Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
DB sang Denar Macedonia (DB sang MKD)

Máy tính và công cụ chuyển đổi DB thành MKD

DB/MKD: 1 DB = 0.09411 MKD. Giá chuyển đổi 1 DB (DB) thành Denar Macedonia (MKD) là 0.09411 MKD hôm nay.
DB
MKD
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá DB/MKD theo thời gian thực, giúp chuyển đổi DB (DB) thành Denar Macedonia (MKD) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 DB hiện có giá trị là 0.09411 MKD. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 DB hiện có giá 0.09411 MKD, nghĩa là mua 5 DB sẽ mất 0.4706 MKD. Tương tự, ден1 MKD có thể được chuyển đổi thành 10.63 DB và ден50 MKD có thể được chuyển đổi thành 53.13 DB, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi DB sang MKD

Chuyển đổi MKD sang DB

DB
Denar Macedonia
1 DB
0.09411  MKD
Đổi 1 DB sang 0.09411 MKD
2 DB
0.1882  MKD
Đổi 2 DB sang 0.1882 MKD
5 DB
0.4706  MKD
Đổi 5 DB sang 0.4706 MKD
10 DB
0.9411  MKD
Đổi 10 DB sang 0.9411 MKD
20 DB
1.88  MKD
Đổi 20 DB sang 1.88 MKD
50 DB
4.71  MKD
Đổi 50 DB sang 4.71 MKD
100 DB
9.41  MKD
Đổi 100 DB sang 9.41 MKD
200 DB
18.82  MKD
Đổi 200 DB sang 18.82 MKD
500 DB
47.06  MKD
Đổi 500 DB sang 47.06 MKD
1000 DB
94.11  MKD
Đổi 1000 DB sang 94.11 MKD
5000 DB
470.55  MKD
Đổi 5000 DB sang 470.55 MKD
10000 DB
941.11  MKD
Đổi 10000 DB sang 941.11 MKD
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi DB thành MKD toàn diện, cho thấy giá trị của DB tính theo Denar Macedonia đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 DB sang MKD, lên đến 10000 DB, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Denar Macedonia
DB
1 MKD
10.63 DB
Đổi 1 MKD sang 10.63 DB
10 MKD
106.26 DB
Đổi 10 MKD sang 106.26 DB
50 MKD
531.29 DB
Đổi 50 MKD sang 531.29 DB
100 MKD
1,062.58 DB
Đổi 100 MKD sang 1,062.58 DB
200 MKD
2,125.15 DB
Đổi 200 MKD sang 2,125.15 DB
500 MKD
5,312.88 DB
Đổi 500 MKD sang 5,312.88 DB
1000 MKD
10,625.77 DB
Đổi 1000 MKD sang 10,625.77 DB
2000 MKD
21,251.53 DB
Đổi 2000 MKD sang 21,251.53 DB
5000 MKD
53,128.84 DB
Đổi 5000 MKD sang 53,128.84 DB
10000 MKD
106,257.67 DB
Đổi 10000 MKD sang 106,257.67 DB
50000 MKD
531,288.35 DB
Đổi 50000 MKD sang 531,288.35 DB
100000 MKD
1,062,576.7 DB
Đổi 100000 MKD sang 1,062,576.7 DB
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi MKD thành DB toàn diện, cho thấy giá trị của Denar Macedonia tính theo DB đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 MKD sang DB, lên đến 100000 MKD, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ DB/MKD

DB/MKD: 1 DB = 0.09411 MKD; 2025/12/31 23:56:59
Trong 1D vừa qua, DB đã thay đổi -0.92% thành MKD. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy DB(DB) đã thay đổi -0.92% thành MKD trong khi đó Denar Macedonia(MKD) đã thay đổi % thành DB trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi DB sang MKD: Biến động và thay đổi giá của DB/MKD

Giá DB cao nhất theo MKD 7 ngày qua là -- MKD trong khi giá DB thấp nhất theo MKD trong 7 ngày qua là -- MKD. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá DB theo MKD trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá DB theo MKD trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
1.22 MKD
-- MKD
-- MKD
-- MKD
Thấp
0.09362 MKD
-- MKD
-- MKD
-- MKD
Bình thường
0 MKD
0 MKD
0 MKD
0 MKD
Biến động
%
%
%
%
Biến động
-0.92%
--
--
--

Mua

Bán

Các ưu đãi mua DB (hoặc USDT) bằng MKD (Macedonian Denar)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp DB bằng MKD. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua DB bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin DB

Số liệu thị trường DB sang MKD

DB/MKD:
ден0.09411
Khối lượng DB 24 giờ:
ден9,969,939.76
Vốn hóa thị trường DB:
ден930,303.94
Nguồn cung lưu hành DB:
9.89M DB

Tỷ giá DB sang MKD hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi DB thành Denar Macedonia đang giảm trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của DB là ден0.09411 mỗi DB, với tổng vốn hoá thị trường của ден930,303.94 MKD dựa trên nguồn cung lưu hành của 9,885,193 DB. Khối lượng giao dịch của DB đã thay đổi --% (ден-- MKD) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của DB là ден--.

Thông tin thêm về DB trên Bitget

Thông tin Denar Macedonia

Ký hiệu của MKD là ден.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá DB phổ biến nhất là DB sang MKD, trong đó mã của DB là DB. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị MKD đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 88506.66 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 2972.19 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 1.87 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 125.84 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 75434.23 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 65813.56 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 121475.40 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 488149.65 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 7963865.03 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 18.27 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi DB sang MKD

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi DB sang MKD
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi DB phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
DB đến TWD
1 DB thành NT$0.05630 TWD
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
DB đến CNY
1 DB thành ¥0.01255 CNY
popular info Denar Macedonia
DB đến MKD
1 DB thành ден0.09411 MKD
popular info Đô la Mỹ
DB đến USD
1 DB thành $0.001794 USD
popular info Đô la Úc
DB đến AUD
1 DB thành AU$0.002690 AUD
popular info Euro
DB đến EUR
1 DB thành €0.001529 EUR
popular info Đô la Canada
DB đến CAD
1 DB thành C$0.002462 CAD
popular info Won Hàn Quốc
DB đến KRW
1 DB thành ₩2.59 KRW
popular info Yên Nhật
DB đến JPY
1 DB thành ¥0.2814 JPY
popular info Bảng Anh
DB đến GBP
1 DB thành £0.001334 GBP
popular info Real Brazil
DB đến BRL
1 DB thành R$0.009895 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang MKD

other assets Bitlight
LIGHT đến MKD
1 LIGHT thành ден93.24 MKD
other assets CZ's Dog
BROCCOLI đến MKD
1 BROCCOLI thành ден0.9504 MKD
other assets BNB
BNB đến MKD
1 BNB thành ден45,312.27 MKD
other assets Terra Classic
LUNC đến MKD
1 LUNC thành ден0.002190 MKD
other assets River
RIVER đến MKD
1 RIVER thành ден621.52 MKD
other assets Zcash
ZEC đến MKD
1 ZEC thành ден26,934.57 MKD
other assets Cardano
ADA đến MKD
1 ADA thành ден17.45 MKD
other assets Chiliz
CHZ đến MKD
1 CHZ thành ден2.22 MKD
other assets Shiba Inu
SHIB đến MKD
1 SHIB thành ден0.0003621 MKD
other assets Chainlink
LINK đến MKD
1 LINK thành ден640.11 MKD

Bảng chuyển đổi từ DB sang MKD

Tỷ giá hoán đổi của DB đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 DB thành Denar Macedonia đã thay đổi --% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -0.92%, đạt mức cao nhất là 1.22 MKD và mức thấp nhất là 0.09362 MKD . Một tháng trước, giá trị của 1 DB là ден-- MKD , thay đổi --% so với giá hiện tại. DB đã thay đổi
-ден
--MKD
, tương đương mức thay đổi --% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 23:56 hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 DB
ден0.04706ден--
-0.92%
1 DB
ден0.09411ден--
-0.92%
5 DB
ден0.4706ден--
-0.92%
10 DB
ден0.9411ден--
-0.92%
50 DB
ден4.71ден--
-0.92%
100 DB
ден9.41ден--
-0.92%
500 DB
ден47.06ден--
-0.92%
1000 DB
ден94.11ден--
-0.92%

Câu Hỏi Thường Gặp DB/MKD

1 DB bằng bao nhiêu MKD?
Hiện tại, giá 1 DB (DB) trong Denar Macedonia (MKD) là ден0.09411.
Tôi có thể mua bao nhiêu DB với 1 MKD?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 10.63 DB đối với MKD.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển DB sang MKD?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi DB sang MKD của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng DB bất kỳ sang MKD. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 MKD tương đương 53.13 DB, trong khi 5 DB sẽ có giá khoảng 0.4706MKD.
Giá cao nhất của DB/MKD trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 DB tính theo MKD là --. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 DB/MKD có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của DB tính theo MKD như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi DB (DB) đã giảm --.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi DB (DB) đã giảm -- so với Denar Macedonia (MKD).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ DB thành MKD?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa DB và Denar Macedonia, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của DB/MKD. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với DB hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá DB/MKD tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá DB/MKD giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá DB/MKD. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của DB và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp DB: DB sang Đô la Mỹ (USD), DB sang Euro (EUR), DB sang Bảng Anh (GBP), DB sang Đô la Canada (CAD), DB sang Rupee Ấn Độ (INR), DB sang Rupee Pakistan (PKR), DB sang Real Brazil (BRL), DB sang ...
Giá của DB ở Mỹ là $0.001794 USD. Ngoài ra, giá của DB là €0.001529 EUR ở khu vực đồng euro, £0.001334 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.002462 CAD ở Canada, ₹0.1614 INR ở Ấn Độ, ₨0.5027 PKR ở Pakistan, R$0.009895 BRL ở Brazil, ...
Cặp DB phổ biến nhất là DB sang Denar Macedonia(MKD). Giá của 1 DB (DB) ở Denar Macedonia (MKD) là ден0.09411.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget