Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.24%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92750.01 (-1.10%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam42(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.24%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92750.01 (-1.10%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam42(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.24%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92750.01 (-1.10%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam42(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi GENZ thành JPY
GENZ/JPY: 1 GENZ = 0.002823 JPY. Giá chuyển đổi 1 Generation Z (GENZ) thành Yên Nhật (JPY) là 0.002823 JPY hôm nay.

GENZ
JPY
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá GENZ/JPY theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Generation Z (GENZ) thành Yên Nhật (JPY) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 GENZ hiện có giá trị là 0.002823 JPY. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 GENZ hiện có giá 0.002823 JPY, nghĩa là mua 5 GENZ sẽ mất 0.01411 JPY. Tương tự, ¥1 JPY có thể được chuyển đổi thành 354.25 GENZ và ¥50 JPY có thể được chuyển đổi thành 1,771.26 GENZ, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi GENZ sang JPY
Chuyển đổi JPY sang GENZ
Generation Z
Yên Nhật
1 GENZ
0.002823 JPY
Đổi 1 GENZ sang 0.002823 JPY
2 GENZ
0.005646 JPY
Đổi 2 GENZ sang 0.005646 JPY
5 GENZ
0.01411 JPY
Đổi 5 GENZ sang 0.01411 JPY
10 GENZ
0.02823 JPY
Đổi 10 GENZ sang 0.02823 JPY
20 GENZ
0.05646 JPY
Đổi 20 GENZ sang 0.05646 JPY
50 GENZ
0.1411 JPY
Đổi 50 GENZ sang 0.1411 JPY
100 GENZ
0.2823 JPY
Đổi 100 GENZ sang 0.2823 JPY
200 GENZ
0.5646 JPY
Đổi 200 GENZ sang 0.5646 JPY
500 GENZ
1.41 JPY