Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.43%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91292.40 (+1.40%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.43%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91292.40 (+1.40%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.43%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91292.40 (+1.40%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi FU thành JPY
FU/JPY: 1 FU = 0.0002336 JPY. Giá chuyển đổi 1 FU Coin (FU) thành Yên Nhật (JPY) là 0.0002336 JPY hôm nay.

FU
JPY
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá FU/JPY theo thời gian thực, giúp chuyển đổi FU Coin (FU) thành Yên Nhật (JPY) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 FU hiện có giá trị là 0.0002336 JPY. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 FU hiện có giá 0.0002336 JPY, nghĩa là mua 5 FU sẽ mất 0.001168 JPY. Tương tự, ¥1 JPY có thể được chuyển đổi thành 4,280.84 FU và ¥50 JPY có thể được chuyển đổi thành 21,404.19 FU, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi FU sang JPY
Chuyển đổi JPY sang FU
FU Coin
Yên Nhật
1 FU
0.0002336 JPY
Đổi 1 FU sang 0.0002336 JPY
2 FU
0.0004672 JPY
Đổi 2 FU sang 0.0004672 JPY
5 FU
0.001168 JPY
Đổi 5 FU sang 0.001168 JPY
10 FU
0.002336 JPY
Đổi 10 FU sang 0.002336 JPY
20 FU
0.004672 JPY
Đổi 20 FU sang 0.004672 JPY
50 FU
0.01168 JPY
Đổi 50 FU sang 0.01168 JPY
100 FU
0.02336 JPY
Đổi 100 FU sang 0.02336 JPY
200 FU
0.04672 JPY
Đổi 200 FU sang 0.04672 JPY
500 FU
0.1168 JPY
Đổi 500 FU sang 0.1168 JPY
1000 FU
0.2336 JPY
Đổi 1000 FU sang 0.2336 JPY
5000 FU
1.17 JPY
Đổi 5000 FU sang 1.17 JPY
10000 FU
2.34 JPY
Đổi 10000 FU sang 2.34 JPY
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi FU thành JPY toàn diện, cho thấy giá trị của FU Coin tính theo Yên Nhật đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 FU sang JPY, lên đến 10000 FU, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Yên Nhật
FU Coin
1 JPY
4,280.84 FU
Đổi 1 JPY sang 4,280.84 FU
10 JPY
42,808.39 FU
Đổi 10 JPY sang 42,808.39 FU
50 JPY
214,041.94 FU
Đổi 50 JPY sang 214,041.94 FU
100 JPY
428,083.88 FU
Đổi 100 JPY sang 428,083.88 FU
200 JPY
856,167.76 FU
Đổi 200 JPY sang 856,167.76 FU
500 JPY
2,140,419.4 FU
Đổi 500 JPY sang 2,140,419.4 FU
1000 JPY
4,280,838.8 FU
Đổi 1000 JPY sang 4,280,838.8 FU
2000 JPY
8,561,677.6 FU
Đổi 2000 JPY sang 8,561,677.6 FU
5000 JPY
21,404,194.01 FU
Đổi 5000 JPY sang 21,404,194.01 FU
10000 JPY
42,808,388.02 FU
Đổi 10000 JPY sang 42,808,388.02 FU
50000 JPY
214,041,940.12 FU
Đổi 50000 JPY sang 214,041,940.12 FU
100000 JPY
428,083,880.25 FU
Đổi 100000 JPY sang 428,083,880.25 FU
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi JPY thành FU toàn diện, cho thấy giá trị của Yên Nhật tính theo FU Coin đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 JPY sang FU, lên đến 100000 JPY, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ FU/JPY
FU/JPY: 1 FU = 0.0002336 JPY; 2026/01/04 18:03:37
Trong 1D vừa qua, FU Coin đã thay đổi -28.70% thành JPY. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy FU Coin(FU) đã thay đổi -28.70% thành JPY trong khi đó Yên Nhật(JPY) đã thay đổi % thành FU trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi FU sang JPY: Biến động và thay đổi giá của FU Coin/JPY
Giá FU Coin cao nhất theo JPY 7 ngày qua là 0.0003226 JPY trong khi giá FU Coin thấp nhất theo JPY trong 7 ngày qua là 0.0002189 JPY. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá FU Coin theo JPY trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá FU theo JPY trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.0003226 JPY | 0.0003226 JPY | 0.0003226 JPY | 0.0006079 JPY |
Thấp | 0.0002189 JPY | 0.0002189 JPY | 0.0001885 JPY | 0.0001885 JPY |
Bình thường | 0 JPY | 0 JPY | 0 JPY | 0 JPY |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -28.70% | -16.03% | +0.83% | -59.95% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua FU (hoặc USDT) bằng JPY (Japanese Yen)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp FU bằng JPY. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua FU bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin FU Coin
Số liệu thị trường FU sang JPY
FU/JPY:
¥0.0002336
Khối lượng FU 24 giờ:
¥1,541,395.05
Vốn hóa thị trường FU:
¥45,441,931.11
Nguồn cung lưu hành FU:
194.53B FU
Tỷ giá FU sang JPY hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi FU Coin thành Yên Nhật đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của FU Coin là ¥0.0002336 mỗi FU, với tổng vốn hoá thị trường của ¥45,441,931.11 JPY dựa trên nguồn cung lưu hành của 194,529,570,000 FU. Khối lượng giao dịch của FU Coin đã thay đổi 0.00% (¥0 JPY) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của FU là ¥1,541,395.05.
Thông tin thêm về FU Coin trên Bitget
Thông tin Yên Nhật
Ký hiệu của JPY là ¥.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá FU Coin phổ biến nhất là FU sang JPY, trong đó mã của FU Coin là FU. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị JPY đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 91308.34 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3132.12 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.07 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 133.95 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77840.36 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 67796.44 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 125448.53 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 495229.04 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8219065.44 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.75 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi FU sang JPY

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi FU sang JPY
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi FU Coin phổ biến
FU đến TWD
1 FU thành NT$0.{4}4674 TWD
FU đến CNY
1 FU thành ¥0.{4}1042 CNY
FU đến USD
1 FU thành $0.{5}1490 USD
FU đến AUD
1 FU thành AU$0.{5}2226 AUD
FU đến EUR
1 FU thành €0.{5}1270 EUR
FU đến CAD
1 FU thành C$0.{5}2047 CAD
FU đến KRW
1 FU thành ₩0.002149 KRW
FU đến JPY
1 FU thành ¥0.0002336 JPY
FU đến GBP
1 FU thành £0.{5}1106 GBP
FU đến BRL
1 FU thành R$0.{5}8080 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang JPY

BONK đến JPY
1 BONK thành ¥0.001941 JPY

BTC đến JPY
1 BTC thành ¥14,316,049.37 JPY

PEPE đến JPY
1 PEPE thành ¥0.001102 JPY

SHIB đến JPY
1 SHIB thành ¥0.001457 JPY

FLOKI đến JPY
1 FLOKI thành ¥0.009034 JPY

PENGU đến JPY
1 PENGU thành ¥2 JPY

XRP đến JPY
1 XRP thành ¥328.08 JPY

SIDUS đến JPY
1 SIDUS thành ¥0.05381 JPY

WIF đến JPY
1 WIF thành ¥63.36 JPY

FET đến JPY
1 FET thành ¥40.96 JPY
Bảng chuyển đổi từ FU sang JPY
Tỷ giá hoán đổi của FU Coin đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 FU thành Yên Nhật đã thay đổi -16.03% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -28.70%, đạt mức cao nhất là 0.0003226 JPY và mức thấp nhất là 0.0002189 JPY . Một tháng trước, giá trị của 1 FU là ¥0.0002317 JPY , thay đổi +0.83% so với giá hiện tại. FU Coin đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -96.54% so với năm trước.
-¥
0.006322JPY24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 18:03 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 FU | ¥0.0001168 | ¥0.0001625 | -28.70% |
1 FU | ¥0.0002336 | ¥0.0003249 | -28.70% |
5 FU | ¥0.001168 | ¥0.001625 | -28.70% |
10 FU | ¥0.002336 | ¥0.003249 | -28.70% |
50 FU | ¥0.01168 | ¥0.01625 | -28.70% |
100 FU | ¥0.02336 | ¥0.03249 | -28.70% |
500 FU | ¥0.1168 | ¥0.1625 | -28.70% |
1000 FU | ¥0.2336 | ¥0.3249 | -28.70% |
Câu Hỏi Thường Gặp FU/JPY
1 FU Coin bằng bao nhiêu JPY?
Hiện tại, giá 1 FU Coin (FU) trong Yên Nhật (JPY) là ¥0.0002336.
Tôi có thể mua bao nhiêu FU với 1 JPY?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 4,280.84 FU đối với JPY.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển FU sang JPY?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi FU sang JPY của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng FU bất kỳ sang JPY. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 JPY tương đương 21,404.19 FU, trong khi 5 FU sẽ có giá khoảng 0.001168JPY.
Giá cao nhất của FU/JPY trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 FU tính theo JPY là ¥0.05690. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 FU/JPY có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của FU Coin tính theo JPY như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi FU Coin (FU) đã giảm 16.03%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi FU Coin (FU) đã tăng 0.83% so với Yên Nhật (JPY).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ FU thành JPY?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa FU Coin và Yên Nhật, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của FU/JPY. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với FU hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá FU/JPY tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá FU/JPY giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá FU/JPY. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của FU Coin và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp FU Coin: FU sang Đô la Mỹ (USD), FU sang Euro (EUR), FU sang Bảng Anh (GBP), FU sang Đô la Canada (CAD), FU sang Rupee Ấn Độ (INR), FU sang Rupee Pakistan (PKR), FU sang Real Brazil (BRL), FU sang ...
Giá của FU Coin ở Mỹ là $0.₹0.00013411490 USD. Ngoài ra, giá của FU Coin là €0.{5}1270 EUR ở khu vực đồng euro, £0.{5}1106 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.{5}2047 CAD ở Canada, {5} INR ở Ấn Độ, ₨0.0004170 PKR ở Pakistan, R$0.{5}8080 BRL ở Brazil, ...
Cặp FU Coin phổ biến nhất là FU sang Yên Nhật(JPY). Giá của 1 FU Coin (FU) ở Yên Nhật (JPY) là ¥0.0002336.
Giá của FU Coin ở Mỹ là $0.₹0.00013411490 USD. Ngoài ra, giá của FU Coin là €0.{5}1270 EUR ở khu vực đồng euro, £0.{5}1106 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.{5}2047 CAD ở Canada, {5} INR ở Ấn Độ, ₨0.0004170 PKR ở Pakistan, R$0.{5}8080 BRL ở Brazil, ...
Cặp FU Coin phổ biến nhất là FU sang Yên Nhật(JPY). Giá của 1 FU Coin (FU) ở Yên Nhật (JPY) là ¥0.0002336.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.








































