Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.97%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$87913.94 (-1.17%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.97%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$87913.94 (-1.17%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.97%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$87913.94 (-1.17%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi FRM thành LKR
FRM/LKR: 1 FRM = 0.07056 LKR. Giá chuyển đổi 1 Ferrum Network (FRM) thành Rupee Sri Lanka (LKR) là 0.07056 LKR hôm nay.

FRM
LKR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá FRM/LKR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Ferrum Network (FRM) thành Rupee Sri Lanka (LKR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 FRM hiện có giá trị là 0.07056 LKR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 FRM hiện có giá 0.07056 LKR, nghĩa là mua 5 FRM sẽ mất 0.3528 LKR. Tương tự, Rs1 LKR có thể được chuyển đổi thành 14.17 FRM và Rs50 LKR có thể được chuyển đổi thành 70.86 FRM, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi FRM sang LKR
Chuyển đổi LKR sang FRM
Ferrum Network
Rupee Sri Lanka
1 FRM
0.07056 LKR
Đổi 1 FRM sang 0.07056 LKR
2 FRM
0.1411 LKR
Đổi 2 FRM sang 0.1411 LKR
5 FRM
0.3528 LKR
Đổi 5 FRM sang 0.3528 LKR
10 FRM
0.7056 LKR
Đổi 10 FRM sang 0.7056 LKR
20 FRM
1.41 LKR
Đổi 20 FRM sang 1.41 LKR
50 FRM
3.53 LKR
Đổi 50 FRM sang 3.53 LKR
100 FRM
7.06 LKR
Đổi 100 FRM sang 7.06 LKR
200 FRM
14.11 LKR
Đổi 200 FRM sang 14.11 LKR
500 FRM
35.28 LKR
Đổi 500 FRM sang 35.28 LKR
1000 FRM
70.56 LKR
Đổi 1000 FRM sang 70.56 LKR
5000 FRM
352.82 LKR
Đổi 5000 FRM sang 352.82 LKR
10000 FRM
705.65 LKR
Đổi 10000 FRM sang 705.65 LKR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi FRM thành LKR toàn diện, cho thấy giá trị của Ferrum Network tính theo Rupee Sri Lanka đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 FRM sang LKR, lên đến 10000 FRM, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Rupee Sri Lanka
Ferrum Network
1 LKR
14.17 FRM
Đổi 1 LKR sang 14.17 FRM
10 LKR
141.71 FRM
Đổi 10 LKR sang 141.71 FRM
50 LKR
708.57 FRM
Đổi 50 LKR sang 708.57 FRM
100 LKR
1,417.14 FRM
Đổi 100 LKR sang 1,417.14 FRM
200 LKR
2,834.28 FRM
Đổi 200 LKR sang 2,834.28 FRM
500 LKR
7,085.7 FRM
Đổi 500 LKR sang 7,085.7 FRM
1000 LKR
14,171.39 FRM
Đổi 1000 LKR sang 14,171.39 FRM
2000 LKR
28,342.79 FRM
Đổi 2000 LKR sang 28,342.79 FRM
5000 LKR
70,856.97 FRM
Đổi 5000 LKR sang 70,856.97 FRM
10000 LKR
141,713.94 FRM
Đổi 10000 LKR sang 141,713.94 FRM
50000 LKR
708,569.71 FRM
Đổi 50000 LKR sang 708,569.71 FRM
100000 LKR
1,417,139.42 FRM
Đổi 100000 LKR sang 1,417,139.42 FRM
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi LKR thành FRM toàn diện, cho thấy giá trị của Rupee Sri Lanka tính theo Ferrum Network đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 LKR sang FRM, lên đến 100000 LKR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ FRM/LKR
FRM/LKR: 1 FRM = 0.07056 LKR; 2026/01/01 14:28:50
Trong 1D vừa qua, Ferrum Network đã thay đổi +3.58% thành LKR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Ferrum Network(FRM) đã thay đổi +3.58% thành LKR trong khi đó Rupee Sri Lanka(LKR) đã thay đổi % thành FRM trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi FRM sang LKR: Biến động và thay đổi giá của Ferrum Network/LKR
Giá Ferrum Network cao nhất theo LKR 7 ngày qua là 0.07502 LKR trong khi giá Ferrum Network thấp nhất theo LKR trong 7 ngày qua là 0.07022 LKR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Ferrum Network theo LKR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá FRM theo LKR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.07490 LKR | 0.07502 LKR | 0.08584 LKR | 0.1349 LKR |
Thấp | 0.07030 LKR | 0.07022 LKR | 0.07022 LKR | 0.07022 LKR |
Bình thường | 0 LKR | 0 LKR | 0 LKR | 0 LKR |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +3.58% | -0.69% | -9.44% | -43.34% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua FRM (hoặc USDT) bằng LKR (Sri Lankan Rupee)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp FRM bằng LKR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua FRM bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Ferrum Network
Số liệu thị trường FRM sang LKR
FRM/LKR:
Rs0.07056
Khối lượng FRM 24 giờ:
Rs15,104,620.35
Vốn hóa thị trường FRM:
Rs20,252,761.12
Nguồn cung lưu hành FRM:
287.01M FRM
Tỷ giá FRM sang LKR hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Ferrum Network thành Rupee Sri Lanka đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Ferrum Network là Rs0.07056 mỗi FRM, với tổng vốn hoá thị trường của Rs20,252,761.12 LKR dựa trên nguồn cung lưu hành của 287,009,860 FRM. Khối lượng giao dịch của Ferrum Network đã thay đổi -9.28% (Rs-1,544,616.28 LKR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của FRM là Rs16,649,236.63.
Thông tin thêm về Ferrum Network trên Bitget
Thông tin Rupee Sri Lanka
Ký hiệu của LKR là Rs.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Ferrum Network phổ biến nhất là FRM sang LKR, trong đó mã của Ferrum Network là FRM. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị LKR đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 88506.66 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 2972.19 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 1.87 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 125.84 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 75434.23 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 65813.56 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 121475.40 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 488149.65 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 7963865.03 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.27 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi FRM sang LKR

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi FRM sang LKR
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Ferrum Network phổ biến
FRM đến TWD
1 FRM thành NT$0.007147 TWD
FRM đến CNY
1 FRM thành ¥0.001593 CNY
FRM đến USD
1 FRM thành $0.0002277 USD
FRM đến AUD
1 FRM thành AU$0.0003414 AUD
FRM đến EUR
1 FRM thành €0.0001941 EUR
FRM đến CAD
1 FRM thành C$0.0003125 CAD
FRM đến LKR
1 FRM thành Rs0.07056 LKR
FRM đến KRW
1 FRM thành ₩0.3288 KRW
FRM đến JPY
1 FRM thành ¥0.03572 JPY
FRM đến GBP
1 FRM thành £0.0001693 GBP
FRM đến BRL
1 FRM thành R$0.001256 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang LKR

LIGHT đến LKR
1 LIGHT thành Rs191.83 LKR

BROCCOLI đ ến LKR
1 BROCCOLI thành Rs6.38 LKR

TLM đến LKR
1 TLM thành Rs0.8817 LKR

MUBARAK đến LKR
1 MUBARAK thành Rs5.54 LKR

IP đến LKR
1 IP thành Rs648.92 LKR

RAD đến LKR
1 RAD thành Rs108.08 LKR

AERGO đến LKR
1 AERGO thành Rs19.81 LKR

CAKE đến LKR
1 CAKE thành Rs612.91 LKR

KGEN đến LKR
1 KGEN thành Rs63.03 LKR

LA đến LKR
1 LA thành Rs96.68 LKR
Bảng chuyển đổi từ FRM sang LKR
Tỷ giá hoán đổi của Ferrum Network đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 FRM thành Rupee Sri Lanka đã thay đổi -0.69% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +3.58%, đạt mức cao nhất là 0.07490 LKR và mức thấp nhất là 0.07030 LKR . Một tháng trước, giá trị của 1 FRM là Rs0.07827 LKR , thay đổi -9.44% so với giá hiện tại. Ferrum Network đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -96.42% so với năm trước.
-Rs
1.99LKR24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 14:28 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 FRM | Rs0.03528 | Rs0.03400 | +3.58% |
1 FRM | Rs0.07056 | Rs0.06801 | +3.58% |
5 FRM | Rs0.3528 | Rs0.3400 | +3.58% |
10 FRM | Rs0.7056 | Rs0.6801 | +3.58% |
50 FRM | Rs3.53 | Rs3.4 | +3.58% |
100 FRM | Rs7.06 | Rs6.8 | +3.58% |
500 FRM | Rs35.28 | Rs34 | +3.58% |
1000 FRM | Rs70.56 | Rs68.01 | +3.58% |
Câu Hỏi Thường Gặp FRM/LKR
1 Ferrum Network bằng bao nhiêu LKR?
Hiện tại, giá 1 Ferrum Network (FRM) trong Rupee Sri Lanka (LKR) là Rs0.07056.
Tôi có thể mua bao nhiêu FRM với 1 LKR?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 14.17 FRM đối với LKR.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển FRM sang LKR?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi FRM sang LKR của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng FRM bất kỳ sang LKR. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 LKR tương đương 70.86 FRM, trong khi 5 FRM sẽ có giá khoảng 0.3528LKR.
Giá cao nhất của FRM/LKR trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 FRM tính theo LKR là Rs376.72. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 FRM/LKR có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Ferrum Network tính theo LKR như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Ferrum Network (FRM) đã giảm 0.69%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Ferrum Network (FRM) đã giảm 9.44% so với Rupee Sri Lanka (LKR).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ FRM thành LKR?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Ferrum Network và Rupee Sri Lanka, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của FRM/LKR. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với FRM hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá FRM/LKR tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá FRM/LKR giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc ch ấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá FRM/LKR. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Ferrum Network và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.










