, nghĩa là mua 5 GOATED sẽ mất 0.01912 OMR. Tương tự, ر.ع.1 OMR có thể được chuyển đổi thành 261.54 GOATED và ر.ع.50 OMR có thể được chuyển đổi thành 1,307.72 GOATED, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi GOATED sang OMR

Chuyển đổi OMR sang GOATED

GOATED
Rial Oman
1 GOATED
0.003823  OMR
Đổi 1 GOATED sang 0.003823 OMR
2 GOATED
0.007647  OMR
Đổi 2 GOATED sang 0.007647 OMR
5 GOATED
0.01912  OMR
Đổi 5 GOATED sang 0.01912 OMR
10 GOATED
0.03823  OMR
Đổi 10 GOATED sang 0.03823 OMR
20 GOATED
0.07647  OMR
Đổi 20 GOATED sang 0.07647 OMR
50 GOATED
0.1912  OMR
Đổi 50 GOATED sang 0.1912 OMR
100 GOATED
0.3823  OMR
Đổi 100 GOATED sang 0.3823 OMR
200 GOATED
0.7647  OMR
Đổi 200 GOATED sang 0.7647 OMR
500 GOATED
1.91  OMR
Đổi 500 GOATED sang 1.91 OMR
1000 GOATED
3.82  OMR
Đổi 1000 GOATED sang 3.82 OMR
5000 GOATED
19.12  OMR
Đổi 5000 GOATED sang 19.12 OMR
10000 GOATED
38.23  OMR
Đổi 10000 GOATED sang 38.23 OMR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi GOATED thành OMR toàn diện, cho thấy giá trị của GOATED tính theo Rial Oman đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 GOATED sang OMR, lên đến 10000 GOATED, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Rial Oman
GOATED
1 OMR
261.54 GOATED
Đổi 1 OMR sang 261.54 GOATED
10 OMR
2,615.44 GOATED
Đổi 10 OMR sang 2,615.44 GOATED
50 OMR
13,077.2 GOATED
Đổi 50 OMR sang 13,077.2 GOATED
100 OMR
26,154.41 GOATED
Đổi 100 OMR sang 26,154.41 GOATED
200 OMR
52,308.82 GOATED
Đổi 200 OMR sang 52,308.82 GOATED
500 OMR
130,772.04 GOATED
Đổi 500 OMR sang 130,772.04 GOATED
1000 OMR
261,544.08 GOATED
Đổi 1000 OMR sang 261,544.08 GOATED
2000 OMR
523,088.17 GOATED
Đổi 2000 OMR sang 523,088.17 GOATED
5000 OMR
1,307,720.41 GOATED
Đổi 5000 OMR sang 1,307,720.41 GOATED
10000 OMR
2,615,440.83 GOATED
Đổi 10000 OMR sang 2,615,440.83 GOATED
50000 OMR
13,077,204.13 GOATED
Đổi 50000 OMR sang 13,077,204.13 GOATED
100000 OMR
26,154,408.26 GOATED
Đổi 100000 OMR sang 26,154,408.26 GOATED
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi OMR thành GOATED toàn diện, cho thấy giá trị của Rial Oman tính theo GOATED đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 OMR sang GOATED, lên đến 100000 OMR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ GOATED/OMR

GOATED/OMR: 1 GOATED = 0.003823 OMR; 2026/01/03 18:46:10
Trong 1D vừa qua, GOATED đã thay đổi -0.04% thành OMR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy GOATED(GOATED) đã thay đổi -0.04% thành OMR trong khi đó Rial Oman(OMR) đã thay đổi % thành GOATED trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi GOATED sang OMR: Biến động và thay đổi giá của GOATED/OMR

Giá GOATED cao nhất theo OMR 7 ngày qua là -- OMR trong khi giá GOATED thấp nhất theo OMR trong 7 ngày qua là -- OMR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá GOATED theo OMR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá GOATED theo OMR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.004076 OMR
-- OMR
-- OMR
-- OMR
Thấp
0.003808 OMR
-- OMR
-- OMR
-- OMR
Bình thường
0 OMR
0 OMR
0 OMR
0 OMR
Biến động
%
%
%
%
Biến động
-0.04%
--
--
--

Mua

Bán

Các ưu đãi mua GOATED (hoặc USDT) bằng OMR (Omani Rial)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp GOATED bằng OMR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua GOATED bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin GOATED

Số liệu thị trường GOATED sang OMR

GOATED/OMR:
ر.ع.0.003823
Khối lượng GOATED 24 giờ:
ر.ع.2,185.93
Vốn hóa thị trường GOATED:
ر.ع.3,816,024.52
Nguồn cung lưu hành GOATED:
998.06M GOATED

Tỷ giá GOATED sang OMR hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi GOATED thành Rial Oman đang giảm trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của GOATED là ر.ع.0.003823 mỗi GOATED, với tổng vốn hoá thị trường của ر.ع.3,816,024.52 OMR dựa trên nguồn cung lưu hành của 998,058,600 GOATED. Khối lượng giao dịch của GOATED đã thay đổi --% (ر.ع.-- OMR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của GOATED là ر.ع.--.

