Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.48%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91385.24 (+1.40%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.48%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91385.24 (+1.40%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.48%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91385.24 (+1.40%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi EXRD thành HKD
EXRD/HKD: 1 EXRD = 0.01957 HKD. Giá chuyển đổi 1 e-Radix (EXRD) thành Đô la Hồng Kông (HKD) là 0.01957 HKD hôm nay.

EXRD
HKD
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá EXRD/HKD theo thời gian thực, giúp chuyển đổi e-Radix (EXRD) thành Đô la Hồng Kông (HKD) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 EXRD hiện có giá trị là 0.01957 HKD. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 EXRD hiện có giá 0.01957 HKD, nghĩa là mua 5 EXRD sẽ mất 0.09785 HKD. Tương tự, HK$1 HKD có thể được chuyển đổi thành 51.1 EXRD và HK$50 HKD có thể được chuyển đổi thành 255.49 EXRD, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi EXRD sang HKD
Chuyển đổi HKD sang EXRD
e-Radix
Đô la Hồng Kông
1 EXRD
0.01957 HKD
Đổi 1 EXRD sang 0.01957 HKD
2 EXRD
0.03914 HKD
Đổi 2 EXRD sang 0.03914 HKD
5 EXRD
0.09785 HKD
Đổi 5 EXRD sang 0.09785 HKD
10 EXRD
0.1957 HKD
Đổi 10 EXRD sang 0.1957 HKD
20 EXRD
0.3914 HKD
Đổi 20 EXRD sang 0.3914 HKD
50 EXRD
0.9785 HKD
Đổi 50 EXRD sang 0.9785 HKD
100 EXRD
1.96 HKD
Đổi 100 EXRD sang 1.96 HKD
200 EXRD
3.91 HKD
Đổi 200 EXRD sang 3.91 HKD
500 EXRD
9.79 HKD
Đổi 500 EXRD sang 9.79 HKD
1000 EXRD
19.57 HKD
Đổi 1000 EXRD sang 19.57 HKD
5000 EXRD
97.85 HKD
Đổi 5000 EXRD sang 97.85 HKD
10000 EXRD
195.7 HKD
Đổi 10000 EXRD sang 195.7 HKD
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi EXRD thành HKD toàn diện, cho thấy giá trị của e-Radix tính theo Đô la Hồng Kông đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 EXRD sang HKD, lên đến 10000 EXRD, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Đô la Hồng Kông
e-Radix
1 HKD
51.1 EXRD
Đổi 1 HKD sang 51.1 EXRD
10 HKD
510.98 EXRD
Đổi 10 HKD sang 510.98 EXRD
50 HKD
2,554.88 EXRD
Đổi 50 HKD sang 2,554.88 EXRD
100 HKD
5,109.76 EXRD
Đổi 100 HKD sang 5,109.76 EXRD
200 HKD
10,219.52 EXRD
Đổi 200 HKD sang 10,219.52 EXRD
500 HKD
25,548.8 EXRD
Đổi 500 HKD sang 25,548.8 EXRD
1000 HKD
51,097.59 EXRD
Đổi 1000 HKD sang 51,097.59 EXRD
2000 HKD
102,195.19 EXRD
Đổi 2000 HKD sang 102,195.19 EXRD
5000 HKD
255,487.97 EXRD
Đổi 5000 HKD sang 255,487.97 EXRD
10000 HKD
510,975.94 EXRD
Đổi 10000 HKD sang 510,975.94 EXRD
50000 HKD
2,554,879.72 EXRD
Đổi 50000 HKD sang 2,554,879.72 EXRD
100000 HKD
5,109,759.45 EXRD
Đổi 100000 HKD sang 5,109,759.45 EXRD
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi HKD thành EXRD toàn diện, cho thấy giá trị của Đô la Hồng Kông tính theo e-Radix đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 HKD sang EXRD, lên đến 100000 HKD, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ EXRD/HKD
EXRD/HKD: 1 EXRD = 0.01957 HKD; 2026/01/04 16:36:09
Trong 1D vừa qua, e-Radix đã thay đổi +63.94% thành HKD. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy e-Radix(EXRD) đã thay đổi +63.94% thành HKD trong khi đó Đô la Hồng Kông(HKD) đã thay đổi % thành EXRD trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi EXRD sang HKD: Biến động và thay đổi giá của /HKD
Giá cao nhất theo HKD 7 ngày qua là 0.01957 HKD trong khi giá thấp nhất theo HKD trong 7 ngày qua là 0.01151 HKD. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá theo HKD trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá EXRD theo HKD trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.01957 HKD | 0.01957 HKD | 0.01959 HKD | 0.02958 HKD |
Thấp | 0.01193 HKD | 0.01151 HKD | 0.01151 HKD | 0.01151 HKD |
Bình thường | 0 HKD | 0 HKD | 0 HKD | 0 HKD |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +63.94% | +0.04% | +12.65% | -30.11% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua EXRD (hoặc USDT) bằng HKD (Hong Kong Dollar)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp EXRD bằng HKD. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua EXRD bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin e-Radix
Số liệu thị trường EXRD sang HKD
EXRD/HKD:
HK$0.01957
Khối lượng EXRD 24 giờ:
HK$169.62
Vốn hóa thị trường EXRD:
HK$16,675,056.79
Nguồn cung lưu hành EXRD:
852.06M EXRD
Tỷ giá EXRD sang HKD hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi e-Radix thành Đô la Hồng Kông đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của e-Radix là HK$0.01957 mỗi EXRD, với tổng vốn hoá thị trường của HK$16,675,056.79 HKD dựa trên nguồn cung lưu hành của 852,055,230 EXRD. Khối lượng giao dịch của e-Radix đã thay đổi +0.01% (HK$0.01425 HKD) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của EXRD là HK$169.6.
Thông tin thêm về e-Radix trên Bitget
Thông tin Đô la Hồng Kông
Ký hiệu của HKD là HK$.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá e-Radix phổ biến nhất là EXRD sang HKD, trong đó mã của e-Radix là EXRD. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị HKD đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 91308.34 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3132.12 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.07 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 133.95 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77840.36 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 67796.44 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 125448.53 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 495229.04 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8219065.44 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.75 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi EXRD sang HKD

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi EXRD sang HKD
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi e-Radix phổ biến
EXRD đến TWD
1 EXRD thành NT$0.07880 TWD
EXRD đến CNY
1 EXRD thành ¥0.01757 CNY
EXRD đến USD
1 EXRD thành $0.002512 USD
EXRD đến AUD
1 EXRD thành AU$0.003753 AUD
EXRD đến HKD
1 EXRD thành HK$0.01957 HKD
EXRD đến EUR
1 EXRD thành €0.002141 EUR
EXRD đến CAD
1 EXRD thành C$0.003451 CAD
EXRD đến KRW
1 EXRD thành ₩3.62 KRW
EXRD đến JPY
1 EXRD thành ¥0.3938 JPY
EXRD đến GBP
1 EXRD thành £0.001865 GBP
EXRD đến BRL
1 EXRD thành R$0.01362 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang HKD

BONK đến HKD
1 BONK thành HK$0.{4}9518 HKD

SHIB đến HKD
1 SHIB thành HK$0.{4}6955 HKD

FLOKI đến HKD
1 FLOKI thành HK$0.0004472 HKD

PENGU đến HKD
1 PENGU thành HK$0.09991 HKD

SIDUS đến HKD
1 SIDUS thành HK$0.003376 HKD

COLLECT đến HKD
1 COLLECT thành HK$0.5884 HKD

FET đến HKD
1 FET thành HK$2.05 HKD

WIF đến HKD
1 WIF thành HK$3.11 HKD

PIPPIN đến HKD
1 PIPPIN thành HK$3.76 HKD

RENDER đến HKD
1 RENDER thành HK$14.22 HKD
Bảng chuyển đổi từ EXRD sang HKD
Tỷ giá hoán đổi của e-Radix đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 EXRD thành Đô la Hồng Kông đã thay đổi +0.04% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +63.94%, đạt mức cao nhất là 0.01957 HKD và mức thấp nhất là 0.01193 HKD . Một tháng trước, giá trị của 1 EXRD là HK$0.01737 HKD , thay đổi +12.65% so với giá hiện tại. e-Radix đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -89.16% so với năm trước.
-HK$
0.1609HKD24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 16:36 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 EXRD | HK$0.009785 | HK$0.005968 | +63.94% |
1 EXRD | HK$0.01957 | HK$0.01194 | +63.94% |
5 EXRD | HK$0.09785 | HK$0.05968 | +63.94% |
10 EXRD | HK$0.1957 | HK$0.1194 | +63.94% |
50 EXRD | HK$0.9785 | HK$0.5968 | +63.94% |
100 EXRD | HK$1.96 | HK$1.19 | +63.94% |
500 EXRD | HK$9.79 | HK$5.97 | +63.94% |
1000 EXRD | HK$19.57 | HK$11.94 | +63.94% |
Câu Hỏi Thường Gặp EXRD/HKD
1 e-Radix bằng bao nhiêu HKD?
Hiện tại, giá 1 e-Radix (EXRD) trong Đô la Hồng Kông (HKD) là HK$0.01957.
Tôi có thể mua bao nhiêu EXRD với 1 HKD?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 51.1 EXRD đối với HKD.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển EXRD sang HKD?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi EXRD sang HKD của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng EXRD bất kỳ sang HKD. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 HKD tương đương 255.49 EXRD, trong khi 5 EXRD sẽ có giá khoảng 0.09785HKD.
Giá cao nhất của EXRD/HKD trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 EXRD tính theo HKD là HK$5.43. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 EXRD/HKD có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của tính theo HKD như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi e-Radix (EXRD) đã tăng 0.04%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi e-Radix (EXRD) đã tăng 12.65% so với Đô la Hồng Kông (HKD).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ EXRD thành HKD?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa e-Radix và Đô la Hồng Kông, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của EXRD/HKD. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với EXRD hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá EXRD/HKD tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá EXRD/HKD giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá EXRD/HKD. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của e-Radix và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp e-Radix: EXRD sang Đô la Mỹ (USD), EXRD sang Euro (EUR), EXRD sang Bảng Anh (GBP), EXRD sang Đô la Canada (CAD), EXRD sang Rupee Ấn Độ (INR), EXRD sang Rupee Pakistan (PKR), EXRD sang Real Brazil (BRL), EXRD sang ...
Giá của e-Radix ở Mỹ là $0.002512 USD. Ngoài ra, giá của e-Radix là €0.002141 EUR ở khu vực đồng euro, £0.001865 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.003451 CAD ở Canada, ₹0.2261 INR ở Ấn Độ, ₨0.7030 PKR ở Pakistan, R$0.01362 BRL ở Brazil, ...
Cặp e-Radix phổ biến nhất là EXRD sang Đô la Hồng Kông(HKD). Giá của 1 e-Radix (EXRD) ở Đô la Hồng Kông (HKD) là HK$0.01957.
Giá của e-Radix ở Mỹ là $0.002512 USD. Ngoài ra, giá của e-Radix là €0.002141 EUR ở khu vực đồng euro, £0.001865 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.003451 CAD ở Canada, ₹0.2261 INR ở Ấn Độ, ₨0.7030 PKR ở Pakistan, R$0.01362 BRL ở Brazil, ...
Cặp e-Radix phổ biến nhất là EXRD sang Đô la Hồng Kông(HKD). Giá của 1 e-Radix (EXRD) ở Đô la Hồng Kông (HKD) là HK$0.01957.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.









































