Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
Daifuku sang Euro (DAIFUKU sang EUR)

Máy tính và công cụ chuyển đổi DAIFUKU thành EUR

DAIFUKU/EUR: 1 DAIFUKU = 0.{5}7681 EUR. Giá chuyển đổi 1 Daifuku (DAIFUKU) thành Euro (EUR) là 0.{5}7681 EUR hôm nay.
DAIFUKU
DAIFUKU
EUR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá DAIFUKU/EUR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Daifuku (DAIFUKU) thành Euro (EUR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 DAIFUKU hiện có giá trị là 0.{5}7681 EUR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 DAIFUKU hiện có giá 0.{5}7681 EUR, nghĩa là mua 5 DAIFUKU sẽ mất 0.{4}3840 EUR. Tương tự, €1 EUR có thể được chuyển đổi thành 130,195.43 DAIFUKU và €50 EUR có thể được chuyển đổi thành 650,977.15 DAIFUKU, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi DAIFUKU sang EUR

Chuyển đổi EUR sang DAIFUKU

Daifuku
Euro
1 DAIFUKU
0.{5}7681  EUR
Đổi 1 DAIFUKU sang 0.{5}7681 EUR
2 DAIFUKU
0.{4}1536  EUR
Đổi 2 DAIFUKU sang 0.{4}1536 EUR
5 DAIFUKU
0.{4}3840  EUR
Đổi 5 DAIFUKU sang 0.{4}3840 EUR
10 DAIFUKU
0.{4}7681  EUR
Đổi 10 DAIFUKU sang 0.{4}7681 EUR
20 DAIFUKU
0.0001536  EUR
Đổi 20 DAIFUKU sang 0.0001536 EUR
50 DAIFUKU
0.0003840  EUR
Đổi 50 DAIFUKU sang 0.0003840 EUR
100 DAIFUKU
0.0007681  EUR
Đổi 100 DAIFUKU sang 0.0007681 EUR
200 DAIFUKU
0.001536  EUR
Đổi 200 DAIFUKU sang 0.001536 EUR
500 DAIFUKU
0.003840  EUR
Đổi 500 DAIFUKU sang 0.003840 EUR
1000 DAIFUKU
0.007681  EUR
Đổi 1000 DAIFUKU sang 0.007681 EUR
5000 DAIFUKU
0.03840  EUR
Đổi 5000 DAIFUKU sang 0.03840 EUR
10000 DAIFUKU
0.07681  EUR
Đổi 10000 DAIFUKU sang 0.07681 EUR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi DAIFUKU thành EUR toàn diện, cho thấy giá trị của Daifuku tính theo Euro đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 DAIFUKU sang EUR, lên đến 10000 DAIFUKU, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Euro
Daifuku
1 EUR
130,195.43 DAIFUKU
Đổi 1 EUR sang 130,195.43 DAIFUKU
10 EUR
1,301,954.3 DAIFUKU
Đổi 10 EUR sang 1,301,954.3 DAIFUKU
50 EUR
6,509,771.51 DAIFUKU
Đổi 50 EUR sang 6,509,771.51 DAIFUKU
100 EUR
13,019,543.03 DAIFUKU
Đổi 100 EUR sang 13,019,543.03 DAIFUKU
200 EUR
26,039,086.06 DAIFUKU
Đổi 200 EUR sang 26,039,086.06 DAIFUKU
500 EUR
65,097,715.14 DAIFUKU
Đổi 500 EUR sang 65,097,715.14 DAIFUKU
1000 EUR
130,195,430.29 DAIFUKU
Đổi 1000 EUR sang 130,195,430.29 DAIFUKU
2000 EUR
260,390,860.58 DAIFUKU
Đổi 2000 EUR sang 260,390,860.58 DAIFUKU
5000 EUR
650,977,151.44 DAIFUKU
Đổi 5000 EUR sang 650,977,151.44 DAIFUKU
10000 EUR
1,301,954,302.88 DAIFUKU
Đổi 10000 EUR sang 1,301,954,302.88 DAIFUKU
50000 EUR
6,509,771,514.4 DAIFUKU
Đổi 50000 EUR sang 6,509,771,514.4 DAIFUKU
100000 EUR
13,019,543,028.81 DAIFUKU
Đổi 100000 EUR sang 13,019,543,028.81 DAIFUKU
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi EUR thành DAIFUKU toàn diện, cho thấy giá trị của Euro tính theo Daifuku đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 EUR sang DAIFUKU, lên đến 100000 EUR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ DAIFUKU/EUR

DAIFUKU/EUR: 1 DAIFUKU = 0.{5}7681 EUR; 2026/01/06 23:06:38
Trong 1D vừa qua, Daifuku đã thay đổi +5.66% thành EUR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Daifuku(DAIFUKU) đã thay đổi +5.66% thành EUR trong khi đó Euro(EUR) đã thay đổi % thành DAIFUKU trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi DAIFUKU sang EUR: Biến động và thay đổi giá của Daifuku/EUR

Giá Daifuku cao nhất theo EUR 7 ngày qua là 0.{5}7836 EUR trong khi giá Daifuku thấp nhất theo EUR trong 7 ngày qua là 0.{5}7270 EUR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Daifuku theo EUR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá DAIFUKU theo EUR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.{5}7681 EUR
0.{5}7836 EUR
0.{5}8217 EUR
0.{4}1962 EUR
Thấp
0.{5}7270 EUR
0.{5}7270 EUR
0.{5}7270 EUR
0.{5}7226 EUR
Bình thường
0 EUR
0 EUR
0 EUR
0 EUR
Biến động
%
%
%
%
Biến động
+5.66%
+2.02%
-2.88%
-60.53%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua DAIFUKU (hoặc USDT) bằng EUR (Euro)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp DAIFUKU bằng EUR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua DAIFUKU bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin Daifuku

Số liệu thị trường DAIFUKU sang EUR

DAIFUKU/EUR:
€0.{5}7681
Khối lượng DAIFUKU 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường DAIFUKU:
--
Nguồn cung lưu hành DAIFUKU:
0 DAIFUKU

Tỷ giá DAIFUKU sang EUR hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi Daifuku thành Euro đang tăng trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của Daifuku là €0.DAIFUKU7681 mỗi DAIFUKU, với tổng vốn hoá thị trường của €0 EUR dựa trên nguồn cung lưu hành của -- {5}. Khối lượng giao dịch của Daifuku đã thay đổi 0.00% (€0 EUR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của DAIFUKU là €0.

Thông tin thêm về Daifuku trên Bitget

Thông tin Euro

Ký hiệu của EUR là €.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Daifuku phổ biến nhất là DAIFUKU sang EUR, trong đó mã của Daifuku là DAIFUKU. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị EUR đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 93674.78 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 3182.50 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 2.18 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 135.65 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 80120.04 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 69375.54 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 129308.67 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 504110.83 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 8442589.43 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 19.17 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi DAIFUKU sang EUR

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi DAIFUKU sang EUR
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi Daifuku phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
DAIFUKU đến TWD
1 DAIFUKU thành NT$0.0002827 TWD
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
DAIFUKU đến CNY
1 DAIFUKU thành ¥0.{4}6270 CNY
popular info Đô la Mỹ
DAIFUKU đến USD
1 DAIFUKU thành $0.{5}8978 USD
popular info Đô la Úc
DAIFUKU đến AUD
1 DAIFUKU thành AU$0.{4}1333 AUD
popular info Euro
DAIFUKU đến EUR
1 DAIFUKU thành €0.{5}7679 EUR
popular info Đô la Canada
DAIFUKU đến CAD
1 DAIFUKU thành C$0.{4}1239 CAD
popular info Won Hàn Quốc
DAIFUKU đến KRW
1 DAIFUKU thành ₩0.01300 KRW
popular info Yên Nhật
DAIFUKU đến JPY
1 DAIFUKU thành ¥0.001406 JPY
popular info Bảng Anh
DAIFUKU đến GBP
1 DAIFUKU thành £0.{5}6649 GBP
popular info Real Brazil
DAIFUKU đến BRL
1 DAIFUKU thành R$0.{4}4832 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang EUR

other assets Ethereum
ETH đến EUR
1 ETH thành €2,801.23 EUR
other assets Solana
SOL đến EUR
1 SOL thành €119.76 EUR
other assets Brevis
BREV đến EUR
1 BREV thành €0.2830 EUR
other assets XRP
XRP đến EUR
1 XRP thành €1.96 EUR
other assets Sui
SUI đến EUR
1 SUI thành €1.61 EUR
other assets Bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành €79,743.44 EUR
other assets JasmyCoin
JASMY đến EUR
1 JASMY thành €0.008179 EUR
other assets dogwifhat
WIF đến EUR
1 WIF thành €0.3646 EUR
other assets Render
RENDER đến EUR
1 RENDER thành €2.03 EUR
other assets Chainlink
LINK đến EUR
1 LINK thành €11.9 EUR

Bảng chuyển đổi từ DAIFUKU sang EUR

Tỷ giá hoán đổi của Daifuku đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 DAIFUKU thành Euro đã thay đổi +2.02% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +5.66%, đạt mức cao nhất là 0.7681 EUR {5} và mức thấp nhất là 0.{5}7270 EUR . Một tháng trước, giá trị của 1 DAIFUKU là €0.{5}7908 EUR , thay đổi -2.88% so với giá hiện tại. Daifuku đã thay đổi
+
0.{5}7681EUR
, tương đương mức thay đổi -99.46% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 23:06 hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 DAIFUKU
€0.{5}3840€0.{5}3635
+5.66%
1 DAIFUKU
€0.{5}7681€0.{5}7270
+5.66%
5 DAIFUKU
€0.{4}3840€0.{4}3635
+5.66%
10 DAIFUKU
€0.{4}7681€0.{4}7270
+5.66%
50 DAIFUKU
€0.0003840€0.0003635
+5.66%
100 DAIFUKU
€0.0007681€0.0007270
+5.66%
500 DAIFUKU
€0.003840€0.003635
+5.66%
1000 DAIFUKU
€0.007681€0.007270
+5.66%

Câu Hỏi Thường Gặp DAIFUKU/EUR

1 Daifuku bằng bao nhiêu EUR?
Hiện tại, giá 1 Daifuku (DAIFUKU) trong Euro (EUR) là €0.{5}7681.
Tôi có thể mua bao nhiêu DAIFUKU với 1 EUR?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 130,195.43 DAIFUKU đối với EUR.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển DAIFUKU sang EUR?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi DAIFUKU sang EUR của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng DAIFUKU bất kỳ sang EUR. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 EUR tương đương 650,977.15 DAIFUKU, trong khi 5 DAIFUKU sẽ có giá khoảng 0.{4}3840EUR.
Giá cao nhất của DAIFUKU/EUR trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 DAIFUKU tính theo EUR là €0.001972. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 DAIFUKU/EUR có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Daifuku tính theo EUR như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Daifuku (DAIFUKU) đã tăng 2.02%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Daifuku (DAIFUKU) đã giảm 2.88% so với Euro (EUR).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ DAIFUKU thành EUR?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Daifuku và Euro, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của DAIFUKU/EUR. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với DAIFUKU hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá DAIFUKU/EUR tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá DAIFUKU/EUR giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá DAIFUKU/EUR. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Daifuku và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Daifuku: DAIFUKU sang Đô la Mỹ (USD), DAIFUKU sang Euro (EUR), DAIFUKU sang Bảng Anh (GBP), DAIFUKU sang Đô la Canada (CAD), DAIFUKU sang Rupee Ấn Độ (INR), DAIFUKU sang Rupee Pakistan (PKR), DAIFUKU sang Real Brazil (BRL), DAIFUKU sang ...
Giá của Daifuku ở Mỹ là $0.₹0.00080928978 USD. Ngoài ra, giá của Daifuku là €0.{5}7679 EUR ở khu vực đồng euro, £0.{5}6649 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.{4}1239 CAD ở Canada, {5} INR ở Ấn Độ, ₨0.002513 PKR ở Pakistan, R$0.{4}4832 BRL ở Brazil, ...
Cặp Daifuku phổ biến nhất là DAIFUKU sang Euro(EUR). Giá của 1 Daifuku (DAIFUKU) ở Euro (EUR) là €0.{5}7681.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget