Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.20%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93103.42 (-0.75%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam42(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.20%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93103.42 (-0.75%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam42(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.20%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93103.42 (-0.75%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam42(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi GMAC thành HUF
GMAC/HUF: 1 GMAC = 0.2911 HUF. Giá chuyển đổi 1 Gemach (GMAC) thành Forint Hungary (HUF) là 0.2911 HUF hôm nay.

GMAC
HUF
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá GMAC/HUF theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Gemach (GMAC) thành Forint Hungary (HUF) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 GMAC hiện có giá trị là 0.2911 HUF. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 GMAC hiện có giá 0.2911 HUF, nghĩa là mua 5 GMAC sẽ mất 1.46 HUF. Tương tự, Ft1 HUF có thể được chuyển đổi thành 3.43 GMAC và Ft50 HUF có thể được chuyển đổi thành 17.17 GMAC, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi GMAC sang HUF
Chuyển đổi HUF sang GMAC
Gemach
Forint Hungary
1 GMAC
0.2911 HUF
Đổi 1 GMAC sang 0.2911 HUF
2 GMAC
0.5823 HUF
Đổi 2 GMAC sang 0.5823 HUF
5 GMAC
1.46 HUF
Đổi 5 GMAC sang 1.46 HUF
10 GMAC
2.91 HUF
Đổi 10 GMAC sang 2.91 HUF
20 GMAC
5.82 HUF
Đổi 20 GMAC sang 5.82 HUF
50 GMAC
14.56 HUF
Đổi 50 GMAC sang 14.56 HUF
100 GMAC
29.11 HUF
Đổi 100 GMAC sang 29.11 HUF
200 GMAC
58.23 HUF
Đổi 200 GMAC sang 58.23 HUF
500 GMAC
145.56 HUF
Đổi 500 GMAC sang 145.56 HUF
1000 GMAC
291.13 HUF
Đổi 1000 GMAC sang 291.13 HUF
5000 GMAC
1,455.65 HUF
Đổi 5000 GMAC sang 1,455.65 HUF
10000 GMAC
2,911.3 HUF
Đổi 10000 GMAC sang 2,911.3 HUF
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi GMAC thành HUF toàn diện, cho thấy giá trị của Gemach tính theo Forint Hungary đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 GMAC sang HUF, lên đến 10000 GMAC, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Forint Hungary
Gemach
1 HUF
3.43 GMAC
Đổi 1 HUF sang 3.43 GMAC
10 HUF
34.35 GMAC
Đổi 10 HUF sang 34.35 GMAC
50 HUF
171.74 GMAC
Đổi 50 HUF sang 171.74 GMAC
100 HUF
343.49 GMAC
Đổi 100 HUF sang 343.49 GMAC
200 HUF
686.98 GMAC
Đổi 200 HUF sang 686.98 GMAC
500 HUF
1,717.45 GMAC
Đổi 500 HUF sang 1,717.45 GMAC
1000 HUF
3,434.9 GMAC
Đổi 1000 HUF sang 3,434.9 GMAC
2000 HUF
6,869.79 GMAC
Đổi 2000 HUF sang 6,869.79 GMAC
5000 HUF
17,174.48 GMAC
Đổi 5000 HUF sang 17,174.48 GMAC
10000 HUF
34,348.97 GMAC
Đổi 10000 HUF sang 34,348.97 GMAC
50000 HUF
171,744.83 GMAC
Đổi 50000 HUF sang 171,744.83 GMAC
100000 HUF
343,489.67 GMAC
Đổi 100000 HUF sang 343,489.67 GMAC
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi HUF thành GMAC toàn diện, cho thấy giá trị của Forint Hungary tính theo Gemach đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 HUF sang GMAC, lên đến 100000 HUF, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ GMAC/HUF
GMAC/HUF: 1 GMAC = 0.2911 HUF; 2026/01/07 03:20:55
Trong 1D vừa qua, Gemach đã thay đổi +4.10% thành HUF. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Gemach(GMAC) đã thay đổi +4.10% thành HUF trong khi đó Forint Hungary(HUF) đã thay đổi % thành GMAC trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi GMAC sang HUF: Biến động và thay đổi giá của Gemach/HUF
Giá Gemach cao nhất theo HUF 7 ngày qua là 0.2920 HUF trong khi giá Gemach thấp nhất theo HUF trong 7 ngày qua là 0.2614 HUF. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Gemach theo HUF trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá GMAC theo HUF trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.2920 HUF | 0.2920 HUF | 0.3394 HUF | 0.4711 HUF |
Thấp | 0.2797 HUF | 0.2614 HUF | 0.2336 HUF | 0.2020 HUF |
Bình thường | 0 HUF | 0 HUF | 0 HUF | 0 HUF |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +4.10% | +11.55% | +7.07% | -40.45% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua GMAC (hoặc USDT) bằng HUF (Hungarian Forint)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp GMAC bằng HUF. Tuy nhiên, b ạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua GMAC bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Gemach
Số liệu thị trường GMAC sang HUF
GMAC/HUF:
Ft0.2911
Khối lượng GMAC 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường GMAC:
Ft145,564,776.47
Nguồn cung lưu hành GMAC:
500.00M GMAC
Tỷ giá GMAC sang HUF hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Gemach thành Forint Hungary đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Gemach là Ft0.2911 mỗi GMAC, với tổng vốn hoá thị trường của Ft145,564,776.47 HUF dựa trên nguồn cung lưu hành của 500,000,000 GMAC. Khối lượng giao dịch của Gemach đã thay đổi 0.00% (Ft0 HUF) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của GMAC là Ft0.
Thông tin thêm về Gemach trên Bitget
Thông tin Forint Hungary
Ký hiệu của HUF là Ft.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Gemach phổ biến nhất là GMAC sang HUF, trong đó mã của Gemach là GMAC. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị HUF đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 92535.64 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3253.01 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.27 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 138.94 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 79080.96 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 68485.63 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 127865.75 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 497101.46 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8341754.82 INR

PI đến INR
1 PI thành 19.18 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi GMAC sang HUF

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi GMAC sang HUF
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Gemach phổ biến
GMAC đến TWD
1 GMAC thành NT$0.02790 TWD
GMAC đến CNY
1 GMAC thành ¥0.006191 CNY
GMAC đến USD
1 GMAC thành $0.0008858 USD
GMAC đến AUD
1 GMAC thành AU$0.001312 AUD
GMAC đến EUR
1 GMAC thành €0.0007570 EUR
GMAC đến CAD
1 GMAC thành C$0.001224 CAD
GMAC đến KRW
1 GMAC thành ₩1.28 KRW
GMAC đến JPY
1 GMAC thành ¥0.1388 JPY
GMAC đến GBP
1 GMAC thành £0.0006556 GBP
GMAC đến HUF
1 GMAC thành Ft0.2911 HUF
GMAC đến BRL
1 GMAC thành R$0.004759 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang HUF

BTC đến HUF
1 BTC thành Ft30,541,094.87 HUF

ETH đến HUF
1 ETH thành Ft1,075,120.63 HUF

SOL đến HUF
1 SOL thành Ft45,986.17 HUF

JASMY đến HUF
1 JASMY thành Ft3.08 HUF

BREV đến HUF
1 BREV thành Ft137.5 HUF

XRP đến HUF
1 XRP thành Ft747.68 HUF

WIF đến HUF
1 WIF thành Ft135.49 HUF

TAO đến HUF
1 TAO thành Ft93,768.34 HUF

BNB đến HUF
1 BNB thành Ft299,526.32 HUF

LINK đến HUF
1 LINK thành Ft4,559.68 HUF
Bảng chuyển đổi từ GMAC sang HUF
Tỷ giá hoán đổi của Gemach đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 GMAC thành Forint Hungary đã thay đổi +11.55% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +4.10%, đạt mức cao nhất là 0.2920 HUF và mức thấp nhất là 0.2797 HUF . Một tháng trước, giá trị của 1 GMAC là Ft0.2719 HUF , thay đổi +7.07% so với giá hiện tại. Gemach đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -88.65% so với năm trước.
-Ft
2.27HUF24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 03:20 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 GMAC | Ft0.1456 | Ft0.1398 | +4.10% |
1 GMAC | Ft0.2911 | Ft0.2797 | +4.10% |
5 GMAC | Ft1.46 | Ft1.4 | +4.10% |
10 GMAC | Ft2.91 | Ft2.8 | +4.10% |
50 GMAC | Ft14.56 | Ft13.98 | +4.10% |
100 GMAC | Ft29.11 | Ft27.97 | +4.10% |
500 GMAC | Ft145.56 | Ft139.83 | +4.10% |
1000 GMAC | Ft291.13 | Ft279.67 | +4.10% |
Câu Hỏi Thường Gặp GMAC/HUF
1 Gemach bằng bao nhiêu HUF?
Hiện tại, giá 1 Gemach (GMAC) trong Forint Hungary (HUF) là Ft0.2911.
Tôi có thể mua bao nhiêu GMAC với 1 HUF?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 3.43 GMAC đối với HUF.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển GMAC sang HUF?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi GMAC sang HUF của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng GMAC bất kỳ sang HUF. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 HUF tương đương 17.17 GMAC, trong khi 5 GMAC sẽ có giá khoảng 1.46HUF.
Giá cao nhất của GMAC/HUF trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 GMAC tính theo HUF là Ft242.27. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 GMAC/HUF có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Gemach tính theo HUF như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Gemach (GMAC) đã tăng 11.55%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Gemach (GMAC) đã tăng 7.07% so với Forint Hungary (HUF).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ GMAC thành HUF?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Gemach và Forint Hungary, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của GMAC/HUF. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với GMAC hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá GMAC/HUF tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá GMAC/HUF giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá GMAC/HUF. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Gemach và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.













