Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
GAIB sang Tugrik Mông Cổ (GAIB sang MNT)

Máy tính và công cụ chuyển đổi GAIB thành MNT

GAIB/MNT: 1 GAIB = 84.17 MNT. Giá chuyển đổi 1 GAIB (GAIB) thành Tugrik Mông Cổ (MNT) là 84.17 MNT hôm nay.
GAIB
GAIB
MNT
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá GAIB/MNT theo thời gian thực, giúp chuyển đổi GAIB (GAIB) thành Tugrik Mông Cổ (MNT) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 GAIB hiện có giá trị là 84.17 MNT. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 GAIB hiện có giá 84.17 MNT, nghĩa là mua 5 GAIB sẽ mất 420.83 MNT. Tương tự, ₮1 MNT có thể được chuyển đổi thành 0.01188 GAIB và ₮50 MNT có thể được chuyển đổi thành 0.05941 GAIB, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi GAIB sang MNT

Chuyển đổi MNT sang GAIB

GAIB
Tugrik Mông Cổ
1 GAIB
84.17  MNT
Đổi 1 GAIB sang 84.17 MNT
2 GAIB
168.33  MNT
Đổi 2 GAIB sang 168.33 MNT
5 GAIB
420.83  MNT
Đổi 5 GAIB sang 420.83 MNT
10 GAIB
841.66  MNT
Đổi 10 GAIB sang 841.66 MNT
20 GAIB
1,683.32  MNT
Đổi 20 GAIB sang 1,683.32 MNT
50 GAIB
4,208.31  MNT
Đổi 50 GAIB sang 4,208.31 MNT
100 GAIB
8,416.62  MNT
Đổi 100 GAIB sang 8,416.62 MNT
200 GAIB
16,833.24  MNT
Đổi 200 GAIB sang 16,833.24 MNT
500 GAIB
42,083.11  MNT
Đổi 500 GAIB sang 42,083.11 MNT
1000 GAIB
84,166.21  MNT
Đổi 1000 GAIB sang 84,166.21 MNT
5000 GAIB
420,831.07  MNT
Đổi 5000 GAIB sang 420,831.07 MNT
10000 GAIB
841,662.14  MNT
Đổi 10000 GAIB sang 841,662.14 MNT
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi GAIB thành MNT toàn diện, cho thấy giá trị của GAIB tính theo Tugrik Mông Cổ đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 GAIB sang MNT, lên đến 10000 GAIB, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Tugrik Mông Cổ
GAIB
1 MNT
0.01188 GAIB
Đổi 1 MNT sang 0.01188 GAIB
10 MNT
0.1188 GAIB
Đổi 10 MNT sang 0.1188 GAIB
50 MNT
0.5941 GAIB
Đổi 50 MNT sang 0.5941 GAIB
100 MNT
1.19 GAIB
Đổi 100 MNT sang 1.19 GAIB
200 MNT
2.38 GAIB
Đổi 200 MNT sang 2.38 GAIB
500 MNT
5.94 GAIB
Đổi 500 MNT sang 5.94 GAIB
1000 MNT
11.88 GAIB
Đổi 1000 MNT sang 11.88 GAIB
2000 MNT
23.76 GAIB
Đổi 2000 MNT sang 23.76 GAIB
5000 MNT
59.41 GAIB
Đổi 5000 MNT sang 59.41 GAIB
10000 MNT
118.81 GAIB
Đổi 10000 MNT sang 118.81 GAIB
50000 MNT
594.06 GAIB
Đổi 50000 MNT sang 594.06 GAIB
100000 MNT
1,188.13 GAIB
Đổi 100000 MNT sang 1,188.13 GAIB
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi MNT thành GAIB toàn diện, cho thấy giá trị của Tugrik Mông Cổ tính theo GAIB đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 MNT sang GAIB, lên đến 100000 MNT, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ GAIB/MNT

GAIB/MNT: 1 GAIB = 84.17 MNT; 2026/01/05 18:50:41
Trong 1D vừa qua, GAIB đã thay đổi -1.54% thành MNT. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy GAIB(GAIB) đã thay đổi -1.54% thành MNT trong khi đó Tugrik Mông Cổ(MNT) đã thay đổi % thành GAIB trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi GAIB sang MNT: Biến động và thay đổi giá của GAIB/MNT

Giá GAIB cao nhất theo MNT 7 ngày qua là 116.5 MNT trong khi giá GAIB thấp nhất theo MNT trong 7 ngày qua là 82.71 MNT. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá GAIB theo MNT trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá GAIB theo MNT trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
89.38 MNT
116.5 MNT
221.31 MNT
998.22 MNT
Thấp
82.71 MNT
82.71 MNT
82.71 MNT
82.71 MNT
Bình thường
0 MNT
0 MNT
0 MNT
0 MNT
Biến động
%
%
%
%
Biến động
-1.54%
-24.28%
-48.91%
-91.52%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua GAIB (hoặc USDT) bằng MNT (Mongolian Tugrik)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp GAIB bằng MNT. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua GAIB bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin GAIB

Số liệu thị trường GAIB sang MNT

GAIB/MNT:
₮84.17
Khối lượng GAIB 24 giờ:
₮10,634,136,902.8
Vốn hóa thị trường GAIB:
₮17,239,906,877.85
Nguồn cung lưu hành GAIB:
204.83M GAIB

Tỷ giá GAIB sang MNT hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi GAIB thành Tugrik Mông Cổ đang giảm trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của GAIB là ₮84.17 mỗi GAIB, với tổng vốn hoá thị trường của ₮17,239,906,877.85 MNT dựa trên nguồn cung lưu hành của 204,831,660 GAIB. Khối lượng giao dịch của GAIB đã thay đổi +20.65% (₮1,820,084,245.61 MNT) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của GAIB là ₮8,814,052,657.2.

Thông tin thêm về GAIB trên Bitget

Thông tin Tugrik Mông Cổ

Ký hiệu của MNT là ₮.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá GAIB phổ biến nhất là GAIB sang MNT, trong đó mã của GAIB là GAIB. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị MNT đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 93674.78 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 3182.50 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 2.18 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 135.65 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 79970.16 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 69272.50 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 128849.66 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 506752.46 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 8453043.53 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 19.16 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi GAIB sang MNT

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi GAIB sang MNT
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi GAIB phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
GAIB đến TWD
1 GAIB thành NT$0.7441 TWD
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
GAIB đến CNY
1 GAIB thành ¥0.1652 CNY
popular info Đô la Mỹ
GAIB đến USD
1 GAIB thành $0.02364 USD
popular info Đô la Úc
GAIB đến AUD
1 GAIB thành AU$0.03520 AUD
popular info Euro
GAIB đến EUR
1 GAIB thành €0.02018 EUR
popular info Đô la Canada
GAIB đến CAD
1 GAIB thành C$0.03252 CAD
popular info Won Hàn Quốc
GAIB đến KRW
1 GAIB thành ₩34.17 KRW
popular info Tugrik Mông Cổ
GAIB đến MNT
1 GAIB thành ₮84.17 MNT
popular info Yên Nhật
GAIB đến JPY
1 GAIB thành ¥3.7 JPY
popular info Bảng Anh
GAIB đến GBP
1 GAIB thành £0.01748 GBP
popular info Real Brazil
GAIB đến BRL
1 GAIB thành R$0.1279 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang MNT

other assets Bitcoin
BTC đến MNT
1 BTC thành ₮334,646,657.2 MNT
other assets Ethereum
ETH đến MNT
1 ETH thành ₮11,383,495.16 MNT
other assets Solana
SOL đến MNT
1 SOL thành ₮486,139.57 MNT
other assets XRP
XRP đến MNT
1 XRP thành ₮7,959.31 MNT
other assets Virtuals Protocol
VIRTUAL đến MNT
1 VIRTUAL thành ₮4,028.69 MNT
other assets BNB
BNB đến MNT
1 BNB thành ₮3,221,853.9 MNT
other assets Chainlink
LINK đến MNT
1 LINK thành ₮49,034.38 MNT
other assets Aster
ASTER đến MNT
1 ASTER thành ₮2,745.99 MNT
other assets Cardano
ADA đến MNT
1 ADA thành ₮1,482.17 MNT
other assets Artificial Superintelligence Alliance
FET đến MNT
1 FET thành ₮1,022.23 MNT

Bảng chuyển đổi từ GAIB sang MNT

Tỷ giá hoán đổi của GAIB đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 GAIB thành Tugrik Mông Cổ đã thay đổi -24.28% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -1.54%, đạt mức cao nhất là 89.38 MNT và mức thấp nhất là 82.71 MNT . Một tháng trước, giá trị của 1 GAIB là ₮164.94 MNT , thay đổi -48.91% so với giá hiện tại. GAIB đã thay đổi
+
84.39MNT
, tương đương mức thay đổi -85.28% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 18:50 hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 GAIB
₮42.08₮42.74
-1.54%
1 GAIB
₮84.17₮85.49
-1.54%
5 GAIB
₮420.83₮427.43
-1.54%
10 GAIB
₮841.66₮854.87
-1.54%
50 GAIB
₮4,208.31₮4,274.34
-1.54%
100 GAIB
₮8,416.62₮8,548.68
-1.54%
500 GAIB
₮42,083.11₮42,743.42
-1.54%
1000 GAIB
₮84,166.21₮85,486.84
-1.54%

Câu Hỏi Thường Gặp GAIB/MNT

1 GAIB bằng bao nhiêu MNT?
Hiện tại, giá 1 GAIB (GAIB) trong Tugrik Mông Cổ (MNT) là ₮84.17.
Tôi có thể mua bao nhiêu GAIB với 1 MNT?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 0.01188 GAIB đối với MNT.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển GAIB sang MNT?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi GAIB sang MNT của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng GAIB bất kỳ sang MNT. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 MNT tương đương 0.05941 GAIB, trong khi 5 GAIB sẽ có giá khoảng 420.83MNT.
Giá cao nhất của GAIB/MNT trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 GAIB tính theo MNT là ₮998.22. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 GAIB/MNT có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của GAIB tính theo MNT như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi GAIB (GAIB) đã giảm 24.28%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi GAIB (GAIB) đã giảm 48.91% so với Tugrik Mông Cổ (MNT).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ GAIB thành MNT?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa GAIB và Tugrik Mông Cổ, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của GAIB/MNT. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với GAIB hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá GAIB/MNT tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá GAIB/MNT giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá GAIB/MNT. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của GAIB và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp GAIB: GAIB sang Đô la Mỹ (USD), GAIB sang Euro (EUR), GAIB sang Bảng Anh (GBP), GAIB sang Đô la Canada (CAD), GAIB sang Rupee Ấn Độ (INR), GAIB sang Rupee Pakistan (PKR), GAIB sang Real Brazil (BRL), GAIB sang ...
Giá của GAIB ở Mỹ là $0.02364 USD. Ngoài ra, giá của GAIB là €0.02018 EUR ở khu vực đồng euro, £0.01748 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.03252 CAD ở Canada, ₹2.13 INR ở Ấn Độ, ₨6.62 PKR ở Pakistan, R$0.1279 BRL ở Brazil, ...
Cặp GAIB phổ biến nhất là GAIB sang Tugrik Mông Cổ(MNT). Giá của 1 GAIB (GAIB) ở Tugrik Mông Cổ (MNT) là ₮84.17.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget