Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
Energy8 sang Đô la Hồng Kông (E8 sang HKD)

Máy tính và công cụ chuyển đổi E8 thành HKD

E8/HKD: 1 E8 = 0.{7}3884 HKD. Giá chuyển đổi 1 Energy8 (E8) thành Đô la Hồng Kông (HKD) là 0.{7}3884 HKD hôm nay.
E8
E8
HKD
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá E8/HKD theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Energy8 (E8) thành Đô la Hồng Kông (HKD) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 E8 hiện có giá trị là 0.{7}3884 HKD. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 E8 hiện có giá 0.{7}3884 HKD, nghĩa là mua 5 E8 sẽ mất 0.{6}1942 HKD. Tương tự, HK$1 HKD có thể được chuyển đổi thành 25,744,582.88 E8 và HK$50 HKD có thể được chuyển đổi thành 128,722,914.41 E8, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi E8 sang HKD

Chuyển đổi HKD sang E8

Energy8
Đô la Hồng Kông
1 E8
0.{7}3884  HKD
Đổi 1 E8 sang 0.{7}3884 HKD
2 E8
0.{7}7769  HKD
Đổi 2 E8 sang 0.{7}7769 HKD
5 E8
0.{6}1942  HKD
Đổi 5 E8 sang 0.{6}1942 HKD
10 E8
0.{6}3884  HKD
Đổi 10 E8 sang 0.{6}3884 HKD
20 E8
0.{6}7769  HKD
Đổi 20 E8 sang 0.{6}7769 HKD
50 E8
0.{5}1942  HKD
Đổi 50 E8 sang 0.{5}1942 HKD
100 E8
0.{5}3884  HKD
Đổi 100 E8 sang 0.{5}3884 HKD
200 E8
0.{5}7769  HKD
Đổi 200 E8 sang 0.{5}7769 HKD
500 E8
0.{4}1942  HKD
Đổi 500 E8 sang 0.{4}1942 HKD
1000 E8
0.{4}3884  HKD
Đổi 1000 E8 sang 0.{4}3884 HKD
5000 E8
0.0001942  HKD
Đổi 5000 E8 sang 0.0001942 HKD
10000 E8
0.0003884  HKD
Đổi 10000 E8 sang 0.0003884 HKD
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi E8 thành HKD toàn diện, cho thấy giá trị của Energy8 tính theo Đô la Hồng Kông đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 E8 sang HKD, lên đến 10000 E8, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Đô la Hồng Kông
Energy8
1 HKD
25,744,582.88 E8
Đổi 1 HKD sang 25,744,582.88 E8
10 HKD
257,445,828.82 E8
Đổi 10 HKD sang 257,445,828.82 E8
50 HKD
1,287,229,144.09 E8
Đổi 50 HKD sang 1,287,229,144.09 E8
100 HKD
2,574,458,288.19 E8
Đổi 100 HKD sang 2,574,458,288.19 E8
200 HKD
5,148,916,576.38 E8
Đổi 200 HKD sang 5,148,916,576.38 E8
500 HKD
12,872,291,440.94 E8
Đổi 500 HKD sang 12,872,291,440.94 E8
1000 HKD
25,744,582,881.88 E8
Đổi 1000 HKD sang 25,744,582,881.88 E8
2000 HKD
51,489,165,763.76 E8
Đổi 2000 HKD sang 51,489,165,763.76 E8
5000 HKD
128,722,914,409.39 E8
Đổi 5000 HKD sang 128,722,914,409.39 E8
10000 HKD
257,445,828,818.79 E8
Đổi 10000 HKD sang 257,445,828,818.79 E8
50000 HKD
1,287,229,144,093.94 E8
Đổi 50000 HKD sang 1,287,229,144,093.94 E8
100000 HKD
2,574,458,288,187.88 E8
Đổi 100000 HKD sang 2,574,458,288,187.88 E8
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi HKD thành E8 toàn diện, cho thấy giá trị của Đô la Hồng Kông tính theo Energy8 đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 HKD sang E8, lên đến 100000 HKD, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ E8/HKD

