Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.23%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92762.97 (-1.05%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam42(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.23%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92762.97 (-1.05%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam42(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.23%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92762.97 (-1.05%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam42(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi EMT thành CZK
EMT/CZK: 1 EMT = 0.07017 CZK. Giá chuyển đổi 1 EarthMeta (EMT) thành Koruna Czech (CZK) là 0.07017 CZK hôm nay.

EMT
CZK
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá EMT/CZK theo thời gian thực, giúp chuyển đổi EarthMeta (EMT) thành Koruna Czech (CZK) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 EMT hiện có giá trị là 0.07017 CZK. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 EMT hiện có giá 0.07017 CZK, nghĩa là mua 5 EMT sẽ mất 0.3509 CZK. Tương tự, Kč1 CZK có thể được chuyển đổi thành 14.25 EMT và Kč50 CZK có thể được chuyển đổi thành 71.25 EMT, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi EMT sang CZK
Chuyển đổi CZK sang EMT
EarthMeta
Koruna Czech
1 EMT
0.07017 CZK
Đổi 1 EMT sang 0.07017 CZK
2 EMT
0.1403 CZK
Đổi 2 EMT sang 0.1403 CZK
5 EMT
0.3509 CZK
Đổi 5 EMT sang 0.3509 CZK
10 EMT
0.7017 CZK
Đổi 10 EMT sang 0.7017 CZK
20 EMT
1.4 CZK
Đổi 20 EMT sang 1.4 CZK
50 EMT
3.51 CZK
Đổi 50 EMT sang 3.51 CZK
100 EMT
7.02 CZK
Đổi 100 EMT sang 7.02 CZK
200 EMT
14.03 CZK
Đổi 200 EMT sang 14.03 CZK
500 EMT
35.09 CZK
Đổi 500 EMT sang 35.09 CZK
1000 EMT
70.17 CZK
Đổi 1000 EMT sang 70.17 CZK
5000 EMT
350.86 CZK
Đổi 5000 EMT sang 350.86 CZK
10000 EMT
701.71 CZK
Đổi 10000 EMT sang 701.71 CZK
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi EMT thành CZK toàn diện, cho thấy giá trị của EarthMeta tính theo Koruna Czech đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 EMT sang CZK, lên đến 10000 EMT, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Koruna Czech
EarthMeta
1 CZK
14.25 EMT
Đổi 1 CZK sang 14.25 EMT
10 CZK
142.51 EMT
Đổi 10 CZK sang 142.51 EMT
50 CZK
712.54 EMT
Đổi 50 CZK sang 712.54 EMT
100 CZK
1,425.09 EMT
Đổi 100 CZK sang 1,425.09 EMT
200 CZK
2,850.17 EMT
Đổi 200 CZK sang 2,850.17 EMT
500 CZK
7,125.43 EMT
Đổi 500 CZK sang 7,125.43 EMT
1000 CZK
14,250.85 EMT
Đổi 1000 CZK sang 14,250.85 EMT
2000 CZK
28,501.71 EMT
Đổi 2000 CZK sang 28,501.71 EMT
5000 CZK
71,254.26 EMT
Đổi 5000 CZK sang 71,254.26 EMT
10000 CZK
142,508.53 EMT
Đổi 10000 CZK sang 142,508.53 EMT
50000 CZK
712,542.64 EMT
Đổi 50000 CZK sang 712,542.64 EMT
100000 CZK
1,425,085.28 EMT
Đổi 100000 CZK sang 1,425,085.28 EMT
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi CZK thành EMT toàn diện, cho thấy giá trị của Koruna Czech tính theo EarthMeta đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 CZK sang EMT, lên đến 100000 CZK, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ EMT/CZK
EMT/CZK: 1 EMT = 0.07017 CZK; 2026/01/07 05:19:14
Trong 1D vừa qua, EarthMeta đã thay đổi -2.09% thành CZK. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy EarthMeta(EMT) đã thay đổi -2.09% thành CZK trong khi đó Koruna Czech(CZK) đã thay đổi % thành EMT trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi EMT sang CZK: Biến động và thay đổi giá của EarthMeta/CZK
Giá EarthMeta cao nhất theo CZK 7 ngày qua là 0.08038 CZK trong khi giá EarthMeta thấp nhất theo CZK trong 7 ngày qua là 0.06836 CZK. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá EarthMeta theo CZK trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá EMT theo CZK trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.07236 CZK | 0.08038 CZK | 0.1070 CZK | 0.1574 CZK |
Thấp | 0.06836 CZK | 0.06836 CZK | 0.06766 CZK | 0.04619 CZK |
Bình thường | 0 CZK | 0 CZK | 0 CZK | 0 CZK |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -2.09% | -8.00% | -2.17% | -53.07% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua EMT (hoặc USDT) bằng CZK (Czech Koruna)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp EMT bằng CZK. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua EMT bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin EarthMeta
Số liệu thị trường EMT sang CZK
EMT/CZK:
Kč0.07017
Khối lượng EMT 24 giờ:
Kč561,552.3
Vốn hóa thị trường EMT:
Kč100,873,941.02
Nguồn cung lưu hành EMT:
1.44B EMT
Tỷ giá EMT sang CZK hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi EarthMeta thành Koruna Czech đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của EarthMeta là Kč0.07017 mỗi EMT, với tổng vốn hoá thị trường của Kč100,873,941.02 CZK dựa trên nguồn cung lưu hành của 1,437,539,700 EMT. Khối lượng giao dịch của EarthMeta đã thay đổi +73.68% (Kč238,230.75 CZK) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của EMT là Kč323,321.55.
Thông tin thêm về EarthMeta trên Bitget
Thông tin Koruna Czech
Ký hiệu của CZK là Kč.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá EarthMeta phổ biến nhất là EMT sang CZK, trong đó mã của EarthMeta là EMT. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị CZK đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 92535.64 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3253.01 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.27 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 138.94 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 79080.96 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 68485.63 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 127865.75 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 497101.46 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8341754.82 INR

PI đến INR
1 PI thành 19.18 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi EMT sang CZK

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi EMT sang CZK
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi EarthMeta phổ biến
EMT đến TWD
1 EMT thành NT$0.1069 TWD
EMT đến CNY
1 EMT thành ¥0.02373 CNY
EMT đến USD
1 EMT thành $0.003395 USD
EMT đến AUD
1 EMT thành AU$0.005030 AUD
EMT đến EUR
1 EMT thành €0.002902 EUR
EMT đến CAD
1 EMT thành C$0.004692 CAD
EMT đến CZK
1 EMT thành Kč0.07014 CZK
EMT đến KRW
1 EMT thành ₩4.92 KRW
EMT đến JPY
1 EMT thành ¥0.5319 JPY
EMT đến GBP
1 EMT thành £0.002513 GBP
EMT đến BRL
1 EMT thành R$0.01824 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang CZK

BTC đến CZK
1 BTC thành Kč1,913,035.24 CZK

ETH đến CZK
1 ETH thành Kč67,157.07 CZK

BREV đến CZK
1 BREV thành Kč9.18 CZK

JASMY đến CZK
1 JASMY thành Kč0.1879 CZK

SOL đến CZK
1 SOL thành Kč2,864.42 CZK

BNB đến CZK
1 BNB thành Kč18,797.7 CZK

BOUNTY đến CZK
1 BOUNTY thành Kč0.7975 CZK

WIF đến CZK
1 WIF thành Kč8.37 CZK

XRP đến CZK
1 XRP thành Kč46.59 CZK

SPK đến CZK
1 SPK thành Kč0.5444 CZK
Bảng chuyển đổi từ EMT sang CZK
Tỷ giá hoán đổi của EarthMeta đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 EMT thành Koruna Czech đã thay đổi -8.00% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -2.09%, đạt mức cao nhất là 0.07236 CZK và mức thấp nhất là 0.06836 CZK . Một tháng trước, giá trị của 1 EMT là Kč0.07172 CZK , thay đổi -2.17% so với giá hiện tại. EarthMeta đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -89.74% so với năm trước.
-Kč
0.6140CZK24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 05:19 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 EMT | Kč0.03509 | Kč0.03583 | -2.09% |
1 EMT | Kč0.07017 | Kč0.07167 | -2.09% |
5 EMT | Kč0.3509 | Kč0.3583 | -2.09% |
10 EMT | Kč0.7017 | Kč0.7167 | -2.09% |
50 EMT | Kč3.51 | Kč3.58 | -2.09% |
100 EMT | Kč7.02 | Kč7.17 | -2.09% |
500 EMT | Kč35.09 | Kč35.83 | -2.09% |
1000 EMT | Kč70.17 | Kč71.67 | -2.09% |
Câu Hỏi Thường Gặp EMT/CZK
1 EarthMeta bằng bao nhiêu CZK?
Hiện tại, giá 1 EarthMeta (EMT) trong Koruna Czech (CZK) là Kč0.07017.
Tôi có thể mua bao nhiêu EMT với 1 CZK?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 14.25 EMT đối với CZK.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển EMT sang CZK?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi EMT sang CZK của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng EMT bất kỳ sang CZK. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 CZK tương đương 71.25 EMT, trong khi 5 EMT sẽ có giá khoảng 0.3509CZK.
Giá cao nhất của EMT/CZK trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 EMT tính theo CZK là Kč20.52. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 EMT/CZK có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của EarthMeta tính theo CZK như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi EarthMeta (EMT) đã giảm 8.00%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi EarthMeta (EMT) đã giảm 2.17% so với Koruna Czech (CZK).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ EMT thành CZK?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa EarthMeta và Koruna Czech, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của EMT/CZK. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với EMT hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá EMT/CZK tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá EMT/CZK giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá EMT/CZK. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của EarthMeta và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.











