Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.32%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93720.78 (+1.09%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.32%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93720.78 (+1.09%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.32%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93720.78 (+1.09%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi FTX thành MUR
FTX/MUR: 1 FTX = 0.03037 MUR. Giá chuyển đổi 1 FintruX Network (FTX) thành Rupee Mauritius (MUR) là 0.03037 MUR hôm nay.

FTX
MUR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá FTX/MUR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi FintruX Network (FTX) thành Rupee Mauritius (MUR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 FTX hiện có giá trị là 0.03037 MUR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 FTX hiện có giá 0.03037 MUR, nghĩa là mua 5 FTX sẽ mất 0.1519 MUR. Tương tự, ₨1 MUR có thể được chuyển đổi thành 32.93 FTX và ₨50 MUR có thể được chuyển đổi thành 164.63 FTX, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi FTX sang MUR
Chuyển đổi MUR sang FTX
FintruX Network
Rupee Mauritius
1 FTX
0.03037 MUR
Đổi 1 FTX sang 0.03037 MUR
2 FTX
0.06074 MUR
Đổi 2 FTX sang 0.06074 MUR
5 FTX
0.1519 MUR
Đổi 5 FTX sang 0.1519 MUR
10 FTX
0.3037 MUR
Đổi 10 FTX sang 0.3037 MUR
20 FTX
0.6074 MUR
Đổi 20 FTX sang 0.6074 MUR
50 FTX
1.52 MUR
Đổi 50 FTX sang 1.52 MUR
100 FTX
3.04 MUR
Đổi 100 FTX sang 3.04 MUR
200 FTX
6.07 MUR
Đổi 200 FTX sang 6.07 MUR
500 FTX
15.19 MUR
Đổi 500 FTX sang 15.19 MUR
1000 FTX
30.37 MUR
Đổi 1000 FTX sang 30.37 MUR
5000 FTX
151.85 MUR
Đổi 5000 FTX sang 151.85 MUR
10000 FTX
303.7 MUR
Đổi 10000 FTX sang 303.7 MUR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi FTX thành MUR toàn diện, cho thấy giá trị của FintruX Network tính theo Rupee Mauritius đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 FTX sang MUR, lên đến 10000 FTX, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Rupee Mauritius
FintruX Network
1 MUR
32.93 FTX
Đổi 1 MUR sang 32.93 FTX
10 MUR
329.27 FTX
Đổi 10 MUR sang 329.27 FTX
50 MUR
1,646.34 FTX
Đổi 50 MUR sang 1,646.34 FTX
100 MUR
3,292.68 FTX
Đổi 100 MUR sang 3,292.68 FTX
200 MUR
6,585.36 FTX
Đổi 200 MUR sang 6,585.36 FTX
500 MUR
16,463.4 FTX
Đổi 500 MUR sang 16,463.4 FTX
1000 MUR
32,926.79 FTX
Đổi 1000 MUR sang 32,926.79 FTX
2000 MUR
65,853.59 FTX
Đổi 2000 MUR sang 65,853.59 FTX
5000 MUR
164,633.97 FTX
Đổi 5000 MUR sang 164,633.97 FTX
10000 MUR
329,267.95 FTX
Đổi 10000 MUR sang 329,267.95 FTX
50000 MUR
1,646,339.74 FTX
Đổi 50000 MUR sang 1,646,339.74 FTX
100000 MUR
3,292,679.47 FTX
Đổi 100000 MUR sang 3,292,679.47 FTX
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi MUR thành FTX toàn diện, cho thấy giá trị của Rupee Mauritius tính theo FintruX Network đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 MUR sang FTX, lên đến 100000 MUR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ FTX/MUR
FTX/MUR: 1 FTX = 0.03037 MUR; 2026/01/06 05:28:15
Trong 1D vừa qua, FintruX Network đã thay đổi -7.61% thành MUR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy FintruX Network(FTX) đã thay đổi -7.61% thành MUR trong khi đó Rupee Mauritius(MUR) đã thay đổi % thành FTX trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi FTX sang MUR: Biến động và thay đổi giá của FintruX Network/MUR
Giá FintruX Network cao nhất theo MUR 7 ngày qua là 0.03328 MUR trong khi giá FintruX Network thấp nhất theo MUR trong 7 ngày qua là 0.02992 MUR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá FintruX Network theo MUR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá FTX theo MUR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.03315 MUR | 0.03328 MUR | 0.03357 MUR | 0.03582 MUR |
Thấp | 0.02992 MUR | 0.02992 MUR | 0.02984 MUR | 0.02967 MUR |
Bình thường | 0 MUR | 0 MUR | 0 MUR | 0 MUR |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -7.61% | -7.67% | -0.57% | -8.04% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua FTX (hoặc USDT) bằng MUR (Mauritian Rupee)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp FTX bằng MUR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua FTX bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin FintruX Network
Số liệu thị trường FTX sang MUR
FTX/MUR:
₨0.03037
Khối lượng FTX 24 giờ:
₨1,016.04
Vốn hóa thị trường FTX:
--
Nguồn cung lưu hành FTX:
0 FTX
Tỷ giá FTX sang MUR hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi FintruX Network thành Rupee Mauritius đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của FintruX Network là ₨0.03037 mỗi FTX, với tổng vốn hoá thị trường của ₨0 MUR dựa trên nguồn cung lưu hành của -- FTX. Khối lượng giao dịch của FintruX Network đã thay đổi -5.06% (₨-54.15 MUR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của FTX là ₨1,070.19.
Thông tin thêm về FintruX Network trên Bitget
Thông tin Rupee Mauritius
Ký hiệu của MUR là ₨.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá FintruX Network phổ biến nhất là FTX sang MUR, trong đó mã của FintruX Network là FTX. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị MUR đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 93674.78 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3182.50 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.18 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.65 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 79839.01 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 69103.89 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 128952.70 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 506630.68 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8443048.43 INR

PI đến INR
1 PI thành 19.14 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi FTX sang MUR

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi FTX sang MUR
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi FintruX Network phổ biến
FTX đến TWD
1 FTX thành NT$0.02063 TWD
FTX đến CNY
1 FTX thành ¥0.004581 CNY
FTX đến USD
1 FTX thành $0.0006562 USD
FTX đến AUD
1 FTX thành AU$0.0009760 AUD
FTX đến EUR
1 FTX thành €0.0005593 EUR
FTX đến CAD
1 FTX thành C$0.0009034 CAD
FTX đến MUR
1 FTX thành ₨0.03037 MUR
FTX đến KRW
1 FTX thành ₩0.9476 KRW
FTX đến JPY
1 FTX thành ¥0.1026 JPY
FTX đến GBP
1 FTX thành £0.0004841 GBP
FTX đến BRL
1 FTX thành R$0.003549 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang MUR

XRP đến MUR
1 XRP thành ₨111.02 MUR

BTC đến MUR
1 BTC thành ₨4,337,457.1 MUR

ETH đến MUR
1 ETH thành ₨149,273.92 MUR

SUI đến MUR
1 SUI thành ₨90.23 MUR

SOL đến MUR
1 SOL thành ₨6,400.61 MUR

XCN đến MUR
1 XCN thành ₨0.4230 MUR

SHIB đến MUR
1 SHIB thành ₨0.0004326 MUR

LINK đến MUR
1 LINK thành ₨641.36 MUR

ADA đến MUR
1 ADA thành ₨19.69 MUR

XLM đến MUR
1 XLM thành ₨11.67 MUR
Bảng chuyển đổi từ FTX sang MUR
Tỷ giá hoán đổi của FintruX Network đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 FTX thành Rupee Mauritius đã thay đổi -7.67% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -7.61%, đạt mức cao nhất là 0.03315 MUR và mức thấp nhất là 0.02992 MUR . Một tháng trước, giá trị của 1 FTX là ₨0.03054 MUR , thay đổi -0.57% so với giá hiện tại. FintruX Network đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -46.77% so với năm trước.
-₨
0.02663MUR24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 05:28 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 FTX | ₨0.01519 | ₨0.01643 | -7.61% |
1 FTX | ₨0.03037 | ₨0.03287 | -7.61% |
5 FTX | ₨0.1519 | ₨0.1643 | -7.61% |
10 FTX | ₨0.3037 | ₨0.3287 | -7.61% |
50 FTX | ₨1.52 | ₨1.64 | -7.61% |
100 FTX | ₨3.04 | ₨3.29 | -7.61% |
500 FTX | ₨15.19 | ₨16.43 | -7.61% |
1000 FTX | ₨30.37 | ₨32.87 | -7.61% |
Câu Hỏi Thường Gặp FTX/MUR
1 FintruX Network bằng bao nhiêu MUR?
Hiện tại, giá 1 FintruX Network (FTX) trong Rupee Mauritius (MUR) là ₨0.03037.
Tôi có thể mua bao nhiêu FTX với 1 MUR?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 32.93 FTX đối với MUR.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển FTX sang MUR?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi FTX sang MUR của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng FTX bất kỳ sang MUR. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 MUR tương đương 164.63 FTX, trong khi 5 FTX sẽ có giá khoảng 0.1519MUR.
Giá cao nhất của FTX/MUR trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 FTX tính theo MUR là ₨18.7. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 FTX/MUR có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của FintruX Network tính theo MUR như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi FintruX Network (FTX) đã giảm 7.67%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi FintruX Network (FTX) đã giảm 0.57% so với Rupee Mauritius (MUR).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ FTX thành MUR?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa FintruX Network và Rupee Mauritius, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của FTX/MUR. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với FTX hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá FTX/MUR tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá FTX/MUR giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng c ường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá FTX/MUR. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của FintruX Network và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp FintruX Network: FTX sang Đô la Mỹ (USD), FTX sang Euro (EUR), FTX sang Bảng Anh (GBP), FTX sang Đô la Canada (CAD), FTX sang Rupee Ấn Độ (INR), FTX sang Rupee Pakistan (PKR), FTX sang Real Brazil (BRL), FTX sang ...
Giá của FintruX Network ở Mỹ là $0.0006562 USD. Ngoài ra, giá của FintruX Network là €0.0005593 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0004841 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.0009034 CAD ở Canada, ₹0.05915 INR ở Ấn Độ, ₨0.1831 PKR ở Pakistan, R$0.003549 BRL ở Brazil, ...
Cặp FintruX Network phổ biến nhất là FTX sang Rupee Mauritius(MUR). Giá của 1 FintruX Network (FTX) ở Rupee Mauritius (MUR) là ₨0.03037.
Giá của FintruX Network ở Mỹ là $0.0006562 USD. Ngoài ra, giá của FintruX Network là €0.0005593 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0004841 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.0009034 CAD ở Canada, ₹0.05915 INR ở Ấn Độ, ₨0.1831 PKR ở Pakistan, R$0.003549 BRL ở Brazil, ...
Cặp FintruX Network phổ biến nhất là FTX sang Rupee Mauritius(MUR). Giá của 1 FintruX Network (FTX) ở Rupee Mauritius (MUR) là ₨0.03037.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.







































