Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.48%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90543.21 (-0.70%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.48%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90543.21 (-0.70%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng d ụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.48%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90543.21 (-0.70%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi DARIK thành MMK
DARIK/MMK: 1 DARIK = 299.72 MMK. Giá chuyển đổi 1 Darik (DARIK) thành Kyat Myanmar (MMK) là 299.72 MMK hôm nay.

DARIK
MMK
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá DARIK/MMK theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Darik (DARIK) thành Kyat Myanmar (MMK) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 DARIK hiện có giá trị là 299.72 MMK. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 DARIK hiện có giá 299.72 MMK, nghĩa là mua 5 DARIK sẽ mất 1,498.59 MMK. Tương tự, Ks1 MMK có thể được chuyển đổi thành 0.003336 DARIK và Ks50 MMK có thể được chuyển đổi thành 0.01668 DARIK, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi DARIK sang MMK
Chuyển đổi MMK sang DARIK
Darik
Kyat Myanmar
1 DARIK
299.72 MMK
Đổi 1 DARIK sang 299.72 MMK
2 DARIK
599.44 MMK
Đổi 2 DARIK sang 599.44 MMK
5 DARIK
1,498.59 MMK
Đổi 5 DARIK sang 1,498.59 MMK
10 DARIK
2,997.19 MMK
Đổi 10 DARIK sang 2,997.19 MMK
20 DARIK
5,994.37 MMK
Đổi 20 DARIK sang 5,994.37 MMK
50 DARIK
14,985.93 MMK
Đổi 50 DARIK sang 14,985.93 MMK
100 DARIK
29,971.87 MMK
Đổi 100 DARIK sang 29,971.87 MMK
200 DARIK
59,943.74 MMK
Đổi 200 DARIK sang 59,943.74 MMK
500 DARIK
149,859.34 MMK
Đổi 500 DARIK sang 149,859.34 MMK
1000 DARIK
299,718.69 MMK
Đổi 1000 DARIK sang 299,718.69 MMK
5000 DARIK
1,498,593.43 MMK
Đổi 5000 DARIK sang 1,498,593.43 MMK
10000 DARIK
2,997,186.85 MMK
Đổi 10000 DARIK sang 2,997,186.85 MMK
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi DARIK thành MMK toàn diện, cho thấy giá trị của Darik tính theo Kyat Myanmar đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 DARIK sang MMK, lên đến 10000 DARIK, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Kyat Myanmar
Darik
1 MMK
0.003336 DARIK
Đổi 1 MMK sang 0.003336 DARIK
10 MMK
0.03336 DARIK
Đổi 10 MMK sang 0.03336 DARIK
50 MMK
0.1668 DARIK
Đổi 50 MMK sang 0.1668 DARIK
100 MMK
0.3336 DARIK
Đổi 100 MMK sang 0.3336 DARIK
200 MMK
0.6673 DARIK
Đổi 200 MMK sang 0.6673 DARIK
500 MMK
1.67 DARIK
Đổi 500 MMK sang 1.67 DARIK
1000 MMK
3.34 DARIK
Đổi 1000 MMK sang 3.34 DARIK
2000 MMK
6.67 DARIK
Đổi 2000 MMK sang 6.67 DARIK
5000 MMK
16.68 DARIK
Đổi 5000 MMK sang 16.68 DARIK
10000 MMK
33.36 DARIK
Đổi 10000 MMK sang 33.36 DARIK
50000 MMK
166.82 DARIK
Đổi 50000 MMK sang 166.82 DARIK
100000 MMK
333.65 DARIK
Đổi 100000 MMK sang 333.65 DARIK
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi MMK thành DARIK toàn diện, cho thấy giá trị của Kyat Myanmar tính theo Darik đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 MMK sang DARIK, lên đến 100000 MMK, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ DARIK/MMK
DARIK/MMK: 1 DARIK = 299.72 MMK; 2026/01/08 15:30:05
Trong 1D vừa qua, Darik đã thay đổi -0.60% thành MMK. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Darik(DARIK) đã thay đổi -0.60% thành MMK trong khi đó Kyat Myanmar(MMK) đã thay đổi % thành DARIK trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi DARIK sang MMK: Biến động và thay đổi giá của Darik/MMK
Giá Darik cao nhất theo MMK 7 ngày qua là 302.91 MMK trong khi giá Darik thấp nhất theo MMK trong 7 ngày qua là 277.94 MMK. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Darik theo MMK trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá DARIK theo MMK trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 302.91 MMK | 302.91 MMK | 302.91 MMK | 397.2 MMK |
Thấp | 298.66 MMK | 277.94 MMK | 245.22 MMK | 235.38 MMK |
Bình thường | 0 MMK | 0 MMK | 0 MMK | 0 MMK |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -0.60% | +6.80% | -0.02% | -19.65% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua DARIK (hoặc USDT) bằng MMK (Myanma Kyat)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp DARIK bằng MMK. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua DARIK bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương th ức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Darik
Số liệu thị trường DARIK sang MMK
DARIK/MMK:
Ks299.72
Khối lượng DARIK 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường DARIK:
--
Nguồn cung lưu hành DARIK:
0 DARIK
Tỷ giá DARIK sang MMK hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Darik thành Kyat Myanmar đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Darik là Ks299.72 mỗi DARIK, với tổng vốn hoá thị trường của Ks0 MMK dựa trên nguồn cung lưu hành của -- DARIK. Khối lượng giao dịch của Darik đã thay đổi 0.00% (Ks0 MMK) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của DARIK là Ks0.
Thông tin thêm về Darik trên Bitget
Thông tin Kyat Myanmar
Ký hiệu của MMK là Ks.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Darik phổ biến nhất là DARIK sang MMK, trong đó mã của Darik là DARIK. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị MMK đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 89893.73 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3104.90 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.10 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.11 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77056.91 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 66952.85 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 124592.71 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 484293.48 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8082920.58 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.89 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi DARIK sang MMK

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi DARIK sang MMK
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Darik phổ biến
DARIK đến TWD
1 DARIK thành NT$4.5 TWD
DARIK đến CNY
1 DARIK thành ¥0.9966 CNY
DARIK đến USD
1 DARIK thành $0.1427 USD
DARIK đến AUD
1 DARIK thành AU$0.2133 AUD
DARIK đến EUR
1 DARIK thành €0.1223 EUR
DARIK đến CAD
1 DARIK thành C$0.1978 CAD
DARIK đến MMK
1 DARIK thành Ks299.72 MMK
DARIK đến KRW
1 DARIK thành ₩207.45 KRW
DARIK đến JPY
1 DARIK thành ¥22.4 JPY
DARIK đến GBP
1 DARIK thành £0.1063 GBP
DARIK đến BRL
1 DARIK thành R$0.7689 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang MMK

ZEC đến MMK
1 ZEC thành Ks873,597.04 MMK

币安人生 đến MMK
1 币安人生 thành Ks305.03 MMK

FRAX đến MMK
1 FRAX thành Ks1,892.39 MMK

KGEN đến MMK
1 KGEN thành Ks421.19 MMK

WLFI đến MMK
1 WLFI thành Ks369.04 MMK

ZKP đến MMK
1 ZKP thành Ks354.75 MMK

G đến MMK
1 G thành Ks11 MMK

CLO đến MMK
1 CLO thành Ks1,496.38 MMK

TIMI đến MMK
1 TIMI thành Ks37.45 MMK

BCH đến MMK
1 BCH thành Ks1,335,489.49 MMK
Bảng chuyển đổi từ DARIK sang MMK
Tỷ giá hoán đổi của Darik đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 DARIK thành Kyat Myanmar đã thay đổi +6.80% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -0.60%, đạt mức cao nhất là 302.91 MMK và mức thấp nhất là 298.66 MMK . Một tháng trước, giá trị của 1 DARIK là Ks299.78 MMK , thay đổi -0.02% so với giá hiện tại. Darik đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -66.69% so với năm trước.
-Ks
600.15MMK24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 15:30 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 DARIK | Ks149.86 | Ks150.76 | -0.60% |
1 DARIK | Ks299.72 | Ks301.53 | -0.60% |
5 DARIK | Ks1,498.59 | Ks1,507.65 | -0.60% |
10 DARIK | Ks2,997.19 | Ks3,015.29 | -0.60% |
50 DARIK | Ks14,985.93 | Ks15,076.45 | -0.60% |
100 DARIK | Ks29,971.87 | Ks30,152.91 | -0.60% |
500 DARIK | Ks149,859.34 | Ks150,764.55 | -0.60% |
1000 DARIK | Ks299,718.69 | Ks301,529.09 | -0.60% |
Câu Hỏi Thường Gặp DARIK/MMK
1 Darik bằng bao nhiêu MMK?
Hiện tại, giá 1 Darik (DARIK) trong Kyat Myanmar (MMK) là Ks299.72.
Tôi có thể mua bao nhiêu DARIK với 1 MMK?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 0.003336 DARIK đối với MMK.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển DARIK sang MMK?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi DARIK sang MMK của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng DARIK bất kỳ sang MMK. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 MMK tương đương 0.01668 DARIK, trong khi 5 DARIK sẽ có giá khoảng 1,498.59MMK.
Giá cao nhất của DARIK/MMK trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 DARIK tính theo MMK là Ks65,015.58. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 DARIK/MMK có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Darik tính theo MMK như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Darik (DARIK) đã tăng 6.80%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Darik (DARIK) đã giảm 0.02% so với Kyat Myanmar (MMK).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ DARIK thành MMK?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Darik và Kyat Myanmar, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của DARIK/MMK. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với DARIK hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá DARIK/MMK tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá DARIK/MMK giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy đ ịnh rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá DARIK/MMK. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Darik và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.













