Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.49%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90780.99 (+0.35%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$250M (1 ngày); -$557.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.49%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90780.99 (+0.35%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$250M (1 ngày); -$557.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi v ới ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.49%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90780.99 (+0.35%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$250M (1 ngày); -$557.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi ETFS thành LKR
ETFS/LKR: 1 ETFS = 0.07085 LKR. Giá chuyển đổi 1 ETFSwap (ETFS) thành Rupee Sri Lanka (LKR) là 0.07085 LKR hôm nay.

ETFS
LKR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá ETFS/LKR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi ETFSwap (ETFS) thành Rupee Sri Lanka (LKR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 ETFS hiện có giá trị là 0.07085 LKR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 ETFS hiện có giá 0.07085 LKR, nghĩa là mua 5 ETFS sẽ mất 0.3542 LKR. Tương tự, Rs1 LKR có thể được chuyển đổi thành 14.11 ETFS và Rs50 LKR có thể được chuyển đổi thành 70.57 ETFS, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi ETFS sang LKR
Chuyển đổi LKR sang ETFS
ETFSwap
Rupee Sri Lanka
1 ETFS
0.07085 LKR
Đổi 1 ETFS sang 0.07085 LKR
2 ETFS
0.1417 LKR
Đổi 2 ETFS sang 0.1417 LKR
5 ETFS
0.3542 LKR
Đổi 5 ETFS sang 0.3542 LKR
10 ETFS
0.7085 LKR
Đổi 10 ETFS sang 0.7085 LKR
20 ETFS
1.42 LKR
Đổi 20 ETFS sang 1.42 LKR
50 ETFS
3.54 LKR
Đổi 50 ETFS sang 3.54 LKR
100 ETFS
7.08 LKR
Đổi 100 ETFS sang 7.08 LKR
200 ETFS
14.17 LKR
Đổi 200 ETFS sang 14.17 LKR
500 ETFS
35.42 LKR
Đổi 500 ETFS sang 35.42 LKR
1000 ETFS
70.85 LKR
Đổi 1000 ETFS sang 70.85 LKR
5000 ETFS
354.25 LKR
Đổi 5000 ETFS sang 354.25 LKR
10000 ETFS
708.5 LKR
Đổi 10000 ETFS sang 708.5 LKR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ETFS thành LKR toàn diện, cho thấy giá trị của ETFSwap tính theo Rupee Sri Lanka đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ETFS sang LKR, lên đến 10000 ETFS, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Rupee Sri Lanka
ETFSwap
1 LKR
14.11 ETFS
Đổi 1 LKR sang 14.11 ETFS
10 LKR
141.14 ETFS
Đổi 10 LKR sang 141.14 ETFS
50 LKR
705.72 ETFS
Đổi 50 LKR sang 705.72 ETFS
100 LKR
1,411.44 ETFS
Đổi 100 LKR sang 1,411.44 ETFS
200 LKR
2,822.89 ETFS
Đổi 200 LKR sang 2,822.89 ETFS
500 LKR
7,057.21 ETFS
Đổi 500 LKR sang 7,057.21 ETFS
1000 LKR
14,114.43 ETFS
Đổi 1000 LKR sang 14,114.43 ETFS
2000 LKR
28,228.85 ETFS
Đổi 2000 LKR sang 28,228.85 ETFS
5000 LKR
70,572.13 ETFS
Đổi 5000 LKR sang 70,572.13 ETFS
10000 LKR
141,144.25 ETFS
Đổi 10000 LKR sang 141,144.25 ETFS
50000 LKR
705,721.27 ETFS
Đổi 50000 LKR sang 705,721.27 ETFS
100000 LKR
1,411,442.54 ETFS
Đổi 100000 LKR sang 1,411,442.54 ETFS
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi LKR thành ETFS toàn diện, cho thấy giá trị của Rupee Sri Lanka tính theo ETFSwap đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 LKR sang ETFS, lên đến 100000 LKR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ ETFS/LKR
ETFS/LKR: 1 ETFS = 0.07085 LKR; 2026/01/11 05:06:30
Trong 1D vừa qua, ETFSwap đã thay đổi -0.90% thành LKR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy ETFSwap(ETFS) đã thay đổi -0.90% thành LKR trong khi đó Rupee Sri Lanka(LKR) đã thay đổi % thành ETFS trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi ETFS sang LKR: Biến động và thay đổi giá của ETFSwap/LKR
Giá ETFSwap cao nhất theo LKR 7 ngày qua là 0.07420 LKR trong khi giá ETFSwap thấp nhất theo LKR trong 7 ngày qua là 0.06500 LKR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá ETFSwap theo LKR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá ETFS theo LKR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.07149 LKR | 0.07420 LKR | 0.09758 LKR | 0.1325 LKR |
Thấp | 0.07085 LKR | 0.06500 LKR | 0.06500 LKR | 0.06500 LKR |
Bình thường | 0 LKR | 0 LKR | 0 LKR | 0 LKR |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -0.90% | -5.10% | -26.90% | -21.88% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua ETFS (hoặc USDT) bằng LKR (Sri Lankan Rupee)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực ti ếp ETFS bằng LKR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua ETFS bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin ETFSwap
Số liệu thị trường ETFS sang LKR
ETFS/LKR:
Rs0.07085
Khối lượng ETFS 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường ETFS:
--
Nguồn cung lưu hành ETFS:
0 ETFS
Tỷ giá ETFS sang LKR hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi ETFSwap thành Rupee Sri Lanka đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của ETFSwap là Rs0.07085 mỗi ETFS, với tổng vốn hoá thị trường của Rs0 LKR dựa trên nguồn cung lưu hành của -- ETFS. Khối lượng giao dịch của ETFSwap đã thay đổi 0.00% (Rs0 LKR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của ETFS là Rs0.
Thông tin thêm về ETFSwap trên Bitget
Thông tin Rupee Sri Lanka
Ký hiệu của LKR là Rs.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá ETFSwap phổ biến nhất là ETFS sang LKR, trong đó mã của ETFSwap là ETFS. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị LKR đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 90589.38 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3091.40 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.09 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.89 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77870.63 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 67570.62 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 126091.36 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 486754.86 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8177258.74 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.85 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi ETFS sang LKR

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi ETFS sang LKR
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi ETFSwap phổ biến
ETFS đến TWD
1 ETFS thành NT$0.007238 TWD
ETFS đến CNY
1 ETFS thành ¥0.001598 CNY
ETFS đến USD
1 ETFS thành $0.0002290 USD
ETFS đến AUD
1 ETFS thành AU$0.0003421 AUD
ETFS đến EUR
1 ETFS thành €0.0001968 EUR
ETFS đến CAD
1 ETFS thành C$0.0003187 CAD
ETFS đến LKR
1 ETFS thành Rs0.07085 LKR
ETFS đến KRW
1 ETFS thành ₩0.3337 KRW
ETFS đến JPY
1 ETFS thành ¥0.03616 JPY
ETFS đến GBP
1 ETFS thành £0.0001708 GBP
ETFS đến BRL
1 ETFS thành R$0.001230 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang LKR

我踏马来了 đến LKR
1 我踏马来了 thành Rs10.94 LKR

POL đến LKR
1 POL thành Rs54.46 LKR

CHZ đến LKR
1 CHZ thành Rs15.38 LKR

币安人生 đến LKR
1 币安人生 thành Rs51.38 LKR

ID đến LKR
1 ID thành Rs24.58 LKR

BNB đến LKR
1 BNB thành Rs282,142.31 LKR

FORM đến LKR
1 FORM thành Rs126.6 LKR

HYPER đến LKR
1 HYPER thành Rs49.77 LKR

ESPORTS đến LKR
1 ESPORTS thành Rs130.78 LKR

FF đến LKR
1 FF thành Rs27.65 LKR
Bảng chuyển đổi từ ETFS sang LKR
Tỷ giá hoán đổi của ETFSwap đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 ETFS thành Rupee Sri Lanka đã thay đổi -5.10% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -0.90%, đạt mức cao nhất là 0.07149 LKR và mức thấp nhất là 0.07085 LKR . Một tháng trước, giá trị của 1 ETFS là Rs0.09692 LKR , thay đổi -26.90% so với giá hiện tại. ETFSwap đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -98.08% so với năm trước.
-Rs
3.62LKR24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 05:06 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 ETFS | Rs0.03542 | Rs0.03575 | -0.90% |
1 ETFS | Rs0.07085 | Rs0.07149 | -0.90% |
5 ETFS | Rs0.3542 | Rs0.3575 | -0.90% |
10 ETFS | Rs0.7085 | Rs0.7149 | -0.90% |
50 ETFS | Rs3.54 | Rs3.57 | -0.90% |
100 ETFS | Rs7.08 | Rs7.15 | -0.90% |
500 ETFS | Rs35.42 | Rs35.75 | -0.90% |
1000 ETFS | Rs70.85 | Rs71.49 | -0.90% |
Câu Hỏi Thường Gặp ETFS/LKR
1 ETFSwap bằng bao nhiêu LKR?
Hiện tại, giá 1 ETFSwap (ETFS) trong Rupee Sri Lanka (LKR) là Rs0.07085.
Tôi có thể mua bao nhiêu ETFS với 1 LKR?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 14.11 ETFS đối với LKR.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển ETFS sang LKR?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi ETFS sang LKR của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng ETFS bất kỳ sang LKR. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 LKR tương đương 70.57 ETFS, trong khi 5 ETFS sẽ có giá khoảng 0.3542LKR.
Giá cao nhất của ETFS/LKR trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 ETFS tính theo LKR là Rs148.09. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 ETFS/LKR có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của ETFSwap tính theo LKR như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi ETFSwap (ETFS) đã giảm 5.10%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi ETFSwap (ETFS) đã giảm 26.90% so với Rupee Sri Lanka (LKR).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ ETFS thành LKR?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa ETFSwap và Rupee Sri Lanka, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của ETFS/LKR. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với ETFS hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá ETFS/LKR tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá ETFS/LKR giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá ETFS/LKR. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của ETFSwap và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.













