Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.21%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91920.02 (-2.27%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.21%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91920.02 (-2.27%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.21%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91920.02 (-2.27%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi GNZ thành HUF
GNZ/HUF: 1 GNZ = 0.005443 HUF. Giá chuyển đổi 1 gAInz (GNZ) thành Forint Hungary (HUF) là 0.005443 HUF hôm nay.

GNZ
HUF
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá GNZ/HUF theo thời gian thực, giúp chuyển đổi gAInz (GNZ) thành Forint Hungary (HUF) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 GNZ hiện có giá trị là 0.005443 HUF. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 GNZ hiện có giá 0.005443 HUF, nghĩa là mua 5 GNZ sẽ mất 0.02722 HUF. Tương tự, Ft1 HUF có thể được chuyển đổi thành 183.71 GNZ và Ft50 HUF có thể được chuyển đổi thành 918.56 GNZ, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi GNZ sang HUF
Chuyển đổi HUF sang GNZ
gAInz
Forint Hungary
1 GNZ
0.005443 HUF
Đổi 1 GNZ sang 0.005443 HUF
2 GNZ
0.01089 HUF
Đổi 2 GNZ sang 0.01089 HUF
5 GNZ
0.02722 HUF
Đổi 5 GNZ sang 0.02722 HUF
10 GNZ
0.05443 HUF
Đổi 10 GNZ sang 0.05443 HUF
20 GNZ
0.1089 HUF
Đổi 20 GNZ sang 0.1089 HUF
50 GNZ
0.2722 HUF
Đổi 50 GNZ sang 0.2722 HUF
100 GNZ
0.5443 HUF
Đổi 100 GNZ sang 0.5443 HUF
200 GNZ
1.09 HUF
Đổi 200 GNZ sang 1.09 HUF
500 GNZ
2.72 HUF
Đổi 500 GNZ sang 2.72 HUF
1000 GNZ
5.44 HUF
Đổi 1000 GNZ sang 5.44 HUF
5000 GNZ
27.22 HUF
Đổi 5000 GNZ sang 27.22 HUF
10000 GNZ
54.43 HUF
Đổi 10000 GNZ sang 54.43 HUF
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi GNZ thành HUF toàn diện, cho thấy giá trị của gAInz tính theo Forint Hungary đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 GNZ sang HUF, lên đến 10000 GNZ, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Forint Hungary
gAInz
1 HUF
183.71 GNZ
Đổi 1 HUF sang 183.71 GNZ
10 HUF
1,837.12 GNZ
Đổi 10 HUF sang 1,837.12 GNZ
50 HUF
9,185.58 GNZ
Đổi 50 HUF sang 9,185.58 GNZ
100 HUF
18,371.16 GNZ
Đổi 100 HUF sang 18,371.16 GNZ
200 HUF
36,742.33 GNZ
Đổi 200 HUF sang 36,742.33 GNZ
500 HUF
91,855.81 GNZ
Đổi 500 HUF sang 91,855.81 GNZ
1000 HUF
183,711.63 GNZ
Đổi 1000 HUF sang 183,711.63 GNZ
2000 HUF
367,423.25 GNZ
Đổi 2000 HUF sang 367,423.25 GNZ
5000 HUF
918,558.13 GNZ
Đổi 5000 HUF sang 918,558.13 GNZ
10000 HUF
1,837,116.27 GNZ
Đổi 10000 HUF sang 1,837,116.27 GNZ
50000 HUF
9,185,581.35 GNZ
Đổi 50000 HUF sang 9,185,581.35 GNZ
100000 HUF
18,371,162.69 GNZ
Đổi 100000 HUF sang 18,371,162.69 GNZ
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi HUF thành GNZ toàn diện, cho thấy giá trị của Forint Hungary tính theo gAInz đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 HUF sang GNZ, lên đến 100000 HUF, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ GNZ/HUF
GNZ/HUF: 1 GNZ = 0.005443 HUF; 2026/01/06 18:17:53
Trong 1D vừa qua, gAInz đã thay đổi +5.43% thành HUF. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy gAInz(GNZ) đã thay đổi +5.43% thành HUF trong khi đó Forint Hungary(HUF) đã thay đổi % thành GNZ trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi GNZ sang HUF: Biến động và thay đổi giá của gAInz/HUF
Giá gAInz cao nhất theo HUF 7 ngày qua là 0.005443 HUF trong khi giá gAInz thấp nhất theo HUF trong 7 ngày qua là 0.004777 HUF. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá gAInz theo HUF trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá GNZ theo HUF trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.005443 HUF | 0.005443 HUF | 0.005798 HUF | 0.008086 HUF |
Thấp | 0.005163 HUF | 0.004777 HUF | 0.004750 HUF | 0.004304 HUF |
Bình thường | 0 HUF | 0 HUF | 0 HUF | 0 HUF |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +5.43% | +13.94% | -2.63% | -32.68% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua GNZ (hoặc USDT) bằng HUF (Hungarian Forint)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp GNZ bằng HUF. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua GNZ bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin gAInz
Số liệu thị trường GNZ sang HUF
GNZ/HUF:
Ft0.005443
Khối lượng GNZ 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường GNZ:
--
Nguồn cung lưu hành GNZ:
0 GNZ
Tỷ giá GNZ sang HUF hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi gAInz thành Forint Hungary đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của gAInz là Ft0.005443 mỗi GNZ, với tổng vốn hoá thị trường của Ft0 HUF dựa trên nguồn cung lưu hành của -- GNZ. Khối lượng giao dịch của gAInz đã thay đổi 0.00% (Ft0 HUF) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của GNZ là Ft0.
Thông tin thêm về gAInz trên Bitget
Thông tin Forint Hungary
Ký hiệu của HUF là Ft.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá gAInz phổ biến nhất là GNZ sang HUF, trong đó mã của gAInz là GNZ. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị HUF đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 93674.78 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3182.50 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.18 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.65 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 80138.77 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 69413.01 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 129177.52 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 503061.67 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8441502.80 INR

PI đến INR
1 PI thành 19.17 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi GNZ sang HUF

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi GNZ sang HUF
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi gAInz phổ biến
GNZ đến TWD
1 GNZ thành NT$0.0005203 TWD
GNZ đến CNY
1 GNZ thành ¥0.0001155 CNY
GNZ đến USD
1 GNZ thành $0.{4}1653 USD
GNZ đến AUD
1 GNZ thành AU$0.{4}2456 AUD
GNZ đến EUR
1 GNZ thành €0.{4}1414 EUR
GNZ đến CAD
1 GNZ thành C$0.{4}2280 CAD
GNZ đến KRW
1 GNZ thành ₩0.02393 KRW
GNZ đến JPY
1 GNZ thành ¥0.002591 JPY
GNZ đến GBP
1 GNZ thành £0.{4}1225 GBP
GNZ đến HUF
1 GNZ thành Ft0.005443 HUF
GNZ đến BRL
1 GNZ thành R$0.{4}8878 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang HUF

ARTY đến HUF
1 ARTY thành Ft46.13 HUF

BREV đến HUF
1 BREV thành Ft114.57 HUF

SUI đến HUF
1 SUI thành Ft606.05 HUF

SOL đến HUF
1 SOL thành Ft45,175.4 HUF

ETH đến HUF
1 ETH thành Ft1,056,653.19 HUF

JASMY đến HUF
1 JASMY thành Ft2.97 HUF

RENDER đến HUF
1 RENDER thành Ft769.89 HUF

WIF đến HUF
1 WIF thành Ft142.02 HUF

ZK đến HUF
1 ZK thành Ft11.7 HUF

XCN đến HUF
1 XCN thành Ft3.16 HUF
Bảng chuyển đổi từ GNZ sang HUF
Tỷ giá hoán đổi của gAInz đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 GNZ thành Forint Hungary đã thay đổi +13.94% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +5.43%, đạt mức cao nhất là 0.005443 HUF và mức thấp nhất là 0.005163 HUF . Một tháng trước, giá trị của 1 GNZ là Ft0.005590 HUF , thay đổi -2.63% so với giá hiện tại. gAInz đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -99.96% so với năm trước.
-Ft
15.24HUF24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 18:17 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 GNZ | Ft0.002722 | Ft0.002581 | +5.43% |
1 GNZ | Ft0.005443 | Ft0.005163 | +5.43% |
5 GNZ | Ft0.02722 | Ft0.02581 | +5.43% |
10 GNZ | Ft0.05443 | Ft0.05163 | +5.43% |
50 GNZ | Ft0.2722 | Ft0.2581 | +5.43% |
100 GNZ | Ft0.5443 | Ft0.5163 | +5.43% |
500 GNZ | Ft2.72 | Ft2.58 | +5.43% |
1000 GNZ | Ft5.44 | Ft5.16 | +5.43% |
Câu Hỏi Thường Gặp GNZ/HUF
1 gAInz bằng bao nhiêu HUF?
Hiện tại, giá 1 gAInz (GNZ) trong Forint Hungary (HUF) là Ft0.005443.
Tôi có thể mua bao nhiêu GNZ với 1 HUF?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 183.71 GNZ đối với HUF.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển GNZ sang HUF?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi GNZ sang HUF của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng GNZ bất kỳ sang HUF. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 HUF tương đương 918.56 GNZ, trong khi 5 GNZ sẽ có giá khoảng 0.02722HUF.
Giá cao nhất của GNZ/HUF trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 GNZ tính theo HUF là Ft18.43. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 GNZ/HUF có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của gAInz tính theo HUF như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi gAInz (GNZ) đã tăng 13.94%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi gAInz (GNZ) đã giảm 2.63% so với Forint Hungary (HUF).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ GNZ thành HUF?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa gAInz và Forint Hungary, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của GNZ/HUF. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với GNZ hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá GNZ/HUF tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá GNZ/HUF giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy đ ịnh rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá GNZ/HUF. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của gAInz và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.












