Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.13%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91950.50 (-1.71%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam42(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.13%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91950.50 (-1.71%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam42(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.13%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91950.50 (-1.71%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam42(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi EL thành ILS
EL/ILS: 1 EL = 0.008483 ILS. Giá chuyển đổi 1 ELYSIA (EL) thành Shekel Israel mới (ILS) là 0.008483 ILS hôm nay.

EL
ILS
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá EL/ILS theo thời gian thực, giúp chuyển đổi ELYSIA (EL) thành Shekel Israel mới (ILS) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 EL hiện có giá trị là 0.008483 ILS. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 EL hiện có giá 0.008483 ILS, nghĩa là mua 5 EL sẽ mất 0.04241 ILS. Tương tự, ₪1 ILS có thể được chuyển đổi thành 117.89 EL và ₪50 ILS có thể được chuyển đổi thành 589.44 EL, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi EL sang ILS
Chuyển đổi ILS sang EL
ELYSIA
Shekel Israel mới
1 EL
0.008483 ILS
Đổi 1 EL sang 0.008483 ILS
2 EL
0.01697 ILS
Đổi 2 EL sang 0.01697 ILS
5 EL
0.04241 ILS
Đổi 5 EL sang 0.04241 ILS
10 EL
0.08483 ILS
Đổi 10 EL sang 0.08483 ILS
20 EL
0.1697 ILS
Đổi 20 EL sang 0.1697 ILS
50 EL
0.4241 ILS
Đổi 50 EL sang 0.4241 ILS
100 EL
0.8483 ILS
Đổi 100 EL sang 0.8483 ILS
200 EL
1.7 ILS
Đổi 200 EL sang 1.7 ILS
500 EL
4.24 ILS
Đổi 500 EL sang 4.24 ILS
1000 EL
8.48 ILS
Đổi 1000 EL sang 8.48 ILS
5000 EL
42.41 ILS
Đổi 5000 EL sang 42.41 ILS
10000 EL
84.83 ILS
Đổi 10000 EL sang 84.83 ILS
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi EL thành ILS toàn diện, cho thấy giá trị của ELYSIA tính theo Shekel Israel mới đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 EL sang ILS, lên đến 10000 EL, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Shekel Israel mới
ELYSIA
1 ILS
117.89 EL
Đổi 1 ILS sang 117.89 EL
10 ILS
1,178.89 EL
Đổi 10 ILS sang 1,178.89 EL
50 ILS
5,894.44 EL
Đổi 50 ILS sang 5,894.44 EL
100 ILS
11,788.88 EL
Đổi 100 ILS sang 11,788.88 EL
200 ILS
23,577.77 EL
Đổi 200 ILS sang 23,577.77 EL
500 ILS
58,944.42 EL
Đổi 500 ILS sang 58,944.42 EL
1000 ILS
117,888.85 EL
Đổi 1000 ILS sang 117,888.85 EL
2000 ILS
235,777.7 EL
Đổi 2000 ILS sang 235,777.7 EL
5000 ILS
589,444.24 EL
Đổi 5000 ILS sang 589,444.24 EL
10000 ILS
1,178,888.48 EL
Đổi 10000 ILS sang 1,178,888.48 EL
50000 ILS
5,894,442.39 EL
Đổi 50000 ILS sang 5,894,442.39 EL
100000 ILS
11,788,884.78 EL
Đổi 100000 ILS sang 11,788,884.78 EL
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ILS thành EL toàn diện, cho thấy giá trị của Shekel Israel mới tính theo ELYSIA đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ILS sang EL, lên đến 100000 ILS, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ EL/ILS
EL/ILS: 1 EL = 0.008483 ILS; 2026/01/07 10:54:55
Trong 1D vừa qua, ELYSIA đã thay đổi -8.75% thành ILS. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy ELYSIA(EL) đã thay đổi -8.75% thành ILS trong khi đó Shekel Israel mới(ILS) đã thay đổi % thành EL trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi EL sang ILS: Biến động và thay đổi giá của ELYSIA/ILS
Giá ELYSIA cao nhất theo ILS 7 ngày qua là 0.01032 ILS trong khi giá ELYSIA thấp nhất theo ILS trong 7 ngày qua là 0.006765 ILS. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá ELYSIA theo ILS trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá EL theo ILS trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.009539 ILS | 0.01032 ILS | 0.01032 ILS | 0.01443 ILS |
Thấp | 0.008221 ILS | 0.006765 ILS | 0.005553 ILS | 0.005553 ILS |
Bình thường | 0 ILS | 0 ILS | 0 ILS | 0 ILS |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -8.75% | +24.09% | +23.34% | -32.45% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua EL (hoặc USDT) bằng ILS (Israeli New Shekel)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp EL bằng ILS. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua EL bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin ELYSIA
Số liệu thị trường EL sang ILS
EL/ILS:
₪0.008483
Khối lượng EL 24 giờ:
₪5,304,872.77
Vốn hóa thị trường EL:
₪40,801,223.89
Nguồn cung lưu hành EL:
4.81B EL
Tỷ giá EL sang ILS hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi ELYSIA thành Shekel Israel mới đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của ELYSIA là ₪0.008483 mỗi EL, với tổng vốn hoá thị trường của ₪40,801,223.89 ILS dựa trên nguồn cung lưu hành của 4,810,009,000 EL. Khối lượng giao dịch của ELYSIA đã thay đổi -80.62% (₪-22,074,974.41 ILS) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của EL là ₪27,379,847.19.
Thông tin thêm về ELYSIA trên Bitget
Thông tin Shekel Israel mới
Ký hiệu của ILS là ₪.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá ELYSIA phổ biến nhất là EL sang ILS, trong đó mã của ELYSIA là EL. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị ILS đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 92535.64 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3253.01 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.27 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 138.94 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 79219.76 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 68605.92 GBP

