Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.57%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89569.98 (+0.78%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.57%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89569.98 (+0.78%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.57%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89569.98 (+0.78%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi EXM thành MUR
EXM/MUR: 1 EXM = 0.3107 MUR. Giá chuyển đổi 1 EXMO Coin (EXM) thành Rupee Mauritius (MUR) là 0.3107 MUR hôm nay.

EXM
MUR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá EXM/MUR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi EXMO Coin (EXM) thành Rupee Mauritius (MUR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 EXM hiện có giá trị là 0.3107 MUR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 EXM hiện có giá 0.3107 MUR, nghĩa là mua 5 EXM sẽ mất 1.55 MUR. Tương tự, ₨1 MUR có thể được chuyển đổi thành 3.22 EXM và ₨50 MUR có thể được chuyển đổi thành 16.09 EXM, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi EXM sang MUR
Chuyển đổi MUR sang EXM
EXMO Coin
Rupee Mauritius
1 EXM
0.3107 MUR
Đổi 1 EXM sang 0.3107 MUR
2 EXM
0.6214 MUR
Đổi 2 EXM sang 0.6214 MUR
5 EXM
1.55 MUR
Đổi 5 EXM sang 1.55 MUR
10 EXM
3.11 MUR
Đổi 10 EXM sang 3.11 MUR
20 EXM
6.21 MUR
Đổi 20 EXM sang 6.21 MUR
50 EXM
15.53 MUR
Đổi 50 EXM sang 15.53 MUR
100 EXM
31.07 MUR
Đổi 100 EXM sang 31.07 MUR
200 EXM
62.14 MUR
Đổi 200 EXM sang 62.14 MUR
500 EXM
155.34 MUR
Đổi 500 EXM sang 155.34 MUR
1000 EXM
310.68 MUR
Đổi 1000 EXM sang 310.68 MUR
5000 EXM
1,553.39 MUR
Đổi 5000 EXM sang 1,553.39 MUR
10000 EXM
3,106.78 MUR
Đổi 10000 EXM sang 3,106.78 MUR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi EXM thành MUR toàn diện, cho thấy giá trị của EXMO Coin tính theo Rupee Mauritius đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 EXM sang MUR, lên đến 10000 EXM, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Rupee Mauritius
EXMO Coin
1 MUR
3.22 EXM
Đổi 1 MUR sang 3.22 EXM
10 MUR
32.19 EXM
Đổi 10 MUR sang 32.19 EXM
50 MUR
160.94 EXM
Đổi 50 MUR sang 160.94 EXM
100 MUR
321.88 EXM
Đổi 100 MUR sang 321.88 EXM
200 MUR
643.75 EXM
Đổi 200 MUR sang 643.75 EXM
500 MUR
1,609.39 EXM
Đổi 500 MUR sang 1,609.39 EXM
1000 MUR
3,218.77 EXM
Đổi 1000 MUR sang 3,218.77 EXM
2000 MUR
6,437.54 EXM
Đổi 2000 MUR sang 6,437.54 EXM
5000 MUR
16,093.85 EXM
Đổi 5000 MUR sang 16,093.85 EXM
10000 MUR
32,187.7 EXM
Đổi 10000 MUR sang 32,187.7 EXM
50000 MUR
160,938.51 EXM
Đổi 50000 MUR sang 160,938.51 EXM
100000 MUR
321,877.03 EXM
Đổi 100000 MUR sang 321,877.03 EXM
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi MUR thành EXM toàn diện, cho thấy giá trị của Rupee Mauritius tính theo EXMO Coin đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 MUR sang EXM, lên đến 100000 MUR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ EXM/MUR
EXM/MUR: 1 EXM = 0.3107 MUR; 2026/01/03 07:58:52
Trong 1D vừa qua, EXMO Coin đã thay đổi +1.88% thành MUR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy EXMO Coin(EXM) đã thay đổi +1.88% thành MUR trong khi đó Rupee Mauritius(MUR) đã thay đổi % thành EXM trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi EXM sang MUR: Biến động và thay đổi giá của EXMO Coin/MUR
Giá EXMO Coin cao nhất theo MUR 7 ngày qua là 0.3166 MUR trong khi giá EXMO Coin thấp nhất theo MUR trong 7 ngày qua là 0.3041 MUR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá EXMO Coin theo MUR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá EXM theo MUR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.3166 MUR | 0.3166 MUR | 0.3271 MUR | 0.3735 MUR |
Thấp | 0.3068 MUR | 0.3041 MUR | 0.2996 MUR | 0.2996 MUR |
Bình thường | 0 MUR | 0 MUR | 0 MUR | 0 MUR |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +1.88% | +1.85% | +1.48% | -13.38% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua EXM (hoặc USDT) bằng MUR (Mauritian Rupee)
Giao dịch Bitget P2P hiện kh ông hỗ trợ mua trực tiếp EXM bằng MUR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua EXM bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin EXMO Coin
Số liệu thị trường EXM sang MUR
EXM/MUR:
₨0.3107
Khối lượng EXM 24 giờ:
₨150,683,117.42
Vốn hóa thị trường EXM:
₨33,359,151.91
Nguồn cung lưu hành EXM:
107.38M EXM
Tỷ giá EXM sang MUR hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi EXMO Coin thành Rupee Mauritius đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của EXMO Coin là ₨0.3107 mỗi EXM, với tổng vốn hoá thị trường của ₨33,359,151.91 MUR dựa trên nguồn cung lưu hành của 107,375,450 EXM. Khối lượng giao dịch của EXMO Coin đã thay đổi +6.62% (₨9,353,213.07 MUR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của EXM là ₨141,329,904.35.
Thông tin thêm về EXMO Coin trên Bitget
Thông tin Rupee Mauritius
Ký hiệu của MUR là ₨.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá EXMO Coin phổ biến nhất là EXM sang MUR, trong đó mã của EXMO Coin là EXM. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị MUR đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 90036.45 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3128.39 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.03 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 132.66 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 76783.08 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 66852.06 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 123701.08 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 488330.69 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8104577.02 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.44 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi EXM sang MUR

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi EXM sang MUR
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi EXMO Coin phổ biến
EXM đến TWD
1 EXM thành NT$0.2114 TWD
EXM đến CNY
1 EXM thành ¥0.04712 CNY
EXM đến USD
1 EXM thành $0.006738 USD
EXM đến AUD
1 EXM thành AU$0.01006 AUD
EXM đến EUR
1 EXM thành €0.005746 EUR
EXM đến CAD
1 EXM thành C$0.009257 CAD
EXM đến MUR
1 EXM thành ₨0.3107 MUR
EXM đến KRW
1 EXM thành ₩9.72 KRW
EXM đến JPY
1 EXM thành ¥1.06 JPY
EXM đến GBP
1 EXM thành £0.005003 GBP
EXM đến BRL
1 EXM thành R$0.03654 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang MUR

XRP đến MUR
1 XRP thành ₨92.13 MUR

BTC đến MUR
1 BTC thành ₨4,125,586.2 MUR

ETH đến MUR
1 ETH thành ₨142,403.1 MUR

SUI đến MUR
1 SUI thành ₨75.11 MUR

DOGE đến MUR
1 DOGE thành ₨6.46 MUR

ADA đến MUR
1 ADA thành ₨17.75 MUR

BCH đến MUR
1 BCH thành ₨28,989.74 MUR

SOL đến MUR
1 SOL thành ₨6,002.88 MUR

BNB đến MUR
1 BNB thành ₨40,194.75 MUR

VIRTUAL đến MUR
1 VIRTUAL thành ₨38.66 MUR
Bảng chuyển đổi từ EXM sang MUR
Tỷ giá hoán đổi của EXMO Coin đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 EXM thành Rupee Mauritius đã thay đổi +1.85% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +1.88%, đạt mức cao nhất là 0.3166 MUR và mức thấp nhất là 0.3068 MUR . Một tháng trước, giá trị của 1 EXM là ₨0.3061 MUR , thay đổi +1.48% so với giá hiện tại. EXMO Coin đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -12.96% so với năm trước.
-₨
0.04670MUR24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 07:58 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 EXM | ₨0.1553 | ₨0.1524 | +1.88% |
1 EXM | ₨0.3107 | ₨0.3049 | +1.88% |
5 EXM | ₨1.55 | ₨1.52 | +1.88% |
10 EXM | ₨3.11 | ₨3.05 | +1.88% |
50 EXM | ₨15.53 | ₨15.24 | +1.88% |
100 EXM | ₨31.07 | ₨30.49 | +1.88% |
500 EXM | ₨155.34 | ₨152.44 | +1.88% |
1000 EXM | ₨310.68 | ₨304.89 | +1.88% |
Câu Hỏi Thường Gặp EXM/MUR
1 EXMO Coin bằng bao nhiêu MUR?
Hiện tại, giá 1 EXMO Coin (EXM) trong Rupee Mauritius (MUR) là ₨0.3107.
Tôi có thể mua bao nhiêu EXM với 1 MUR?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 3.22 EXM đối với MUR.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển EXM sang MUR?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi EXM sang MUR của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng EXM bất kỳ sang MUR. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 MUR tương đương 16.09 EXM, trong khi 5 EXM sẽ có giá khoảng 1.55MUR.
Giá cao nhất của EXM/MUR trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 EXM tính theo MUR là ₨4.7. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 EXM/MUR có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của EXMO Coin tính theo MUR như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi EXMO Coin (EXM) đã tăng 1.85%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi EXMO Coin (EXM) đã tăng 1.48% so với Rupee Mauritius (MUR).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ EXM thành MUR?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa EXMO Coin và Rupee Mauritius, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của EXM/MUR. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với EXM hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá EXM/MUR tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá EXM/MUR giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá EXM/MUR. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của EXMO Coin và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.












