Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.44%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91311.69 (+0.06%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.44%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91311.69 (+0.06%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.44%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91311.69 (+0.06%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch m ọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi FELLO thành CNY
FELLO/CNY: 1 FELLO = 0.03624 CNY. Giá chuyển đổi 1 FellowCoin (FELLO) thành Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) là 0.03624 CNY hôm nay.

FELLO
CNY
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá FELLO/CNY theo thời gian thực, giúp chuyển đổi FellowCoin (FELLO) thành Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 FELLO hiện có giá trị là 0.03624 CNY. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 FELLO hiện có giá 0.03624 CNY, nghĩa là mua 5 FELLO sẽ mất 0.1812 CNY. Tương tự, ¥1 CNY có thể được chuyển đổi thành 27.6 FELLO và ¥50 CNY có thể được chuyển đổi thành 137.98 FELLO, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi FELLO sang CNY
Chuyển đổi CNY sang FELLO
FellowCoin
Nhân dân tệ Trung Quốc
1 FELLO
0.03624 CNY
Đổi 1 FELLO sang 0.03624 CNY
2 FELLO
0.07247 CNY
Đổi 2 FELLO sang 0.07247 CNY
5 FELLO
0.1812 CNY
Đổi 5 FELLO sang 0.1812 CNY
10 FELLO
0.3624 CNY
Đổi 10 FELLO sang 0.3624 CNY
20 FELLO
0.7247 CNY
Đổi 20 FELLO sang 0.7247 CNY
50 FELLO
1.81 CNY
Đổi 50 FELLO sang 1.81 CNY
100 FELLO
3.62 CNY
Đổi 100 FELLO sang 3.62 CNY
200 FELLO
7.25 CNY
Đổi 200 FELLO sang 7.25 CNY
500 FELLO
18.12 CNY
Đổi 500 FELLO sang 18.12 CNY
1000 FELLO
36.24 CNY
Đổi 1000 FELLO sang 36.24 CNY
5000 FELLO
181.19 CNY
Đổi 5000 FELLO sang 181.19 CNY
10000 FELLO
362.37 CNY
Đổi 10000 FELLO sang 362.37 CNY
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi FELLO thành CNY toàn diện, cho thấy giá trị của FellowCoin tính theo Nhân dân tệ Trung Quốc đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 FELLO sang CNY, lên đến 10000 FELLO, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Nhân dân tệ Trung Quốc
FellowCoin
1 CNY
27.6 FELLO
Đổi 1 CNY sang 27.6 FELLO
10 CNY
275.96 FELLO
Đổi 10 CNY sang 275.96 FELLO
50 CNY
1,379.8 FELLO
Đổi 50 CNY sang 1,379.8 FELLO
100 CNY
2,759.6 FELLO
Đổi 100 CNY sang 2,759.6 FELLO
200 CNY
5,519.2 FELLO
Đổi 200 CNY sang 5,519.2 FELLO
500 CNY
13,797.99 FELLO
Đổi 500 CNY sang 13,797.99 FELLO
1000 CNY
27,595.98 FELLO
Đổi 1000 CNY sang 27,595.98 FELLO
2000 CNY
55,191.97 FELLO
Đổi 2000 CNY sang 55,191.97 FELLO
5000 CNY
137,979.92 FELLO
Đổi 5000 CNY sang 137,979.92 FELLO
10000 CNY
275,959.84 FELLO
Đổi 10000 CNY sang 275,959.84 FELLO
50000 CNY
1,379,799.18 FELLO
Đổi 50000 CNY sang 1,379,799.18 FELLO
100000 CNY
2,759,598.37 FELLO
Đổi 100000 CNY sang 2,759,598.37 FELLO
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi CNY thành FELLO toàn diện, cho thấy giá trị của Nhân dân tệ Trung Quốc tính theo FellowCoin đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 CNY sang FELLO, lên đến 100000 CNY, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ FELLO/CNY
FELLO/CNY: 1 FELLO = 0.03624 CNY; 2026/01/08 18:08:48
Trong 1D vừa qua, FellowCoin đã thay đổi 0.00% thành CNY. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy FellowCoin(FELLO) đã thay đổi 0.00% thành CNY trong khi đó Nhân dân tệ Trung Quốc(CNY) đã thay đổi % thành FELLO trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi FELLO sang CNY: Biến động và thay đổi giá của FellowCoin/CNY
Giá FellowCoin cao nhất theo CNY 7 ngày qua là -- CNY trong khi giá FellowCoin thấp nhất theo CNY trong 7 ngày qua là -- CNY. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá FellowCoin theo CNY trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá FELLO theo CNY trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0 CNY | -- CNY | -- CNY | -- CNY |
Thấp | 0 CNY | -- CNY | -- CNY | -- CNY |
Bình thường | 0 CNY | 0 CNY | 0 CNY | 0 CNY |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -- | -- | -- | -- |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua FELLO (hoặc USDT) bằng CNY (Chinese Yuan)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp FELLO bằng CNY. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua FELLO bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin FellowCoin
Số liệu thị trường FELLO sang CNY
FELLO/CNY:
¥0.03624
Khối lượng FELLO 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường FELLO:
¥36,237,120.42
Nguồn cung lưu hành FELLO:
1000.00M FELLO
Tỷ giá FELLO sang CNY hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi FellowCoin thành Nhân dân tệ Trung Quốc đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của FellowCoin là ¥0.03624 mỗi FELLO, với tổng vốn hoá thị trường của ¥36,237,120.42 CNY dựa trên nguồn cung lưu hành của 999,999,000 FELLO. Khối lượng giao dịch của FellowCoin đã thay đổi --% (¥-- CNY) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của FELLO là ¥--.
Thông tin thêm về FellowCoin trên Bitget
Thông tin Nhân dân tệ Trung Quốc
Ký hiệu của CNY là ¥.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá FellowCoin phổ biến nhất là FELLO sang CNY, trong đó mã của FellowCoin là FELLO. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị CNY đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 89893.73 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3104.90 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.10 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.11 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77128.82 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 66907.90 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 124628.67 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 484041.78 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8081778.93 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.89 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi FELLO sang CNY

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi FELLO sang CNY
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi FellowCoin phổ biến
FELLO đến TWD
1 FELLO thành NT$0.1636 TWD
FELLO đến CNY
1 FELLO thành ¥0.03624 CNY
FELLO đến USD
1 FELLO thành $0.005189 USD
FELLO đến AUD
1 FELLO thành AU$0.007750 AUD
FELLO đến EUR
1 FELLO thành €0.004452 EUR
FELLO đến CAD
1 FELLO thành C$0.007193 CAD
FELLO đến KRW
1 FELLO thành ₩7.54 KRW
FELLO đến JPY
1 FELLO thành ¥0.8137 JPY
FELLO đến GBP
1 FELLO thành £0.003862 GBP
FELLO đến BRL
1 FELLO thành R$0.02794 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang CNY

ZEC đến CNY
1 ZEC thành ¥2,938.07 CNY

ETH đến CNY
1 ETH thành ¥21,869.8 CNY
我踏马来了 đến CNY
1 我踏马来了 thành ¥0.05053 CNY

WLFI đến CNY
1 WLFI thành ¥1.26 CNY

FRAX đến CNY
1 FRAX thành ¥5.66 CNY

币安人生 đến CNY
1 币安人生 thành ¥0.9681 CNY

CLO đến CNY
1 CLO thành ¥4.9 CNY

BCH đến CNY
1 BCH thành ¥4,430.15 CNY

KGEN đến CNY
1 KGEN thành ¥1.4 CNY

MYX đến CNY
1 MYX thành ¥35.86 CNY
Bảng chuyển đổi từ FELLO sang CNY
Tỷ giá hoán đổi của FellowCoin đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 FELLO thành Nhân dân tệ Trung Quốc đã thay đổi --% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động 0.00%, đạt mức cao nhất là 0 CNY và mức thấp nhất là 0 CNY . Một tháng trước, giá trị của 1 FELLO là ¥-- CNY , thay đổi --% so với giá hiện tại. FellowCoin đã thay đổi , tương đương mức thay đổi --% so với năm trước.
-¥
--CNY24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 18:08 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 FELLO | ¥0.01812 | ¥-- | 0.00% |
1 FELLO | ¥0.03624 | ¥-- | 0.00% |
5 FELLO | ¥0.1812 |