E8/HKD: 1 E8 = 0.{7}3884 HKD; 2026/01/10 20:16:52
Trong 1D vừa qua, Energy8 đã thay đổi +12.41% thành HKD. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Energy8(E8) đã thay đổi +12.41% thành HKD trong khi đó Đô la Hồng Kông(HKD) đã thay đổi % thành E8 trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi E8 sang HKD: Biến động và thay đổi giá của Energy8/HKD

Giá Energy8 cao nhất theo HKD 7 ngày qua là 0.{7}3780 HKD trong khi giá Energy8 thấp nhất theo HKD trong 7 ngày qua là 0.{7}2516 HKD. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Energy8 theo HKD trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá E8 theo HKD trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.{7}3780 HKD
0.{7}3780 HKD
0.{7}3780 HKD
0.{7}5341 HKD
Thấp
0.{7}3363 HKD
0.{7}2516 HKD
0.{7}2211 HKD
0.{7}2211 HKD
Bình thường
0 HKD
0 HKD
0 HKD
0 HKD
Biến động
%
%
%
%
Biến động
+12.41%
+49.66%
+18.94%
-26.02%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua E8 (hoặc USDT) bằng HKD (Hong Kong Dollar)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp E8 bằng HKD. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua E8 bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin Energy8

Số liệu thị trường E8 sang HKD

E8/HKD:
HK$0.{7}3884
Khối lượng E8 24 giờ:
HK$316.72
Vốn hóa thị trường E8:
--
Nguồn cung lưu hành E8:
0 E8

Tỷ giá E8 sang HKD hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi Energy8 thành Đô la Hồng Kông đang tăng trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của Energy8 là HK$0.HK$0 HKD3884 mỗi E8, với tổng vốn hoá thị trường của {7} dựa trên nguồn cung lưu hành của -- E8. Khối lượng giao dịch của Energy8 đã thay đổi 0.00% (HK$0 HKD) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của E8 là HK$316.72.

Thông tin thêm về Energy8 trên Bitget

Thông tin Đô la Hồng Kông

Ký hiệu của HKD là HK$.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Energy8 phổ biến nhất là E8 sang HKD, trong đó mã của Energy8 là E8. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị HKD đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 90607.63 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 3093.33 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 2.08 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 135.75 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 77868.19 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 67575.17 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 126116.75 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 486852.89 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 8178996.28 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 18.85 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi E8 sang HKD

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi E8 sang HKD
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi Energy8 phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
E8 đến TWD
1 E8 thành NT$0.{6}1575 TWD
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
E8 đến CNY
1 E8 thành ¥0.{7}3477 CNY
popular info Đô la Mỹ
E8 đến USD
1 E8 thành $0.{8}4983 USD
popular info Đô la Úc
E8 đến AUD
1 E8 thành AU$0.{8}7441 AUD
popular info Đô la Hồng Kông
E8 đến HKD
1 E8 thành HK$0.{7}3884 HKD
popular info Euro
E8 đến EUR
1 E8 thành €0.{8}4282 EUR
popular info Đô la Canada
E8 đến CAD
1 E8 thành C$0.{8}6936 CAD
popular info Won Hàn Quốc
E8 đến KRW
1 E8 thành ₩0.{5}7262 KRW
popular info Yên Nhật
E8 đến JPY
1 E8 thành ¥0.{6}7867 JPY
popular info Bảng Anh
E8 đến GBP
1 E8 thành £0.{8}3716 GBP
popular info Real Brazil
E8 đến BRL
1 E8 thành R$0.{7}2677 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang HKD

other assets Polygon (prev. MATIC)
POL đến HKD
1 POL thành HK$1.41 HKD
other assets SPACE ID
ID đến HKD
1 ID thành HK$0.6784 HKD
other assets Zcash
ZEC đến HKD
1 ZEC thành HK$2,942.24 HKD
other assets BNB
BNB đến HKD
1 BNB thành HK$7,114.74 HKD
other assets 我踏马来了
我踏马来了 đến HKD
1 我踏马来了 thành HK$0.3240 HKD
other assets Terra Classic
LUNC đến HKD
1 LUNC thành HK$0.0003447 HKD
other assets Akash Network
AKT đến HKD
1 AKT thành HK$3.82 HKD
other assets 币安人生
币安人生 đến HKD
1 币安人生 thành HK$1.29 HKD
other assets Four
FORM đến HKD
1 FORM thành HK$3.34 HKD
other assets Power Protocol
POWER đến HKD
1 POWER thành HK$1.32 HKD

Bảng chuyển đổi từ E8 sang HKD

Tỷ giá hoán đổi của Energy8 đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 E8 thành Đô la Hồng Kông đã thay đổi +49.66% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +12.41%, đạt mức cao nhất là 0.0.{7}3363 HKD3780 HKD và mức thấp nhất là {7} . Một tháng trước, giá trị của 1 E8 là HK$0.{8}1040 HKD , thay đổi +18.94% so với giá hiện tại. Energy8 đã thay đổi
-HK$
0.{7}4341HKD
, tương đương mức thay đổi -53.45% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 20:16 hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 E8
HK$0.{7}1942HK$0.{7}1733
+12.41%
1 E8
HK$0.{7}3884HK$0.{7}3467
+12.41%
5 E8
HK$0.{6}1942HK$0.{6}1733
+12.41%
10 E8
HK$0.{6}3884HK$0.{6}3467
+12.41%
50 E8
HK$0.{5}1942HK$0.{5}1733
+12.41%
100 E8
HK$0.{5}3884HK$0.{5}3467
+12.41%
500 E8
HK$0.{4}1942HK$0.{4}1733
+12.41%
1000 E8
HK$0.{4}3884HK$0.{4}3467
+12.41%

Câu Hỏi Thường Gặp E8/HKD

1 Energy8 bằng bao nhiêu HKD?
Hiện tại, giá 1 Energy8 (E8) trong Đô la Hồng Kông (HKD) là HK$0.{7}3884.
Tôi có thể mua bao nhiêu E8 với 1 HKD?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 25,744,582.88 E8 đối với HKD.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển E8 sang HKD?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi E8 sang HKD của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng E8 bất kỳ sang HKD. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 HKD tương đương 128,722,914.41 E8, trong khi 5 E8 sẽ có giá khoảng 0.{6}1942HKD.
Giá cao nhất của E8/HKD trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 E8 tính theo HKD là HK$0.1751. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 E8/HKD có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Energy8 tính theo HKD như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Energy8 (E8) đã tăng 49.66%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Energy8 (E8) đã tăng 18.94% so với Đô la Hồng Kông (HKD).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ E8 thành HKD?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Energy8 và Đô la Hồng Kông, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của E8/HKD. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với E8 hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá E8/HKD tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá E8/HKD giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá E8/HKD. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Energy8 và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Energy8: E8 sang Đô la Mỹ (USD), E8 sang Euro (EUR), E8 sang Bảng Anh (GBP), E8 sang Đô la Canada (CAD), E8 sang Rupee Ấn Độ (INR), E8 sang Rupee Pakistan (PKR), E8 sang Real Brazil (BRL), E8 sang ...
Giá của Energy8 ở Mỹ là $0.{8}4983 USD. Ngoài ra, giá của Energy8 là €0.{8}4282 EUR ở khu vực đồng euro, £0.{8}3716 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.{8}6936 CAD ở Canada, ₹0.₨0.{5}13954498 INR ở Ấn Độ, {6} PKR ở Pakistan, R$0.{7}2677 BRL ở Brazil, ...
Cặp Energy8 phổ biến nhất là E8 sang Đô la Hồng Kông(HKD). Giá của 1 Energy8 (E8) ở Đô la Hồng Kông (HKD) là HK$0.{7}3884.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget