Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
DOLA Borrowing Right sang Shekel Israel mới (DBR sang ILS)

Máy tính và công cụ chuyển đổi DBR thành ILS

DBR/ILS: 1 DBR = 0.1785 ILS. Giá chuyển đổi 1 DOLA Borrowing Right (DBR) thành Shekel Israel mới (ILS) là 0.1785 ILS hôm nay.
DBR
DBR
ILS
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá DBR/ILS theo thời gian thực, giúp chuyển đổi DOLA Borrowing Right (DBR) thành Shekel Israel mới (ILS) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 DBR hiện có giá trị là 0.1785 ILS. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 DBR hiện có giá 0.1785 ILS, nghĩa là mua 5 DBR sẽ mất 0.8927 ILS. Tương tự, ₪1 ILS có thể được chuyển đổi thành 5.6 DBR và ₪50 ILS có thể được chuyển đổi thành 28 DBR, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi DBR sang ILS

Chuyển đổi ILS sang DBR

DOLA Borrowing Right
Shekel Israel mới
1 DBR
0.1785  ILS
Đổi 1 DBR sang 0.1785 ILS
2 DBR
0.3571  ILS
Đổi 2 DBR sang 0.3571 ILS
5 DBR
0.8927  ILS
Đổi 5 DBR sang 0.8927 ILS
10 DBR
1.79  ILS
Đổi 10 DBR sang 1.79 ILS
20 DBR
3.57  ILS
Đổi 20 DBR sang 3.57 ILS
50 DBR
8.93  ILS
Đổi 50 DBR sang 8.93 ILS
100 DBR
17.85  ILS
Đổi 100 DBR sang 17.85 ILS
200 DBR
35.71  ILS
Đổi 200 DBR sang 35.71 ILS
500 DBR
89.27  ILS
Đổi 500 DBR sang 89.27 ILS
1000 DBR
178.54  ILS
Đổi 1000 DBR sang 178.54 ILS
5000 DBR
892.7  ILS
Đổi 5000 DBR sang 892.7 ILS
10000 DBR
1,785.41  ILS
Đổi 10000 DBR sang 1,785.41 ILS
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi DBR thành ILS toàn diện, cho thấy giá trị của DOLA Borrowing Right tính theo Shekel Israel mới đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 DBR sang ILS, lên đến 10000 DBR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Shekel Israel mới
DOLA Borrowing Right
1 ILS
5.6 DBR
Đổi 1 ILS sang 5.6 DBR
10 ILS
56.01 DBR
Đổi 10 ILS sang 56.01 DBR
50 ILS
280.05 DBR
Đổi 50 ILS sang 280.05 DBR
100 ILS
560.1 DBR
Đổi 100 ILS sang 560.1 DBR
200 ILS
1,120.19 DBR
Đổi 200 ILS sang 1,120.19 DBR
500 ILS
2,800.48 DBR
Đổi 500 ILS sang 2,800.48 DBR
1000 ILS
5,600.96 DBR
Đổi 1000 ILS sang 5,600.96 DBR
2000 ILS
11,201.92 DBR
Đổi 2000 ILS sang 11,201.92 DBR
5000 ILS
28,004.81 DBR
Đổi 5000 ILS sang 28,004.81 DBR
10000 ILS
56,009.61 DBR
Đổi 10000 ILS sang 56,009.61 DBR
50000 ILS
280,048.07 DBR
Đổi 50000 ILS sang 280,048.07 DBR
100000 ILS
560,096.14 DBR
Đổi 100000 ILS sang 560,096.14 DBR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ILS thành DBR toàn diện, cho thấy giá trị của Shekel Israel mới tính theo DOLA Borrowing Right đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ILS sang DBR, lên đến 100000 ILS, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ DBR/ILS

DBR/ILS: 1 DBR = 0.1785 ILS; 2026/01/07 21:55:15
Trong 1D vừa qua, DOLA Borrowing Right đã thay đổi -1.63% thành ILS. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy DOLA Borrowing Right(DBR) đã thay đổi -1.63% thành ILS trong khi đó Shekel Israel mới(ILS) đã thay đổi % thành DBR trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi DBR sang ILS: Biến động và thay đổi giá của DOLA Borrowing Right/ILS

Giá DOLA Borrowing Right cao nhất theo ILS 7 ngày qua là 0.1962 ILS trong khi giá DOLA Borrowing Right thấp nhất theo ILS trong 7 ngày qua là 0.1688 ILS. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá DOLA Borrowing Right theo ILS trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá DBR theo ILS trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.1836 ILS
0.1962 ILS
0.1962 ILS
0.2351 ILS
Thấp
0.1778 ILS
0.1688 ILS
0.1688 ILS
0.1688 ILS
Bình thường
0 ILS
0 ILS
0 ILS
0 ILS
Biến động
%
%
%
%
Biến động
-1.63%
-8.82%
-8.82%
-20.56%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua DBR (hoặc USDT) bằng ILS (Israeli New Shekel)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp DBR bằng ILS. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua DBR bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin DOLA Borrowing Right

Số liệu thị trường DBR sang ILS

DBR/ILS:
₪0.1785
Khối lượng DBR 24 giờ:
₪105,912.78
Vốn hóa thị trường DBR:
--
Nguồn cung lưu hành DBR:
0 DBR

Tỷ giá DBR sang ILS hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi DOLA Borrowing Right thành Shekel Israel mới đang giảm trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của DOLA Borrowing Right là ₪0.1785 mỗi DBR, với tổng vốn hoá thị trường của ₪0 ILS dựa trên nguồn cung lưu hành của -- DBR. Khối lượng giao dịch của DOLA Borrowing Right đã thay đổi -27.83% (₪-40,835.09 ILS) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của DBR là ₪146,747.87.

Thông tin thêm về DOLA Borrowing Right trên Bitget

Thông tin Shekel Israel mới

Ký hiệu của ILS là ₪.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá DOLA Borrowing Right phổ biến nhất là DBR sang ILS, trong đó mã của DOLA Borrowing Right là DBR. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị ILS đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 92535.64 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 3253.01 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 2.27 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 138.94 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 79192.00 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 68707.71 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 128106.34 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 498406.21 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 8315696.78 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 18.88 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi DBR sang ILS

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi DBR sang ILS
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi DOLA Borrowing Right phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
DBR đến TWD
1 DBR thành NT$1.77 TWD
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
DBR đến CNY
1 DBR thành ¥0.3942 CNY
popular info Đô la Mỹ
DBR đến USD
1 DBR thành $0.05633 USD
popular info Đô la Úc
DBR đến AUD
1 DBR thành AU$0.08371 AUD
popular info Shekel Israel mới
DBR đến ILS
1 DBR thành ₪0.1785 ILS
popular info Euro
DBR đến EUR
1 DBR thành €0.04821 EUR
popular info Đô la Canada
DBR đến CAD
1 DBR thành C$0.07798 CAD
popular info Won Hàn Quốc
DBR đến KRW
1 DBR thành ₩81.64 KRW
popular info Yên Nhật
DBR đến JPY
1 DBR thành ¥8.83 JPY
popular info Bảng Anh
DBR đến GBP
1 DBR thành £0.04183 GBP
popular info Real Brazil
DBR đến BRL
1 DBR thành R$0.3034 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang ILS

other assets Brevis
BREV đến ILS
1 BREV thành ₪1.43 ILS
other assets 币安人生
币安人生 đến ILS
1 币安人生 thành ₪0.4608 ILS
other assets KGeN
KGEN đến ILS
1 KGEN thành ₪0.6345 ILS
other assets BNB
BNB đến ILS
1 BNB thành ₪2,843.1 ILS
other assets Pepe
PEPE đến ILS
1 PEPE thành ₪0.{4}2111 ILS
other assets Bitcoin
BTC đến ILS
1 BTC thành ₪288,403.72 ILS
other assets Spark
SPK đến ILS
1 SPK thành ₪0.07914 ILS
other assets TRON
TRX đến ILS
1 TRX thành ₪0.9440 ILS
other assets Amp
AMP đến ILS
1 AMP thành ₪0.007289 ILS
other assets Gravity (by Galxe)
G đến ILS
1 G thành ₪0.01556 ILS

Bảng chuyển đổi từ DBR sang ILS

Tỷ giá hoán đổi của DOLA Borrowing Right đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 DBR thành Shekel Israel mới đã thay đổi -8.82% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -1.63%, đạt mức cao nhất là 0.1836 ILS và mức thấp nhất là 0.1778 ILS . Một tháng trước, giá trị của 1 DBR là ₪0.1959 ILS , thay đổi -8.82% so với giá hiện tại. DOLA Borrowing Right đã thay đổi
-
0.2767ILS
, tương đương mức thay đổi -60.74% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 21:55 hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 DBR
₪0.08927₪0.09075
-1.63%
1 DBR
₪0.1785₪0.1815
-1.63%
5 DBR
₪0.8927₪0.9075
-1.63%
10 DBR
₪1.79₪1.82
-1.63%
50 DBR
₪8.93₪9.08
-1.63%
100 DBR
₪17.85₪18.15
-1.63%
500 DBR
₪89.27₪90.75
-1.63%
1000 DBR
₪178.54₪181.5
-1.63%

Câu Hỏi Thường Gặp DBR/ILS

1 DOLA Borrowing Right bằng bao nhiêu ILS?
Hiện tại, giá 1 DOLA Borrowing Right (DBR) trong Shekel Israel mới (ILS) là ₪0.1785.
Tôi có thể mua bao nhiêu DBR với 1 ILS?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 5.6 DBR đối với ILS.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển DBR sang ILS?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi DBR sang ILS của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng DBR bất kỳ sang ILS. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 ILS tương đương 28 DBR, trong khi 5 DBR sẽ có giá khoảng 0.8927ILS.
Giá cao nhất của DBR/ILS trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 DBR tính theo ILS là ₪0.6784. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 DBR/ILS có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của DOLA Borrowing Right tính theo ILS như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi DOLA Borrowing Right (DBR) đã giảm 8.82%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi DOLA Borrowing Right (DBR) đã giảm 8.82% so với Shekel Israel mới (ILS).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ DBR thành ILS?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa DOLA Borrowing Right và Shekel Israel mới, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của DBR/ILS. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với DBR hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá DBR/ILS tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá DBR/ILS giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá DBR/ILS. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của DOLA Borrowing Right và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp DOLA Borrowing Right: DBR sang Đô la Mỹ (USD), DBR sang Euro (EUR), DBR sang Bảng Anh (GBP), DBR sang Đô la Canada (CAD), DBR sang Rupee Ấn Độ (INR), DBR sang Rupee Pakistan (PKR), DBR sang Real Brazil (BRL), DBR sang ...
Giá của DOLA Borrowing Right ở Mỹ là $0.05633 USD. Ngoài ra, giá của DOLA Borrowing Right là €0.04821 EUR ở khu vực đồng euro, £0.04183 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.07798 CAD ở Canada, ₹5.06 INR ở Ấn Độ, ₨15.78 PKR ở Pakistan, R$0.3034 BRL ở Brazil, ...
Cặp DOLA Borrowing Right phổ biến nhất là DBR sang Shekel Israel mới(ILS). Giá của 1 DOLA Borrowing Right (DBR) ở Shekel Israel mới (ILS) là ₪0.1785.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget