Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.42%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91391.00 (+1.48%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.42%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91391.00 (+1.48%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.42%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91391.00 (+1.48%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi DKT thành CZK
DKT/CZK: 1 DKT = 0.02253 CZK. Giá chuyển đổi 1 dKloud (DKT) thành Koruna Czech (CZK) là 0.02253 CZK hôm nay.

DKT
CZK
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá DKT/CZK theo thời gian thực, giúp chuyển đổi dKloud (DKT) thành Koruna Czech (CZK) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 DKT hiện có giá trị là 0.02253 CZK. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 DKT hiện có giá 0.02253 CZK, nghĩa là mua 5 DKT sẽ mất 0.1126 CZK. Tương tự, Kč1 CZK có thể được chuyển đổi thành 44.39 DKT và Kč50 CZK có thể được chuyển đổi thành 221.94 DKT, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi DKT sang CZK
Chuyển đổi CZK sang DKT
dKloud
Koruna Czech
1 DKT
0.02253 CZK
Đổi 1 DKT sang 0.02253 CZK
2 DKT
0.04506 CZK
Đổi 2 DKT sang 0.04506 CZK
5 DKT
0.1126 CZK
Đổi 5 DKT sang 0.1126 CZK
10 DKT
0.2253 CZK
Đổi 10 DKT sang 0.2253 CZK
20 DKT
0.4506 CZK
Đổi 20 DKT sang 0.4506 CZK
50 DKT
1.13 CZK
Đổi 50 DKT sang 1.13 CZK
100 DKT
2.25 CZK
Đổi 100 DKT sang 2.25 CZK
200 DKT
4.51 CZK
Đổi 200 DKT sang 4.51 CZK
500 DKT
11.26 CZK
Đổi 500 DKT sang 11.26 CZK
1000 DKT
22.53 CZK
Đổi 1000 DKT sang 22.53 CZK
5000 DKT
112.64 CZK
Đổi 5000 DKT sang 112.64 CZK
10000 DKT
225.28 CZK
Đổi 10000 DKT sang 225.28 CZK
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi DKT thành CZK toàn diện, cho thấy giá trị của dKloud tính theo Koruna Czech đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 DKT sang CZK, lên đến 10000 DKT, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Koruna Czech
dKloud
1 CZK
44.39 DKT
Đổi 1 CZK sang 44.39 DKT
10 CZK
443.88 DKT
Đổi 10 CZK sang 443.88 DKT
50 CZK
2,219.42 DKT
Đổi 50 CZK sang 2,219.42 DKT
100 CZK
4,438.83 DKT
Đổi 100 CZK sang 4,438.83 DKT
200 CZK
8,877.67 DKT
Đổi 200 CZK sang 8,877.67 DKT
500 CZK
22,194.17 DKT
Đổi 500 CZK sang 22,194.17 DKT
1000 CZK
44,388.34 DKT
Đổi 1000 CZK sang 44,388.34 DKT
2000 CZK
88,776.68 DKT
Đổi 2000 CZK sang 88,776.68 DKT
5000 CZK
221,941.71 DKT
Đổi 5000 CZK sang 221,941.71 DKT
10000 CZK
443,883.42 DKT
Đổi 10000 CZK sang 443,883.42 DKT
50000 CZK
2,219,417.12 DKT
Đổi 50000 CZK sang 2,219,417.12 DKT
100000 CZK
4,438,834.24 DKT
Đổi 100000 CZK sang 4,438,834.24 DKT
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi CZK thành DKT toàn diện, cho thấy giá trị của Koruna Czech tính theo dKloud đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 CZK sang DKT, lên đến 100000 CZK, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ DKT/CZK
DKT/CZK: 1 DKT = 0.02253 CZK; 2026/01/04 17:48:25
Trong 1D vừa qua, dKloud đã thay đổi -19.92% thành CZK. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy dKloud(DKT) đã thay đổi -19.92% thành CZK trong khi đó Koruna Czech(CZK) đã thay đổi % thành DKT trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi DKT sang CZK: Biến động và thay đổi giá của dKloud/CZK
Giá dKloud cao nhất theo CZK 7 ngày qua là 0.04110 CZK trong khi giá dKloud thấp nhất theo CZK trong 7 ngày qua là 0.02111 CZK. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá dKloud theo CZK trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá DKT theo CZK trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.02905 CZK | 0.04110 CZK | 0.1380 CZK | 0.1402 CZK |
Thấp | 0.02177 CZK | 0.02111 CZK | 0.01061 CZK | 0.01061 CZK |
Bình thường | 0 CZK | 0 CZK | 0 CZK | 0 CZK |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -19.92% | -37.09% | +21.70% | -83.34% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua DKT (hoặc USDT) bằng CZK (Czech Koruna)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp DKT bằng CZK. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua DKT bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin dKloud
Số liệu thị trường DKT sang CZK
DKT/CZK:
Kč0.02253
Khối lượng DKT 24 giờ:
Kč246,749.1
Vốn hóa thị trường DKT:
--
Nguồn cung lưu hành DKT:
0 DKT
Tỷ giá DKT sang CZK hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi dKloud thành Koruna Czech đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của dKloud là Kč0.02253 mỗi DKT, với tổng vốn hoá thị trường của Kč0 CZK dựa trên nguồn cung lưu hành của -- DKT. Khối lượng giao dịch của dKloud đã thay đổi -40.98% (Kč-171,310.28 CZK) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của DKT là Kč418,059.38.
Thông tin thêm về dKloud trên Bitget
Thông tin Koruna Czech
Ký hiệu của CZK là Kč.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá dKloud phổ biến nhất là DKT sang CZK, trong đó mã của dKloud là DKT. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị CZK đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 91308.34 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3132.12 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.07 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 133.95 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77840.36 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 67796.44 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 125448.53 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 495229.04 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8219065.44 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.75 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi DKT sang CZK

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi DKT sang CZK
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi dKloud phổ biến
DKT đến TWD
1 DKT thành NT$0.03431 TWD
DKT đến CNY
1 DKT thành ¥0.007648 CNY
DKT đến USD
1 DKT thành $0.001094 USD
DKT đến AUD
1 DKT thành AU$0.001634 AUD
DKT đến EUR
1 DKT thành €0.0009322 EUR
DKT đến CAD
1 DKT thành C$0.001502 CAD
DKT đến CZK
1 DKT thành Kč0.02253 CZK
DKT đến KRW
1 DKT thành ₩1.58 KRW
DKT đến JPY
1 DKT thành ¥0.1715 JPY
DKT đến GBP
1 DKT thành £0.0008119 GBP
DKT đến BRL
1 DKT thành R$0.005931 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang CZK

BONK đến CZK
1 BONK thành Kč0.0002551 CZK

BTC đến CZK
1 BTC thành Kč1,882,314.25 CZK

PEPE đến CZK
1 PEPE thành Kč0.0001456 CZK

SHIB đến CZK
1 SHIB thành Kč0.0001924 CZK

FLOKI đến CZK
1 FLOKI thành Kč0.001191 CZK

PENGU đến CZK
1 PENGU thành Kč0.2653 CZK

XRP đến CZK
1 XRP thành Kč43.15 CZK

SIDUS đến CZK
1 SIDUS thành Kč0.007404 CZK

WIF đến CZK
1 WIF thành Kč8.39 CZK

FET đến CZK
1 FET thành Kč5.37 CZK
Bảng chuyển đổi từ DKT sang CZK
Tỷ giá hoán đổi của dKloud đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 DKT thành Koruna Czech đã thay đổi -37.09% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -19.92%, đạt mức cao nhất là 0.02905 CZK và mức thấp nhất là 0.02177 CZK . Một tháng trước, giá trị của 1 DKT là Kč0.01838 CZK , thay đổi +21.70% so với giá hiện tại. dKloud đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -75.57% so với năm trước.
+Kč
0.02325CZK24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 17:48 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 DKT | Kč0.01126 | Kč0.01416 | -19.92% |
1 DKT | Kč0.02253 | Kč0.02831 | -19.92% |
5 DKT | Kč0.1126 | Kč0.1416 | -19.92% |
10 DKT | Kč0.2253 | Kč0.2831 | -19.92% |
50 DKT | Kč1.13 | Kč1.42 | -19.92% |
100 DKT | Kč2.25 | Kč2.83 | -19.92% |
500 DKT | Kč11.26 | Kč14.16 | -19.92% |
1000 DKT | Kč22.53 | Kč28.31 | -19.92% |
Câu Hỏi Thường Gặp DKT/CZK
1 dKloud bằng bao nhiêu CZK?
Hiện tại, giá 1 dKloud (DKT) trong Koruna Czech (CZK) là Kč0.02253.
Tôi có thể mua bao nhiêu DKT với 1 CZK?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 44.39 DKT đối với CZK.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển DKT sang CZK?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi DKT sang CZK của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng DKT bất kỳ sang CZK. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 CZK tương đương 221.94 DKT, trong khi 5 DKT sẽ có giá khoảng 0.1126CZK.
Giá cao nhất của DKT/CZK trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 DKT tính theo CZK là Kč0.1452. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 DKT/CZK có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của dKloud tính theo CZK như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi dKloud (DKT) đã giảm 37.09%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi dKloud (DKT) đã tăng 21.70% so với Koruna Czech (CZK).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ DKT thành CZK?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa dKloud và Koruna Czech, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của DKT/CZK. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với DKT hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá DKT/CZK tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá DKT/CZK giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá DKT/CZK. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của dKloud và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.







