Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
Essentia sang Denar Macedonia (ESS sang MKD)

Máy tính và công cụ chuyển đổi ESS thành MKD

ESS/MKD: 1 ESS = 0.004713 MKD. Giá chuyển đổi 1 Essentia (ESS) thành Denar Macedonia (MKD) là 0.004713 MKD hôm nay.
ESS
ESS
MKD
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá ESS/MKD theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Essentia (ESS) thành Denar Macedonia (MKD) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 ESS hiện có giá trị là 0.004713 MKD. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 ESS hiện có giá 0.004713 MKD, nghĩa là mua 5 ESS sẽ mất 0.02356 MKD. Tương tự, ден1 MKD có thể được chuyển đổi thành 212.19 ESS và ден50 MKD có thể được chuyển đổi thành 1,060.94 ESS, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi ESS sang MKD

Chuyển đổi MKD sang ESS

Essentia
Denar Macedonia
1 ESS
0.004713  MKD
Đổi 1 ESS sang 0.004713 MKD
2 ESS
0.009426  MKD
Đổi 2 ESS sang 0.009426 MKD
5 ESS
0.02356  MKD
Đổi 5 ESS sang 0.02356 MKD
10 ESS
0.04713  MKD
Đổi 10 ESS sang 0.04713 MKD
20 ESS
0.09426  MKD
Đổi 20 ESS sang 0.09426 MKD
50 ESS
0.2356  MKD
Đổi 50 ESS sang 0.2356 MKD
100 ESS
0.4713  MKD
Đổi 100 ESS sang 0.4713 MKD
200 ESS
0.9426  MKD
Đổi 200 ESS sang 0.9426 MKD
500 ESS
2.36  MKD
Đổi 500 ESS sang 2.36 MKD
1000 ESS
4.71  MKD
Đổi 1000 ESS sang 4.71 MKD
5000 ESS
23.56  MKD
Đổi 5000 ESS sang 23.56 MKD
10000 ESS
47.13  MKD
Đổi 10000 ESS sang 47.13 MKD
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ESS thành MKD toàn diện, cho thấy giá trị của Essentia tính theo Denar Macedonia đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ESS sang MKD, lên đến 10000 ESS, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Denar Macedonia
Essentia
1 MKD
212.19 ESS
Đổi 1 MKD sang 212.19 ESS
10 MKD
2,121.89 ESS
Đổi 10 MKD sang 2,121.89 ESS
50 MKD
10,609.44 ESS
Đổi 50 MKD sang 10,609.44 ESS
100 MKD
21,218.88 ESS
Đổi 100 MKD sang 21,218.88 ESS
200 MKD
42,437.76 ESS
Đổi 200 MKD sang 42,437.76 ESS
500 MKD
106,094.4 ESS
Đổi 500 MKD sang 106,094.4 ESS
1000 MKD
212,188.79 ESS
Đổi 1000 MKD sang 212,188.79 ESS
2000 MKD
424,377.59 ESS
Đổi 2000 MKD sang 424,377.59 ESS
5000 MKD
1,060,943.97 ESS
Đổi 5000 MKD sang 1,060,943.97 ESS
10000 MKD
2,121,887.94 ESS
Đổi 10000 MKD sang 2,121,887.94 ESS
50000 MKD
10,609,439.69 ESS
Đổi 50000 MKD sang 10,609,439.69 ESS
100000 MKD
21,218,879.38 ESS
Đổi 100000 MKD sang 21,218,879.38 ESS
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi MKD thành ESS toàn diện, cho thấy giá trị của Denar Macedonia tính theo Essentia đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 MKD sang ESS, lên đến 100000 MKD, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ ESS/MKD

ESS/MKD: 1 ESS = 0.004713 MKD; 2026/01/09 21:09:34
Trong 1D vừa qua, Essentia đã thay đổi +8.13% thành MKD. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Essentia(ESS) đã thay đổi +8.13% thành MKD trong khi đó Denar Macedonia(MKD) đã thay đổi % thành ESS trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi ESS sang MKD: Biến động và thay đổi giá của Essentia/MKD

Giá Essentia cao nhất theo MKD 7 ngày qua là 0.005142 MKD trong khi giá Essentia thấp nhất theo MKD trong 7 ngày qua là 0.003316 MKD. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Essentia theo MKD trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá ESS theo MKD trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.004728 MKD
0.005142 MKD
0.005142 MKD
0.01245 MKD
Thấp
0.004312 MKD
0.003316 MKD
0.002930 MKD
0.002930 MKD
Bình thường
0 MKD
0 MKD
0 MKD
0 MKD
Biến động
%
%
%
%
Biến động
+8.13%
+37.51%
+37.92%
-47.01%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua ESS (hoặc USDT) bằng MKD (Macedonian Denar)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp ESS bằng MKD. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua ESS bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin Essentia

Số liệu thị trường ESS sang MKD

ESS/MKD:
ден0.004713
Khối lượng ESS 24 giờ:
ден670,423.04
Vốn hóa thị trường ESS:
--
Nguồn cung lưu hành ESS:
0 ESS

Tỷ giá ESS sang MKD hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi Essentia thành Denar Macedonia đang tăng trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của Essentia là ден0.004713 mỗi ESS, với tổng vốn hoá thị trường của ден0 MKD dựa trên nguồn cung lưu hành của -- ESS. Khối lượng giao dịch của Essentia đã thay đổi -2.56% (ден-17,596.09 MKD) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của ESS là ден688,019.13.

