Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.40%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89785.02 (-2.26%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.40%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89785.02 (-2.26%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng d ụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.40%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89785.02 (-2.26%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi USDF thành ILS
USDF/ILS: 1 USDF = 6.79 ILS. Giá chuyển đổi 1 FolgoryUSD (USDF) thành Shekel Israel mới (ILS) là 6.79 ILS hôm nay.

USDF
ILS
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá USDF/ILS theo thời gian thực, giúp chuyển đổi FolgoryUSD (USDF) thành Shekel Israel mới (ILS) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 USDF hiện có giá trị là 6.79 ILS. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 USDF hiện có giá 6.79 ILS, nghĩa là mua 5 USDF sẽ mất 33.96 ILS. Tương tự, ₪1 ILS có thể được chuyển đổi thành 0.1472 USDF và ₪50 ILS có thể được chuyển đổi thành 0.7362 USDF, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi USDF sang ILS
Chuyển đổi ILS sang USDF
FolgoryUSD
Shekel Israel mới
1 USDF
6.79 ILS
Đổi 1 USDF sang 6.79 ILS
2 USDF
13.58 ILS
Đổi 2 USDF sang 13.58 ILS
5 USDF
33.96 ILS
Đổi 5 USDF sang 33.96 ILS
10 USDF
67.92 ILS
Đổi 10 USDF sang 67.92 ILS
20 USDF
135.83 ILS
Đổi 20 USDF sang 135.83 ILS
50 USDF
339.58 ILS
Đổi 50 USDF sang 339.58 ILS
100 USDF
679.16 ILS
Đổi 100 USDF sang 679.16 ILS
200 USDF
1,358.32 ILS
Đổi 200 USDF sang 1,358.32 ILS
500 USDF
3,395.8 ILS
Đổi 500 USDF sang 3,395.8 ILS
1000 USDF
6,791.6 ILS
Đổi 1000 USDF sang 6,791.6 ILS
5000 USDF
33,958.02 ILS
Đổi 5000 USDF sang 33,958.02 ILS
10000 USDF
67,916.03 ILS
Đổi 10000 USDF sang 67,916.03 ILS
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi USDF thành ILS toàn diện, cho thấy giá trị của FolgoryUSD tính theo Shekel Israel mới đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 USDF sang ILS, lên đến 10000 USDF, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Shekel Israel mới
FolgoryUSD
1 ILS
0.1472 USDF
Đổi 1 ILS sang 0.1472 USDF
10 ILS
1.47 USDF
Đổi 10 ILS sang 1.47 USDF
50 ILS
7.36 USDF
Đổi 50 ILS sang 7.36 USDF
100 ILS
14.72 USDF
Đổi 100 ILS sang 14.72 USDF
200 ILS
29.45 USDF
Đổi 200 ILS sang 29.45 USDF
500 ILS
73.62 USDF
Đổi 500 ILS sang 73.62 USDF
1000 ILS
147.24 USDF
Đổi 1000 ILS sang 147.24 USDF
2000 ILS
294.48 USDF
Đổi 2000 ILS sang 294.48 USDF
5000 ILS
736.2 USDF
Đổi 5000 ILS sang 736.2 USDF
10000 ILS
1,472.41 USDF
Đổi 10000 ILS sang 1,472.41 USDF
50000 ILS
7,362.03 USDF
Đổi 50000 ILS sang 7,362.03 USDF
100000 ILS
14,724.06 USDF
Đổi 100000 ILS sang 14,724.06 USDF
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ILS thành USDF toàn diện, cho thấy giá trị của Shekel Israel mới tính theo FolgoryUSD đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ILS sang USDF, lên đến 100000 ILS, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ USDF/ILS
USDF/ILS: 1 USDF = 6.79 ILS; 2026/01/08 14:35:52
Trong 1D vừa qua, FolgoryUSD đã thay đổi 0.00% thành ILS. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy FolgoryUSD(USDF) đã thay đổi 0.00% thành ILS trong khi đó Shekel Israel mới(ILS) đã thay đổi % thành USDF trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi USDF sang ILS: Biến động và thay đổi giá của FolgoryUSD/ILS
Giá FolgoryUSD cao nhất theo ILS 7 ngày qua là 6.79 ILS trong khi giá FolgoryUSD thấp nhất theo ILS trong 7 ngày qua là 6.79 ILS. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá FolgoryUSD theo ILS trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá USDF theo ILS trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 6.79 ILS | 6.79 ILS | 6.79 ILS | 6.79 ILS |
Thấp | 6.79 ILS | 6.79 ILS | 6.79 ILS | 6.79 ILS |
Bình thường | 0 ILS | 0 ILS | 0 ILS | 0 ILS |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -- | -- | -- | -- |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua USDF (hoặc USDT) bằng ILS (Israeli New Shekel)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp USDF bằng ILS. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua USDF bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin FolgoryUSD
Số liệu thị trường USDF sang ILS
USDF/ILS:
₪6.79
Khối lượng USDF 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường USDF:
--
Nguồn cung lưu hành USDF:
0 USDF
Tỷ giá USDF sang ILS hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi FolgoryUSD thành Shekel Israel mới đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của FolgoryUSD là ₪6.79 mỗi USDF, với tổng vốn hoá thị trường của ₪0 ILS dựa trên nguồn cung lưu hành của -- USDF. Khối lượng giao dịch của FolgoryUSD đã thay đổi 0.00% (₪0 ILS) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của USDF là ₪0.
Thông tin thêm về FolgoryUSD trên Bitget
Thông tin Shekel Israel mới
Ký hiệu của ILS là ₪.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá FolgoryUSD phổ biến nhất là USDF sang ILS, trong đó mã của FolgoryUSD là USDF. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị ILS đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 89893.73 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3104.90 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.10 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.11 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77056.91 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 66952.85 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 124592.71 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 484293.48 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8082920.58 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.89 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi USDF sang ILS

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi USDF sang ILS
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi FolgoryUSD phổ biến
USDF đến TWD
1 USDF thành NT$67.61 TWD
USDF đến CNY
1 USDF thành ¥14.96 CNY
USDF đến USD
1 USDF thành $2.14 USD
USDF đến AUD
1 USDF thành AU$3.2 AUD
USDF đến ILS
1 USDF thành ₪6.79 ILS
USDF đến EUR
1 USDF thành €1.84 EUR
USDF đến CAD
1 USDF thành C$2.97 CAD
USDF đến KRW
1 USDF thành ₩3,113.8 KRW
USDF đến JPY
1 USDF thành ¥336.24 JPY
USDF đến GBP
1 USDF thành £1.6 GBP
USDF đến BRL
1 USDF thành R$11.54 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang ILS

ZEC đến ILS
1 ZEC thành ₪1,291.53 ILS
