Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.26%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90882.01 (-1.83%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$356.1M (1 ngày); +$556.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.26%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90882.01 (-1.83%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$356.1M (1 ngày); +$556.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng d ụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.26%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90882.01 (-1.83%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$356.1M (1 ngày); +$556.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi FUNGI thành CNY
FUNGI/CNY: 1 FUNGI = 0.007925 CNY. Giá chuyển đổi 1 Fungi (FUNGI) thành Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) là 0.007925 CNY hôm nay.

FUNGI
CNY
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá FUNGI/CNY theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Fungi (FUNGI) thành Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 FUNGI hiện có giá trị là 0.007925 CNY. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 FUNGI hiện có giá 0.007925 CNY, nghĩa là mua 5 FUNGI sẽ mất 0.03963 CNY. Tương tự, ¥1 CNY có thể được chuyển đổi thành 126.18 FUNGI và ¥50 CNY có thể được chuyển đổi thành 630.89 FUNGI, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi FUNGI sang CNY
Chuyển đổi CNY sang FUNGI
Fungi
Nhân dân tệ Trung Quốc
1 FUNGI
0.007925 CNY
Đổi 1 FUNGI sang 0.007925 CNY
2 FUNGI
0.01585 CNY
Đổi 2 FUNGI sang 0.01585 CNY
5 FUNGI
0.03963 CNY
Đổi 5 FUNGI sang 0.03963 CNY
10 FUNGI
0.07925 CNY
Đổi 10 FUNGI sang 0.07925 CNY
20 FUNGI
0.1585 CNY
Đổi 20 FUNGI sang 0.1585 CNY
50 FUNGI
0.3963 CNY
Đổi 50 FUNGI sang 0.3963 CNY
100 FUNGI
0.7925 CNY
Đổi 100 FUNGI sang 0.7925 CNY
200 FUNGI
1.59 CNY
Đổi 200 FUNGI sang 1.59 CNY
500 FUNGI
3.96 CNY
Đổi 500 FUNGI sang 3.96 CNY
1000 FUNGI
7.93 CNY
Đổi 1000 FUNGI sang 7.93 CNY
5000 FUNGI
39.63 CNY
Đổi 5000 FUNGI sang 39.63 CNY
10000 FUNGI
79.25 CNY
Đổi 10000 FUNGI sang 79.25 CNY
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi FUNGI thành CNY toàn diện, cho thấy giá trị của Fungi tính theo Nhân dân tệ Trung Quốc đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 FUNGI sang CNY, lên đến 10000 FUNGI, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Nhân dân tệ Trung Quốc
Fungi
1 CNY
126.18 FUNGI
Đổi 1 CNY sang 126.18 FUNGI
10 CNY
1,261.78 FUNGI
Đổi 10 CNY sang 1,261.78 FUNGI
50 CNY
6,308.91 FUNGI
Đổi 50 CNY sang 6,308.91 FUNGI
100 CNY
12,617.82 FUNGI
Đổi 100 CNY sang 12,617.82 FUNGI
200 CNY
25,235.64 FUNGI
Đổi 200 CNY sang 25,235.64 FUNGI
500 CNY
63,089.11 FUNGI
Đổi 500 CNY sang 63,089.11 FUNGI
1000 CNY
126,178.21 FUNGI
Đổi 1000 CNY sang 126,178.21 FUNGI
2000 CNY
252,356.43 FUNGI
Đổi 2000 CNY sang 252,356.43 FUNGI
5000 CNY
630,891.07 FUNGI
Đổi 5000 CNY sang 630,891.07 FUNGI
10000 CNY
1,261,782.14 FUNGI
Đổi 10000 CNY sang 1,261,782.14 FUNGI
50000 CNY
6,308,910.7 FUNGI
Đổi 50000 CNY sang 6,308,910.7 FUNGI
100000 CNY
12,617,821.4 FUNGI
Đổi 100000 CNY sang 12,617,821.4 FUNGI
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi CNY thành FUNGI toàn diện, cho thấy giá trị của Nhân dân tệ Trung Quốc tính theo Fungi đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 CNY sang FUNGI, lên đến 100000 CNY, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ FUNGI/CNY
FUNGI/CNY: 1 FUNGI = 0.007925 CNY; 2026/01/08 05:50:39
Trong 1D vừa qua, Fungi đã thay đổi -9.98% thành CNY. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Fungi(FUNGI) đã thay đổi -9.98% thành CNY trong khi đó Nhân dân tệ Trung Quốc(CNY) đã thay đổi % thành FUNGI trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi FUNGI sang CNY: Biến động và thay đổi giá của Fungi/CNY
Giá Fungi cao nhất theo CNY 7 ngày qua là 0.01035 CNY trong khi giá Fungi thấp nhất theo CNY trong 7 ngày qua là 0.006608 CNY. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Fungi theo CNY trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá FUNGI theo CNY trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.008940 CNY | 0.01035 CNY | 0.01167 CNY | 0.05531 CNY |
Thấp | 0.007925 CNY | 0.006608 CNY | 0.005576 CNY | 0.005576 CNY |
Bình thường | 0 CNY | 0 CNY | 0 CNY | 0 CNY |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -9.98% | +21.06% | -21.52% | -78.95% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua FUNGI (hoặc USDT) bằng CNY (Chinese Yuan)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp FUNGI bằng CNY. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua FUNGI bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Fungi
Số liệu thị trường FUNGI sang CNY
FUNGI/CNY:
¥0.007925
Khối lượng FUNGI 24 giờ:
¥12,483.61
Vốn hóa thị trường FUNGI:
--
Nguồn cung lưu hành FUNGI:
0 FUNGI
Tỷ giá FUNGI sang CNY hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Fungi thành Nhân dân tệ Trung Quốc đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Fungi là ¥0.007925 mỗi FUNGI, với tổng vốn hoá thị trường của ¥0 CNY dựa trên nguồn cung lưu hành của -- FUNGI. Khối lượng giao dịch của Fungi đã thay đổi 0.00% (¥0 CNY) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của FUNGI là ¥12,483.61.
Thông tin thêm về Fungi trên Bitget
Thông tin Nhân dân tệ Trung Quốc
Ký hiệu của CNY là ¥.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Fungi phổ biến nhất là FUNGI sang CNY, trong đó mã của Fungi là FUNGI. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị CNY đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 92535.64 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3253.01 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.27 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 138.94 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 79229.01 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 68753.98 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 128328.43 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 498322.93 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8312855.94 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.87 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi FUNGI sang CNY

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi FUNGI sang CNY
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Fungi phổ biến
FUNGI đến TWD
1 FUNGI thành NT$0.03585 TWD
FUNGI đến CNY
1 FUNGI thành ¥0.007925 CNY
FUNGI đến USD
1 FUNGI thành $0.001134 USD
FUNGI đến AUD
1 FUNGI thành AU$0.001692 AUD
FUNGI đến EUR
1 FUNGI thành €0.0009712 EUR
FUNGI đến CAD
1 FUNGI thành C$0.001573 CAD
FUNGI đến KRW
1 FUNGI thành ₩1.64 KRW
FUNGI đến JPY
1 FUNGI thành ¥0.1778 JPY
FUNGI đến GBP
1 FUNGI thành £0.0008428 GBP
FUNGI đến BRL
1 FUNGI thành R$0.006109 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang CNY

ZKP đến CNY
1 ZKP thành ¥1.27 CNY

BREV đến CNY
1 BREV thành ¥2.89 CNY

KGEN đến CNY
1 KGEN thành ¥1.38 CNY

币安人生 đến CNY
1 币安人生 thành ¥0.9441 CNY

G đến CNY
1 G thành ¥0.03650 CNY

ACH đến CNY
1 ACH thành ¥0.06620 CNY

WLFI đến CNY
1 WLFI thành ¥1.19 CNY

TT đến CNY
1 TT thành ¥0.009110 CNY

TIMI đến CNY
1 TIMI thành ¥0.1154 CNY

哈基米 đến CNY
1 哈基米 thành ¥0.2417 CNY
Bảng chuyển đổi từ FUNGI sang CNY
Tỷ giá hoán đổi của Fungi đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 FUNGI thành Nhân dân tệ Trung Quốc đã thay đổi +21.06% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -9.98%, đạt mức cao nhất là 0.008940 CNY và mức thấp nhất là 0.007925 CNY . Một tháng trước, giá trị của 1 FUNGI là ¥0.01010 CNY , thay đổi -21.52% so với giá hiện tại. Fungi đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -88.95% so với năm trước.
-¥
0.06382CNY24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 05:50 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 FUNGI | ¥0.003963 | ¥0.004402 | -9.98% |
1 FUNGI | ¥0.007925 | ¥0.008804 | -9.98% |
5 FUNGI | ¥0.03963 | ¥0.04402 | -9.98% |
10 FUNGI | ¥0.07925 | ¥0.08804 | -9.98% |
50 FUNGI | ¥0.3963 | ¥0.4402 | -9.98% |
100 FUNGI | ¥0.7925 | ¥0.8804 | -9.98% |
500 FUNGI | ¥3.96 | ¥4.4 | -9.98% |
1000 FUNGI | ¥7.93 | ¥8.8 | -9.98% |
Câu Hỏi Thường Gặp FUNGI/CNY
1 Fungi bằng bao nhiêu CNY?
Hiện tại, giá 1 Fungi (FUNGI) trong Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) là ¥0.007925.
Tôi có thể mua bao nhiêu FUNGI với 1 CNY?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 126.18 FUNGI đối với CNY.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển FUNGI sang CNY?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi FUNGI sang CNY của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng FUNGI bất kỳ sang CNY. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 CNY tương đương 630.89 FUNGI, trong khi 5 FUNGI sẽ có giá khoảng 0.03963CNY.
Giá cao nhất của FUNGI/CNY trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 FUNGI tính theo CNY là ¥0.6472. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 FUNGI/CNY có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Fungi tính theo CNY như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Fungi (FUNGI) đã tăng 21.06%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Fungi (FUNGI) đã giảm 21.52% so với Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ FUNGI thành CNY?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Fungi và Nhân dân tệ Trung Quốc, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của FUNGI/CNY. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với FUNGI hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá FUNGI/CNY tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá FUNGI/CNY giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá FUNGI/CNY. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Fungi và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuy ển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Fungi: FUNGI sang Đô la Mỹ (USD), FUNGI sang Euro (EUR), FUNGI sang Bảng Anh (GBP), FUNGI sang Đô la Canada (CAD), FUNGI sang Rupee Ấn Độ (INR), FUNGI sang Rupee Pakistan (PKR), FUNGI sang Real Brazil (BRL), FUNGI sang ...
Giá của Fungi ở Mỹ là $0.001134 USD. Ngoài ra, giá của Fungi là €0.0009712 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0008428 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.001573 CAD ở Canada, ₹0.1019 INR ở Ấn Độ, ₨0.3177 PKR ở Pakistan, R$0.006109 BRL ở Brazil, ...
Cặp Fungi phổ biến nhất là FUNGI sang Nhân dân tệ Trung Quốc(CNY). Giá của 1 Fungi (FUNGI) ở Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) là ¥0.007925.
Giá của Fungi ở Mỹ là $0.001134 USD. Ngoài ra, giá của Fungi là €0.0009712 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0008428 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.001573 CAD ở Canada, ₹0.1019 INR ở Ấn Độ, ₨0.3177 PKR ở Pakistan, R$0.006109 BRL ở Brazil, ...
Cặp Fungi phổ biến nhất là FUNGI sang Nhân dân tệ Trung Quốc(CNY). Giá của 1 Fungi (FUNGI) ở Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) là ¥0.007925.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.








