BTC đ ến CAD
1 BTC thành 127930.52 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 497055.19 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8314799.19 INR

PI đến INR
1 PI thành 19.11 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi EL sang ILS

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi EL sang ILS
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi ELYSIA phổ biến
EL đến TWD
1 EL thành NT$0.08427 TWD
EL đến CNY
1 EL thành ¥0.01872 CNY
EL đến USD
1 EL thành $0.002678 USD
EL đến AUD
1 EL thành AU$0.003974 AUD
EL đến ILS
1 EL thành ₪0.008483 ILS
EL đến EUR
1 EL thành €0.002293 EUR
EL đến CAD
1 EL thành C$0.003703 CAD
EL đến KRW
1 EL thành ₩3.88 KRW
EL đến JPY
1 EL thành ¥0.4192 JPY
EL đến GBP
1 EL thành £0.001986 GBP
EL đến BRL
1 EL thành R$0.01439 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang ILS

BTC đến ILS
1 BTC thành ₪290,873.68 ILS

BREV đến ILS
1 BREV thành ₪1.67 ILS

ETH đến ILS
1 ETH thành ₪10,176.05 ILS

BOUNTY đến ILS
1 BOUNTY thành ₪0.1294 ILS

CHEX đến ILS
1 CHEX thành ₪0.2241 ILS

SPK đến ILS
1 SPK thành ₪0.08183 ILS

FHE đến ILS
1 FHE thành ₪0.1484 ILS

BNB đến ILS
1 BNB thành ₪2,879.57 ILS

SOL đến ILS
1 SOL thành ₪435.47 ILS

JELLYJELLY đến ILS
1 JELLYJELLY thành ₪0.2000 ILS
Bảng chuyển đổi từ EL sang ILS
Tỷ giá hoán đổi của ELYSIA đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 EL thành Shekel Israel mới đã thay đổi +24.09% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -8.75%, đạt mức cao nhất là 0.009539 ILS và mức thấp nhất là 0.008221 ILS . Một tháng trước, giá trị của 1 EL là ₪0.006874 ILS , thay đổi +23.34% so với giá hiện tại. ELYSIA đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -70.88% so với năm trước.
-₪
0.02070ILS24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 10:54 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 EL | ₪0.004241 | ₪0.004649 | -8.75% |
1 EL | ₪0.008483 | ₪0.009297 | -8.75% |
5 EL | ₪0.04241 | ₪0.04649 | -8.75% |
10 EL | ₪0.08483 | ₪0.09297 | -8.75% |
50 EL | ₪0.4241 | ₪0.4649 | -8.75% |
100 EL | ₪0.8483 | ₪0.9297 | -8.75% |
500 EL | ₪4.24 | ₪4.65 | -8.75% |
1000 EL | ₪8.48 | ₪9.3 | -8.75% |
Câu Hỏi Thường Gặp EL/ILS
1 ELYSIA bằng bao nhiêu ILS?
Hiện tại, giá 1 ELYSIA (EL) trong Shekel Israel mới (ILS) là ₪0.008483.
Tôi có thể mua bao nhiêu EL với 1 ILS?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 117.89 EL đối với ILS.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển EL sang ILS?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi EL sang ILS của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng EL bất kỳ sang ILS. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 ILS tương đương 589.44 EL, trong khi 5 EL sẽ có giá khoảng 0.04241ILS.
Giá cao nhất của EL/ILS trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 EL tính theo ILS là ₪0.2201. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 EL/ILS có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của ELYSIA tính theo ILS như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi ELYSIA (EL) đã tăng 24.09%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi ELYSIA (EL) đã tăng 23.34% so với Shekel Israel mới (ILS).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ EL thành ILS?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa ELYSIA và Shekel Israel mới, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của EL/ILS. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với EL hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá EL/ILS tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá EL/ILS giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá EL/ILS. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của ELYSIA và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.







