Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.38%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90894.78 (-0.36%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.38%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90894.78 (-0.36%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng d ụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.38%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90894.78 (-0.36%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi DAW thành ISK
DAW/ISK: 1 DAW = 0.004515 ISK. Giá chuyển đổi 1 DAWKOINS (DAW) thành Króna Iceland (ISK) là 0.004515 ISK hôm nay.

DAW
ISK
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá DAW/ISK theo thời gian thực, giúp chuyển đổi DAWKOINS (DAW) thành Króna Iceland (ISK) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 DAW hiện có giá trị là 0.004515 ISK. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 DAW hiện có giá 0.004515 ISK, nghĩa là mua 5 DAW sẽ mất 0.02258 ISK. Tương tự, kr1 ISK có thể được chuyển đổi thành 221.46 DAW và kr50 ISK có thể được chuyển đổi thành 1,107.32 DAW, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi DAW sang ISK
Chuyển đổi ISK sang DAW
DAWKOINS
Króna Iceland
1 DAW
0.004515 ISK
Đổi 1 DAW sang 0.004515 ISK
2 DAW
0.009031 ISK
Đổi 2 DAW sang 0.009031 ISK
5 DAW
0.02258 ISK
Đổi 5 DAW sang 0.02258 ISK
10 DAW
0.04515 ISK
Đổi 10 DAW sang 0.04515 ISK
20 DAW
0.09031 ISK
Đổi 20 DAW sang 0.09031 ISK
50 DAW
0.2258 ISK
Đổi 50 DAW sang 0.2258 ISK
100 DAW
0.4515 ISK
Đổi 100 DAW sang 0.4515 ISK
200 DAW
0.9031 ISK
Đổi 200 DAW sang 0.9031 ISK
500 DAW
2.26 ISK
Đổi 500 DAW sang 2.26 ISK
1000 DAW
4.52 ISK
Đổi 1000 DAW sang 4.52 ISK
5000 DAW
22.58 ISK
Đổi 5000 DAW sang 22.58 ISK
10000 DAW
45.15 ISK
Đổi 10000 DAW sang 45.15 ISK
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi DAW thành ISK toàn diện, cho thấy giá trị của DAWKOINS tính theo Króna Iceland đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 DAW sang ISK, lên đến 10000 DAW, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Króna Iceland
DAWKOINS
1 ISK
221.46 DAW
Đổi 1 ISK sang 221.46 DAW
10 ISK
2,214.63 DAW
Đổi 10 ISK sang 2,214.63 DAW
50 ISK
11,073.17 DAW
Đổi 50 ISK sang 11,073.17 DAW
100 ISK
22,146.34 DAW
Đổi 100 ISK sang 22,146.34 DAW
200 ISK
44,292.69 DAW
Đổi 200 ISK sang 44,292.69 DAW
500 ISK
110,731.72 DAW
Đổi 500 ISK sang 110,731.72 DAW
1000 ISK
221,463.44 DAW
Đổi 1000 ISK sang 221,463.44 DAW
2000 ISK
442,926.89 DAW
Đổi 2000 ISK sang 442,926.89 DAW
5000 ISK
1,107,317.22 DAW
Đổi 5000 ISK sang 1,107,317.22 DAW
10000 ISK
2,214,634.43 DAW
Đổi 10000 ISK sang 2,214,634.43 DAW
50000 ISK
11,073,172.15 DAW
Đổi 50000 ISK sang 11,073,172.15 DAW
100000 ISK
22,146,344.3 DAW
Đổi 100000 ISK sang 22,146,344.3 DAW
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ISK thành DAW toàn diện, cho thấy giá trị của Króna Iceland tính theo DAWKOINS đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ISK sang DAW, lên đến 100000 ISK, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ DAW/ISK
DAW/ISK: 1 DAW = 0.004515 ISK; 2026/01/08 17:01:38
Trong 1D vừa qua, DAWKOINS đã thay đổi +0.00% thành ISK. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy DAWKOINS(DAW) đã thay đổi +0.00% thành ISK trong khi đó Króna Iceland(ISK) đã thay đổi % thành DAW trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi DAW sang ISK: Biến động và thay đổi giá của DAWKOINS/ISK
Giá DAWKOINS cao nhất theo ISK 7 ngày qua là 0.005580 ISK trong khi giá DAWKOINS thấp nhất theo ISK trong 7 ngày qua là 0.004340 ISK. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá DAWKOINS theo ISK trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá DAW theo ISK trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.004531 ISK | 0.005580 ISK | 0.005580 ISK | 0.007412 ISK |
Thấp | 0.004515 ISK | 0.004340 ISK | 0.003554 ISK | 0.003271 ISK |
Bình thường | 0 ISK | 0 ISK | 0 ISK | 0 ISK |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +0.00% | +2.55% | +27.05% | -37.28% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua DAW (hoặc USDT) bằng ISK (Icelandic Króna)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp DAW bằng ISK. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua DAW bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh to án | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin DAWKOINS
Số liệu thị trường DAW sang ISK
DAW/ISK:
kr0.004515
Khối lượng DAW 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường DAW:
--
Nguồn cung lưu hành DAW:
0 DAW
Tỷ giá DAW sang ISK hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi DAWKOINS thành Króna Iceland đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của DAWKOINS là kr0.004515 mỗi DAW, với tổng vốn hoá thị trường của kr0 ISK dựa trên nguồn cung lưu hành của -- DAW. Khối lượng giao dịch của DAWKOINS đã thay đổi 0.00% (kr0 ISK) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của DAW là kr0.
Thông tin thêm về DAWKOINS trên Bitget
Thông tin Króna Iceland
Ký hiệu của ISK là kr.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá DAWKOINS phổ biến nhất là DAW sang ISK, trong đó mã của DAWKOINS là DAW. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị ISK đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 89893.73 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3104.90 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.10 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.11 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77056.91 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 66952.85 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 124592.71 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 484293.48 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8082920.58 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.89 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi DAW sang ISK

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi DAW sang ISK
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi DAWKOINS phổ biến
DAW đến TWD
1 DAW thành NT$0.001129 TWD
DAW đến CNY
1 DAW thành ¥0.0002499 CNY
DAW đến ISK
1 DAW thành kr0.004515 ISK
DAW đến USD
1 DAW thành $0.{4}3579 USD
DAW đến AUD
1 DAW thành AU$0.{4}5348 AUD
DAW đến EUR
1 DAW thành €0.{4}3068 EUR
DAW đến CAD
1 DAW thành C$0.{4}4960 CAD
DAW đến KRW
1 DAW thành ₩0.05201 KRW
DAW đến JPY
1 DAW thành ¥0.005616 JPY
DAW đến GBP
1 DAW thành £0.{4}2665 GBP
DAW đến BRL
1 DAW thành R$0.0001928 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang ISK

ZEC đến ISK
1 ZEC thành kr53,369.57 ISK