Thông tin thêm về GOATED trên Bitget

Thông tin Rial Oman

V Rial Oman (OMR)

Rial Oman (OMR), đưc gii thiu vào năm 1973, không ch là tin t chính thc ca Oman mà còn là biu tưng ca sc mnh kinh tế và di sn văn hóa ca quc gia này. Đơn v tin t này thưng đưc viết tt là OMR và đưc đi din bi ký hiu ر.ع. S ra đi ca đng Rial đánh du s chuyn đi ca Oman t đng Rupee n Đ và Maria Theresa Thaler, tưng trưng cho mt k nguyên mi ca quyn t quyết và hin đi hóa kinh tếi thi Quc vương Qaboos bin Said.

Bi cnh lch s

Vic chp nhn s dng Rial Oman là mt bưc tiến quan trng trong hành trình hu thuc đa ca Oman, phn ánh khát vng ca quc gia đ to ra mt bn sc kinh tế đc lp. Thay thế đng Gulf Rupee, Rial đi din cho s đc lp kinh tế mi ca Oman và là công c trong vic điu chnh nn kinh tế ca nó vi các tiêu chun quc tế.

Thiết kế và biu tưng

Thiết kế ca Rial Oman tôn vinh lch s phong phú và di sn văn hóa ca Oman. Tin giy có hình nh ca Sultan Qaboos, kiến trúc truyn thng ca Oman, các đa danh t nhiên và di tích lch s. Nhng thiết kế này không ch là phương tin cho các giao dch tài chính mà còn là li nhc nh v di sn ca Oman và nhng thành tu hin đi dưi triu đi ca Sultan Qaboos.

Vai trò kinh tế

Rial Oman có vai trò quan trng trong nn kinh tế ca quc gia, đc trưng bi trng du khí đáng k. Là đng tin chính, nó cng c ngành du m, đóng vai trò then cht đi vi nn kinh tế Oman, thúc đy thương mi và đu tư cũng như đm bo s n đnh tài chính ca đt nưc.

Chính sách tin t và s n đnh

Đưc qun lý bi Ngân hàng Trung ương Oman, Rial là mt trong nhng loi tin t có giá tr cao nht trên thế gii, phn ánh s n đnh kinh tế và tài nguyên hydrocarbon đáng k ca Oman. Các chính sách ca ngân hàng tp trung vào vic duy trì giá tr và s n đnh ca tin t, rt quan trng đ thúc đy môi trưng thun li cho tăng trưng kinh tế và nim tin ca nhà đu tư.

Thương mi quc tế và Rial Oman

Giá tr ca đng Rial rt quan trng trong thương mi quc tế, đc bit là đi vi xut khu du và khí đt ca Oman. Mt Rial n đnh và mnh là điu cn thiết đ duy trì giá c cnh tranh trên th trưng toàn cu và thu hút đu tư nưc ngoài trong các lĩnh vc khác nhau.

Kiu hi và nn kinh tế

Kiu hi t ngưi Oman làm vic c ngoài và ngưi nưc ngoài cư trú ti Oman đóng góp vào d tr ngoi hi ca đt nưc. Nhng dòng tin này, đưc trao đi thành Rial, h tr s n đnh tin t và đóng góp cho nn kinh tế quc gia.

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá GOATED phổ biến nhất là GOATED sang OMR, trong đó mã của GOATED là GOATED. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị OMR đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 90036.45 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 3128.39 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 2.03 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 132.66 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 76774.08 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 66852.06 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 123701.08 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 488330.69 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 8104577.02 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 18.75 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi GOATED sang OMR

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi GOATED sang OMR
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi GOATED phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
GOATED đến TWD
1 GOATED thành NT$0.3120 TWD
popular info Rial Oman
GOATED đến OMR
1 GOATED thành ر.ع.0.003823 OMR
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
GOATED đến CNY
1 GOATED thành ¥0.06955 CNY
popular info Đô la Mỹ
GOATED đến USD
1 GOATED thành $0.009944 USD
popular info Đô la Úc
GOATED đến AUD
1 GOATED thành AU$0.01486 AUD
popular info Euro
GOATED đến EUR
1 GOATED thành €0.008479 EUR
popular info Đô la Canada
GOATED đến CAD
1 GOATED thành C$0.01366 CAD
popular info Won Hàn Quốc
GOATED đến KRW
1 GOATED thành ₩14.34 KRW
popular info Yên Nhật
GOATED đến JPY
1 GOATED thành ¥1.56 JPY
popular info Bảng Anh
GOATED đến GBP
1 GOATED thành £0.007383 GBP
popular info Real Brazil
GOATED đến BRL
1 GOATED thành R$0.05393 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang OMR

other assets MYX Finance
MYX đến OMR
1 MYX thành ر.ع.2.32 OMR
other assets World Liberty Financial
WLFI đến OMR
1 WLFI thành ر.ع.0.06822 OMR
other assets BUILDon
B đến OMR
1 B thành ر.ع.0.08063 OMR
other assets Pi
PI đến OMR
1 PI thành ر.ع.0.08037 OMR
other assets Bitcoin Cash
BCH đến OMR
1 BCH thành ر.ع.246.12 OMR
other assets elizaOS
ELIZAOS đến OMR
1 ELIZAOS thành ر.ع.0.002055 OMR
other assets Virtuals Protocol
VIRTUAL đến OMR
1 VIRTUAL thành ر.ع.0.3230 OMR
other assets ChainOpera AI
COAI đến OMR
1 COAI thành ر.ع.0.1778 OMR
other assets DeAgentAI
AIA đến OMR
1 AIA thành ر.ع.0.04591 OMR
other assets Flow
FLOW đến OMR
1 FLOW thành ر.ع.0.03988 OMR

Bảng chuyển đổi từ GOATED sang OMR

Tỷ giá hoán đổi của GOATED đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 GOATED thành Rial Oman đã thay đổi --% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -0.04%, đạt mức cao nhất là 0.004076 OMR và mức thấp nhất là 0.003808 OMR . Một tháng trước, giá trị của 1 GOATED là ر.ع.-- OMR , thay đổi --% so với giá hiện tại. GOATED đã thay đổi
-ر.ع.
--OMR
, tương đương mức thay đổi --% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 18:46 hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 GOATED
ر.ع.0.001912ر.ع.--
-0.04%
1 GOATED
ر.ع.0.003823ر.ع.--
-0.04%
5 GOATED
ر.ع.0.01912ر.ع.--
-0.04%
10 GOATED
ر.ع.0.03823ر.ع.--
-0.04%
50 GOATED
ر.ع.0.1912ر.ع.--
-0.04%
100 GOATED
ر.ع.0.3823ر.ع.--
-0.04%
500 GOATED
ر.ع.1.91ر.ع.--
-0.04%
1000 GOATED
ر.ع.3.82ر.ع.--
-0.04%

Câu Hỏi Thường Gặp GOATED/OMR

1 GOATED bằng bao nhiêu OMR?
Hiện tại, giá 1 GOATED (GOATED) trong Rial Oman (OMR) là ر.ع.0.003823.
Tôi có thể mua bao nhiêu GOATED với 1 OMR?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 261.54 GOATED đối với OMR.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển GOATED sang OMR?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi GOATED sang OMR của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng GOATED bất kỳ sang OMR. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 OMR tương đương 1,307.72 GOATED, trong khi 5 GOATED sẽ có giá khoảng 0.01912OMR.
Giá cao nhất của GOATED/OMR trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 GOATED tính theo OMR là --. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 GOATED/OMR có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của GOATED tính theo OMR như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi GOATED (GOATED) đã giảm --.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi GOATED (GOATED) đã giảm -- so với Rial Oman (OMR).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ GOATED thành OMR?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa GOATED và Rial Oman, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của GOATED/OMR. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với GOATED hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá GOATED/OMR tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá GOATED/OMR giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá GOATED/OMR. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của GOATED và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp GOATED: GOATED sang Đô la Mỹ (USD), GOATED sang Euro (EUR), GOATED sang Bảng Anh (GBP), GOATED sang Đô la Canada (CAD), GOATED sang Rupee Ấn Độ (INR), GOATED sang Rupee Pakistan (PKR), GOATED sang Real Brazil (BRL), GOATED sang ...
Giá của GOATED ở Mỹ là $0.009944 USD. Ngoài ra, giá của GOATED là €0.008479 EUR ở khu vực đồng euro, £0.007383 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.01366 CAD ở Canada, ₹0.8951 INR ở Ấn Độ, ₨2.78 PKR ở Pakistan, R$0.05393 BRL ở Brazil, ...
Cặp GOATED phổ biến nhất là GOATED sang Rial Oman(OMR). Giá của 1 GOATED (GOATED) ở Rial Oman (OMR) là ر.ع.0.003823.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget