Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.50%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90679.99 (-0.13%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$250M (1 ngày); -$557.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.50%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90679.99 (-0.13%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$250M (1 ngày); -$557.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.50%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90679.99 (-0.13%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$250M (1 ngày); -$557.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi GME thành EGP
GME/EGP: 1 GME = 0.02843 EGP. Giá chuyển đổi 1 GmeStop (GME) thành Bảng Ai Cập (EGP) là 0.02843 EGP hôm nay.

GME
EGP
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá GME/EGP theo thời gian thực, giúp chuyển đổi GmeStop (GME) thành Bảng Ai Cập (EGP) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 GME hiện có giá trị là 0.02843 EGP. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 GME hiện có giá 0.02843 EGP, nghĩa là mua 5 GME sẽ mất 0.1421 EGP. Tương tự, EGP1 EGP có thể được chuyển đổi thành 35.18 GME và EGP50 EGP có thể được chuyển đổi thành 175.9 GME, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi GME sang EGP
Chuyển đổi EGP sang GME
GmeStop
Bảng Ai Cập
1 GME
0.02843 EGP
Đổi 1 GME sang 0.02843 EGP
2 GME
0.05685 EGP
Đổi 2 GME sang 0.05685 EGP
5 GME
0.1421 EGP
Đổi 5 GME sang 0.1421 EGP
10 GME
0.2843 EGP
Đổi 10 GME sang 0.2843 EGP
20 GME
0.5685 EGP
Đổi 20 GME sang 0.5685 EGP
50 GME
1.42 EGP
Đổi 50 GME sang 1.42 EGP
100 GME
2.84 EGP
Đổi 100 GME sang 2.84 EGP
200 GME
5.69 EGP
Đổi 200 GME sang 5.69 EGP
500 GME
14.21 EGP
Đổi 500 GME sang 14.21 EGP
1000 GME
28.43 EGP
Đổi 1000 GME sang 28.43 EGP
5000 GME
142.13 EGP
Đổi 5000 GME sang 142.13 EGP
10000 GME
284.25 EGP
Đổi 10000 GME sang 284.25 EGP
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi GME thành EGP toàn diện, cho thấy giá trị của GmeStop tính theo Bảng Ai Cập đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 GME sang EGP, lên đến 10000 GME, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Bảng Ai Cập
GmeStop
1 EGP
35.18 GME
Đổi 1 EGP sang 35.18 GME
10 EGP
351.8 GME
Đổi 10 EGP sang 351.8 GME
50 EGP
1,759.01 GME
Đổi 50 EGP sang 1,759.01 GME
100 EGP
3,518.03 GME
Đổi 100 EGP sang 3,518.03 GME
200 EGP
7,036.05 GME
Đổi 200 EGP sang 7,036.05 GME
500 EGP
17,590.13 GME
Đổi 500 EGP sang 17,590.13 GME
1000 EGP
35,180.26 GME
Đổi 1000 EGP sang 35,180.26 GME
2000 EGP
70,360.51 GME
Đổi 2000 EGP sang 70,360.51 GME
5000 EGP
175,901.29 GME
Đổi 5000 EGP sang 175,901.29 GME
10000 EGP
351,802.57 GME
Đổi 10000 EGP sang 351,802.57 GME
50000 EGP
1,759,012.86 GME
Đổi 50000 EGP sang 1,759,012.86 GME
100000 EGP
3,518,025.73 GME
Đổi 100000 EGP sang 3,518,025.73 GME
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi EGP thành GME toàn diện, cho thấy giá trị của Bảng Ai Cập tính theo GmeStop đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 EGP sang GME, lên đến 100000 EGP, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ GME/EGP
GME/EGP: 1 GME = 0.02843 EGP; 2026/01/10 07:58:59
Trong 1D vừa qua, GmeStop đã thay đổi -5.78% thành EGP. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy GmeStop(GME) đã thay đổi -5.78% thành EGP trong khi đó Bảng Ai Cập(EGP) đã thay đổi % thành GME trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi GME sang EGP: Biến động và thay đổi giá của /EGP
Giá cao nhất theo EGP 7 ngày qua là 0.03159 EGP trong khi giá thấp nhất theo EGP trong 7 ngày qua là 0.02778 EGP. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá theo EGP trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá GME theo EGP trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.03050 EGP | 0.03159 EGP | 0.03159 EGP | 0.05573 EGP |
Thấp | 0.02862 EGP | 0.02778 EGP | 0.02576 EGP | 0.02576 EGP |
Bình thường | 0 EGP | 0 EGP | 0 EGP | 0 EGP |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -5.78% | +0.72% | -5.35% | -28.41% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua GME (hoặc USDT) bằng EGP (Egyptian Pound)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp GME bằng EGP. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trư ớc và sau đó mua GME bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin GmeStop
Số liệu thị trường GME sang EGP
GME/EGP:
EGP0.02843
Khối lượng GME 24 giờ:
EGP22,377,693.48
Vốn hóa thị trường GME:
EGP195,712,435.94
Nguồn cung lưu hành GME:
6.89B GME
Tỷ giá GME sang EGP hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi GmeStop thành Bảng Ai Cập đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của GmeStop là EGP0.02843 mỗi GME, với tổng vốn hoá thị trường của EGP195,712,435.94 EGP dựa trên nguồn cung lưu hành của 6,885,214,000 GME. Khối lượng giao dịch của GmeStop đã thay đổi -3.52% (EGP-815,736.11 EGP) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của GME là EGP23,193,429.6.
Thông tin thêm về GmeStop trên Bitget
Thông tin Bảng Ai Cập
Ký hiệu của EGP là EGP.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá GmeStop phổ biến nhất là GME sang EGP, trong đó mã của GmeStop là GME. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị EGP đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 90607.63 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3093.33 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.08 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.75 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77868.19 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 67584.23 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 126107.69 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 486852.89 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8178996.28 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.85 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi GME sang EGP

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi GME sang EGP
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi GmeStop phổ biến
GME đến TWD
1 GME thành NT$0.01905 TWD
GME đến CNY
1 GME thành ¥0.004205 CNY
GME đến USD
1 GME thành $0.0006026 USD
GME đến AUD
1 GME thành AU$0.0008999 AUD
GME đến EUR
1 GME thành €0.0005179 EUR
GME đến CAD
1 GME thành C$0.0008388 CAD
GME đến KRW
1 GME thành ₩0.8782 KRW
GME đến JPY
1 GME thành ¥0.09515 JPY
GME đến GBP
1 GME thành £0.0004495 GBP
GME đến EGP
1 GME thành EGP0.02843 EGP
GME đến BRL
1 GME thành R$0.003238 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang EGP

GMT đến EGP
1 GMT thành EGP1.02 EGP

GPS đến EGP
1 GPS thành EGP0.3181 EGP

DN đến EGP
1 DN thành EGP62.51 EGP

TIMI đến EGP
1 TIMI thành EGP0.8884 EGP

PUMP đến EGP
1 PUMP thành EGP0.1061 EGP

POL đến EGP
1 POL thành EGP7.97 EGP

BIFI đến EGP
1 BIFI thành EGP10,256.15 EGP

XVS đến EGP
1 XVS thành EGP245.52 EGP

RIVER đến EGP
1 RIVER thành EGP609.84 EGP

MSTRon đến EGP
1 MSTRon thành EGP7,430.85 EGP
Bảng chuyển đổi từ GME sang EGP
Tỷ giá hoán đổi của GmeStop đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 GME thành Bảng Ai Cập đã thay đổi +0.72% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -5.78%, đạt mức cao nhất là 0.03050 EGP và mức thấp nhất là 0.02862 EGP . Một tháng trước, giá trị của 1 GME là EGP0.03004 EGP , thay đổi -5.35% so với giá hiện tại. GmeStop đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -83.10% so với năm trước.
-EGP
0.1408EGP24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 07:58 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 GME | EGP0.01421 | EGP0.01509 | -5.78% |
1 GME | EGP0.02843 | EGP0.03018 | -5.78% |
5 GME | EGP0.1421 | EGP0.1509 | -5.78% |
10 GME | EGP0.2843 | EGP0.3018 | -5.78% |
50 GME | EGP1.42 | EGP1.51 | -5.78% |
100 GME | EGP2.84 | EGP3.02 | -5.78% |
500 GME | EGP14.21 | EGP15.09 | -5.78% |
1000 GME | EGP28.43 | EGP30.18 | -5.78% |
Câu Hỏi Thường Gặp GME/EGP
1 GmeStop bằng bao nhiêu EGP?
Hiện tại, giá 1 GmeStop (GME) trong Bảng Ai Cập (EGP) là EGP0.02843.
Tôi có thể mua bao nhiêu GME với 1 EGP?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 35.18 GME đối với EGP.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển GME sang EGP?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi GME sang EGP của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng GME bất kỳ sang EGP. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 EGP tương đương 175.9 GME, trong khi 5 GME sẽ có giá khoảng 0.1421EGP.
Giá cao nhất của GME/EGP trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 GME tính theo EGP là EGP1.51. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 GME/EGP có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của tính theo EGP như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi GmeStop (GME) đã tăng 0.72%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi GmeStop (GME) đã giảm 5.35% so với Bảng Ai Cập (EGP).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ GME thành EGP?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa GmeStop và Bảng Ai Cập, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của GME/EGP. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với GME hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá GME/EGP tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá GME/EGP giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ r àng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá GME/EGP. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của GmeStop và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuy ển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp GmeStop: GME sang Đô la Mỹ (USD), GME sang Euro (EUR), GME sang Bảng Anh (GBP), GME sang Đô la Canada (CAD), GME sang Rupee Ấn Độ (INR), GME sang Rupee Pakistan (PKR), GME sang Real Brazil (BRL), GME sang ...
Giá của GmeStop ở Mỹ là $0.0006026 USD. Ngoài ra, giá của GmeStop là €0.0005179 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0004495 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.0008388 CAD ở Canada, ₹0.05440 INR ở Ấn Độ, ₨0.1687 PKR ở Pakistan, R$0.003238 BRL ở Brazil, ...
Cặp GmeStop phổ biến nhất là GME sang Bảng Ai Cập(EGP). Giá của 1 GmeStop (GME) ở Bảng Ai Cập (EGP) là EGP0.02843.
Giá của GmeStop ở Mỹ là $0.0006026 USD. Ngoài ra, giá của GmeStop là €0.0005179 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0004495 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.0008388 CAD ở Canada, ₹0.05440 INR ở Ấn Độ, ₨0.1687 PKR ở Pakistan, R$0.003238 BRL ở Brazil, ...
Cặp GmeStop phổ biến nhất là GME sang Bảng Ai Cập(EGP). Giá của 1 GmeStop (GME) ở Bảng Ai Cập (EGP) là EGP0.02843.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.







































