Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.48%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91222.71 (+1.20%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.48%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91222.71 (+1.20%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.48%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91222.71 (+1.20%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi EGAME thành AZN
EGAME/AZN: 1 EGAME = 0.{5}8053 AZN. Giá chuyển đổi 1 EVERY GAME (EGAME) thành Manat Azerbaijani (AZN) là 0.{5}8053 AZN hôm nay.

EGAME
AZN
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá EGAME/AZN theo thời gian thực, giúp chuyển đổi EVERY GAME (EGAME) thành Manat Azerbaijani (AZN) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 EGAME hiện có giá trị là 0.{5}8053 AZN. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 EGAME hiện có giá 0.{5}8053 AZN, nghĩa là mua 5 EGAME sẽ mất 0.{4}4027 AZN. Tương tự, ₼1 AZN có thể được chuyển đổi thành 124,173.7 EGAME và ₼50 AZN có thể được chuyển đổi thành 620,868.52 EGAME, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi EGAME sang AZN
Chuyển đổi AZN sang EGAME
EVERY GAME
Manat Azerbaijani
1 EGAME
0.{5}8053 AZN
Đổi 1 EGAME sang 0.{5}8053 AZN
2 EGAME
0.{4}1611 AZN
Đổi 2 EGAME sang 0.{4}1611 AZN
5 EGAME
0.{4}4027 AZN
Đổi 5 EGAME sang 0.{4}4027 AZN
10 EGAME
0.{4}8053 AZN
Đổi 10 EGAME sang 0.{4}8053 AZN
20 EGAME
0.0001611 AZN
Đổi 20 EGAME sang 0.0001611 AZN
50 EGAME
0.0004027 AZN
Đổi 50 EGAME sang 0.0004027 AZN
100 EGAME
0.0008053 AZN
Đổi 100 EGAME sang 0.0008053 AZN
200 EGAME
0.001611 AZN
Đổi 200 EGAME sang 0.001611 AZN
500 EGAME
0.004027 AZN
Đổi 500 EGAME sang 0.004027 AZN
1000 EGAME
0.008053 AZN
Đổi 1000 EGAME sang 0.008053 AZN
5000 EGAME
0.04027 AZN
Đổi 5000 EGAME sang 0.04027 AZN
10000 EGAME
0.08053 AZN
Đổi 10000 EGAME sang 0.08053 AZN
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi EGAME thành AZN toàn diện, cho thấy giá trị của EVERY GAME tính theo Manat Azerbaijani đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 EGAME sang AZN, lên đến 10000 EGAME, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Manat Azerbaijani
EVERY GAME
1 AZN
124,173.7 EGAME
Đổi 1 AZN sang 124,173.7 EGAME
10 AZN
1,241,737.03 EGAME
Đổi 10 AZN sang 1,241,737.03 EGAME
50 AZN
6,208,685.16 EGAME
Đổi 50 AZN sang 6,208,685.16 EGAME
100 AZN
12,417,370.32 EGAME
Đổi 100 AZN sang 12,417,370.32 EGAME
200 AZN
24,834,740.63 EGAME
Đổi 200 AZN sang 24,834,740.63 EGAME
500 AZN
62,086,851.58 EGAME
Đổi 500 AZN sang 62,086,851.58 EGAME
1000 AZN
124,173,703.17 EGAME
Đổi 1000 AZN sang 124,173,703.17 EGAME
2000 AZN
248,347,406.33 EGAME
Đổi 2000 AZN sang 248,347,406.33 EGAME
5000 AZN
620,868,515.83 EGAME
Đổi 5000 AZN sang 620,868,515.83 EGAME
10000 AZN
1,241,737,031.66 EGAME
Đổi 10000 AZN sang 1,241,737,031.66 EGAME
50000 AZN
6,208,685,158.31 EGAME
Đổi 50000 AZN sang 6,208,685,158.31 EGAME
100000 AZN
12,417,370,316.62 EGAME
Đổi 100000 AZN sang 12,417,370,316.62 EGAME
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi AZN thành EGAME toàn diện, cho thấy giá trị của Manat Azerbaijani tính theo EVERY GAME đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 AZN sang EGAME, lên đến 100000 AZN, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ EGAME/AZN
EGAME/AZN: 1 EGAME = 0.{5}8053 AZN; 2026/01/04 14:25:55
Trong 1D vừa qua, EVERY GAME đã thay đổi +6.00% thành AZN. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy EVERY GAME(EGAME) đã thay đổi +6.00% thành AZN trong khi đó Manat Azerbaijani(AZN) đã thay đổi % thành EGAME trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi EGAME sang AZN: Biến động và thay đổi giá của EVERY GAME/AZN
Giá EVERY GAME cao nhất theo AZN 7 ngày qua là 0.{5}8662 AZN trong khi giá EVERY GAME thấp nhất theo AZN trong 7 ngày qua là 0.{5}6792 AZN. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá EVERY GAME theo AZN trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá EGAME theo AZN trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.{5}8492 AZN | 0.{5}8662 AZN | 0.{5}9160 AZN | 0.{4}1632 AZN |
Thấp | 0.{5}7251 AZN | 0.{5}6792 AZN | 0.{5}4534 AZN | 0.{5}2299 AZN |
Bình thường | 0 AZN | 0 AZN | 0 AZN | 0 AZN |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +6.00% | +6.54% | +76.51% | -39.47% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua EGAME (hoặc USDT) bằng AZN (Azerbaijani Manat)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp EGAME bằng AZN. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua EGAME bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin EVERY GAME
Số liệu thị trường EGAME sang AZN
EGAME/AZN:
₼0.{5}8053
Khối lượng EGAME 24 giờ:
₼20,744.44
Vốn hóa thị trường EGAME:
--
Nguồn cung lưu hành EGAME:
0 EGAME
Tỷ giá EGAME sang AZN hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi EVERY GAME thành Manat Azerbaijani đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của EVERY GAME là ₼0.EGAME8053 mỗi EGAME, với tổng vốn hoá thị trường của ₼0 AZN dựa trên nguồn cung lưu hành của -- {5}. Khối lượng giao dịch của EVERY GAME đã thay đổi -2.40% (₼-509.48 AZN) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của EGAME là ₼21,253.92.
Thông tin thêm về EVERY GAME trên Bitget
Thông tin Manat Azerbaijani
Ký hiệu của AZN là ₼.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá EVERY GAME phổ biến nhất là EGAME sang AZN, trong đó mã của EVERY GAME là EGAME. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị AZN đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 91308.34 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3132.12 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.07 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 133.95 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77840.36 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 67796.44 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 125448.53 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 495229.04 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8219065.44 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.75 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi EGAME sang AZN

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi EGAME sang AZN
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi EVERY GAME phổ biến
EGAME đến TWD
1 EGAME thành NT$0.0001486 TWD
EGAME đến AZN
1 EGAME thành ₼0.{5}8053 AZN
EGAME đến CNY
1 EGAME thành ¥0.{4}3313 CNY
EGAME đến USD
1 EGAME thành $0.{5}4737 USD
EGAME đến AUD
1 EGAME thành AU$0.{5}7079 AUD
EGAME đến EUR
1 EGAME thành €0.{5}4038 EUR
EGAME đến CAD
1 EGAME thành C$0.{5}6508 CAD
EGAME đến KRW
1 EGAME thành ₩0.006834 KRW
EGAME đến JPY
1 EGAME thành ¥0.0007428 JPY
EGAME đến GBP
1 EGAME thành £0.{5}3517 GBP
EGAME đến BRL
1 EGAME thành R$0.{4}2569 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang AZN

BONK đến AZN
1 BONK thành ₼0.{4}2180 AZN

FLOKI đến AZN
1 FLOKI thành ₼0.{4}9977 AZN

RENDER đến AZN
1 RENDER thành ₼3.06 AZN

PENGU đến AZN
1 PENGU thành ₼0.02179 AZN

SIDUS đến AZN
1 SIDUS thành ₼0.0007833 AZN

PIPPIN đến AZN
1 PIPPIN thành ₼0.8501 AZN

COLLECT đến AZN
1 COLLECT thành ₼0.1246 AZN

S đến AZN
1 S thành ₼0.1571 AZN

MOG đến AZN
1 MOG thành ₼0.{6}5843 AZN

FET đến AZN
1 FET thành ₼0.4463 AZN
Bảng chuyển đổi t ừ EGAME sang AZN
Tỷ giá hoán đổi của EVERY GAME đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 EGAME thành Manat Azerbaijani đã thay đổi +6.54% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +6.00%, đạt mức cao nhất là 0.8492 AZN {5} và mức thấp nhất là 0.{5}7251 AZN . Một tháng trước, giá trị của 1 EGAME là ₼0.{5}4563 AZN , thay đổi +76.51% so với giá hiện tại. EVERY GAME đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -65.23% so với năm trước.
-₼
0.{4}1511AZN24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 14:25 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 EGAME | ₼0.{5}4027 | ₼0.{5}3799 | +6.00% |
1 EGAME | ₼0.{5}8053 | ₼0.{5}7598 | +6.00% |
5 EGAME | ₼0.{4}4027 | ₼0.{4}3799 | +6.00% |
10 EGAME | ₼0.{4}8053 | ₼0.{4}7598 | +6.00% |
50 EGAME | ₼0.0004027 | ₼0.0003799 | +6.00% |
100 EGAME | ₼0.0008053 | ₼0.0007598 | +6.00% |
500 EGAME | ₼0.004027 | ₼0.003799 | +6.00% |
1000 EGAME | ₼0.008053 | ₼0.007598 | +6.00% |
Câu Hỏi Thường Gặp EGAME/AZN
1 EVERY GAME bằng bao nhiêu AZN?
Hiện tại, giá 1 EVERY GAME (EGAME) trong Manat Azerbaijani (AZN) là ₼0.{5}8053.
Tôi có thể mua bao nhiêu EGAME với 1 AZN?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 124,173.7 EGAME đối với AZN.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển EGAME sang AZN?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi EGAME sang AZN của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng EGAME bất kỳ sang AZN. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 AZN tương đương 620,868.52 EGAME, trong khi 5 EGAME sẽ có giá khoảng 0.{4}4027AZN.
Giá cao nhất của EGAME/AZN trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 EGAME tính theo AZN là ₼0.04550. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 EGAME/AZN có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của EVERY GAME tính theo AZN như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi EVERY GAME (EGAME) đã tăng 6.54%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi EVERY GAME (EGAME) đã tăng 76.51% so với Manat Azerbaijani (AZN).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ EGAME thành AZN?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa EVERY GAME và Manat Azerbaijani, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của EGAME/AZN. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với EGAME hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá EGAME/AZN tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá EGAME/AZN giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá EGAME/AZN. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của EVERY GAME và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp EVERY GAME: EGAME sang Đô la Mỹ (USD), EGAME sang Euro (EUR), EGAME sang Bảng Anh (GBP), EGAME sang Đô la Canada (CAD), EGAME sang Rupee Ấn Độ (INR), EGAME sang Rupee Pakistan (PKR), EGAME sang Real Brazil (BRL), EGAME sang ...
Giá của EVERY GAME ở Mỹ là $0.₹0.00042644737 USD. Ngoài ra, giá của EVERY GAME là €0.{5}4038 EUR ở khu vực đồng euro, £0.{5}3517 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.{5}6508 CAD ở Canada, {5} INR ở Ấn Độ, ₨0.001326 PKR ở Pakistan, R$0.{4}2569 BRL ở Brazil, ...
Cặp EVERY GAME phổ biến nhất là EGAME sang Manat Azerbaijani(AZN). Giá của 1 EVERY GAME (EGAME) ở Manat Azerbaijani (AZN) là ₼0.{5}8053.
Giá của EVERY GAME ở Mỹ là $0.₹0.00042644737 USD. Ngoài ra, giá của EVERY GAME là €0.{5}4038 EUR ở khu vực đồng euro, £0.{5}3517 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.{5}6508 CAD ở Canada, {5} INR ở Ấn Độ, ₨0.001326 PKR ở Pakistan, R$0.{4}2569 BRL ở Brazil, ...
Cặp EVERY GAME phổ biến nhất là EGAME sang Manat Azerbaijani(AZN). Giá của 1 EVERY GAME (EGAME) ở Manat Azerbaijani (AZN) là ₼0.{5}8053.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil













