Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.25%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92128.66 (-2.28%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.25%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92128.66 (-2.28%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.25%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92128.66 (-2.28%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi PHY thành CZK
PHY/CZK: 1 PHY = 0.05281 CZK. Giá chuyển đổi 1 DePHY Network (PHY) thành Koruna Czech (CZK) là 0.05281 CZK hôm nay.

PHY
CZK
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá PHY/CZK theo thời gian thực, giúp chuyển đổi DePHY Network (PHY) thành Koruna Czech (CZK) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 PHY hiện có giá trị là 0.05281 CZK. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 PHY hiện có giá 0.05281 CZK, nghĩa là mua 5 PHY sẽ mất 0.2641 CZK. Tương tự, Kč1 CZK có thể được chuyển đổi thành 18.93 PHY và Kč50 CZK có thể được chuyển đổi thành 94.67 PHY, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi PHY sang CZK
Chuyển đổi CZK sang PHY
DePHY Network
Koruna Czech
1 PHY
0.05281 CZK
Đổi 1 PHY sang 0.05281 CZK
2 PHY
0.1056 CZK
Đổi 2 PHY sang 0.1056 CZK
5 PHY
0.2641 CZK
Đổi 5 PHY sang 0.2641 CZK
10 PHY
0.5281 CZK
Đổi 10 PHY sang 0.5281 CZK
20 PHY
1.06 CZK
Đổi 20 PHY sang 1.06 CZK
50 PHY
2.64 CZK
Đổi 50 PHY sang 2.64 CZK
100 PHY
5.28 CZK
Đổi 100 PHY sang 5.28 CZK
200 PHY
10.56 CZK
Đổi 200 PHY sang 10.56 CZK
500 PHY
26.41 CZK
Đổi 500 PHY sang 26.41 CZK
1000 PHY
52.81 CZK
Đổi 1000 PHY sang 52.81 CZK
5000 PHY
264.07 CZK
Đổi 5000 PHY sang 264.07 CZK
10000 PHY
528.15 CZK
Đổi 10000 PHY sang 528.15 CZK
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi PHY thành CZK toàn diện, cho thấy giá trị của DePHY Network tính theo Koruna Czech đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 PHY sang CZK, lên đến 10000 PHY, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Koruna Czech
DePHY Network
1 CZK
18.93 PHY
Đổi 1 CZK sang 18.93 PHY
10 CZK
189.34 PHY
Đổi 10 CZK sang 189.34 PHY
50 CZK
946.71 PHY
Đổi 50 CZK sang 946.71 PHY
100 CZK
1,893.41 PHY
Đổi 100 CZK sang 1,893.41 PHY
200 CZK
3,786.82 PHY
Đổi 200 CZK sang 3,786.82 PHY
500 CZK
9,467.05 PHY
Đổi 500 CZK sang 9,467.05 PHY
1000 CZK
18,934.11 PHY
Đổi 1000 CZK sang 18,934.11 PHY
2000 CZK
37,868.21 PHY
Đổi 2000 CZK sang 37,868.21 PHY
5000 CZK
94,670.53 PHY
Đổi 5000 CZK sang 94,670.53 PHY
10000 CZK
189,341.06 PHY
Đổi 10000 CZK sang 189,341.06 PHY
50000 CZK
946,705.32 PHY
Đổi 50000 CZK sang 946,705.32 PHY
100000 CZK
1,893,410.64 PHY
Đổi 100000 CZK sang 1,893,410.64 PHY
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi CZK thành PHY toàn diện, cho thấy giá trị của Koruna Czech tính theo DePHY Network đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 CZK sang PHY, lên đến 100000 CZK, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ PHY/CZK
PHY/CZK: 1 PHY = 0.05281 CZK; 2026/01/06 19:59:42
Trong 1D vừa qua, DePHY Network đã thay đổi -3.65% thành CZK. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy DePHY Network(PHY) đã thay đổi -3.65% thành CZK trong khi đó Koruna Czech(CZK) đã thay đổi % thành PHY trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi PHY sang CZK: Biến động và thay đổi giá của DePHY Network/CZK
Giá DePHY Network cao nhất theo CZK 7 ngày qua là 0.06189 CZK trong khi giá DePHY Network thấp nhất theo CZK trong 7 ngày qua là 0.04505 CZK. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá DePHY Network theo CZK trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá PHY theo CZK trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.05697 CZK | 0.06189 CZK | 0.1071 CZK | 0.1533 CZK |
Thấp | 0.05139 CZK | 0.04505 CZK | 0.03594 CZK | 0.02719 CZK |
Bình thường | 0 CZK | 0 CZK | 0 CZK | 0 CZK |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -3.65% | +10.83% | +40.45% | -64.13% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua PHY (hoặc USDT) bằng CZK (Czech Koruna)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp PHY bằng CZK. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua PHY bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin DePHY Network
Số liệu thị trường PHY sang CZK
PHY/CZK:
Kč0.05281
Khối lượng PHY 24 giờ:
Kč25,870,965.48
Vốn hóa thị trường PHY:
Kč3,818,109.93
Nguồn cung lưu hành PHY:
72.29M PHY
Tỷ giá PHY sang CZK hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi DePHY Network thành Koruna Czech đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của DePHY Network là Kč0.05281 mỗi PHY, với tổng vốn hoá thị trường của Kč3,818,109.93 CZK dựa trên nguồn cung lưu hành của 72,292,500 PHY. Khối lượng giao dịch của DePHY Network đã thay đổi -5.39% (Kč-1,473,280.64 CZK) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của PHY là Kč27,344,246.11.
Thông tin thêm về DePHY Network trên Bitget
Thông tin Koruna Czech
Ký hiệu của CZK là Kč.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá DePHY Network phổ biến nhất là PHY sang CZK, trong đó mã của DePHY Network là PHY. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị CZK đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 93674.78 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3182.50 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.18 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.65 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 80138.77 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 69413.01 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 129177.52 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 503061.67 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8441502.80 INR

PI đến INR
1 PI thành 19.17 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi PHY sang CZK

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi PHY sang CZK
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi DePHY Network phổ biến
PHY đến TWD
1 PHY thành NT$0.08038 TWD
PHY đến CNY
1 PHY thành ¥0.01784 CNY
PHY đến USD
1 PHY thành $0.002554 USD
PHY đến AUD
1 PHY thành AU$0.003794 AUD
PHY đến EUR
1 PHY thành €0.002185 EUR
PHY đến CAD
1 PHY thành C$0.003522 CAD
PHY đến CZK
1 PHY thành Kč0.05281 CZK
PHY đến KRW
1 PHY thành ₩3.7 KRW
PHY đến JPY
1 PHY thành ¥0.4002 JPY
PHY đến GBP
1 PHY thành £0.001893 GBP
PHY đến BRL
1 PHY thành R$0.01372 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang CZK

ARTY đến CZK
1 ARTY thành Kč3.05 CZK

BREV đến CZK
1 BREV thành Kč7.14 CZK

SOL đến CZK
1 SOL thành Kč2,841.19 CZK

SUI đến CZK
1 SUI thành Kč38.24 CZK

JASMY đến CZK
1 JASMY thành Kč0.1867 CZK

RENDER đến CZK
1 RENDER thành Kč49.48 CZK

WIF đến CZK
1 WIF thành Kč8.75 CZK

ZK đến CZK
1 ZK thành Kč0.7449 CZK

TAO đến CZK
1 TAO thành Kč5,834.57 CZK

XCN đến CZK
1 XCN thành Kč0.1868 CZK
Bảng chuyển đổi từ PHY sang CZK
Tỷ giá hoán đổi của DePHY Network đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 PHY thành Koruna Czech đã thay đổi +10.83% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -3.65%, đạt mức cao nhất là 0.05697 CZK và mức thấp nhất là 0.05139 CZK . Một tháng trước, giá trị của 1 PHY là Kč0.03759 CZK , thay đổi +40.45% so với giá hiện tại. DePHY Network đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -97.16% so với năm trước.
+Kč
0.05288CZK24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 19:59 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 PHY | Kč0.02641 | Kč0.02741 | -3.65% |
1 PHY | Kč0.05281 | Kč0.05482 | -3.65% |
5 PHY | Kč0.2641 | Kč0.2741 | -3.65% |
10 PHY | Kč0.5281 | Kč0.5482 | -3.65% |
50 PHY | Kč2.64 | Kč2.74 | -3.65% |
100 PHY | Kč5.28 | Kč5.48 | -3.65% |
500 PHY | Kč26.41 | Kč27.41 | -3.65% |
1000 PHY | Kč52.81 | Kč54.82 | -3.65% |
Câu Hỏi Thường Gặp PHY/CZK
1 DePHY Network bằng bao nhiêu CZK?
Hiện tại, giá 1 DePHY Network (PHY) trong Koruna Czech (CZK) là Kč0.05281.
Tôi có thể mua bao nhiêu PHY với 1 CZK?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 18.93 PHY đối với CZK.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển PHY sang CZK?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi PHY sang CZK của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng PHY bất kỳ sang CZK. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 CZK tương đương 94.67 PHY, trong khi 5 PHY sẽ có giá khoảng 0.2641CZK.
Giá cao nhất của PHY/CZK trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 PHY tính theo CZK là Kč2.17. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 PHY/CZK có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của DePHY Network tính theo CZK như thế nào?
Trong 7 ngày qua, t ỷ giá chuyển đổi DePHY Network (PHY) đã tăng 10.83%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi DePHY Network (PHY) đã tăng 40.45% so với Koruna Czech (CZK).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ PHY thành CZK?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa DePHY Network và Koruna Czech, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của PHY/CZK. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với PHY hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá PHY/CZK tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá PHY/CZK giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cư ờng niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá PHY/CZK. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của DePHY Network và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp DePHY Network: PHY sang Đô la Mỹ (USD), PHY sang Euro (EUR), PHY sang Bảng Anh (GBP), PHY sang Đô la Canada (CAD), PHY sang Rupee Ấn Độ (INR), PHY sang Rupee Pakistan (PKR), PHY sang Real Brazil (BRL), PHY sang ...
Giá của DePHY Network ở Mỹ là $0.002554 USD. Ngoài ra, giá của DePHY Network là €0.002185 EUR ở khu vực đồng euro, £0.001893 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.003522 CAD ở Canada, ₹0.2302 INR ở Ấn Độ, ₨0.7148 PKR ở Pakistan, R$0.01372 BRL ở Brazil, ...
Cặp DePHY Network phổ biến nhất là PHY sang Koruna Czech(CZK). Giá của 1 DePHY Network (PHY) ở Koruna Czech (CZK) là Kč0.05281.
Giá của DePHY Network ở Mỹ là $0.002554 USD. Ngoài ra, giá của DePHY Network là €0.002185 EUR ở khu vực đồng euro, £0.001893 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.003522 CAD ở Canada, ₹0.2302 INR ở Ấn Độ, ₨0.7148 PKR ở Pakistan, R$0.01372 BRL ở Brazil, ...
Cặp DePHY Network phổ biến nhất là PHY sang Koruna Czech(CZK). Giá của 1 DePHY Network (PHY) ở Koruna Czech (CZK) là Kč0.05281.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.







