Thông tin thêm về Essentia trên Bitget

Thông tin Denar Macedonia

Ký hiệu của MKD là ден.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Essentia phổ biến nhất là ESS sang MKD, trong đó mã của Essentia là ESS. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị MKD đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 90607.63 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 3093.33 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 2.08 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 135.75 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 77868.19 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 67575.17 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 126026.15 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 486128.03 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 8180899.04 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 18.81 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi ESS sang MKD

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi ESS sang MKD
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi Essentia phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
ESS đến TWD
1 ESS thành NT$0.002816 TWD
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
ESS đến CNY
1 ESS thành ¥0.0006216 CNY
popular info Denar Macedonia
ESS đến MKD
1 ESS thành ден0.004713 MKD
popular info Đô la Mỹ
ESS đến USD
1 ESS thành $0.{4}8910 USD
popular info Đô la Úc
ESS đến AUD
1 ESS thành AU$0.0001332 AUD
popular info Euro
ESS đến EUR
1 ESS thành €0.{4}7657 EUR
popular info Đô la Canada
ESS đến CAD
1 ESS thành C$0.0001239 CAD
popular info Won Hàn Quốc
ESS đến KRW
1 ESS thành ₩0.1301 KRW
popular info Yên Nhật
ESS đến JPY
1 ESS thành ¥0.01407 JPY
popular info Bảng Anh
ESS đến GBP
1 ESS thành £0.{4}6645 GBP
popular info Real Brazil
ESS đến BRL
1 ESS thành R$0.0004780 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang MKD

other assets DeepNode
DN đến MKD
1 DN thành ден64.74 MKD
other assets Solana
SOL đến MKD
1 SOL thành ден7,171.95 MKD
other assets Polygon (prev. MATIC)
POL đến MKD
1 POL thành ден8 MKD
other assets Beefy
BIFI đến MKD
1 BIFI thành ден12,587.93 MKD
other assets GMT
GMT đến MKD
1 GMT thành ден1.03 MKD
other assets Bitcoin
BTC đến MKD
1 BTC thành ден4,770,458 MKD
other assets LimeWire
LMWR đến MKD
1 LMWR thành ден2.52 MKD
other assets River
RIVER đến MKD
1 RIVER thành ден647.45 MKD
other assets MetaArena
TIMI đến MKD
1 TIMI thành ден1.06 MKD
other assets Yei Finance
CLO đến MKD
1 CLO thành ден40.13 MKD

Bảng chuyển đổi từ ESS sang MKD

Tỷ giá hoán đổi của Essentia đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 ESS thành Denar Macedonia đã thay đổi +37.51% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +8.13%, đạt mức cao nhất là 0.004728 MKD và mức thấp nhất là 0.004312 MKD . Một tháng trước, giá trị của 1 ESS là ден0.003414 MKD , thay đổi +37.92% so với giá hiện tại. Essentia đã thay đổi
-ден
0.006149MKD
, tương đương mức thay đổi -56.56% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 21:09 hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 ESS
ден0.002356ден0.002179
+8.13%
1 ESS
ден0.004713ден0.004358
+8.13%
5 ESS
ден0.02356ден0.02179
+8.13%
10 ESS
ден0.04713ден0.04358
+8.13%
50 ESS
ден0.2356ден0.2179
+8.13%
100 ESS
ден0.4713ден0.4358
+8.13%
500 ESS
ден2.36ден2.18
+8.13%
1000 ESS
ден4.71ден4.36
+8.13%

Câu Hỏi Thường Gặp ESS/MKD

1 Essentia bằng bao nhiêu MKD?
Hiện tại, giá 1 Essentia (ESS) trong Denar Macedonia (MKD) là ден0.004713.
Tôi có thể mua bao nhiêu ESS với 1 MKD?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 212.19 ESS đối với MKD.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển ESS sang MKD?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi ESS sang MKD của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng ESS bất kỳ sang MKD. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 MKD tương đương 1,060.94 ESS, trong khi 5 ESS sẽ có giá khoảng 0.02356MKD.
Giá cao nhất của ESS/MKD trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 ESS tính theo MKD là ден2.93. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 ESS/MKD có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Essentia tính theo MKD như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Essentia (ESS) đã tăng 37.51%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Essentia (ESS) đã tăng 37.92% so với Denar Macedonia (MKD).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ ESS thành MKD?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Essentia và Denar Macedonia, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của ESS/MKD. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với ESS hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá ESS/MKD tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá ESS/MKD giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá ESS/MKD. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Essentia và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Essentia: ESS sang Đô la Mỹ (USD), ESS sang Euro (EUR), ESS sang Bảng Anh (GBP), ESS sang Đô la Canada (CAD), ESS sang Rupee Ấn Độ (INR), ESS sang Rupee Pakistan (PKR), ESS sang Real Brazil (BRL), ESS sang ...
Giá của Essentia ở Mỹ là $0.C$0.00012398910 USD. Ngoài ra, giá của Essentia là €0.{4}7657 EUR ở khu vực đồng euro, £0.{4}6645 GBP ở Vương quốc Anh, {4} CAD ở Canada, ₹0.008044 INR ở Ấn Độ, ₨0.02495 PKR ở Pakistan, R$0.0004780 BRL ở Brazil, ...
Cặp Essentia phổ biến nhất là ESS sang Denar Macedonia(MKD). Giá của 1 Essentia (ESS) ở Denar Macedonia (MKD) là ден0.004713.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget