Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.95%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$88194.31 (+0.47%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.95%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$88194.31 (+0.47%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.95%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$88194.31 (+0.47%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi EGS thành MNT
EGS/MNT: 1 EGS = 1.34 MNT. Giá chuyển đổi 1 EdgeSwap (EGS) thành Tugrik Mông Cổ (MNT) là 1.34 MNT hôm nay.

EGS
MNT
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá EGS/MNT theo thời gian thực, giúp chuyển đổi EdgeSwap (EGS) thành Tugrik Mông Cổ (MNT) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 EGS hiện có giá trị là 1.34 MNT. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 EGS hiện có giá 1.34 MNT, nghĩa là mua 5 EGS sẽ mất 6.68 MNT. Tương tự, ₮1 MNT có thể được chuyển đổi thành 0.7484 EGS và ₮50 MNT có thể được chuyển đổi thành 3.74 EGS, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi EGS sang MNT
Chuyển đổi MNT sang EGS
EdgeSwap
Tugrik Mông Cổ
1 EGS
1.34 MNT
Đổi 1 EGS sang 1.34 MNT
2 EGS
2.67 MNT
Đổi 2 EGS sang 2.67 MNT
5 EGS
6.68 MNT
Đổi 5 EGS sang 6.68 MNT
10 EGS
13.36 MNT
Đổi 10 EGS sang 13.36 MNT
20 EGS
26.72 MNT
Đổi 20 EGS sang 26.72 MNT
50 EGS
66.81 MNT
Đổi 50 EGS sang 66.81 MNT
100 EGS
133.61 MNT
Đổi 100 EGS sang 133.61 MNT
200 EGS
267.23 MNT
Đổi 200 EGS sang 267.23 MNT
500 EGS
668.07 MNT
Đổi 500 EGS sang 668.07 MNT
1000 EGS
1,336.15 MNT
Đổi 1000 EGS sang 1,336.15 MNT
5000 EGS
6,680.74 MNT
Đổi 5000 EGS sang 6,680.74 MNT
10000 EGS
13,361.48 MNT
Đổi 10000 EGS sang 13,361.48 MNT
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi EGS thành MNT toàn diện, cho thấy giá trị của EdgeSwap tính theo Tugrik Mông Cổ đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 EGS sang MNT, lên đến 10000 EGS, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Tugrik Mông Cổ
EdgeSwap
1 MNT
0.7484 EGS
Đổi 1 MNT sang 0.7484 EGS
10 MNT
7.48 EGS
Đổi 10 MNT sang 7.48 EGS
50 MNT
37.42 EGS
Đổi 50 MNT sang 37.42 EGS
100 MNT
74.84 EGS
Đổi 100 MNT sang 74.84 EGS
200 MNT
149.68 EGS
Đổi 200 MNT sang 149.68 EGS
500 MNT
374.21 EGS
Đổi 500 MNT sang 374.21 EGS
1000 MNT
748.42 EGS
Đổi 1000 MNT sang 748.42 EGS
2000 MNT
1,496.84 EGS
Đổi 2000 MNT sang 1,496.84 EGS
5000 MNT
3,742.1 EGS
Đổi 5000 MNT sang 3,742.1 EGS
10000 MNT
7,484.2 EGS
Đổi 10000 MNT sang 7,484.2 EGS
50000 MNT
37,421.01 EGS
Đổi 50000 MNT sang 37,421.01 EGS
100000 MNT
74,842.01 EGS
Đổi 100000 MNT sang 74,842.01 EGS
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi MNT thành EGS toàn diện, cho thấy giá trị của Tugrik Mông Cổ tính theo EdgeSwap đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 MNT sang EGS, lên đến 100000 MNT, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ EGS/MNT
EGS/MNT: 1 EGS = 1.34 MNT; 2026/01/01 19:00:28
Trong 1D vừa qua, EdgeSwap đã thay đổi -0.54% thành MNT. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy EdgeSwap(EGS) đã thay đổi -0.54% thành MNT trong khi đó Tugrik Mông Cổ(MNT) đã thay đổi % thành EGS trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi EGS sang MNT: Biến động và thay đổi giá của EdgeSwap/MNT
Giá EdgeSwap cao nhất theo MNT 7 ngày qua là 1.52 MNT trong khi giá EdgeSwap thấp nhất theo MNT trong 7 ngày qua là 1.15 MNT. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá EdgeSwap theo MNT trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá EGS theo MNT trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 1.37 MNT | 1.52 MNT | 2.65 MNT | 3.73 MNT |
Thấp | 1.27 MNT | 1.15 MNT | 0.1936 MNT | 0.1936 MNT |
Bình thường | 0 MNT | 0 MNT | 0 MNT | 0 MNT |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -0.54% | +2.56% | -50.24% | -37.51% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua EGS (hoặc USDT) bằng MNT (Mongolian Tugrik)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp EGS bằng MNT. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua EGS bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin EdgeSwap
Số liệu thị trường EGS sang MNT
EGS/MNT:
₮1.34
Khối lượng EGS 24 giờ:
₮69,841,234.04
Vốn hóa thị trường EGS:
--
Nguồn cung lưu hành EGS:
0 EGS
Tỷ giá EGS sang MNT hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi EdgeSwap thành Tugrik Mông Cổ đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của EdgeSwap là ₮1.34 mỗi EGS, với tổng vốn hoá thị trường của ₮0 MNT dựa trên nguồn cung lưu hành của -- EGS. Khối lượng giao dịch của EdgeSwap đã thay đổi +11.72% (₮7,328,941.21 MNT) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của EGS là ₮62,512,292.83.
Thông tin thêm về EdgeSwap trên Bitget
Thông tin Tugrik Mông Cổ
Ký hiệu của MNT là ₮.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá EdgeSwap phổ biến nhất là EGS sang MNT, trong đó mã của EdgeSwap là EGS. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị MNT đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 87936.16 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 2985.41 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 1.86 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 124.39 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 74947.99 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 65389.33 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 120692.39 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 485003.12 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 7912531.21 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.27 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi EGS sang MNT

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi EGS sang MNT
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi EdgeSwap phổ biến
EGS đến TWD
1 EGS thành NT$0.01171 TWD
EGS đến CNY
1 EGS thành ¥0.002609 CNY
EGS đến USD
1 EGS thành $0.0003730 USD
EGS đến AUD
1 EGS thành AU$0.0005592 AUD
EGS đến EUR
1 EGS thành €0.0003179 EUR
EGS đến CAD
1 EGS thành C$0.0005119 CAD
EGS đến KRW
1 EGS thành ₩0.5386 KRW
EGS đến MNT
1 EGS thành ₮1.34 MNT
EGS đến JPY
1 EGS thành ¥0.05851 JPY
EGS đến GBP
1 EGS thành £0.0002774 GBP
EGS đến BRL
1 EGS thành R$0.002057 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang MNT

LIGHT đến MNT
1 LIGHT thành ₮2,030.34 MNT

FIL đến MNT
1 FIL thành ₮5,469.26 MNT

IP đến MNT
1 IP thành ₮6,762.57 MNT

TLM đến MNT
1 TLM thành ₮10.28 MNT

PEPE đến MNT
1 PEPE thành ₮0.01630 MNT

DOT đến MNT
1 DOT thành ₮7,053.66 MNT

A2Z đến MNT
1 A2Z thành ₮6.87 MNT

DASH đến MNT
1 DASH thành ₮152,233.54 MNT

CAKE đến MNT
1 CAKE thành ₮7,068.22 MNT

HYPE đến MNT
1 HYPE thành ₮87,119.24 MNT
Bảng chuyển đổi từ EGS sang MNT
Tỷ giá hoán đổi của EdgeSwap đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 EGS thành Tugrik Mông Cổ đã thay đổi +2.56% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -0.54%, đạt mức cao nhất là 1.37 MNT và mức thấp nhất là 1.27 MNT . Một tháng trước, giá trị của 1 EGS là ₮2.68 MNT , thay đổi -50.24% so với giá hiện tại. EdgeSwap đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -19.55% so với năm trước.
-₮
0.3245MNT24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 19:00 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 EGS | ₮0.6681 | ₮0.6717 | -0.54% |
1 EGS | ₮1.34 | ₮1.34 | -0.54% |
5 EGS | ₮6.68 | ₮6.72 | -0.54% |
10 EGS | ₮13.36 | ₮13.43 | -0.54% |
50 EGS | ₮66.81 | ₮67.17 | -0.54% |
100 EGS | ₮133.61 | ₮134.34 | -0.54% |
500 EGS | ₮668.07 | ₮671.71 | -0.54% |
1000 EGS | ₮1,336.15 | ₮1,343.42 | -0.54% |
Câu Hỏi Thường Gặp EGS/MNT
1 EdgeSwap bằng bao nhiêu MNT?
Hiện tại, giá 1 EdgeSwap (EGS) trong Tugrik Mông Cổ (MNT) là ₮1.34.
Tôi có thể mua bao nhiêu EGS với 1 MNT?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 0.7484 EGS đối với MNT.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển EGS sang MNT?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi EGS sang MNT của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng EGS bất kỳ sang MNT. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 MNT tương đương 3.74 EGS, trong khi 5 EGS sẽ có giá khoảng 6.68MNT.
Giá cao nhất của EGS/MNT trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 EGS tính theo MNT là ₮515.86. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 EGS/MNT có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của EdgeSwap tính theo MNT như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi EdgeSwap (EGS) đã tăng 2.56%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi EdgeSwap (EGS) đã giảm 50.24% so với Tugrik Mông Cổ (MNT).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ EGS thành MNT?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa EdgeSwap và Tugrik Mông Cổ, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của EGS/MNT. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với EGS hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá EGS/MNT tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá EGS/MNT giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá EGS/MNT. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của EdgeSwap và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp EdgeSwap: EGS sang Đô la Mỹ (USD), EGS sang Euro (EUR), EGS sang Bảng Anh (GBP), EGS sang Đô la Canada (CAD), EGS sang Rupee Ấn Độ (INR), EGS sang Rupee Pakistan (PKR), EGS sang Real Brazil (BRL), EGS sang ...
Giá của EdgeSwap ở Mỹ là $0.0003730 USD. Ngoài ra, giá của EdgeSwap là €0.0003179 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0002774 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.0005119 CAD ở Canada, ₹0.03356 INR ở Ấn Độ, ₨0.1045 PKR ở Pakistan, R$0.002057 BRL ở Brazil, ...
Cặp EdgeSwap phổ biến nhất là EGS sang Tugrik Mông Cổ(MNT). Giá của 1 EdgeSwap (EGS) ở Tugrik Mông Cổ (MNT) là ₮1.34.
Giá của EdgeSwap ở Mỹ là $0.0003730 USD. Ngoài ra, giá của EdgeSwap là €0.0003179 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0002774 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.0005119 CAD ở Canada, ₹0.03356 INR ở Ấn Độ, ₨0.1045 PKR ở Pakistan, R$0.002057 BRL ở Brazil, ...
Cặp EdgeSwap phổ biến nhất là EGS sang Tugrik Mông Cổ(MNT). Giá của 1 EdgeSwap (EGS) ở Tugrik Mông Cổ (MNT) là ₮1.34.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil












