Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
Ergo sang Dinar Kuwait (ERG sang KWD)

Máy tính và công cụ chuyển đổi ERG thành KWD

ERG/KWD: 1 ERG = 0.1532 KWD. Giá chuyển đổi 1 Ergo (ERG) thành Dinar Kuwait (KWD) là 0.1532 KWD hôm nay.
ERG
ERG
KWD
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá ERG/KWD theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Ergo (ERG) thành Dinar Kuwait (KWD) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 ERG hiện có giá trị là 0.1532 KWD. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 ERG hiện có giá 0.1532 KWD, nghĩa là mua 5 ERG sẽ mất 0.7658 KWD. Tương tự, د.ك1 KWD có thể được chuyển đổi thành 6.53 ERG và د.ك50 KWD có thể được chuyển đổi thành 32.64 ERG, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi ERG sang KWD

Chuyển đổi KWD sang ERG

Ergo
Dinar Kuwait
1 ERG
0.1532  KWD
Đổi 1 ERG sang 0.1532 KWD
2 ERG
0.3063  KWD
Đổi 2 ERG sang 0.3063 KWD
5 ERG
0.7658  KWD
Đổi 5 ERG sang 0.7658 KWD
10 ERG
1.53  KWD
Đổi 10 ERG sang 1.53 KWD
20 ERG
3.06  KWD
Đổi 20 ERG sang 3.06 KWD
50 ERG
7.66  KWD
Đổi 50 ERG sang 7.66 KWD
100 ERG
15.32  KWD
Đổi 100 ERG sang 15.32 KWD
200 ERG
30.63  KWD
Đổi 200 ERG sang 30.63 KWD
500 ERG
76.58  KWD
Đổi 500 ERG sang 76.58 KWD
1000 ERG
153.17  KWD
Đổi 1000 ERG sang 153.17 KWD
5000 ERG
765.84  KWD
Đổi 5000 ERG sang 765.84 KWD
10000 ERG
1,531.68  KWD
Đổi 10000 ERG sang 1,531.68 KWD
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ERG thành KWD toàn diện, cho thấy giá trị của Ergo tính theo Dinar Kuwait đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ERG sang KWD, lên đến 10000 ERG, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Dinar Kuwait
Ergo
1 KWD
6.53 ERG
Đổi 1 KWD sang 6.53 ERG
10 KWD
65.29 ERG
Đổi 10 KWD sang 65.29 ERG
50 KWD
326.44 ERG
Đổi 50 KWD sang 326.44 ERG
100 KWD
652.88 ERG
Đổi 100 KWD sang 652.88 ERG
200 KWD
1,305.75 ERG
Đổi 200 KWD sang 1,305.75 ERG
500 KWD
3,264.38 ERG
Đổi 500 KWD sang 3,264.38 ERG
1000 KWD
6,528.76 ERG
Đổi 1000 KWD sang 6,528.76 ERG
2000 KWD
13,057.52 ERG
Đổi 2000 KWD sang 13,057.52 ERG
5000 KWD
32,643.8 ERG
Đổi 5000 KWD sang 32,643.8 ERG
10000 KWD
65,287.6 ERG
Đổi 10000 KWD sang 65,287.6 ERG
50000 KWD
326,438.02 ERG
Đổi 50000 KWD sang 326,438.02 ERG
100000 KWD
652,876.05 ERG
Đổi 100000 KWD sang 652,876.05 ERG
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi KWD thành ERG toàn diện, cho thấy giá trị của Dinar Kuwait tính theo Ergo đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 KWD sang ERG, lên đến 100000 KWD, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ ERG/KWD

ERG/KWD: 1 ERG = 0.1532 KWD; 2026/01/05 21:33:46
Trong 1D vừa qua, Ergo đã thay đổi +1.94% thành KWD. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Ergo(ERG) đã thay đổi +1.94% thành KWD trong khi đó Dinar Kuwait(KWD) đã thay đổi % thành ERG trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi ERG sang KWD: Biến động và thay đổi giá của Ergo/KWD

Giá Ergo cao nhất theo KWD 7 ngày qua là 0.1573 KWD trong khi giá Ergo thấp nhất theo KWD trong 7 ngày qua là 0.1416 KWD. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Ergo theo KWD trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá ERG theo KWD trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.1549 KWD
0.1573 KWD
0.1664 KWD
0.2306 KWD
Thấp
0.1487 KWD
0.1416 KWD
0.1277 KWD
0.1277 KWD
Bình thường
0 KWD
0 KWD
0 KWD
0 KWD
Biến động
%
%
%
%
Biến động
+1.94%
+5.10%
-4.84%
-29.56%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua ERG (hoặc USDT) bằng KWD (Kuwaiti Dinar)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp ERG bằng KWD. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua ERG bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin Ergo

Số liệu thị trường ERG sang KWD

ERG/KWD:
د.ك0.1532
Khối lượng ERG 24 giờ:
د.ك55,358.59
Vốn hóa thị trường ERG:
د.ك12,665,134.73
Nguồn cung lưu hành ERG:
82.69M ERG

Tỷ giá ERG sang KWD hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi Ergo thành Dinar Kuwait đang tăng trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của Ergo là د.ك0.1532 mỗi ERG, với tổng vốn hoá thị trường của د.ك12,665,134.73 KWD dựa trên nguồn cung lưu hành của 82,687,630 ERG. Khối lượng giao dịch của Ergo đã thay đổi +20.09% (د.ك9,259.2 KWD) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của ERG là د.ك46,099.39.

Thông tin thêm về Ergo trên Bitget

Thông tin Dinar Kuwait

Ký hiệu của KWD là د.ك.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Ergo phổ biến nhất là ERG sang KWD, trong đó mã của Ergo là ERG. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị KWD đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 93674.78 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 3182.50 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 2.18 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 135.65 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 79876.48 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 69160.09 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 128859.03 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 506209.14 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 8452687.57 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 19.16 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi ERG sang KWD

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi ERG sang KWD
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi Ergo phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
ERG đến TWD
1 ERG thành NT$15.71 TWD
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
ERG đến CNY
1 ERG thành ¥3.49 CNY
popular info Dinar Kuwait
ERG đến KWD
1 ERG thành د.ك0.1532 KWD
popular info Đô la Mỹ
ERG đến USD
1 ERG thành $0.4991 USD
popular info Đô la Úc
ERG đến AUD
1 ERG thành AU$0.7431 AUD
popular info Euro
ERG đến EUR
1 ERG thành €0.4256 EUR
popular info Đô la Canada
ERG đến CAD
1 ERG thành C$0.6865 CAD
popular info Won Hàn Quốc
ERG đến KRW
1 ERG thành ₩721.51 KRW
popular info Yên Nhật
ERG đến JPY
1 ERG thành ¥77.97 JPY
popular info Bảng Anh
ERG đến GBP
1 ERG thành £0.3685 GBP
popular info Real Brazil
ERG đến BRL
1 ERG thành R$2.7 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang KWD

other assets Bitcoin
BTC đến KWD
1 BTC thành د.ك28,846.82 KWD
other assets Ethereum
ETH đến KWD
1 ETH thành د.ك993.2 KWD
other assets XRP
XRP đến KWD
1 XRP thành د.ك0.7136 KWD
other assets Solana
SOL đến KWD
1 SOL thành د.ك42.4 KWD
other assets Shiba Inu
SHIB đến KWD
1 SHIB thành د.ك0.{5}2818 KWD
other assets Virtuals Protocol
VIRTUAL đến KWD
1 VIRTUAL thành د.ك0.3395 KWD
other assets Cardano
ADA đến KWD
1 ADA thành د.ك0.1287 KWD
other assets BNB
BNB đến KWD
1 BNB thành د.ك279.68 KWD
other assets Chainlink
LINK đến KWD
1 LINK thành د.ك4.28 KWD
other assets Sui
SUI đến KWD
1 SUI thành د.ك0.5792 KWD

Bảng chuyển đổi từ ERG sang KWD

Tỷ giá hoán đổi của Ergo đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 ERG thành Dinar Kuwait đã thay đổi +5.10% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +1.94%, đạt mức cao nhất là 0.1549 KWD và mức thấp nhất là 0.1487 KWD . Một tháng trước, giá trị của 1 ERG là د.ك0.1610 KWD , thay đổi -4.84% so với giá hiện tại. Ergo đã thay đổi
-د.ك
0.4598KWD
, tương đương mức thay đổi -75.01% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 21:33 hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 ERG
د.ك0.07658د.ك0.07513
+1.94%
1 ERG
د.ك0.1532د.ك0.1503
+1.94%
5 ERG
د.ك0.7658د.ك0.7513
+1.94%
10 ERG
د.ك1.53د.ك1.5
+1.94%
50 ERG
د.ك7.66د.ك7.51
+1.94%
100 ERG
د.ك15.32د.ك15.03
+1.94%
500 ERG
د.ك76.58د.ك75.13
+1.94%
1000 ERG
د.ك153.17د.ك150.26
+1.94%

Câu Hỏi Thường Gặp ERG/KWD

1 Ergo bằng bao nhiêu KWD?
Hiện tại, giá 1 Ergo (ERG) trong Dinar Kuwait (KWD) là د.ك0.1532.
Tôi có thể mua bao nhiêu ERG với 1 KWD?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 6.53 ERG đối với KWD.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển ERG sang KWD?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi ERG sang KWD của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng ERG bất kỳ sang KWD. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 KWD tương đương 32.64 ERG, trong khi 5 ERG sẽ có giá khoảng 0.7658KWD.
Giá cao nhất của ERG/KWD trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 ERG tính theo KWD là د.ك6.87. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 ERG/KWD có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Ergo tính theo KWD như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Ergo (ERG) đã tăng 5.10%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Ergo (ERG) đã giảm 4.84% so với Dinar Kuwait (KWD).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ ERG thành KWD?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Ergo và Dinar Kuwait, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của ERG/KWD. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với ERG hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá ERG/KWD tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá ERG/KWD giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá ERG/KWD. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Ergo và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Ergo: ERG sang Đô la Mỹ (USD), ERG sang Euro (EUR), ERG sang Bảng Anh (GBP), ERG sang Đô la Canada (CAD), ERG sang Rupee Ấn Độ (INR), ERG sang Rupee Pakistan (PKR), ERG sang Real Brazil (BRL), ERG sang ...
Giá của Ergo ở Mỹ là $0.4991 USD. Ngoài ra, giá của Ergo là €0.4256 EUR ở khu vực đồng euro, £0.3685 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.6865 CAD ở Canada, ₹45.03 INR ở Ấn Độ, ₨139.82 PKR ở Pakistan, R$2.7 BRL ở Brazil, ...
Cặp Ergo phổ biến nhất là ERG sang Dinar Kuwait(KWD). Giá của 1 Ergo (ERG) ở Dinar Kuwait (KWD) là د.ك0.1532.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget