Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.20%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92802.70 (-0.80%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam42(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.20%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92802.70 (-0.80%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam42(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.20%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92802.70 (-0.80%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam42(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi ESIM thành PKR
ESIM/PKR: 1 ESIM = 0.01785 PKR. Giá chuyển đổi 1 EvoSimGame (ESIM) thành Rupee Pakistan (PKR) là 0.01785 PKR hôm nay.

ESIM
PKR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá ESIM/PKR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi EvoSimGame (ESIM) thành Rupee Pakistan (PKR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 ESIM hiện có giá trị là 0.01785 PKR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 ESIM hiện có giá 0.01785 PKR, nghĩa là mua 5 ESIM sẽ mất 0.08925 PKR. Tương tự, ₨1 PKR có thể được chuyển đổi thành 56.02 ESIM và ₨50 PKR có thể được chuyển đổi thành 280.11 ESIM, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi ESIM sang PKR
Chuyển đổi PKR sang ESIM
EvoSimGame
Rupee Pakistan
1 ESIM
0.01785 PKR
Đổi 1 ESIM sang 0.01785 PKR
2 ESIM
0.03570 PKR
Đổi 2 ESIM sang 0.03570 PKR
5 ESIM
0.08925 PKR
Đổi 5 ESIM sang 0.08925 PKR
10 ESIM
0.1785 PKR
Đổi 10 ESIM sang 0.1785 PKR
20 ESIM
0.3570 PKR
Đổi 20 ESIM sang 0.3570 PKR
50 ESIM
0.8925 PKR
Đổi 50 ESIM sang 0.8925 PKR
100 ESIM
1.79 PKR
Đổi 100 ESIM sang 1.79 PKR
200 ESIM
3.57 PKR
Đổi 200 ESIM sang 3.57 PKR
500 ESIM
8.93 PKR
Đổi 500 ESIM sang 8.93 PKR
1000 ESIM
17.85 PKR
Đổi 1000 ESIM sang 17.85 PKR
5000 ESIM
89.25 PKR
Đổi 5000 ESIM sang 89.25 PKR
10000 ESIM
178.5 PKR
Đổi 10000 ESIM sang 178.5 PKR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ESIM thành PKR toàn diện, cho thấy giá trị của EvoSimGame tính theo Rupee Pakistan đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ESIM sang PKR, lên đến 10000 ESIM, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Rupee Pakistan
EvoSimGame
1 PKR
56.02 ESIM
Đổi 1 PKR sang 56.02 ESIM
10 PKR
560.21 ESIM
Đổi 10 PKR sang 560.21 ESIM
50 PKR
2,801.05 ESIM
Đổi 50 PKR sang 2,801.05 ESIM
100 PKR
5,602.11 ESIM
Đổi 100 PKR sang 5,602.11 ESIM
200 PKR
11,204.22 ESIM
Đổi 200 PKR sang 11,204.22 ESIM
500 PKR
28,010.55 ESIM
Đổi 500 PKR sang 28,010.55 ESIM
1000 PKR
56,021.09 ESIM
Đổi 1000 PKR sang 56,021.09 ESIM
2000 PKR
112,042.18 ESIM
Đổi 2000 PKR sang 112,042.18 ESIM
5000 PKR
280,105.46 ESIM
Đổi 5000 PKR sang 280,105.46 ESIM
10000 PKR
560,210.92 ESIM
Đổi 10000 PKR sang 560,210.92 ESIM
50000 PKR
2,801,054.62 ESIM
Đổi 50000 PKR sang 2,801,054.62 ESIM
100000 PKR
5,602,109.23 ESIM
Đổi 100000 PKR sang 5,602,109.23 ESIM
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi PKR thành ESIM toàn diện, cho thấy giá trị của Rupee Pakistan tính theo EvoSimGame đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 PKR sang ESIM, lên đến 100000 PKR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ ESIM/PKR
ESIM/PKR: 1 ESIM = 0.01785 PKR; 2026/01/07 07:21:10
Trong 1D vừa qua, EvoSimGame đã thay đổi -1.33% thành PKR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy EvoSimGame(ESIM) đã thay đổi -1.33% thành PKR trong khi đó Rupee Pakistan(PKR) đã thay đổi % thành ESIM trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi ESIM sang PKR: Biến động và thay đổi giá của EvoSimGame/PKR
Giá EvoSimGame cao nhất theo PKR 7 ngày qua là 0.01879 PKR trong khi giá EvoSimGame thấp nhất theo PKR trong 7 ngày qua là 0.01660 PKR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá EvoSimGame theo PKR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá ESIM theo PKR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.01837 PKR | 0.01879 PKR | 0.03825 PKR | 8.08 PKR |
Thấp | 0.01776 PKR | 0.01660 PKR | 0.01641 PKR | 0.01641 PKR |
Bình thường | 0 PKR | 0 PKR | 0 PKR | 0 PKR |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -1.33% | +8.79% | -52.13% | -99.80% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua ESIM (hoặc USDT) bằng PKR (Pakistani Rupee)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp ESIM bằng PKR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua ESIM bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin EvoSimGame
Số liệu thị trường ESIM sang PKR
ESIM/PKR: