Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
Dagcoin sang Rand Nam Phi (DAGS sang ZAR)

Máy tính và công cụ chuyển đổi DAGS thành ZAR

DAGS/ZAR: 1 DAGS = 0.005640 ZAR. Giá chuyển đổi 1 Dagcoin (DAGS) thành Rand Nam Phi (ZAR) là 0.005640 ZAR hôm nay.
DAGS
DAGS
ZAR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá DAGS/ZAR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Dagcoin (DAGS) thành Rand Nam Phi (ZAR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 DAGS hiện có giá trị là 0.005640 ZAR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 DAGS hiện có giá 0.005640 ZAR, nghĩa là mua 5 DAGS sẽ mất 0.02820 ZAR. Tương tự, R1 ZAR có thể được chuyển đổi thành 177.29 DAGS và R50 ZAR có thể được chuyển đổi thành 886.46 DAGS, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi DAGS sang ZAR

Chuyển đổi ZAR sang DAGS

Dagcoin
Rand Nam Phi
1 DAGS
0.005640  ZAR
Đổi 1 DAGS sang 0.005640 ZAR
2 DAGS
0.01128  ZAR
Đổi 2 DAGS sang 0.01128 ZAR
5 DAGS
0.02820  ZAR
Đổi 5 DAGS sang 0.02820 ZAR
10 DAGS
0.05640  ZAR
Đổi 10 DAGS sang 0.05640 ZAR
20 DAGS
0.1128  ZAR
Đổi 20 DAGS sang 0.1128 ZAR
50 DAGS
0.2820  ZAR
Đổi 50 DAGS sang 0.2820 ZAR
100 DAGS
0.5640  ZAR
Đổi 100 DAGS sang 0.5640 ZAR
200 DAGS
1.13  ZAR
Đổi 200 DAGS sang 1.13 ZAR
500 DAGS
2.82  ZAR
Đổi 500 DAGS sang 2.82 ZAR
1000 DAGS
5.64  ZAR
Đổi 1000 DAGS sang 5.64 ZAR
5000 DAGS
28.2  ZAR
Đổi 5000 DAGS sang 28.2 ZAR
10000 DAGS
56.4  ZAR
Đổi 10000 DAGS sang 56.4 ZAR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi DAGS thành ZAR toàn diện, cho thấy giá trị của Dagcoin tính theo Rand Nam Phi đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 DAGS sang ZAR, lên đến 10000 DAGS, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Rand Nam Phi
Dagcoin
1 ZAR
177.29 DAGS
Đổi 1 ZAR sang 177.29 DAGS
10 ZAR
1,772.92 DAGS
Đổi 10 ZAR sang 1,772.92 DAGS
50 ZAR
8,864.62 DAGS
Đổi 50 ZAR sang 8,864.62 DAGS
100 ZAR
17,729.24 DAGS
Đổi 100 ZAR sang 17,729.24 DAGS
200 ZAR
35,458.48 DAGS
Đổi 200 ZAR sang 35,458.48 DAGS
500 ZAR
88,646.21 DAGS
Đổi 500 ZAR sang 88,646.21 DAGS
1000 ZAR
177,292.41 DAGS
Đổi 1000 ZAR sang 177,292.41 DAGS
2000 ZAR
354,584.83 DAGS
Đổi 2000 ZAR sang 354,584.83 DAGS
5000 ZAR
886,462.07 DAGS
Đổi 5000 ZAR sang 886,462.07 DAGS
10000 ZAR
1,772,924.13 DAGS
Đổi 10000 ZAR sang 1,772,924.13 DAGS
50000 ZAR
8,864,620.67 DAGS
Đổi 50000 ZAR sang 8,864,620.67 DAGS
100000 ZAR
17,729,241.34 DAGS
Đổi 100000 ZAR sang 17,729,241.34 DAGS
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ZAR thành DAGS toàn diện, cho thấy giá trị của Rand Nam Phi tính theo Dagcoin đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ZAR sang DAGS, lên đến 100000 ZAR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ DAGS/ZAR

DAGS/ZAR: 1 DAGS = 0.005640 ZAR; 2026/01/08 11:26:38
Trong 1D vừa qua, Dagcoin đã thay đổi -1.53% thành ZAR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Dagcoin(DAGS) đã thay đổi -1.53% thành ZAR trong khi đó Rand Nam Phi(ZAR) đã thay đổi % thành DAGS trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi DAGS sang ZAR: Biến động và thay đổi giá của Dagcoin/ZAR

Giá Dagcoin cao nhất theo ZAR 7 ngày qua là 0.006017 ZAR trong khi giá Dagcoin thấp nhất theo ZAR trong 7 ngày qua là 0.005601 ZAR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Dagcoin theo ZAR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá DAGS theo ZAR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.005770 ZAR
0.006017 ZAR
0.006484 ZAR
0.01143 ZAR
Thấp
0.005601 ZAR
0.005601 ZAR
0.005434 ZAR
0.005434 ZAR
Bình thường
0 ZAR
0 ZAR
0 ZAR
0 ZAR
Biến động
%
%
%
%
Biến động
-1.53%
-2.20%
-3.33%
-49.19%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua DAGS (hoặc USDT) bằng ZAR (South African Rand)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp DAGS bằng ZAR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua DAGS bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin Dagcoin

Số liệu thị trường DAGS sang ZAR

DAGS/ZAR:
R0.005640
Khối lượng DAGS 24 giờ:
R2,381,914.96
Vốn hóa thị trường DAGS:
--
Nguồn cung lưu hành DAGS:
0 DAGS

Tỷ giá DAGS sang ZAR hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi Dagcoin thành Rand Nam Phi đang giảm trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của Dagcoin là R0.005640 mỗi DAGS, với tổng vốn hoá thị trường của R0 ZAR dựa trên nguồn cung lưu hành của -- DAGS. Khối lượng giao dịch của Dagcoin đã thay đổi +22.68% (R440,382.32 ZAR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của DAGS là R1,941,532.65.

Thông tin thêm về Dagcoin trên Bitget

Thông tin Rand Nam Phi

Gii thiu v Rand Nam Phi (ZAR)

Rand Nam Phi (ZAR) là gì?

Rand Nam Phi, đưc ch đnh là ZAR và đưc ký hiu là R, là tin t chính thc ca Cng hòa Nam Phi. Đng tin này cũng đưc công nhn trong Khu vc tin t chung, đưc chia s vi Lesotho, Namibia và Eswatini, nơi nó đưc lưu hành cùng vi các loi tin t đa phương. Mt Rand đưc chia thành 100 cent.

Rand Nam Phi đưc phát hành bi Ngân hàng D tr Nam Phi (SARB), ngân hàng trung ương ca Nam Phi chu trách nhim sn xut và phân phi tin giy và tin xu trong nưc. Cơ quan này giám sát chính sách tin t và duy trì s n đnh tài chính Nam Phi, có vai trò quan trng trong nn kinh tế ca quc gia.

V lch s ca ZAR

Rand ly tên t Witwatersrand, có nghĩa là "sưn núi nưc trng" trong tiếng Afrikaans, là v trí ca Johannesburg và là mt khu vc khai thác vàng ln. Đưc gii thiu vào năm 1961 khi Nam Phi tr thành mt nưc cng hòa, đng tin đã thay thế đng bng Nam Phi vi t giá t 2 Rand đến 1 pound.

Tin giy và tin xu ZAR

Tin xu Nam Phi đưc phát hành vi các mnh giá 1, 2, 5, 10, 20 và 50 cent, và 1, 2 và 5 Rand. Tin giy có các mnh giá 10, 20, 50, 100 và 200 Rand. K t năm 2012, tin giy đã in hình Nelson Mandela mt trưc và đng vt hoang dã "Big Five" mt sau. Tin giy k nim đưc phát hành vào năm 2018 có hình nh ca Mandela.

Lch s t giá hi đoái ca ZAR

Ban đu, đng Rand rt mnh, giao dch mc 1.40 USD trong nhng năm đu. Tuy nhiên, do lm phát và s phn đi ca quc tế đi vi ch nghĩa phân bit chng tc, giá tr ca nó đã gim. Đến năm 1985, nó đưc giao dch mc 2 Rand mi USD và tiếp tc mt giá, đt hơn 6 ZAR/USD vào năm 1999 và gn 14 ZAR/USD vào năm 2001. Sau khi phc hi lên t l khong 6:1 so vi đng đô la vào năm 2006, ZAR suy gim do s chm li trong ngành khai thác m và các yếu t kinh tế toàn cu. Năm 2016, đng tin này đt mc thp nht mi thi đi gn 18 ZAR cho mi USD.

Khu vc tin t chung là gì?

Khu vc tin t chung (CMA) là mt liên minh tin t Nam Phi bao gm Nam Phi, Namibia, Lesotho và Eswatini. CMA h tr s dch chuyn t do ca vn và dch v gia các quc gia này, vi Rand Nam Phi (ZAR) đóng vai trò là tin t chính. Trong liên minh này, trong khi mi quc gia thành viên có tin t riêng, Rand cũng là tin t hp pháp và các loi tin t đa phương đưc neo ngang vi Rand. S sp xếp này đm bo n đnh kinh tế và thúc đy hp tác gia các quc gia thành viên. Ngân hàng D tr Nam Phi có vai trò quan trng trong vic nh hưng đến chính sách tin t trên toàn CMA, thúc đy mc đ hi nhp kinh tế cao hơn và h tr giao dch thương mi và tài chính lin mch qua biên gii quc gia này.

ZAR có phi là tin t n đnh không?

Đng Rand Nam Phi (ZAR) đã tng biến đng, b nh hưng bi s kết hp ca nhng thách thc trong nưc và các yếu t kinh tế toàn cu. Các vn đ ni b như bt n chính tr, lo ngi v qun tr và t l tht nghip cao đã nh hưng đến s n đnh ca đng tin này, trong khi nó vn nhy cm vi tâm lý th trưng toàn cu và biến đng giá hàng hóa, đc bit là vàng, do Nam Phi là quc gia sn xut vàng ln. Dù đã có nhng giai đon mà Rand phc hi, bn cht là loi tin t th trưng mi ni thưng khiến đnh giá ca nó biến đng nhanh chóng đ thích ng vi các s kin trong nưc và quc tế. Đc tính này khiến Rand biến đng hơn so vi tin t các khu vc n đnh kinh tế hơn, dn đến nhn thc chung v nó kém n đnh hơn, đc bit là khi đưc so vi các loi tin t ln trên toàn cu như Đô la M.

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Dagcoin phổ biến nhất là DAGS sang ZAR, trong đó mã của Dagcoin là DAGS. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị ZAR đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 89893.73 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 3104.90 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 2.10 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 135.11 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 76958.02 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 66844.98 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 124682.60 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 485264.33 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 8083289.15 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 18.89 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi DAGS sang ZAR

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi DAGS sang ZAR
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi Dagcoin phổ biến

popular info Rand Nam Phi
DAGS đến ZAR
1 DAGS thành R0.005640 ZAR
popular info Đô la Đài Loan mới
DAGS đến TWD
1 DAGS thành NT$0.01081 TWD
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
DAGS đến CNY
1 DAGS thành ¥0.002396 CNY
popular info Đô la Mỹ
DAGS đến USD
1 DAGS thành $0.0003425 USD
popular info Đô la Úc
DAGS đến AUD
1 DAGS thành AU$0.0005113 AUD
popular info Euro
DAGS đến EUR
1 DAGS thành €0.0002932 EUR
popular info Đô la Canada
DAGS đến CAD
1 DAGS thành C$0.0004750 CAD
popular info Won Hàn Quốc
DAGS đến KRW
1 DAGS thành ₩0.4976 KRW
popular info Yên Nhật
DAGS đến JPY
1 DAGS thành ¥0.05366 JPY
popular info Bảng Anh
DAGS đến GBP
1 DAGS thành £0.0002547 GBP
popular info Real Brazil
DAGS đến BRL
1 DAGS thành R$0.001849 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang ZAR

other assets 币安人生
币安人生 đến ZAR
1 币安人生 thành R2 ZAR
other assets zkPass
ZKP đến ZAR
1 ZKP thành R2.88 ZAR
other assets KGeN
KGEN đến ZAR
1 KGEN thành R3.26 ZAR
other assets Zcash
ZEC đến ZAR
1 ZEC thành R6,510.12 ZAR
other assets Frax (prev. FXS)
FRAX đến ZAR
1 FRAX thành R16.36 ZAR
other assets Gravity (by Galxe)
G đến ZAR
1 G thành R0.08494 ZAR
other assets ThunderCore
TT đến ZAR
1 TT thành R0.02147 ZAR
other assets MetaArena
TIMI đến ZAR
1 TIMI thành R0.2862 ZAR
other assets TRON
TRX đến ZAR
1 TRX thành R4.88 ZAR
other assets Alchemy Pay
ACH đến ZAR
1 ACH thành R0.1527 ZAR

Bảng chuyển đổi từ DAGS sang ZAR

Tỷ giá hoán đổi của Dagcoin đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 DAGS thành Rand Nam Phi đã thay đổi -2.20% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -1.53%, đạt mức cao nhất là 0.005770 ZAR và mức thấp nhất là 0.005601 ZAR . Một tháng trước, giá trị của 1 DAGS là R0.005834 ZAR , thay đổi -3.33% so với giá hiện tại. Dagcoin đã thay đổi
-R
0.01407ZAR
, tương đương mức thay đổi -71.39% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 11:26 am hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 DAGS
R0.002820R0.002864
-1.53%
1 DAGS
R0.005640R0.005728
-1.53%
5 DAGS
R0.02820R0.02864
-1.53%
10 DAGS
R0.05640R0.05728
-1.53%
50 DAGS
R0.2820R0.2864
-1.53%
100 DAGS
R0.5640R0.5728
-1.53%
500 DAGS
R2.82R2.86
-1.53%
1000 DAGS
R5.64R5.73
-1.53%

Câu Hỏi Thường Gặp DAGS/ZAR

1 Dagcoin bằng bao nhiêu ZAR?
Hiện tại, giá 1 Dagcoin (DAGS) trong Rand Nam Phi (ZAR) là R0.005640.
Tôi có thể mua bao nhiêu DAGS với 1 ZAR?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 177.29 DAGS đối với ZAR.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển DAGS sang ZAR?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi DAGS sang ZAR của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng DAGS bất kỳ sang ZAR. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 ZAR tương đương 886.46 DAGS, trong khi 5 DAGS sẽ có giá khoảng 0.02820ZAR.
Giá cao nhất của DAGS/ZAR trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 DAGS tính theo ZAR là R0.06048. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 DAGS/ZAR có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Dagcoin tính theo ZAR như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Dagcoin (DAGS) đã giảm 2.20%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Dagcoin (DAGS) đã giảm 3.33% so với Rand Nam Phi (ZAR).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ DAGS thành ZAR?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Dagcoin và Rand Nam Phi, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của DAGS/ZAR. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với DAGS hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá DAGS/ZAR tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá DAGS/ZAR giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá DAGS/ZAR. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Dagcoin và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Dagcoin: DAGS sang Đô la Mỹ (USD), DAGS sang Euro (EUR), DAGS sang Bảng Anh (GBP), DAGS sang Đô la Canada (CAD), DAGS sang Rupee Ấn Độ (INR), DAGS sang Rupee Pakistan (PKR), DAGS sang Real Brazil (BRL), DAGS sang ...
Giá của Dagcoin ở Mỹ là $0.0003425 USD. Ngoài ra, giá của Dagcoin là €0.0002932 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0002547 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.0004750 CAD ở Canada, ₹0.03080 INR ở Ấn Độ, ₨0.09592 PKR ở Pakistan, R$0.001849 BRL ở Brazil, ...
Cặp Dagcoin phổ biến nhất là DAGS sang Rand Nam Phi(ZAR). Giá của 1 Dagcoin (DAGS) ở Rand Nam Phi (ZAR) là R0.005640.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget