Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.51%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90691.11 (-0.63%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam27(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$398.8M (1 ngày); +$47.4M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.51%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90691.11 (-0.63%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam27(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$398.8M (1 ngày); +$47.4M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.51%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90691.11 (-0.63%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam27(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$398.8M (1 ngày); +$47.4M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi GMT thành CZK
GMT/CZK: 1 GMT = 0.3979 CZK. Giá chuyển đổi 1 GMT (GMT) thành Koruna Czech (CZK) là 0.3979 CZK hôm nay.

GMT
CZK
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá GMT/CZK theo thời gian thực, giúp chuyển đổi GMT (GMT) thành Koruna Czech (CZK) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 GMT hiện có giá trị là 0.3979 CZK. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 GMT hiện có giá 0.3979 CZK, nghĩa là mua 5 GMT sẽ mất 1.99 CZK. Tương tự, Kč1 CZK có thể được chuyển đổi thành 2.51 GMT và Kč50 CZK có thể được chuyển đổi thành 12.57 GMT, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi GMT sang CZK
Chuyển đổi CZK sang GMT
GMT
Koruna Czech
1 GMT
0.3979 CZK
Đổi 1 GMT sang 0.3979 CZK
2 GMT
0.7958 CZK
Đổi 2 GMT sang 0.7958 CZK
5 GMT
1.99 CZK
Đổi 5 GMT sang 1.99 CZK
10 GMT
3.98 CZK
Đổi 10 GMT sang 3.98 CZK
20 GMT
7.96 CZK
Đổi 20 GMT sang 7.96 CZK
50 GMT
19.9 CZK
Đổi 50 GMT sang 19.9 CZK
100 GMT
39.79 CZK
Đổi 100 GMT sang 39.79 CZK
200 GMT
79.58 CZK
Đổi 200 GMT sang 79.58 CZK
500 GMT
198.95 CZK
Đổi 500 GMT sang 198.95 CZK
1000 GMT
397.9 CZK
Đổi 1000 GMT sang 397.9 CZK
5000 GMT
1,989.52 CZK
Đổi 5000 GMT sang 1,989.52 CZK
10000 GMT
3,979.03 CZK
Đổi 10000 GMT sang 3,979.03 CZK
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi GMT thành CZK toàn diện, cho thấy giá trị của GMT tính theo Koruna Czech đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 GMT sang CZK, lên đến 10000 GMT, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Koruna Czech
GMT
1 CZK
2.51 GMT
Đổi 1 CZK sang 2.51 GMT
10 CZK
25.13 GMT
Đổi 10 CZK sang 25.13 GMT
50 CZK
125.66 GMT
Đổi 50 CZK sang 125.66 GMT
100 CZK
251.32 GMT
Đổi 100 CZK sang 251.32 GMT
200 CZK
502.63 GMT
Đổi 200 CZK sang 502.63 GMT
500 CZK
1,256.59 GMT
Đổi 500 CZK sang 1,256.59 GMT
1000 CZK
2,513.17 GMT
Đổi 1000 CZK sang 2,513.17 GMT
2000 CZK
5,026.35 GMT
Đổi 2000 CZK sang 5,026.35 GMT
5000 CZK
12,565.87 GMT
Đổi 5000 CZK sang 12,565.87 GMT
10000 CZK
25,131.74 GMT
Đổi 10000 CZK sang 25,131.74 GMT
50000 CZK
125,658.71 GMT
Đổi 50000 CZK sang 125,658.71 GMT
100000 CZK
251,317.42 GMT
Đổi 100000 CZK sang 251,317.42 GMT
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi CZK thành GMT toàn diện, cho thấy giá trị của Koruna Czech tính theo GMT đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 CZK sang GMT, lên đến 100000 CZK, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ GMT/CZK
GMT/CZK: 1 GMT = 0.3979 CZK; 2026/01/09 23:21:05
Trong 1D vừa qua, GMT đã thay đổi +17.42% thành CZK. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy GMT(GMT) đã thay đổi +17.42% thành CZK trong khi đó Koruna Czech(CZK) đã thay đổi % thành GMT trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi GMT sang CZK: Biến động và thay đổi giá của /CZK
Giá cao nhất theo CZK 7 ngày qua là 0.4461 CZK trong khi giá thấp nhất theo CZK trong 7 ngày qua là 0.3211 CZK. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá theo CZK trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá GMT theo CZK trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.4461 CZK | 0.4461 CZK | 0.4461 CZK | 0.6559 CZK |
Thấp | 0.3343 CZK | 0.3211 CZK | 0.2755 CZK | 0.2755 CZK |
Bình thường | 0 CZK | 0 CZK | 0 CZK | 0 CZK |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +17.42% | +19.17% | +8.70% | -27.03% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua GMT (hoặc USDT) bằng CZK (Czech Koruna)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp GMT bằng CZK. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua GMT bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin GMT
Số liệu thị trường GMT sang CZK
GMT/CZK:
Kč0.3979
Khối lượng GMT 24 giờ:
Kč4,586,101,176
Vốn hóa thị trường GMT:
Kč1,238,036,078.24
Nguồn cung lưu hành GMT:
3.11B GMT
Tỷ giá GMT sang CZK hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi GMT thành Koruna Czech đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của GMT là Kč0.3979 mỗi GMT, với tổng vốn hoá thị trường của Kč1,238,036,078.24 CZK dựa trên nguồn cung lưu hành của 3,111,400,200 GMT. Khối lượng giao dịch của GMT đã thay đổi +1140.68% (Kč4,216,458,445.15 CZK) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của GMT là Kč369,642,730.85.
Thông tin thêm về GMT trên Bitget
Thông tin Koruna Czech
Ký hiệu của CZK là Kč.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá GMT phổ biến nhất là GMT sang CZK, trong đó mã của GMT là GMT. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị CZK đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 90607.63 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3093.33 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.08 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.75 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77868.19 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 67575.17 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 126026.15 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 486128.03 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8180899.04 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.81 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi GMT sang CZK

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi GMT sang CZK
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi GMT phổ biến
GMT đến TWD
1 GMT thành NT$0.6025 TWD
GMT đến CNY
1 GMT thành ¥0.1330 CNY
GMT đến USD
1 GMT thành $0.01906 USD
GMT đến AUD
1 GMT thành AU$0.02851 AUD
GMT đến EUR
1 GMT thành €0.01638 EUR
GMT đến CAD
1 GMT thành C$0.02652 CAD
GMT đến CZK
1 GMT thành Kč0.3979 CZK
GMT đến KRW
1 GMT thành ₩27.83 KRW
GMT đến JPY
1 GMT thành ¥3.01 JPY
GMT đến GBP
1 GMT thành £0.01422 GBP
GMT đến BRL
1 GMT thành R$0.1023 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang CZK

SOL đến CZK
1 SOL thành Kč2,840.64 CZK

DN đến CZK
1 DN thành Kč28.07 CZK

POL đến CZK
1 POL thành Kč3.24 CZK

BIFI đến CZK
1 BIFI thành Kč4,834.01 CZK

GMT đến CZK
1 GMT thành Kč0.3972 CZK

BTC đến CZK
1 BTC thành Kč1,889,658.76 CZK

RIVER đến CZK
1 RIVER thành Kč252.62 CZK

LMWR đến CZK
1 LMWR thành Kč0.9507 CZK

TIMI đến CZK
1 TIMI thành Kč0.4213 CZK

PUMP đến CZK
1 PUMP thành Kč0.04909 CZK
Bảng chuyển đổi từ GMT sang CZK
Tỷ giá hoán đổi của GMT đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 GMT thành Koruna Czech đã thay đổi +19.17% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +17.42%, đạt mức cao nhất là 0.4461 CZK và mức thấp nhất là 0.3343 CZK . Một tháng trước, giá trị của 1 GMT là Kč0.3662 CZK , thay đổi +8.70% so với giá hiện tại. GMT đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -86.36% so với năm trước.
-Kč
2.51CZK24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 23:21 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 GMT | Kč0.1990 | Kč0.1696 | +17.42% |
1 GMT | Kč0.3979 | Kč0.3391 | +17.42% |
5 GMT | Kč1.99 | Kč1.7 | +17.42% |
10 GMT | Kč3.98 | Kč3.39 | +17.42% |
50 GMT | Kč19.9 | Kč16.96 | +17.42% |
100 GMT | Kč39.79 | Kč33.91 | +17.42% |
500 GMT | Kč198.95 | Kč169.57 | +17.42% |
1000 GMT | Kč397.9 | Kč339.13 | +17.42% |
Câu Hỏi Thường Gặp GMT/CZK
1 GMT bằng bao nhiêu CZK?
Hiện tại, giá 1 GMT (GMT) trong Koruna Czech (CZK) là Kč0.3979.
Tôi có thể mua bao nhiêu GMT với 1 CZK?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 2.51 GMT đối với CZK.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển GMT sang CZK?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi GMT sang CZK của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng GMT bất kỳ sang CZK. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 CZK tương đương 12.57 GMT, trong khi 5 GMT sẽ có giá khoảng 1.99CZK.
Giá cao nhất của GMT/CZK trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 GMT tính theo CZK là Kč85.88. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 GMT/CZK có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của tính theo CZK như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi GMT (GMT) đã tăng 19.17%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi GMT (GMT) đã tăng 8.70% so với Koruna Czech (CZK).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ GMT thành CZK?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa GMT và Koruna Czech, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của GMT/CZK. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với GMT hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá GMT/CZK tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá GMT/CZK giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá GMT/CZK. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của GMT và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.













