Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.22%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92250.99 (-2.17%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.22%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92250.99 (-2.17%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.22%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92250.99 (-2.17%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi DBD thành DKK
DBD/DKK: 1 DBD = 0.01813 DKK. Giá chuyển đổi 1 Day By Day (DBD) thành Krone Đan Mạch (DKK) là 0.01813 DKK hôm nay.

DBD
DKK
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá DBD/DKK theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Day By Day (DBD) thành Krone Đan Mạch (DKK) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 DBD hiện có giá trị là 0.01813 DKK. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 DBD hiện có giá 0.01813 DKK, nghĩa là mua 5 DBD sẽ mất 0.09064 DKK. Tương tự, kr1 DKK có thể được chuyển đổi thành 55.16 DBD và kr50 DKK có thể được chuyển đổi thành 275.81 DBD, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi DBD sang DKK
Chuyển đổi DKK sang DBD
Day By Day
Krone Đan Mạch
1 DBD
0.01813 DKK
Đổi 1 DBD sang 0.01813 DKK
2 DBD
0.03626 DKK
Đổi 2 DBD sang 0.03626 DKK
5 DBD
0.09064 DKK
Đổi 5 DBD sang 0.09064 DKK
10 DBD
0.1813 DKK
Đổi 10 DBD sang 0.1813 DKK
20 DBD
0.3626 DKK
Đổi 20 DBD sang 0.3626 DKK
50 DBD
0.9064 DKK
Đổi 50 DBD sang 0.9064 DKK
100 DBD
1.81 DKK
Đổi 100 DBD sang 1.81 DKK
200 DBD
3.63 DKK
Đổi 200 DBD sang 3.63 DKK
500 DBD
9.06 DKK
Đổi 500 DBD sang 9.06 DKK
1000 DBD
18.13 DKK
Đổi 1000 DBD sang 18.13 DKK
5000 DBD
90.64 DKK
Đổi 5000 DBD sang 90.64 DKK
10000 DBD
181.28 DKK
Đổi 10000 DBD sang 181.28 DKK
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi DBD thành DKK toàn diện, cho thấy giá trị của Day By Day tính theo Krone Đan Mạch đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 DBD sang DKK, lên đến 10000 DBD, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Krone Đan Mạch
Day By Day
1 DKK
55.16 DBD
Đổi 1 DKK sang 55.16 DBD
10 DKK
551.62 DBD
Đổi 10 DKK sang 551.62 DBD
50 DKK
2,758.11 DBD
Đổi 50 DKK sang 2,758.11 DBD
100 DKK
5,516.22 DBD
Đổi 100 DKK sang 5,516.22 DBD
200 DKK
11,032.43 DBD
Đổi 200 DKK sang 11,032.43 DBD
500 DKK
27,581.09 DBD
Đổi 500 DKK sang 27,581.09 DBD
1000 DKK
55,162.17 DBD
Đổi 1000 DKK sang 55,162.17 DBD
2000 DKK
110,324.34 DBD
Đổi 2000 DKK sang 110,324.34 DBD
5000 DKK
275,810.86 DBD
Đổi 5000 DKK sang 275,810.86 DBD
10000 DKK
551,621.72 DBD
Đổi 10000 DKK sang 551,621.72 DBD
50000 DKK
2,758,108.58 DBD
Đổi 50000 DKK sang 2,758,108.58 DBD
100000 DKK
5,516,217.16 DBD
Đổi 100000 DKK sang 5,516,217.16 DBD
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi DKK thành DBD toàn diện, cho thấy giá trị của Krone Đan Mạch tính theo Day By Day đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 DKK sang DBD, lên đến 100000 DKK, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ DBD/DKK
DBD/DKK: 1 DBD = 0.01813 DKK; 2026/01/06 19:14:46
Trong 1D vừa qua, Day By Day đã thay đổi -2.82% thành DKK. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Day By Day(DBD) đã thay đổi -2.82% thành DKK trong khi đó Krone Đan Mạch(DKK) đã thay đổi % thành DBD trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi DBD sang DKK: Biến động và thay đổi giá của Day By Day/DKK
Giá Day By Day cao nhất theo DKK 7 ngày qua là 0.01951 DKK trong khi giá Day By Day thấp nhất theo DKK trong 7 ngày qua là 0.01803 DKK. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Day By Day theo DKK trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá DBD theo DKK trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.01951 DKK | 0.01951 DKK | 0.02197 DKK | 0.02592 DKK |
Thấp | 0.01811 DKK | 0.01803 DKK | 0.01803 DKK | 0.01671 DKK |
Bình thường | 0 DKK | 0 DKK | 0 DKK | 0 DKK |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -2.82% | -3.26% | -11.60% | -5.64% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua DBD (hoặc USDT) bằng DKK (Danish Krone)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ tr ợ mua trực tiếp DBD bằng DKK. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua DBD bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Day By Day
Số liệu thị trường DBD sang DKK
DBD/DKK:
kr0.01813
Khối lượng DBD 24 giờ:
kr321,960.53
Vốn hóa thị trường DBD:
--
Nguồn cung lưu hành DBD:
0 DBD
Tỷ giá DBD sang DKK hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Day By Day thành Krone Đan Mạch đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Day By Day là kr0.01813 mỗi DBD, với tổng vốn hoá thị trường của kr0 DKK dựa trên nguồn cung lưu hành của -- DBD. Khối lượng giao dịch của Day By Day đã thay đổi +27.14% (kr68,726.06 DKK) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của DBD là kr253,234.47.
Thông tin thêm về Day By Day trên Bitget
Thông tin Krone Đan Mạch
Ký hiệu của DKK là kr.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Day By Day phổ biến nhất là DBD sang DKK, trong đó mã của Day By Day là DBD. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị DKK đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 93674.78 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3182.50 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.18 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.65 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 80138.77 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 69413.01 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 129177.52 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 503061.67 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8441502.80 INR

PI đến INR
1 PI thành 19.17 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi DBD sang DKK

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài kho ản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi DBD sang DKK
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Day By Day phổ biến
DBD đến TWD
1 DBD thành NT$0.08924 TWD
DBD đến CNY
1 DBD thành ¥0.01980 CNY
DBD đến USD
1 DBD thành $0.002836 USD
DBD đến AUD
1 DBD thành AU$0.004213 AUD
DBD đến EUR
1 DBD thành €0.002426 EUR
DBD đến DKK
1 DBD thành kr0.01813 DKK
DBD đến CAD
1 DBD thành C$0.003910 CAD
DBD đến KRW
1 DBD thành ₩4.11 KRW
DBD đến JPY
1 DBD thành ¥0.4444 JPY
DBD đến GBP
1 DBD thành £0.002101 GBP
DBD đến BRL
1 DBD thành R$0.01523 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang DKK

ARTY đến DKK
1 ARTY thành kr0.9429 DKK

BREV đến DKK
1 BREV thành kr2.2 DKK

SOL đến DKK
1 SOL thành kr879.86 DKK

SUI đến DKK
1 SUI thành kr11.81 DKK

JASMY đến DKK
1 JASMY thành kr0.05773 DKK

RENDER đến DKK
1 RENDER thành kr15.19 DKK

WIF đến DKK
1 WIF thành kr2.74 DKK

ZK đến DKK
1 ZK thành kr0.2281 DKK

TAO đến DKK
1 TAO thành kr1,791.79 DKK

XCN đến DKK
1 XCN thành kr0.05845 DKK
Bảng chuyển đổi từ DBD sang DKK
Tỷ giá hoán đổi của Day By Day đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 DBD thành Krone Đan Mạch đã thay đổi -3.26% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -2.82%, đạt mức cao nhất là 0.01951 DKK và mức thấp nhất là 0.01811 DKK . Một tháng trước, giá trị của 1 DBD là kr0.02054 DKK , thay đổi -11.60% so với giá hiện tại. Day By Day đã thay đổi , tương đương mức thay đổi +157.15% so với năm trước.
+kr
0.01124DKK24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 19:14 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 DBD | kr0.009064 | kr0.009331 | -2.82% |
1 DBD | kr0.01813 | kr0.01866 | -2.82% |
5 DBD | kr0.09064 | kr0.09331 | -2.82% |
10 DBD | kr0.1813 | kr0.1866 | -2.82% |
50 DBD | kr0.9064 | kr0.9331 | -2.82% |
100 DBD | kr1.81 | kr1.87 | -2.82% |
500 DBD | kr9.06 | kr9.33 | -2.82% |
1000 DBD | kr18.13 | kr18.66 | -2.82% |
Câu Hỏi Thường Gặp DBD/DKK
1 Day By Day bằng bao nhiêu DKK?
Hiện tại, giá 1 Day By Day (DBD) trong Krone Đan Mạch (DKK) là kr0.01813.
Tôi có thể mua bao nhiêu DBD với 1 DKK?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 55.16 DBD đối với DKK.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển DBD sang DKK?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi DBD sang DKK của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng DBD bất kỳ sang DKK. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 DKK tương đương 275.81 DBD, trong khi 5 DBD sẽ có giá khoảng 0.09064DKK.
Giá cao nhất của DBD/DKK trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 DBD tính theo DKK là kr8,179.85. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 DBD/DKK có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Day By Day tính theo DKK như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Day By Day (DBD) đã giảm 3.26%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Day By Day (DBD) đã giảm 11.60% so với Krone Đan Mạch (DKK).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ DBD thành DKK?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Day By Day và Krone Đan Mạch, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của DBD/DKK. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với DBD hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá DBD/DKK tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá DBD/DKK giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá DBD/DKK. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Day By Day và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Day By Day: DBD sang Đô la Mỹ (USD), DBD sang Euro (EUR), DBD sang Bảng Anh (GBP), DBD sang Đô la Canada (CAD), DBD sang Rupee Ấn Độ (INR), DBD sang Rupee Pakistan (PKR), DBD sang Real Brazil (BRL), DBD sang ...
Giá của Day By Day ở Mỹ là $0.002836 USD. Ngoài ra, giá của Day By Day là €0.002426 EUR ở khu vực đồng euro, £0.002101 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.003910 CAD ở Canada, ₹0.2555 INR ở Ấn Độ, ₨0.7936 PKR ở Pakistan, R$0.01523 BRL ở Brazil, ...
Cặp Day By Day phổ biến nhất là DBD sang Krone Đan Mạch(DKK). Giá của 1 Day By Day (DBD) ở Krone Đan Mạch (DKK) là kr0.01813.
Giá của Day By Day ở Mỹ là $0.002836 USD. Ngoài ra, giá của Day By Day là €0.002426 EUR ở khu vực đồng euro, £0.002101 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.003910 CAD ở Canada, ₹0.2555 INR ở Ấn Độ, ₨0.7936 PKR ở Pakistan, R$0.01523 BRL ở Brazil, ...
Cặp Day By Day phổ biến nhất là DBD sang Krone Đan Mạch(DKK). Giá của 1 Day By Day (DBD) ở Krone Đan Mạch (DKK) là kr0.01813.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil












