Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.27%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91279.23 (-1.54%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam42(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.27%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91279.23 (-1.54%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam42(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.27%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91279.23 (-1.54%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam42(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi HOME thành GEL
HOME/GEL: 1 HOME = 0.06581 GEL. Giá chuyển đổi 1 Defi App (HOME) thành Lari Georgia (GEL) là 0.06581 GEL hôm nay.

HOME
GEL
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá HOME/GEL theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Defi App (HOME) thành Lari Georgia (GEL) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 HOME hiện có giá trị là 0.06581 GEL. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 HOME hiện có giá 0.06581 GEL, nghĩa là mua 5 HOME sẽ mất 0.3291 GEL. Tương tự, ₾1 GEL có thể được chuyển đổi thành 15.19 HOME và ₾50 GEL có thể được chuyển đổi thành 75.97 HOME, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi HOME sang GEL
Chuyển đổi GEL sang HOME
Defi App
Lari Georgia
1 HOME
0.06581 GEL
Đổi 1 HOME sang 0.06581 GEL
2 HOME
0.1316 GEL
Đổi 2 HOME sang 0.1316 GEL
5 HOME
0.3291 GEL
Đổi 5 HOME sang 0.3291 GEL
10 HOME
0.6581 GEL
Đổi 10 HOME sang 0.6581 GEL
20 HOME
1.32 GEL
Đổi 20 HOME sang 1.32 GEL
50 HOME
3.29 GEL
Đổi 50 HOME sang 3.29 GEL
100 HOME
6.58 GEL
Đổi 100 HOME sang 6.58 GEL
200 HOME
13.16 GEL
Đổi 200 HOME sang 13.16 GEL
500 HOME
32.91 GEL
Đổi 500 HOME sang 32.91 GEL
1000 HOME
65.81 GEL
Đổi 1000 HOME sang 65.81 GEL
5000 HOME
329.06 GEL
Đổi 5000 HOME sang 329.06 GEL
10000 HOME
658.13 GEL
Đổi 10000 HOME sang 658.13 GEL
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi HOME thành GEL toàn diện, cho thấy giá trị của Defi App tính theo Lari Georgia đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 HOME sang GEL, lên đến 10000 HOME, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Lari Georgia
Defi App
1 GEL
15.19 HOME
Đổi 1 GEL sang 15.19 HOME
10 GEL
151.95 HOME
Đổi 10 GEL sang 151.95 HOME
50 GEL
759.73 HOME
Đổi 50 GEL sang 759.73 HOME
100 GEL
1,519.46 HOME
Đổi 100 GEL sang 1,519.46 HOME
200 GEL
3,038.92 HOME
Đổi 200 GEL sang 3,038.92 HOME
500 GEL
7,597.29 HOME
Đổi 500 GEL sang 7,597.29 HOME
1000 GEL
15,194.59 HOME
Đổi 1000 GEL sang 15,194.59 HOME
2000 GEL
30,389.18 HOME
Đổi 2000 GEL sang 30,389.18 HOME
5000 GEL
75,972.95 HOME
Đổi 5000 GEL sang 75,972.95 HOME
10000 GEL
151,945.9 HOME
Đổi 10000 GEL sang 151,945.9 HOME
50000 GEL
759,729.48 HOME
Đổi 50000 GEL sang 759,729.48 HOME
100000 GEL
1,519,458.96 HOME
Đổi 100000 GEL sang 1,519,458.96 HOME
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi GEL thành HOME toàn diện, cho thấy giá trị của Lari Georgia tính theo Defi App đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 GEL sang HOME, lên đến 100000 GEL, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ HOME/GEL
HOME/GEL: 1 HOME = 0.06581 GEL; 2026/01/07 17:13:47
Trong 1D vừa qua, Defi App đã thay đổi +0.61% thành GEL. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Defi App(HOME) đã thay đổi +0.61% thành GEL trong khi đó Lari Georgia(GEL) đã thay đổi % thành HOME trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi HOME sang GEL: Biến động và thay đổi giá của Defi App/GEL
Giá Defi App cao nhất theo GEL 7 ngày qua là 0.06918 GEL trong khi giá Defi App thấp nhất theo GEL trong 7 ngày qua là 0.05097 GEL. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Defi App theo GEL trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá HOME theo GEL trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.06933 GEL | 0.06918 GEL | 0.06933 GEL | 0.09810 GEL |
Thấp | 0.06578 GEL | 0.05097 GEL | 0.04341 GEL | 0.04341 GEL |
Bình thường | 0 GEL | 0 GEL | 0 GEL | 0 GEL |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +0.61% | +35.93% | +2.25% | -14.84% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua HOME (hoặc USDT) bằng GEL (Georgian Lari)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp HOME bằng GEL. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua HOME bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Defi App
Số liệu thị trường HOME sang GEL
HOME/GEL:
₾0.06581
Khối lượng HOME 24 giờ:
₾77,595,810.36
Vốn hóa thị trường HOME:
₾209,157,046.21
Nguồn cung lưu hành HOME:
3.18B HOME
Tỷ giá HOME sang GEL hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Defi App thành Lari Georgia đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Defi App là ₾0.06581 mỗi HOME, với tổng vốn hoá thị trường của ₾209,157,046.21 GEL dựa trên nguồn cung lưu hành của 3,178,055,700 HOME. Khối lượng giao dịch của Defi App đã thay đổi +24.61% (₾15,326,925.57 GEL) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của HOME là ₾62,268,884.79.
Thông tin thêm về Defi App trên Bitget
Thông tin Lari Georgia
Ký hiệu của GEL là ₾.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Defi App phổ biến nhất là HOME sang GEL, trong đó mã của Defi App là HOME. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị GEL đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 92535.64 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3253.01 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.27 USD

SOL đ ến USD
1 SOL thành 138.94 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 79127.23 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 68578.16 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 127625.15 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 498359.94 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8311689.99 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.87 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi HOME sang GEL

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản c ủa bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi HOME sang GEL
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Defi App phổ biến
HOME đến TWD
1 HOME thành NT$0.7691 TWD
HOME đến GEL
1 HOME thành ₾0.06581 GEL
HOME đến CNY
1 HOME thành ¥0.1713 CNY
HOME đến USD
1 HOME thành $0.02447 USD
HOME đến AUD
1 HOME thành AU$0.03629 AUD
HOME đến EUR
1 HOME thành €0.02092 EUR
HOME đến CAD
1 HOME thành C$0.03374 CAD
HOME đến KRW
1 HOME thành ₩35.4 KRW
HOME đến JPY
1 HOME thành ¥3.83 JPY
HOME đến GBP
1 HOME thành £0.01813 GBP
HOME đến BRL
1 HOME thành R$0.1318 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang GEL

BREV đến GEL
1 BREV thành ₾1.29 GEL

币安人生 đến GEL
1 币安人生 thành ₾0.3899 GEL

ZKP đến GEL
1 ZKP thành ₾0.4954 GEL

KGEN đến GEL
1 KGEN thành ₾0.5410 GEL

BTC đến GEL
1 BTC thành ₾245,321.3 GEL

AMP đến GEL
1 AMP thành ₾0.006267 GEL

FHE đến GEL
1 FHE thành ₾0.1039 GEL

BOUNTY đến GEL
1 BOUNTY thành ₾0.09251 GEL

TRX đến GEL
1 TRX thành ₾0.8008 GEL

WOD đến GEL
1 WOD thành ₾0.1292 GEL
Bảng chuyển đổi từ HOME sang GEL
Tỷ giá hoán đổi của Defi App đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 HOME thành Lari Georgia đã thay đổi +35.93% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +0.61%, đạt mức cao nhất là 0.06933 GEL và mức thấp nhất là 0.06578 GEL . Một tháng trước, giá trị của 1 HOME là ₾0.06434 GEL , thay đổi +2.25% so với giá hiện tại. Defi App đã thay đổi , tương đương mức thay đổi +0.41% so với năm trước.
+₾
0.06668GEL24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 17:13 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 HOME | ₾0.03291 | ₾0.03270 | +0.61% |
1 HOME | ₾0.06581 | ₾0.06541 | +0.61% |
5 HOME | ₾0.3291 | ₾0.3270 | +0.61% |
10 HOME | ₾0.6581 | ₾0.6541 | +0.61% |
50 HOME | ₾3.29 | ₾3.27 | +0.61% |
100 HOME | ₾6.58 | ₾6.54 | +0.61% |
500 HOME | ₾32.91 | ₾32.7 | +0.61% |
1000 HOME | ₾65.81 | ₾65.41 | +0.61% |
Câu Hỏi Thường Gặp HOME/GEL
1 Defi App bằng bao nhiêu GEL?
Hiện tại, giá 1 Defi App (HOME) trong Lari Georgia (GEL) là ₾0.06581.
Tôi có thể mua bao nhiêu HOME với 1 GEL?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 15.19 HOME đối với GEL.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển HOME sang GEL?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi HOME sang GEL của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng HOME bất kỳ sang GEL. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 GEL tương đương 75.97 HOME, trong khi 5 HOME sẽ có giá khoảng 0.3291GEL.
Giá cao nhất của HOME/GEL trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 HOME tính theo GEL là ₾0.1321. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 HOME/GEL có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Defi App tính theo GEL như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Defi App (HOME) đã tăng 35.93%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Defi App (HOME) đã tăng 2.25% so với Lari Georgia (GEL).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ HOME thành GEL?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Defi App và Lari Georgia, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của HOME/GEL. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với HOME hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá HOME/GEL tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá HOME/GEL giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá HOME/GEL. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Defi App và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.









