Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.67%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92997.34 (+1.98%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.67%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92997.34 (+1.98%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.67%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92997.34 (+1.98%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi DNT thành OMR
DNT/OMR: 1 DNT = 0.005240 OMR. Giá chuyển đổi 1 district0x (DNT) thành Rial Oman (OMR) là 0.005240 OMR hôm nay.

DNT
OMR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá DNT/OMR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi district0x (DNT) thành Rial Oman (OMR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 DNT hiện có giá trị là 0.005240 OMR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 DNT hiện có giá 0.005240 OMR, nghĩa là mua 5 DNT sẽ mất 0.02620 OMR. Tương tự, ر.ع.1 OMR có thể được chuyển đổi thành 190.83 DNT và ر.ع.50 OMR có thể được chuyển đổi thành 954.16 DNT, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi DNT sang OMR
Chuyển đổi OMR sang DNT
district0x
Rial Oman
1 DNT
0.005240 OMR
Đổi 1 DNT sang 0.005240 OMR
2 DNT
0.01048 OMR
Đổi 2 DNT sang 0.01048 OMR
5 DNT
0.02620 OMR
Đổi 5 DNT sang 0.02620 OMR
10 DNT
0.05240 OMR
Đổi 10 DNT sang 0.05240 OMR
20 DNT
0.1048 OMR
Đổi 20 DNT sang 0.1048 OMR
50 DNT
0.2620 OMR
Đổi 50 DNT sang 0.2620 OMR
100 DNT
0.5240 OMR
Đổi 100 DNT sang 0.5240 OMR
200 DNT
1.05 OMR
Đổi 200 DNT sang 1.05 OMR
500 DNT
2.62 OMR
Đổi 500 DNT sang 2.62 OMR
1000 DNT
5.24 OMR
Đổi 1000 DNT sang 5.24 OMR
5000 DNT
26.2 OMR
Đổi 5000 DNT sang 26.2 OMR
10000 DNT
52.4 OMR
Đổi 10000 DNT sang 52.4 OMR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi DNT thành OMR toàn diện, cho thấy giá trị của district0x tính theo Rial Oman đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 DNT sang OMR, lên đến 10000 DNT, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Rial Oman
district0x
1 OMR
190.83 DNT
Đổi 1 OMR sang 190.83 DNT
10 OMR
1,908.31 DNT
Đổi 10 OMR sang 1,908.31 DNT
50 OMR
9,541.56 DNT
Đổi 50 OMR sang 9,541.56 DNT
100 OMR
19,083.11 DNT
Đổi 100 OMR sang 19,083.11 DNT
200 OMR
38,166.23